Question 23. According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a characteristic of a responsible digital citizen?
A. They always respect other people's privacy.
B. They are careful about their online behaviour
C. They avoid using social media to protect themselves.
D. They try to be polite in online interactions.
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
BEING A RESPONSIBLE DIGITAL CITIZEN
|
TRỞ THÀNH MỘT CÔNG DÂN SỐ TRÁCH NHIỆM
|
These days, digital technology is a major part of everyday life for all of us, and we use it for almost everything, from work to school and entertainment. Therefore, with everyone spending so much time connected to the Internet and using digital devices, it's important that we all understand how to be responsible digital citizens in the modern world. But what exactly does that mean?
|
Ngày nay, công nghệ kỹ thuật số đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của tất cả chúng ta, và chúng ta sử dụng nó cho hầu hết mọi thứ, từ công việc đến trường học và giải trí. Do đó, khi mọi người dành quá nhiều thời gian kết nối với Internet và sử dụng thiết bị kỹ thuật số, điều quan trọng là tất cả chúng ta phải hiểu cách trở thành công dân số có trách nhiệm trong thế giới hiện đại. Nhưng điều đó chính xác có nghĩa là gì?
|
A responsible digital citizen is someone who uses technology in a sensible way and encourages others to do the same. They are careful about their online behavior and always try to be as polite as possible, which helps others to avoid having negative experiences online. Responsible digital citizens respect other people's privacy, too. They don't post pictures of others or discuss people's personal lives without their permission because that could harm their online security. In this way, digital citizens help others to feel safer and more comfortable in the digital world.
|
Một công dân số có trách nhiệm là người sử dụng công nghệ một cách hợp lý và khuyến khích người khác làm điều tương tự. Họ cẩn thận về hành vi trực tuyến của mình và luôn cố gắng lịch sự nhất có thể, điều này giúp người khác tránh khỏi những trải nghiệm tiêu cực trên mạng. Công dân số có trách nhiệm cũng tôn trọng quyền riêng tư của người khác. Họ không đăng ảnh của người khác hoặc thảo luận về đời tư của mọi người mà không có sự cho phép, vì điều đó có thể gây hại cho an ninh trực tuyến của họ. Bằng cách này, công dân số giúp người khác cảm thấy an toàn và thoải mái hơn trong thế giới kỹ thuật số.
|
Responsible digital citizens are also aware of the potential risks of being online. They understand that there are fake websites and online scams which try to access people's personal information to hack into their social media accounts or even bank accounts. When a digital citizen encounters one of these online scams, they should report it to the cyber police to stop this behavior from happening. By doing this, digital citizens play an important role in making the Internet a safer place for all users.
|
Công dân số có trách nhiệm cũng nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn khi trực tuyến. Họ hiểu rằng có những trang web giả mạo và lừa đảo trực tuyến cố gắng truy cập thông tin cá nhân của mọi người để xâm nhập vào tài khoản mạng xã hội hoặc thậm chí tài khoản ngân hàng của họ. Khi một công dân số gặp phải một trong những trò lừa đảo trực tuyến này, họ nên báo cáo cho cảnh sát mạng để ngăn chặn hành vi này xảy ra. Bằng cách này, công dân số đóng một vai trò quan trọng trong việc biến Internet trở thành một nơi an toàn hơn cho tất cả người dùng.
|
While many of us know how to use digital technology safely these days, we should remember that there are many other people who are still at risk. By being responsible digital citizens, we can help everyone gain the benefits of the digital world without putting themselves at risk.
|
Mặc dù nhiều người trong chúng ta biết cách sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách an toàn ngày nay, nhưng chúng ta nên nhớ rằng vẫn còn nhiều người khác đang gặp rủi ro. Bằng cách trở thành công dân số có trách nhiệm, chúng ta có thể giúp mọi người đạt được lợi ích của thế giới kỹ thuật số mà không tự đặt mình vào nguy hiểm.
|
Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là đặc điểm của một công dân kỹ thuật số có trách nhiệm?
A. Họ luôn tôn trọng quyền riêng tư của người khác.
B. Họ cẩn thận về hành vi trực tuyến của mình
C. Họ tránh sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để bảo vệ bản thân.
D. Họ cố gắng lịch sự trong các tương tác trực tuyến.
Thông tin:
They are careful about their online behavior and always try to be as polite as possible, which helps others to avoid having negative experiences online. Responsible digital citizens respect other people's privacy, too. They don't post pictures of others or discuss people's personal lives without their permission because that could harm their online security. In this way, digital citizens help others to feel safer and more comfortable in the digital world. (Họ cẩn thận về hành vi trực tuyến của mình và luôn cố gắng lịch sự nhất có thể, điều này giúp người khác tránh khỏi những trải nghiệm tiêu cực trên mạng. Công dân số có trách nhiệm cũng tôn trọng quyền riêng tư của người khác. Họ không đăng ảnh của người khác hoặc thảo luận về đời tư của mọi người mà không được phép, vì điều đó có thể gây hại cho an ninh trực tuyến. Bằng cách này, công dân số giúp người khác cảm thấy an toàn và thoải mái hơn trong thế giới kỹ thuật số.)
→ A, B, D được đề cập.
→ C không được đề cập.
→ Chọn đáp án C
Question 24. The word "encounters" in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to:
A. faces B. avoids C. protects D. reports
Từ "encounters" ở đoạn 3 ĐỒNG NGHĨA với:
A. face /feɪs/ (v): đối mặt
B. avoid /əˈvɔɪd/ (v): tránh né
C. protect /prəˈtekt/ (v): bảo vệ
D. report /rɪˈpɔːrt/ (v): báo cáo
- encounter /ɪnˈkaʊntər/ (v): gặp phải, đối mặt = face
Thông tin:
When a digital citizen encounters one of these online scams, they should report it to the cyber police to stop this behavior from happening. (Khi một công dân số gặp phải một trong những trò lừa đảo trực tuyến này, họ nên báo cáo cho cảnh sát mạng để ngăn chặn hành vi này xảy ra.)
→ Chọn đáp án A
Question 25. The word "sensible” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to:
A. thoughtful B. intelligent C. reasonable D. unwise
Từ "sensible" trong angraph TRÁI NGHĨA với:
A. thoughtful /ˈθɔːtfəl/ (adj): chu đáo, sâu sắc
B. intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ (adj): thông minh
C. reasonable /ˈriːznəbl/ (adj): hợp lý, phải chăng
D. unwise /ʌnˈwaɪz/ (adj): không khôn ngoan, dại dột
- sensible /ˈsensəbl/ (adj): hợp lý, có lý, khôn ngoan >< unwise
Thông tin:
A responsible digital citizen is someone who uses technology in a sensible way and encourages others to do the same. (Một công dân số có trách nhiệm là người sử dụng công nghệ một cách hợp lý và khuyến khích người khác làm điều tương tự.)
→ Chọn đáp án D
Question 26. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital citizens must possess advanced technical knowledge to be responsible
B. Fake websites and scams do not pose serious threats to personal information.
C. Responsible digital citizens should report online scams to the cyber police.
D. Everyone using digital technology today is fully aware of online risks.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Công dân kỹ thuật số phải có kiến thức kỹ thuật nâng cao để có trách nhiệm
B. Các trang web giả mạo và lừa đảo không gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với thông tin cá nhân.
C. Công dân kỹ thuật số có trách nhiệm nên báo cáo các vụ lừa đảo trực tuyến cho cảnh sát mạng.
D. Mọi người sử dụng công nghệ kỹ thuật số ngày nay đều nhận thức đầy đủ về các rủi ro trực tuyến.
Thông tin:
+ A responsible digital citizen is someone who uses technology in a sensible way and encourages others to do the same. (Một công dân số có trách nhiệm là người sử dụng công nghệ một cách hợp lý và khuyến khích người khác làm điều tương tự.)
→ A sai vì bài đọc chỉ yêu cầu công dân số sử dụng công nghệ một cách hợp lý, không cần kiến thức kỹ thuật nâng cao.
+ They understand that there are fake websites and online scams which try to access people's personal information to hack into their social media accounts or even bank accounts. (Họ hiểu rằng có những trang web giả mạo và lừa đảo trực tuyến cố gắng truy cập thông tin cá nhân của mọi người để xâm nhập vào tài khoản mạng xã hội hoặc thậm chí tài khoản ngân hàng của họ.)
→ B sai vì bài đọc nhấn mạnh rằng các trang web giả mạo và trò lừa đảo trực tuyến là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với thông tin cá nhân.
+ When a digital citizen encounters one of these online scams, they should report it to the cyber police to stop this behavior from happening. (Khi một công dân số gặp phải một trong những trò lừa đảo trực tuyến này, họ nên báo cáo cho cảnh sát mạng để ngăn chặn hành vi này xảy ra.)
→ C đúng với thông tin được đề cập.
+ While many of us know how to use digital technology safely these days, we should remember that there are many other people who are still at risk. (Mặc dù nhiều người trong chúng ta biết cách sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách an toàn ngày nay, nhưng chúng ta nên nhớ rằng vẫn còn nhiều người khác đang gặp rủi ro.)
→ D sai vì bài đọc chỉ ra rằng không phải ai cũng nhận thức đầy đủ về các rủi ro khi sử dụng công nghệ.
→ Chọn đáp án C
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
A. These days, people mainly depend on digital technology for studying and working, not much for fun.
B. Digital technology is widely used in various aspects of modern life, including work, education, and leisure.
C. The role of digital technology in daily life is not very significant, and people do not rely on it often.
D. Nowadays, digital technology is used mostly for career and educational purposes rather than entertainment.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 1 tốt nhất?
A. Ngày nay, mọi người chủ yếu phụ thuộc vào công nghệ số để học tập và làm việc, không dùng nhiều vào mục đích giải trí. (A sai vì câu gốc nói rằng chúng ta sử dụng công nghệ cho hầu hết mọi thứ, không chỉ riêng học tập, công việc mà còn cho mục đích giải trí.)
B. Công nghệ số được sử dụng rộng rãi trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại, bao gồm công việc, giáo dục và giải trí. (B đúng với nghĩa của câu gốc.)
C. Vai trò của công nghệ số trong cuộc sống hàng ngày không quá quan trọng và mọi người không thường xuyên dựa vào nó. (C sai vì câu gốc nhấn mạnh công nghệ kỹ thuật số là một phần quan trọng và được sử dụng nhiều trong cuộc sống hàng ngày, không phải là ‘không quan trọng’.)
D. Ngày nay, công nghệ số chủ yếu được sử dụng cho mục đích nghề nghiệp và giáo dục hơn là giải trí. (D sai vì câu gốc nói rằng chúng ta sử dụng công nghệ cho hầu hết mọi thứ, không chỉ riêng học tập, công việc mà còn cho mục đích giải trí.)
Thông tin:
These days, digital technology is a major part of everyday life for all of us, and we use it for almost everything, from work to school and entertainment. (Ngày nay, công nghệ kỹ thuật số đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của tất cả chúng ta, chúng ta sử dụng nó cho hầu hết mọi thứ, từ công việc đến trường học và giải trí.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. The word "their" in paragraph 2 refers to:
A. other people B. lives C. pictures D. experiences
Từ "their" trong đoạn 2 đề cập đến:
A. những người khác
B. cuộc sống
C. hình ảnh
D. những trải nghiệm
Từ ‘their’ trong đoạn 2 đề cập đến ‘other people’.
Thông tin:
They don't post pictures of others or discuss people's personal lives without their permission because that could harm their online security. (Họ không đăng ảnh của người khác hoặc thảo luận về đời tư của mọi người mà không có sự cho phép, vì điều đó có thể gây hại cho an ninh trực tuyến.)
→ Chọn đáp án A
Question 29. In which paragraph does the writer discuss the risks of being online?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về những rủi ro về trực tuyến?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Tác giả thảo luận về những rủi ro về trực tuyến ở đoạn 3.
Thông tin:
They understand that there are fake websites and online scams which try to access people's personal information to hack into their social media accounts or even bank accounts. (Họ hiểu rằng có những trang web giả mạo và lừa đảo trực tuyến cố gắng truy cập thông tin cá nhân của mọi người để xâm nhập vào tài khoản mạng xã hội hoặc thậm chí tài khoản ngân hàng của họ.)
→ Chọn đáp án C
Question 30. In which paragraph does the writer mention a present causal relationship of digital behavior?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả hiện tại của hành vi kỹ thuật số?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả hiện tại của hành vi kỹ thuật số ở đoạn 2.
Thông tin:
They don't post pictures of others or discuss people's personal lives without their permission because that could harm their online security. (Họ không đăng ảnh của người khác hoặc thảo luận về đời tư của mọi người mà không có sự cho phép, vì điều đó có thể gây hại cho an ninh trực tuyến của họ.)
→ Chọn đáp án B