DỊCH BÀI
|
BEAUTY STANDARDS THROUGHOUT CULTURE
|
TIÊU CHUẨN SẮC ĐẸP QUA CÁC VĂN HÓA
|
Throughout cultures around the world, beauty standards have always been a fascinating topiC. From ancient civilizations to modern societies, each culture has its unique perception of beauty. Whether it's the hourglass figure in Western cultures or the fair and flawless skin in some Asian cultures, these standards often reflect the values, traditions, and ideals of a particular society.
|
Trong các nền văn hóa trên thế giới, tiêu chuẩn sắc đẹp luôn là một chủ đề hấp dẫn. Từ các nền văn minh cổ đại đến các xã hội hiện đại, mỗi nền văn hóa đều có quan niệm riêng về sắc đẹp. Cho dù đó là thân hình đồng hồ cát trong các nền văn hóa phương Tây hay là làn da sáng và mịn màng trong một số nền văn hóa châu Á, những tiêu chuẩn này thường phản ánh các giá trị, truyền thống và lý tưởng của một xã hội cụ thể.
|
In many cultures, beauty standards are closely tied to the idea of marriage, especially for women. There is often a lot of pressure for them to follow these standards to increase their chances of finding a partner. This pressure can stem from traditional beliefs that parents may still hold onto, which can negatively impact their children's self-esteem and make them feel baD. The expectation to meet these beauty standards can create a sense of not being good enough as individuals strive to fit into societal expectations.
|
Ở nhiều nền văn hóa, tiêu chuẩn sắc đẹp gắn liền với tư tưởng về hôn nhân, đặc biệt là đối với phụ nữ. Họ thường bị áp lực rất lớn để tuân theo những tiêu chuẩn này nhằm tăng cơ hội tìm được bạn đời. Áp lực này có thể xuất phát từ các niềm tin truyền thống mà cha mẹ có thể vẫn duy trì, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng của con cái và khiến họ cảm thấy tồi tệ. Sự kỳ vọng phải đạt được những tiêu chuẩn sắc đẹp này có thể tạo ra cảm giác không đủ tốt khi các cá nhân cố gắng phù hợp với kỳ vọng của xã hội.
|
A woman's ideal figure differs depending on the country's culture. Tiny models are more popular in magazines in the United States, but in other countries, the women who appear in American publications are not considered beautiful. While some people believe that a slim woman is better, other cultures believe that women must be plump to be deemed beautiful.
|
Vóc dáng lý tưởng của phụ nữ khác nhau tùy vào văn hóa của từng quốc giA. Các người mẫu mảnh mai thường được ưa chuộng trên các tạp chí ở Hoa Kỳ, nhưng ở những quốc gia khác, phụ nữ xuất hiện trên các ấn phẩm của Mỹ không được coi là đẹp. Trong khi một số người tin rằng phụ nữ gầy là đẹp, những nền văn hóa khác lại tin rằng phụ nữ phải đầy đặn mới được coi là đẹp.
|
Korea, in particular, has the most diverse beauty standards, as well as the ideal slender form observed throughout Eastern Asia. A pale complexion has long been associated with higher social rank, as has double eyelid surgery, which dates back to the nineteenth century.
|
Hàn Quốc, đặc biệt có tiêu chuẩn sắc đẹp đa dạng nhất, cũng như dáng người mảnh mai lý tưởng được thấy ở toàn bộ khu vực Đông Á. Làn da sáng từ lâu đã được xem như người có địa vị xã hội cao, cũng như phẫu thuật mắt hai mí, có từ thế kỷ XIX.
|
Cultural diversity and globalization have brought about increased exposure to different beauty standards. As a result of societal standards, people will never be good enough for its massive expectations but acceptance of ourselves is the most beautiful type of beauty. Instead of changing our compilations, we should represent our culture in a way that embraces it.
|
Sự đa dạng văn hóa và toàn cầu hóa đã dẫn đến tiếp xúc nhiều hơn với các tiêu chuẩn sắc đẹp khác nhau. Do các tiêu chuẩn xã hội, con người sẽ luôn không đủ tốt với những kỳ vọng khổng lồ của nó, nhưng việc chấp nhận bản thân chính là kiểu sắc đẹp tuyệt vời nhất. Thay vì thay đổi bản thân, chúng ta nên thể hiện văn hóa của mình theo cách tôn vinh nó.
|
Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một khía cạnh liên quan đến tiêu chuẩn vẻ đẹp?
A. đạo đức
B. giá trị
C. lý tưởng
D. truyền thống
Thông tin:
Whether it's the hourglass figure in Western cultures or the fair and flawless skin in some Asian cultures, these standards often reflect the values, traditions, and ideals of a particular society. (Cho dù đó là thân hình đồng hồ cát trong các nền văn hóa phương Tây hay là làn da sáng và mịn màng trong một số nền văn hóa châu Á, những tiêu chuẩn này thường phản ánh các giá trị, truyền thống và lý tưởng của một xã hội cụ thể.)
→ B, C, D được đề cập.
→ A không được đề cập.
→ Chọn đáp án A
Question 23. The word slender in paragraph 4 could be replaced by________
A. overweight B. plump C. chubby D. slim
Giải thích
Từ slender trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng ________
A. overweight /ˌəʊ.vəˈweɪt/ (adj): thừa cân, béo phì
B. plump /plʌmp/ (adj): mũm mĩm, tròn trịa
C. chubby /ˈtʃʌbi/ (adj): mũm mĩm, béo phúng phính
D. slim /slɪm/ (adj): mảnh mai, thon thả
- slender /ˈslen.dər/ (adj): mảnh mai, thon thả = slim
Thông tin:
Korea, in particular, has the most diverse beauty standards, as well as the ideal slender form observed throughout Eastern Asia. (Hàn Quốc, đặc biệt có tiêu chuẩn sắc đẹp đa dạng nhất, cũng như dáng người mảnh mai lý tưởng được thấy ở toàn bộ khu vực Đông Á.)
→ Chọn đáp án D
Question 24. The word them in paragraph 2 refers to______
A. cultures B. women C. standards D. self-esteem
Giải thích
Từ them trong đoạn 2 ám chỉ đến ______
A. văn hóa
B. phụ nữ
C. tiêu chuẩn
D. lòng tự trọng
Từ ‘them’ ám chỉ ‘standards’.
Thông tin:
In many cultures, beauty standards are closely tied to the idea of marriage, especially for women. There is often a lot of pressure for them to follow these standards to increase their chances of finding a partner. (Ở nhiều nền văn hóa, tiêu chuẩn sắc đẹp gắn liền với ý tưởng về hôn nhân, đặc biệt là đối với phụ nữ. Họ thường bị áp lực rất lớn để tuân theo những tiêu chuẩn này nhằm tăng cơ hội tìm được bạn đời.)
→ Chọn đáp án C
Question 25. The word massive in paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to________
A. tiny B. common C. enormous D. serious
Giải thích
Từ massive trong đoạn 5 TRÁI NGHĨA với ________
A. tiny /ˈtaɪni/ (adj): nhỏ xíu, rất nhỏ
B. common /ˈkɒmən/ (adj): phổ biến, thông thường
C. enormous /ɪˈnɔːməs/ (adj): rất lớn, khổng lồ
D. serious /ˈsɪə.ri.əs/ (adj): nghiêm trọng, nghiêm túc
- massive /ˈmæsɪv/ (adj): to lớn, khổng lồ >< tiny
Thông tin:
As a result of societal standards, people will never be good enough for its massive expectations but acceptance of ourselves is the most beautiful type of beauty. (Do các tiêu chuẩn xã hội, con người sẽ luôn không đủ tốt với những kỳ vọng khổng lồ của nó, nhưng việc chấp nhận bản thân chính là kiểu sắc đẹp tuyệt vời nhất.)
→ Chọn đáp án A
Question 26. Which of the following details is TRUE according to the passage?
A. American magazines often feature women who are considered attractive worldwide.
B. Beauty standards in Korea include a preference for a slender figure and pale skin.
C. Beauty standards have remained the same throughout history despite cultural diversity.
D. Western culture universally values plump women as beautiful.
Giải thích
Theo đoạn văn, chi tiết nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các tạp chí Mỹ thường giới thiệu những người phụ nữ được coi là hấp dẫn trên toàn thế giới.
B. Tiêu chuẩn về cái đẹp ở Hàn Quốc bao gồm sở thích về vóc dáng mảnh mai và làn da trắng.
C. Tiêu chuẩn về cái đẹp vẫn giữ nguyên trong suốt chiều dài lịch sử bất chấp sự đa dạng về văn hóa.
D. Văn hóa phương Tây coi trọng những người phụ nữ đầy đặn là đẹp.
Thông tin:
+ A woman's ideal figure differs depending on the country's culture. Tiny models are more popular in magazines in the United States, but in other countries, the women who appear in American publications are not considered beautiful. (Vóc dáng lý tưởng của phụ nữ khác nhau tùy vào văn hóa của từng quốc gia. Các người mẫu mảnh mai thường được ưa chuộng trên các tạp chí ở Hoa Kỳ, nhưng ở những quốc gia khác, phụ nữ xuất hiện trên các ấn phẩm của Mỹ không được coi là đẹp.)
→ A sai vì đoạn văn đề cập rằng ở Hoa Kỳ, ‘người mẫu mảnh mai’ được ưa chuộng hơn, nhưng cũng nêu rằng phụ nữ xuất hiện trên các tạp chí Mỹ không được coi là đẹp ở các quốc gia khác. Vì vậy, các tạp chí Mỹ không có những người phụ nữ được coi là hấp dẫn trên toàn thế giới.
→ D sai vì đoạn văn đề cập trong các nền văn hóa phương Tây, người ta thường thích dáng người mảnh khảnh hơn là dáng người đầy đặn.
+ Korea, in particular, has the most diverse beauty standards, as well as the ideal slender form observed throughout Eastern Asia. A pale complexion has long been associated with higher social rank, as has double eyelid surgery, which dates back to the nineteenth century. (Hàn Quốc, đặc biệt có tiêu chuẩn sắc đẹp đa dạng nhất, cũng như dáng người mảnh mai lý tưởng được thấy ở toàn bộ khu vực Đông Á. Làn da sáng từ lâu đã được liên kết với địa vị xã hội cao, cũng như phẫu thuật mắt hai mí, có từ thế kỷ XIX.)
→ B đúng với thông tin được đề cập.
+ Throughout cultures around the world, beauty standards have always been a fascinating topic. From ancient civilizations to modern societies, each culture has its unique perception of beauty. (Trong các nền văn hóa trên thế giới, tiêu chuẩn sắc đẹp luôn là một chủ đề hấp dẫn. Từ các nền văn minh cổ đại đến các xã hội hiện đại, mỗi nền văn hóa đều có quan niệm riêng về sắc đẹp.)
→ C sai vì đoạn văn giải thích rằng tiêu chuẩn cái đẹp đã thay đổi theo thời gian và có thể thay đổi rất nhiều giữa các nền văn hóa, đặc biệt là khi sự đa dạng văn hóa và toàn cầu hóa đã làm tăng sự tiếp xúc với các lý tưởng về cái đẹp khác nhau.
→ Chọn đáp án B
Question 27. Which option best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
A. Cultural diversity is reducing, and people are now seeing fewer beauty standards than ever before.
B. People see more beauty ideas from different cultures because of cultural diversity and globalization.
C. Globalization and cultural diversity have made beauty standards the same everywhere.
D. Globalization has caused people to lose interest in beauty standards from other cultures.
Giải thích
Lựa chọn nào diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 5?
A. Sự đa dạng văn hóa đang giảm dần và mọi người hiện nay thấy ít tiêu chuẩn về cái đẹp hơn bao giờ hết. (A sai vì câu gốc không đề cập sự đa dạng văn hóa ‘đang giảm dần’ và mọi người hiện nay thấy ‘ít tiêu chuẩn về cái đẹp hơn bao giờ hết’.
B. Mọi người thấy nhiều ý tưởng về cái đẹp hơn từ các nền văn hóa khác nhau vì sự đa dạng văn hóa và toàn cầu hóa. (B đúng với nghĩa của câu gốc.)
C. Toàn cầu hóa và sự đa dạng văn hóa đã khiến các tiêu chuẩn về cái đẹp trở nên giống nhau ở mọi nơi. (C sai vì câu gốc đề cập đến việc tiếp xúc nhiều hơn với các tiêu chuẩn khác nhau, nhưng không phải là tất cả đều trở nên giống nhau.)
D. Toàn cầu hóa đã khiến mọi người mất hứng thú với các tiêu chuẩn về cái đẹp từ các nền văn hóa khác. (D sai vì câu gốc đề cập toàn cầu hóa đã làm tăng sự tiếp xúc với các tiêu chuẩn cái đẹp khác nhau, không phải làm làm mọi người mất hứng thú.)
Thông tin:
Cultural diversity and globalization have brought about increased exposure to different beauty standards. (Sự đa dạng văn hóa và toàn cầu hóa đã dẫn đến tiếp xúc nhiều hơn với các tiêu chuẩn sắc đẹp khác nhau.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. In which paragraph does the writer mention a negative effect of beauty standards
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải thích
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến tác động tiêu cực của tiêu chuẩn cái đẹp?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Tác giả đề cập đến tác động tiêu cực của tiêu chuẩn cái đẹp ở đoạn 2.
Thông tin:
There is often a lot of pressure for them to follow these standards to increase their chances of finding a partner. This pressure can stem from traditional beliefs that parents may still hold onto, which can negatively impact their children's self-esteem and make them feel baD. The expectation to meet these beauty standards can create a sense of not being good enough as individuals strive to fit into societal expectations. (Họ thường bị áp lực rất lớn để tuân theo những tiêu chuẩn này nhằm tăng cơ hội tìm được bạn đời. Áp lực này có thể xuất phát từ các niềm tin truyền thống mà cha mẹ có thể vẫn duy trì, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng của con cái và khiến họ cảm thấy tồi tệ. Sự kỳ vọng phải đạt được những tiêu chuẩn sắc đẹp này có thể tạo ra cảm giác không đủ tốt khi các cá nhân cố gắng phù hợp với kỳ vọng của xã hội.)
→ Chọn đáp án A
Question 29. In which paragraph does the writer discuss women's ideal body shape in different cultures?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải thích
Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về vóc dáng lý tưởng của phụ nữ ở các nền văn hóa khác nhau?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 2
Tác giả thảo luận về vóc dáng lý tưởng của phụ nữ ở các nền văn hóa khác nhau ở đoạn 3.
Thông tin:
A woman's ideal figure differs depending on the country's culture. (Vóc dáng lý tưởng của phụ nữ khác nhau tùy vào văn hóa của từng quốc gia.)
→ Chọn đáp án B