Question 7:
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Looking to improve your self-esteem and feel more confident in your daily life? Here’s how you can make positive changes!
|
Bạn muốn cải thiện lòng tự trọng và cảm thấy tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày? Đây là cách bạn có thể thực hiện những thay đổi tích cực!
|
Confidence Facts: Studies show that only 35% of people report feeling confident in their abilities, while others struggle with self-doubt. Building confidence can help improve your performance at work and in social situations.
|
Sự thật về sự tự tin: Các nghiên cứu cho thấy chỉ 35% người cảm thấy tự tin vào khả năng của mình, trong khi những người khác gặp khó khăn với sự tự nghi ngờ bản thân. Xây dựng sự tự tin có thể giúp cải thiện hiệu suất làm việc và giao tiếp xã hội.
|
Tips to Boost Your Confidence:
• Set realistic goals! Start small and reward yourself when you reach milestones.
|
Mẹo để tăng cường sự tự tin:
• Đặt mục tiêu thực tế! Bắt đầu nhỏ và tự thưởng cho bản thân khi bạn đạt được các cột mốc.
|
• Surround yourself with positivity! Seek out supportive friends and colleagues to boost your self-esteem.
|
• Bao quanh bạn bằng sự tích cực! Tìm kiếm những người bạn và đồng nghiệp hỗ trợ để tăng sự tự tin.
|
• Focus on your strengths! Instead of dwelling on mistakes, concentrate on what you do well.
|
• Tập trung vào điểm mạnh của bạn! Thay vì suy nghĩ nhiều về sai lầm, hãy tập trung vào những gì bạn làm tốt.
|
• Practice self-care! Taking time for yourself can lift your mood and confidence levels.
|
• Thực hành chăm sóc bản thân! Dành thời gian cho bản thân có thể cải thiện tâm trạng và mức độ tự tin của bạn.
|
• Keep learning! Gaining new skills helps create a sense of accomplishment.
|
• Tiếp tục học hỏi! Đạt được kỹ năng mới giúp tạo cảm giác thành tựu.
|
Question 7:
A. others: những người khác/ những cái khác
B. another + N (số ít): một người khác/ một cái khác
C. other + N (số nhiều): những người khác/ những cái khác
D. the other: người còn lại/ cái còn lại
Tạm dịch: Studies show that only 35% of people report feeling confident in their abilities, while others struggle with self-doubt. (Các nghiên cứu cho thấy chỉ 35% người cảm thấy tự tin vào khả năng của mình, trong khi những người khác gặp khó khăn với sự tự nghi ngờ bản thân.)
→ Chọn đáp án A
Question 8:
Kiến thức từ vựng:
A. dedicate /ˈded.ɪ.keɪt/ (v): cống hiến
B. reward /rɪˈwɔːd/ (v): khen thưởng
C. apply /əˈplaɪ/ (v): áp dụng
D. remind /rɪˈmaɪnd/ (v): nhắc nhở
Tạm dịch: Start small and reward yourself when you reach milestones. (Bắt đầu từ những việc nhỏ và tự thưởng cho bản thân khi bạn đạt được các cột mốc.)
→ Chọn đáp án B
Question 9:
Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
seek something out: tìm kiếm cái gì
Tạm dịch: Seek out supportive friends and colleagues to boost your self-esteem. (Tìm kiếm những người bạn và đồng nghiệp tích cực để tăng sự tự tin của bạn.)
→ Chọn đáp án B
Question 10:
A. In case of: trong trường hợp
B. On account of: vì lý do
C. Instead of: thay vì
D. Because of: bởi vì
Tạm dịch: Instead of dwelling on mistakes, concentrate on what you do well. (Thay vì suy nghĩ nhiều về những lỗi lầm, hãy tập trung vào những gì bạn làm tốt.)
→ Chọn đáp án C
Question 11:
Kiến thức từ vựng:
A. treat /triːt/ (v): đối xử
B. lift /lɪft/ (v): nâng lên
C. split /splɪt/ (v): chia ra
D. ease /iːz/ (v): làm dịu
Tạm dịch: Taking time for yourself can lift your mood and confidence levels. (Dành thời gian cho bản thân có thể cải thiện tâm trạng và sự tự tin của bạn.)
→ Chọn đáp án B
Question 12:
Dạng động từ:
help somebody do something: giúp ai làm gì
Tạm dịch: Gaining new skills helps create a sense of accomplishment. (Đạt được kỹ năng mới giúp tạo cảm giác thành tựu.)
→ Chọn đáp án D