Question 12.
A. making its primary debut in commercial software development
B. developed as a project aimed at healthcare and service industries
C. that replaces industrial robots in manufacturing facilities
D. which was built specifically for factory automation
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
ChihiraAico is an advanced humanoid robot designed by Toshiba, developed as a project aimed at healthcare and service industries. She made her debut at the CEATEC electronics show in Japan in 2014, showcasing her ability to communicate and interact in ways that closely mimic human behavior. Her design combines cutting-edge robotics and artificial intelligence (AI) technology enabling her to communicate and display human-like emotions. ChihiraAico is capable of speaking multiple languages, engaging with people at exhibitions, and even providing directions at shopping malls and tourist centers.
|
ChihiraAico là một robot có hình dáng giống con người tiên tiến do Toshiba thiết kế, được phát triển như một dự án hướng tới ngành y tế và dịch vụ. Cô ấy ra mắt lần đầu tại triển lãm điện tử CEATEC ở Nhật Bản vào năm 2014, thể hiện khả năng giao tiếp và tương tác theo các cách mà mô phỏng sát với hành vi của con người. Thiết kế của cô ấy kết hợp giữa công nghệ robot tiên tiến và trí tuệ nhân tạo (AI), cho phép cô ấy giao tiếp và thể hiện cảm xúc giống con người. ChihiraAico có thể nói nhiều ngôn ngữ, giao tiếp với mọi người tại các triển lãm, thậm chí cung cấp các hướng dẫn tại các trung tâm mua sắm và điểm du lịch.
|
Beyond simple programmed responses, ChihiraAico and robots like her are intended to bridge the gap between humans and machines, offering personalized services and enhancing customer experiences. She is equipped with sensors, voice recognition software, and realistic facial expressions to enhance user comfort and interaction with artificial systems. This enables her to respond naturally to questions, recognize emotional cues, and perform practical tasks like delivering information to visitors.
|
Ngoài những phản hồi được lập trình đơn giản, ChihiraAico và các robot tương tự được thiết kế để thu hẹp khoảng cách giữa con người và máy móc, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Cô ấy được trang bị các cảm biến, phần mềm nhận diện giọng nói và các biểu cảm khuôn mặt thực tế để nâng cao sự thoải mái cho người dùng và sự tương tác với các hệ thống nhân tạo. Điều này cho phép cô ấy phản hồi tự nhiên với các câu hỏi, nhận diện tín hiệu cảm xúc và thực hiện các nhiệm vụ thực tiễn như cung cấp thông tin cho khách tham quan.
|
As Al technology continues to evolve, humanoid robots will be commonplace in daily life activities. In the future, humanoid robots may become indispensable helpers in various public and private sectors, bringing unprecedented levels of convenience and interaction to our lives.
|
Khi công nghệ AI tiếp tục phát triển, robot có hình dáng giống con người sẽ trở nên phổ biến trong các hoạt động thường ngày. Trong tương lai, chúng có thể trở thành những trợ lý không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công cộng và tư nhân, mang lại mức độ tiện lợi và sự tương tác chưa từng có trong cuộc sống của chúng ta.
|
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘ChihiraAico’ và động từ chính ‘is’. Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
- Loại A vì nghĩa mệnh đề là ‘ra mắt lần đầu tiên trong lĩnh vực phát triển phần mềm thương mại’ không phù hợp với ngữ cảnh.
- Loại C vì đại từ quan hệ ‘that’ không sử dụng trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy.
- Loại D vì nghĩa của mệnh đề là ‘được xây dựng riêng biệt cho sự tự động hóa của nhà máy’ không phù hợp với ngữ cảnh.
- B đúng vì sử dụng đúng cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động (which was developed → developed) và nghĩa của câu phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch:
ChihiraAico is an advanced humanoid robot designed by Toshiba, developed as a project aimed at healthcare and service industries. (ChihiraAico là một robot có hình dáng giống con người tiên tiến do Toshiba thiết kế, được phát triển như một dự án hướng tới ngành y tế và dịch vụ.)
→ Chọn đáp án B
Question 13.
A. allowing her to perform repetitive tasks without fatigue
B. enabling her to communicate and display human-like emotions
C. meant to increase efficiency in industrial production lines
D. designed for wide-scale manufacturing improvements
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘her design’ (thiết kế của cô ấy) và động từ chính ‘combines’ (kết hợp). Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
A. cho phép cô ấy thực hiện các công việc lặp đi lặp lại mà không mệt mỏi → Loại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
B. cho phép cô ấy giao tiếp và thể hiện cảm xúc giống con người → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
C. nhằm tăng sự hiệu quả trong dây chuyền sản xuất công nghiệp → Loại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
D. được thiết kế để cho sự cải tiến sản xuất trên quy mô rộng → Loại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch:
Her design combines cutting-edge robotics and artificial intelligence (AI) technology enabling her to communicate and display human-like emotions. (Thiết kế của cô ấy kết hợp giữa công nghệ robot tiên tiến và trí tuệ nhân tạo (AI), cho phép cô ấy giao tiếp và thể hiện cảm xúc giống con người.)
→ Chọn đáp án B
Question 14.
A. Beyond simple programmed responses
B. Unlike other industrial models
C. Though initially limited in usage
D. Built to provide manual labor solutions
Giải thích
Ta thấy câu đã có đầy đủ chủ ngữ và động từ chính. Do vậy ta có thể sử dụng mệnh đề phụ hoặc cụm từ để bổ sung thêm ý nghĩa. Ta xét từng đáp án:
A. Ngoài những phản hồi được lập trình đơn giản → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
B. Khác với các mô hình công nghiệp khác → Loại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
C. Mặc dù ban đầu bị hạn chế trong việc sử dụng → Loại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
D. Được xây dựng để cung cấp giải pháp lao động chân tay → Loại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch:
Beyond simple programmed responses, ChihiraAico and robots like her are intended to bridge the gap between humans and machines, offering personalized services and enhancing customer experiences. (Ngoài những phản hồi được lập trình đơn giản, ChihiraAico và các robot tương tự được thiết kế để thu hẹp khoảng cách giữa con người và máy móc, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và nâng cao trải nghiệm khách hàng.)
→ Chọn đáp án A
Question 15.
A. for recognizing patterns in industrial environments
B. thus eliminating all forms of human interaction from daily life
C. to enhance user comfort and interaction with artificial systems
D. contributing to machine learning through repetitive tasks
Giải thích
Ta thấy câu đã có đầy đủ chủ ngữ và động từ chính. Do vậy ta có thể sử dụng mệnh đề phụ hoặc cụm từ để bổ sung thêm ý nghĩa. Ta xét từng đáp án:
A. để nhận biết các mô hình trong các môi trường công nghiệp → Loại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
B. do đó loại bỏ mọi hình thức tương tác của con người khỏi cuộc sống hàng ngày → Loại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
C. để nâng cao sự thoải mái cho người dùng và sự tương tác với các hệ thống nhân tạo → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
D. đóng góp cho việc học về máy móc thông qua các tác vụ lặp đi lặp lại → Loại vì nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch:
She is equipped with sensors, voice recognition software, and realistic facial expressions to enhance user comfort and interaction with artificial systems. (Cô ấy được trang bị các cảm biến, phần mềm nhận diện giọng nói và các biểu cảm khuôn mặt thực tế để nâng cao sự thoải mái cho người dùng và sự tương tác với các hệ thống nhân tạo.)
→ Chọn đáp án C
Question 16.
A. humans can expect to be obsolete in various roles
B. society will abandon personal interactions altogether
C. more jobs will be automated than ever before
D. humanoid robots will be commonplace in daily life activities
Giải thích
Ta thấy vế đầu câu đã có mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân ‘As Al technology continues to evolve’ (Khi công nghệ AI tiếp tục phát triển); do vậy, ta cần điền một mệnh đề chính chỉ kết quả phù hợp. Ta xét từng đáp án:
A. con người có thể bị lỗi thời trong nhiều vai trò khác nhau → Loại vì diễn tả kết quả không phù hợp với nguyên nhân được đề cập.
B. xã hội sẽ từ bỏ hoàn toàn các tương tác cá nhân → Loại vì diễn tả kết quả không phù hợp với nguyên nhân được đề cập.
C. nhiều công việc sẽ được tự động hóa hơn bao giờ hết → Loại vì diễn tả kết quả không phù hợp với nguyên nhân được đề cập.
D. robot có hình dáng giống con người sẽ trở nên phổ biến trong các hoạt động thường ngày → Đúng vì diễn tả kết quả phù hợp với nguyên nhân được đề cập.
Tạm dịch:
As Al technology continues to evolve, humanoid robots will be commonplace in daily life activities. (Khi công nghệ AI tiếp tục phát triển, robot có hình dáng giống con người sẽ trở nên phổ biến trong các hoạt động thường ngày.)
→ Chọn đáp án D