CELEBRATING TRADITIONAL HOLIDAYS WORLDWIDE!
Let's explore how traditional holidays bring people together!
Facts and Figures:
A significant number of (19)______ have special holidays that showcase their history and values. For example, (20)______ people celebrate Christmas, while others participate in the Chinese New Year, which features family reunions and lively parades. These (21)______ foster a strong sense of community and belonging.
Positive Action!
♦ Discover different holidays! Gaining knowledge about various festivals, such as Diwali or Ramadan, can help us recognize and value cultural diversity. (22)______ focusing solely on our own traditions, we can broaden our perspectives and learn from others.
♦ Take part in local festivities! Getting involved in community events can deepen friendships and encourage unity among (23)_______ groups.
♦ Share your own customs! Invite friends to join your holiday celebrations, as this promotes understanding and respect among different cultures.
Embracing traditional holidays (24)_______ to our lives and brings us closer together!
Question 19.
A. traditions B. heritage C. customs D. cultures
Kiến thức về từ vựng:
A. tradition /trəˈdɪʃən/ (n): truyền thống, tục lệ
B. heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n): di sản, gia tài văn hóa
C. custom /ˈkʌstəm/ (n): phong tục, tập quán
D. culture /ˈkʌltʃər/ (n): văn hóa
Tạm dịch: A significant number of cultures have special holidays that showcase their history and values. (Một số lượng lớn các nền văn hóa có những ngày lễ đặc biệt thể hiện lịch sử và giá trị của họ.)
→ Chọn đáp án D
Question 20.
A. little B. another C. much D. many
Kiến thức về lượng từ:
A. little + N không đếm được: ít
B. another + N đếm được số ít: một cái/người khác
C. much + N không đếm được: nhiều
D. many + N đếm được số nhiều: nhiều
Ta có ‘people’ là danh từ đếm được số nhiều nên ta dùng ‘many’.
Tạm dịch: For example, many people celebrate Christmas, while others participate in the Chinese New Year, which features family reunions and lively parades. (Ví dụ, nhiều người ăn mừng Giáng sinh, trong khi những người khác tham gia Tết Nguyên đán, có các cuộc đoàn tụ gia đình và diễu hành sôi động.)
→ Chọn đáp án D
Question 21.
A. celebrations B. developments C. observances D. donations
Kiến thức về từ vựng:
A. celebration /ˌselɪˈbreɪʃən/ (n): sự ăn mừng, lễ kỷ niệm
B. development /dɪˈveləpmənt/ (n): sự phát triển, sự tiến bộ
C. observance /əbˈzɜːrvəns/ (n): sự tuân thủ, sự tôn trọng (đặc biệt là các lễ hội, nghi thức)
D. donation /dəʊˈneɪʃən/ (n): sự quyên góp, sự tặng cho
Tạm dịch: These celebrations foster a strong sense of community and belonging. (Những lễ kỷ niệm này nuôi dưỡng ý thức cộng đồng và sự gắn kết mạnh mẽ.)
→ Chọn đáp án A
Question 22.
A. Instead of B. On behalf of C. On account of D. In terms of
Kiến thức về từ nối:
A. Instead of: thay vì
B. On behalf of: thay mặt cho, đại diện cho
C. On account of: vì, do, vì lý do
D. In terms of: về mặt, xét về (khía cạnh, phương diện)
Tạm dịch: Instead of focusing solely on our own traditions, we can broaden our perspectives and learn from others. (Thay vì chỉ tập trung vào truyền thống của riêng mình, chúng ta có thể mở rộng quan điểm và học hỏi từ những người khác.)
→ Chọn đáp án A
Question 23.
A. deposit B. Pollute C. contaminate D. diverse
Kiến thức về từ vựng:
A. deposit /dɪˈpɒzɪt/ (n, v): tiền gửi; đặt, để lại
B. pollute /pəˈluːt/ (v): làm ô nhiễm
C. contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ (v): làm ô uế, làm bẩn, làm nhiễm độc
D. diverse /daɪˈvɜːs/ (adj): đa dạng, phong phú
Trước danh từ ‘group’ ta cần một tính từ nên ‘diverse’ là tính từ phù hợp.
Tạm dịch: Getting involved in community events can deepen friendships and encourage unity among diverse groups. (Tham gia các sự kiện cộng đồng có thể làm sâu sắc thêm tình bạn và khuyến khích sự đoàn kết giữa các nhóm đa dạng.)
→ Chọn đáp án D
Question 24.
A. drops back B. looks out C. gives back D. breaks down
Kiến thức về cụm động từ thông dụng:
A. drop back: tụt lại phía sau, lùi lại
B. look out: cẩn thận, chú ý, đề phòng
C. give back: trả lại, hoàn lại, cống hiến lại
D. break down: hỏng, đổ vỡ (máy móc, thiết bị); suy sụp (về tinh thần hoặc cảm xúc)
Tạm dịch: Embracing traditional holidays gives back to our lives and brings us closer together! (Việc đón nhận các ngày lễ truyền thống mang lại giá trị cho cuộc sống của chúng ta và giúp chúng ta xích lại gần nhau hơn!)
→ Chọn đáp án C