Question 11.
A. controlling B. measuring C. generating D. stabilizing
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
|
CAN YOU HELP SAVE OUR PLANET?
|
BẠN CÓ THỂ GIÚP CỨU HÀNH TINH CỦA CHÚNG TA KHÔNG?
|
The Harm of Burning Waste
Burning rubbish and organic waste in open fires severely damages the environment, generating nearly a third of global black carbon emissions. The soot traps sunlight, releasing heat and contributing to global warming. Ban open waste burning!
|
Tác Hại Của Việc Đốt Rác
Việc đốt rác và chất thải hữu cơ trong các đám cháy ngoài trời gây tổn hại nghiêm trọng đến môi trường, tạo ra gần một phần ba lượng phát thải carbon đen toàn cầu. Bồ hóng giữ ánh sáng mặt trời, giải phóng nhiệt và góp phần vào hiện tượng nống lên toàn cầu. Cấm đốt rác ngoài trời!
|
The Dangers of Solid Fuels at Home
Many people still burn coal and wood for heating and cooking, but this releases black carbon and other harmful pollutants. The tiny particles of indoor carbon released from indoor stoves can enter the human body and cause serious health problems. Research shows that household air pollution kills millions of people every year.
|
Mối Nguy Hiểm Của Nhiên Liệu Rắn Tại Nhà
Nhiều người vẫn đốt than và củi để sưởi ấm và nấu ăn, nhưng điều này giải phóng carbon đen và các chất ô nhiễm độc hại kháC. Các hạt carbon nhỏ được thải ra từ bếp trong nhà có thể xâm nhập vào cơ thể con người và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nghiên cứu cho thấy ô nhiễm không khí trong nhà cướp đi sinh mạng của hàng triệu người mỗi năm.
|
Renewable Energy: A Clean Future
Renewable energy is clean and free of black carbon and greenhouse gases, so it does not pollute the environment. It can replace fossil fuels on account of its convenience and reliability. Fossil fuels are depleting rapidly while renewable energy will never run out. Power the planet with renewable energy!
|
Năng Lượng Tái Tạo: Tương Lai Sạch
Năng lượng tái tạo sạch và không chứa carbon đen hay khí nhà kính, vì vậy nó không gây ô nhiễm môi trường. Nó có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch nhờ vào sự tiện lợi và độ tin cậy của nó. Nhiên liệu hóa thạch đang cạn kiệt nhanh chóng, trong khi năng lượng tái tạo sẽ không bao giờ hết. Cung cấp năng lượng cho hành tinh bằng năng lượng tái tạo!
|
Kiến thức về từ vựng:
A. control /kənˈtrəʊl/ (v): kiểm soát
B. measure /ˈmeʒə(r)/ (v): đo lường
C. generate /ˈdʒenəreɪt/ (v): tạo ra
D. stabilize /ˈsteɪbəlaɪz/ (v): làm ổn định
Tạm dịch:
Burning rubbish and organic waste in open fires severely damages the environment, generating nearly a third of global black carbon emissions. (Việc đốt rác và chất thải hữu cơ trong các đám cháy ngoài trời gây tổn hại nghiêm trọng đến môi trường, tạo ra gần một phần ba lượng phát thải carbon đen toàn cầu.)
→ Chọn đáp án C
Question 12.
A. others B. other C. few D. another
A. others: những cái/người khác
B. other + N đếm được số nhiều/không đếm được: những cái/người khác
C. few + N đếm được số nhiều: rất ít, hầu như không
D. another + N đếm được số ít: cái/người khác
- Ta thấy danh từ ‘harmful pollutants’ (các chất ô nhiễm độc hại) ở dạng danh từ đếm được số nhiều và dựa vào nghĩa, ta chọn ‘other’.
Tạm dịch:
Many people still burn coal and wood for heating and cooking, but this releases black carbon and other harmful pollutants. (Nhiều người vẫn đốt than và củi để sưởi ấm và nấu ăn, nhưng điều này giải phóng carbon đen và các chất ô nhiễm độc hại khác.)
→ Chọn đáp án B
Question 13.
A. heated B. absorbed C. released D. reduced
Kiến thức về từ vựng:
A. heat /hiːt/ (v): làm nóng
B. absorb /əbˈzɔːb/ (v): hấp thụ
C. release /rɪˈliːs/ (v): giải phóng, thải ra
D. reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm
Tạm dịch:
The tiny particles of indoor carbon released from indoor stoves can enter the human body and cause serious health problems. (Các hạt carbon nhỏ được thải ra từ bếp trong nhà có thể xâm nhập vào cơ thể con người và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
→ Chọn đáp án C
Question 14.
A. component B. current C. substance D. pollution
Kiến thức về từ vựng:
A. component /kəmˈpəʊnənt/ (n): thành phần
B. current /ˈkʌrənt/ (n): dòng chảy
C. substance /ˈsʌbstəns/ (n): chất, vật chất
D. pollution /pəˈluːʃn/ (n): sự ô nhiễm
- air pollution: ô nhiễm không khí
Tạm dịch:
Research shows that household air pollution kills millions of people every year. (Nghiên cứu cho thấy ô nhiễm không khí trong nhà cướp đi sinh mạng của hàng triệu người mỗi năm.)
→ Chọn đáp án D
Question 15.
A. on account of B. in spite of C. regardless of D. instead of
A. on account of: bởi vì
B. in spite of: mặc dù
C. regardless of: bất kể
D. instead of: thay vì
Tạm dịch:
It can replace fossil fuels on account of its convenience and reliability. (Nó có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch nhờ vào sự tiện lợi và độ tin cậy của nó.)
→ Chọn đáp án A
Question 16.
A. run out B. put out C. light up D. burn down
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. run out: cạn kiệt
B. put out: dập tắt
C. light up: thắp sáng
D. burn down: cháy rụi
Tạm dịch:
Fossil fuels are depleting rapidly while renewable energy will never run out. (Nhiên liệu hóa thạch đang cạn kiệt nhanh chóng, trong khi năng lượng tái tạo sẽ không bao giờ hết.)
→ Chọn đáp án A