A year ago, the U.S. launch of the iPhone 15 offered a glimpse into consumer habits at an Apple Store in Boston. While the store was busier than usual, it lacked the overwhelming crowds and long queues often seen in countries like Singapore or Thailand. This reflects the relative ease of accessing iPhones in the U.S., where new releases are exciting but don't spark the same frenzy observed in other parts of the world.
A global study recently highlighted the sharp contrast in iPhone affordability. In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. This difference reveals how the iPhone, though globally desired, represents a much heavier financial burden in countries with lower income levels.
Yet, despite these challenges, Vietnam leads Southeast Asia in iPhone ownership. In 2022, the country's adoption rate surpassed even wealthier neighbors like Thailand and Singapore. Many Vietnamese are willing to spend a full month's salary to own the latest model. This is not merely about the phone's advanced features but about the social value it represents. Apple has crafted a brand that symbolizes success, identity, and prestige. Unboxing and showcasing a new iPhone on social media has become a public display of achievement and sophistication.
However, this pursuit of status comes with significant costs. While wealthier buyers can afford iPhones effortlessly, others face financial strain or debt to own one. This raises a deeper question: Is the desire for social recognition worth the financial burden? True satisfaction lies in financial stability, not fleeting prestige. Balancing aspirations with long-term well-being is key to lasting fulfillment.
Question 23. Which of the following statements is NOT true based on the passage?
A. The iPhone 15 launch in Boston attracted more people than usual.
B. In Switzerland, workers need to save 50 days' wages to buy an iPhone.
C. Vietnam leads Southeast Asia in iPhone ownership despite its high cost.
D. Apple's marketing highlights the social value of owning its products.
Nhận định nào dưới đây là KHÔNG ĐÚNG dựa trên bài đọc?
A. Sự ra mắt iPhone 15 ở Boston thu hút nhiều người hơn bình thường.
B. Ở Thụy Sĩ, công nhân cần tiết kiệm 50 ngày lương để mua một chiếc iPhone.
C. Việt Nam dẫn đầu Đông Nam Á về sở hữu iPhone mặc dù giá cao.
D. Marketing của Apple nhấn mạnh giá trị xã hội của việc sở hữu sản phẩm của mình.
Đoạn văn chỉ ra rằng ở Thụy Sĩ, một người lao động chỉ cần tiết kiệm 4 ngày lương để mua iPhone, không phải 50 ngày lương như đáp án B.
Thông tin:
+ A year ago, the U.S. launch of the iPhone 15 offered a glimpse into consumer habits at an Apple Store in Boston. While the store was busier than usual, it lacked the overwhelming crowds and long queues often seen in countries like Singapore or Thailand. (Một năm trước, việc ra mắt iPhone 15 tại Mỹ đã mang đến một cái nhìn về thói quen tiêu dùng tại một cửa hàng Apple ở Boston. Mặc dù cửa hàng đông khách hơn bình thường, nhưng không có đám đông áp đảo và các hàng dài chờ đợi như thường thấy ở các quốc gia như Singapore hay Thái Lan.)
→ A đúng
+ Yet, despite these challenges, Vietnam leads Southeast Asia in iPhone ownership. (Tuy nhiên, bất chấp những thách thức này, Việt Nam dẫn đầu Đông Nam Á về tỷ lệ sở hữu iPhone.)
→ C đúng
+ This is not merely about the phone's advanced features but about the social value it represents. Apple has crafted a brand that symbolizes success, identity, and prestige. (Điều này không chỉ liên quan đến các tính năng tiên tiến của điện thoại mà còn về giá trị xã hội mà nó đại diện. Apple đã tạo ra một thương hiệu tượng trưng cho sự thành công, bản sắc và uy tín.)
→ D đúng
+ In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. (Tại Việt Nam, một công nhân trung bình cần tiết kiệm 53 ngày lương để mua một chiếc iPhone 16 Pro, có giá 28,99 triệu VND, trong khi ở Thụy Sĩ, chiếc điện thoại này chỉ tốn 4 ngày lương.)
→ B sai
→ Chọn đáp án B
Question 24. Which of the following is NOT mentioned about Vietnam in paragraph 2?
A. The average number of days required to save for an iPhone.
B. The total price of the iPhone 16 Pro in Vietnamese currency.
C. The level of government support for people buying iPhones.
D. A comparison of iPhone affordability in Vietnam and Switzerland.
Câu nào dưới đây KHÔNG được đề cập về Việt Nam trong đoạn 2?
A. Số ngày trung bình cần tiết kiệm để mua một chiếc iPhone.
B. Tổng giá của iPhone 16 Pro bằng tiền Việt Nam.
C. Mức độ hỗ trợ của chính phủ đối với người dân khi mua iPhone.
D. So sánh khả năng chi trả iPhone giữa Việt Nam và Thụy Sĩ.
Đoạn văn không đề cập gì đến sự hỗ trợ của chính phủ đối với việc mua iPhone ở Việt Nam.
Thông tin:
In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. (Tại Việt Nam, một công nhân trung bình cần tiết kiệm 53 ngày lương để mua một chiếc iPhone 16 Pro, có giá 28,99 triệu VND, trong khi ở Thụy Sĩ, chiếc điện thoại này chỉ tốn 4 ngày lương.)
→ Chọn đáp án C
Question 25. The word "sharp" in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to_______.
A. clear B. clever C. quick D. sudden
Từ "sharp" trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ _______.
A. clear /klɪər/ (adj): rõ ràng
B. clever /ˈklev.ər/ (adj): thông minh
C. quick /kwɪk/ (adj): nhanh
D. sudden /ˈsʌd.ən/ (adj): đột ngột
sharp /ʃɑːp/ (adj): rõ ràng = clear
→ Chọn đáp án A
Question 26. The word "that" in paragraph 2 refers to_______.
A. success B. features C. a brand D. the social value
Từ "that" trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. sự thành công
B. các tính năng
C. một thương hiệu
D. giá trị xã hội
Thông tin: Apple has crafted a brand that symbolizes success, identity, and prestige. (Apple đã tạo ra một thương hiệu tượng trưng cho sự thành công, bản sắc và uy tín.)
→ Chọn đáp án C
Question 27. What can be inferred about the Vietnamese market for iPhones?
A. iPhones are more widely used in Vietnam than in Switzerland.
B. Social recognition is a key factor in purchasing iPhones in Vietnam.
C. Most Vietnamese people can easily afford to buy a latest iPhone model
D. Apple has difficulty marketing its products to people in Vietnam
Điều gì có thể được suy ra về thị trường iPhone ở Việt Nam?
A. iPhone được sử dụng rộng rãi hơn ở Việt Nam so với Thụy Sĩ.
B. Nhận diện xã hội là yếu tố quan trọng trong việc mua iPhone ở Việt Nam.
C. Hầu hết người dân Việt Nam có thể dễ dàng mua được mẫu iPhone mới nhất.
D. Apple gặp khó khăn trong việc tiếp thị sản phẩm đến người dân Việt Nam.
Thông tin:
+ A, D: không đề cập → Loại A, D
+ In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. (Tại Việt Nam, một công nhân trung bình cần tiết kiệm 53 ngày lương để mua một chiếc iPhone 16 Pro, có giá 28,99 triệu VND, trong khi ở Thụy Sĩ, chiếc điện thoại này chỉ tốn 4 ngày lương.)
→ C sai
+ This is not merely about the phone's advanced features but about the social value it represents. (Điều này không chỉ liên quan đến các tính năng tiên tiến của điện thoại mà còn về giá trị xã hội mà nó đại diện.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. The word "effortlessly" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to_______.
A. with caution B. with difficulty C. with ease D. with care
Từ "effortlessly" trong đoạn 4 có nghĩa đối lập với_______.
A. một cách cẩn trọng
B. một cách khó khăn
C. một cách dễ dàng
D. một cách cẩn thận
effortlessly (adv): không cách dễ dàng, không tốn sức lực >< with difficulty
→ Chọn đáp án B
Question 29. In which paragraph does the author mention the global costs of owning an iPhone?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Tác giả đề cập đến chi phí toàn cầu của việc sở hữu một chiếc iPhone trong đoạn nào?
Thông tin: In Vietnam, an average worker needs to save 53 days' wages to buy an iPhone 16 Pro, priced at 28.99 million VND, while in Switzerland, the same phone costs just four days' earnings. (Tại Việt Nam, một công nhân trung bình cần tiết kiệm 53 ngày lương để mua một chiếc iPhone 16 Pro, có giá 28,99 triệu VND, trong khi ở Thụy Sĩ, chiếc điện thoại này chỉ tốn 4 ngày lương.)
→ Chọn đáp án B
Question 30. In which paragraph does the author discuss the role of social status in buying the latest iPhone model?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 4 C. Paragraph 2 D. Paragraph 3
Tác giả thảo luận về vai trò của địa vị xã hội trong việc mua mẫu iPhone mới nhất trong đoạn nào?
Giải thích: Đoạn 3 nói về việc sở hữu iPhone như một biểu tượng của thành công và danh tiếng xã hội ở Việt Nam.
In 2022, the country's adoption rate surpassed even wealthier neighbors like Thailand and Singapore. Many Vietnamese are willing to spend a full month's salary to own the latest model. This is not merely about the phone's advanced features but about the social value it represents. (Vào năm 2022, tỷ lệ sở hữu của quốc gia này còn vượt qua cả những người hàng xóm giàu có hơn như Thái Lan và Singapore. Nhiều người Việt sẵn sàng chi một tháng lương để sở hữu mẫu iPhone mới nhất. Điều này không chỉ liên quan đến các tính năng tiên tiến của điện thoại mà còn về giá trị xã hội mà nó đại diện.)
→ Chọn đáp án D