Question 7.
A. On account of B. Regardless of C. In spite of D. For the sake of
Giải thích:
DỊCH BÀI
CITIES OF THE FUTURE: BUILDING TOMORROW'S URBAN LANDSCAPE
|
THÀNH PHỐ CỦA TƯƠNG LAI: XÂY DỰNG CẢNH QUAN ĐÔ THỊ CỦA NGÀY MAI
|
Define the Vision
For the sake of sustainable cities, it is essential to establish clear urban goals. From reducing carbon footprints to increasing connectivity, setting these objectives will steer urban development and ensure that our cities are ready to meet future demands.
|
Xác định tầm nhìn
Vì lợi ích của các thành phố bền vững, điều cần thiết là phải thiết lập các mục tiêu đô thị rõ ràng. Từ việc giảm lượng khí thải carbon đến tăng cường kết nối, việc đặt ra những mục tiêu này sẽ định hướng cho sự phát triển đô thị và đảm bảo rằng các thành phố của chúng ta sẵn sàng đáp ứng nhu cầu trong tương lai.
|
Design Infrastructure
A futuristic city must incorporate advanced infrastructure that promotes both resilience and adaptability. Smart energy grids, green buildings, and sustainable transportation are essential to creating an urban environment that stands out as one of the most charming among global cities.
|
Thiết kế cơ sở hạ tầng
Một thành phố mang tính tương lai phải tích hợp cơ sở hạ tầng tiên tiến giúp tăng cường khả năng phục hồi và khả năng thích ứng. Các hệ thống lưới điện thông minh, tòa nhà xanh và phương tiện giao thông thân thiện bền vững là những yếu tố thiết yếu để tạo ra một đô thị có thể nổi bật là một trong những thành phố quyến rũ nhất trên thế giới.
|
Connect Communities and Technology
By connecting communities with some innovative technologies such as digital platforms, data analytics, and IoT, we can create an inclusive urban ecosystem giving everyone an edge in accessing services, amenities, and opportunities.
|
Kết nối cộng đồng và công nghệ
Bằng cách kết nối cộng đồng với một số công nghệ sáng tạo như nền tảng kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và Internet vạn vật (IoT), chúng ta có thể tạo ra một hệ sinh thái đô thị toàn diện, mang lại lợi thế cho mọi người trong việc tiếp cận các dịch vụ, tiện ích và cơ hội.
|
Giải thích
Kiến thức về cụm giới từ:
A. On account of: bởi vì, do
B. Regardless of: bất kể, bất chấp
C. In spite of: mặc dù
D. For the sake of: vì, vì lợi ích của
Tạm dịch:
For the sake of sustainable cities, it is essential to establish clear urban goals. (Vì lợi ích của các thành phố bền vững, điều cần thiết là phải thiết lập các mục tiêu đô thị rõ ràng.)
→ Chọn đáp án D
Question 8.
A. objectives B. commercials C. essentials D. basics
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. objective /əbˈdʒektɪv/ (n): mục tiêu
B. commercial /kəˈmɜːrʃl/ (n): quảng cáo
C. essential /ɪˈsenʃl/ (n): yếu tố thiết yếu
D. basics /ˈbeɪsɪks/ (n): những điều cơ bản
Tạm dịch:
From reducing carbon footprints to increasing connectivity, setting these objectives will steer urban development and ensure that our cities are ready to meet future demands. (Từ việc giảm lượng khí thải carbon đến tăng cường kết nối, việc đặt ra những mục tiêu này sẽ định hướng cho sự phát triển đô thị và đảm bảo rằng các thành phố của chúng ta sẵn sàng đáp ứng nhu cầu trong tương lai.)
→ Chọn đáp án A
Question 9.
A. futuristic B. weird C. local D. historic
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. futuristic /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/ (adj): thuộc về tương lai, mang tính tương lai
B. weird /wɪərd/ (adj): kỳ lạ, khác thường
C. local /ˈləʊkl/ (adj): địa phương
D. historic /hɪˈstɒrɪk/ (adj): mang tính lịch sử, có tính lịch sử
Tạm dịch:
A futuristic city must incorporate advanced infrastructure that promotes both resilience and adaptability. (Một thành phố mang tính tương lai phải tích hợp cơ sở hạ tầng tiên tiến giúp tăng cường khả năng phục hồi và khả năng thích ứng.)
→ Chọn đáp án A
Question 10.
A. gets off B. stands out C. brings up D. breaks out
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. get off: xuống xe, rời khỏi
B. stand out: nổi bật
C. bring up: nuôi dưỡng, đề cập đến
D. break out: bùng nổ, nổ ra
Tạm dịch:
Smart energy grids, green buildings, and sustainable transportation are essential to creating an urban environment that stands out as one of the most charming among global cities. (Các hệ thống lưới điện thông minh, tòa nhà xanh và phương tiện giao thông thân thiện bền vững là những yếu tố thiết yếu để tạo ra một đô thị có thể nổi bật là một trong những thành phố quyến rũ nhất trên thế giới.)
→ Chọn đáp án B
Question 11.
A. some B. another C. the other D. little
Giải thích
Kiến thức về lượng từ:
A. some + N (số nhiều/không đếm được): một số
B. another + N (số ít): một người/cái khác
C. the other + N (số ít/số nhiều): (những) người/cái còn lại
D. little + N (không đếm được): một chút, một ít
Tạm dịch:
By connecting communities with some innovative technologies such as digital platforms, data analytics, and IoT, we can create an inclusive urban ecosystem giving everyone a(n) edge in accessing services, amenities, and opportunities. (Bằng cách kết nối cộng đồng với một số công nghệ sáng tạo như nền tảng kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và Internet vạn vật (IoT), chúng ta có thể tạo ra một hệ sinh thái đô thị toàn diện, mang lại lợi thế cho mọi người trong việc tiếp cận các dịch vụ, tiện ích và cơ hội.)
→ Chọn đáp án A
Question 12.
A. brink B. edge C. side D. verge
Giải thích
Cấu trúc:
give somebody an edge in something: mang lại lợi thế cho ai trong việc gì đó
Tạm dịch:
By connecting communities with some innovative technologies such as digital platforms, data analytics, and IoT, we can create an inclusive urban ecosystem giving everyone a(n) edge in accessing services, amenities, and opportunities. (Bằng cách kết nối cộng đồng với một số công nghệ sáng tạo như nền tảng kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và Internet vạn vật (IoT), chúng ta có thể tạo ra một hệ sinh thái đô thị toàn diện, mang lại lợi thế cho mọi người trong việc tiếp cận các dịch vụ, tiện ích và cơ hội.)
→ Chọn đáp án B