a. Having a diverse group of friends can significantly enhance one's social life an emotional well-being.
b. Moreover, a wider circle of friends provides emotional support during difficult times, as different people can offer various types of encouragement.
c. With many friends, individuals can benefit from different perspectives, helping them grow and develop a more open-minded outlook.
d. Friendships also lead to networking opportunities, which can be beneficial for both personal and professional growth.
e. In conclusion, while friendships require effort to maintain, the numerous benefits of having many friends make it a worthwhile pursuit.
A. a-d-c-b-e B. a-c-b-d-e C. b-c-a-d-e D. c-a-d-b-e
Giải thích
DỊCH BÀI
Having a diverse group of friends can significantly enhance one's social life an emotional well-being. With many friends, individuals can benefit from different perspectives, helping them grow and develop a more open-minded outlook. Moreover, a wider circle of friends provides emotional support during difficult times, as different people can offer various types of encouragement. Friendships also lead to networking opportunities, which can be beneficial for both personal and professional growth. In conclusion, while friendships require effort to maintain, the numerous benefits of having many friends make it a worthwhile pursuit.
|
Có một nhóm bạn đa dạng có thể nâng cao đáng kể đời sống xã hội và tình cảm của một người. Với nhiều bạn bè, các cá nhân có thể được hưởng lợi từ những quan điểm khác nhau, giúp họ trưởng thành và phát triển quan điểm cởi mở hơn. Hơn nữa, một vòng kết nối bạn bè rộng rãi hơn sẽ mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần trong những thời điểm khó khăn, vì những người khác nhau có thể đưa ra nhiều hình thức động viên khác nhau. Tình bạn cũng dẫn đến các cơ hội kết nối, có thể mang lại lợi ích cho cả sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Tóm lại, mặc dù tình bạn đòi hỏi nỗ lực để duy trì, nhưng vô số lợi ích của việc có nhiều bạn bè khiến việc theo đuổi trở nên đáng giá.
|
→ Chọn đáp án B
|
Question 15.
a. David: Hey, Sarah! You've been traveling a lot lately, right?
b. David: That's amazing! How was the experience?
c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
A. a-b-c B. c-a-b C. a-c-b D. b-a-c
Giải thích
DỊCH BÀI
David: Hey, Sarah! You've been traveling a lot lately, right?
|
David: Này, Sarah! Gần đây cậu đi du lịch rất nhiều phải không?
|
Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe.
|
Sarah: Chào David! Đúng vậy, mình vừa trở về từ Châu Âu.
|
David: That's amazing! How was the experience?
|
David: Thật tuyệt vời! Trải nghiệm thế nào?
|
→ Chọn đáp án C
|
Question 16.
a. Another challenge is adjusting to the demands of higher education, which can be a significant transition for those coming from different backgrounds.
b. University life can be challenging for many students, who often face various academic and personal pressures during their studies.
c. Therefore, it is important for universities to provide resources and support systems that help students navigate these challenges successfully.
d. Balancing coursework, part-time jobs, and social activities can lead to increased stress and feelings of overwhelm among students.
e. In summary, addressing the difficulties of university life is crucial for promoting student well-being and academic success.
A. c-a-d-b-e B. b-e-a-c-d C. b-d-a-c-e D. b-d-c-a-e
Giải thích
DỊCH BÀI
University life can be challenging for many students, who often face various academic and personal pressures during their studies. Balancing coursework, part-time jobs, and social activities can lead to increased stress and feelings of overwhelm among students. Another challenge is adjusting to the demands of higher education, which can be a significant transition for those coming from different backgrounds. Therefore, it is important for universities to provide resources and support systems that help students navigate these challenges successfully. In summary, addressing the difficulties of university life is crucial for promoting student well-being and academic success.
|
Cuộc sống đại học có thể là thử thách đối với nhiều sinh viên, những người thường phải đối mặt với nhiều áp lực học tập và cá nhân trong quá trình học. Cân bằng giữa các môn học, công việc bán thời gian và các hoạt động xã hội có thể làm tăng căng thẳng và cảm giác choáng ngợp ở sinh viên. Một thách thức khác là việc điều chỉnh theo những nhu cầu của giáo dục đại học, đây có thể là một sự chuyển đổi đáng kể đối với những người đến từ các hoàn cảnh khác nhau. Vì vậy, điều quan trọng là các trường đại học phải cung cấp nguồn lực và hệ thống hỗ trợ để giúp sinh viên vượt qua những thách thức này một cách thành công. Tóm lại, giải quyết những khó khăn trong cuộc sống đại học là rất quan trọng để thúc đẩy hạnh phúc và thành công trong học tập của sinh viên.
|
→ Chọn đáp án C
|
Question 17.
Hi Alice,
a. I'm sure we can mix both relaxation and a bit of adventure. Would the end of this month work for you to go?
b. I hope you're doing well! I've been thinking about how we could really use a break, and I wanted to suggest we plan a trip.
c. What do you think about Da Lat? It's got beautiful scenery, cool weather, and lots of outdoor activities like trekking, visiting flower gardens, and exploring nature.
d. If you're up for something more adventurous, I found a few options like kayaking on the lake and hiking through the forests.
e. Let me know what you think - I'm excited about the idea!
Best,
LK
A. b-c-d-a-e B. a-d-c-b-e C. b-a-e-d-c D. c-a-d-b-e
Giải thích
DỊCH BÀI
Hi Alice,
I hope you're doing well! I've been thinking about how we could really use a break, and I wanted to suggest we plan a trip. What do you think about Da Lat? It's got beautiful scenery, cool weather, and lots of outdoor activities like trekking, visiting flower gardens, and exploring nature. If you're up for something more adventurous, I found a few options like kayaking on the lake and hiking through the forests. I'm sure we can mix both relaxation and a bit of adventure. Would the end of this month work for you to go? Let me know what you think - I'm excited about the idea!
|
Chào Alice,
Mình hy vọng cậu vẫn đang ổn! Mình đang nghĩ xem chúng ta có thể tận dụng thời gian nghỉ ngơi như thế nào và mình muốn đề nghị chúng ta lên kế hoạch cho một chuyến đi. Cậu nghĩ gì về Đà Lạt? Nơi đây có phong cảnh đẹp, thời tiết mát mẻ và nhiều hoạt động ngoài trời như leo núi, tham quan vườn hoa và khám phá thiên nhiên. Nếu cậu thích điều gì đó mạo hiểm hơn, mình đã tìm thấy một số lựa chọn như chèo thuyền kayak trên hồ và đi bộ xuyên rừng. Mình chắc chắn chúng ta có thể kết hợp cả sự thư giãn và một chút phiêu lưu. Cuối tháng này cậu có đi được không? Hãy cho mình biết suy nghĩ của cậu - Mình rất hào hứng với ý tưởng này!
|
Best,
LK
|
Trân trọng,
LK
|
→ Chọn đáp án A
|
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 18 to 25.
More and more young people are choosing to take a gap year between finishing school and starting university. Alternatively, they may decide to take a gap year between graduating from university and starting a career feeling the need for some time out before joining the rat race. Most students see the time as an opportunity to travel. The idea of traveling to as many foreign places as possible appeals greatly.
A large percentage of gap-year students have wealthy parents who can easily subsidize their travel. Others have to save up before they go, or look for some form of employment while travelling. For example, they may work on local farms or in local hotels. By doing so, they not only earn some money, but they are likely to meet local people and acquire some understanding of their culture.
There are some students who choose to work for the whole of their gap year. A number may decide to get work experience, either at home or abroad, in an area which they hope to make their careers, such as medicine or computers. A large proportion of students are now choosing to work with a charity that arranges voluntary work in various parts of the world. The projects provide hands-on experience of a very varied nature, from teaching to helping build roads or dams.
The gap year is not just an adventure. Young people can benefit greatly from encountering new and varied experiences and from communication with a wide range of people. Perhaps most importantly, gap-year students have to learn to stand on their own two feet.
(Adapted from Thematic Vocabulary & Comprehension by Betty Kirkpatrick and Rebecca Mok)
Question 18. The word hands-on in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:
A. imposing B. impartial C. impossible D. impractical
Giải thích:
DỊCH BÀI
More and more young people are choosing to take a gap year between finishing school and starting university. Alternatively, they may decide to take a gap year between graduating from university and starting a career feeling the need for some time out before joining the rat race. Most students see the time as an opportunity to travel. The idea of traveling to as many foreign places as possible appeals greatly.
|
Ngày càng có nhiều người trẻ chọn nghỉ một năm (gap year) giữa việc hoàn thành trung học và bắt đầu đại học. Hoặc cách khác, họ có thể quyết định nghỉ một năm giữa lúc tốt nghiệp đại học và bắt đầu sự nghiệp vì họ cảm thấy cần thời gian nghỉ ngơi trước khi tham gia vào cuộc chạy đua khốc liệt vì thành công về vật chất và địa vị. Hầu hết sinh viên coi đây là cơ hội để đi du lịch. Ý tưởng đi đến càng nhiều nơi ngoài quốc gia của mình càng tốt rất hấp dẫn họ.
|
A large percentage of gap-year students have wealthy parents who can easily subsidize their travel. Others have to save up before they go, or look for some form of employment while travelling. For example, they may work on local farms or in local hotels. By doing so, they not only earn some money, but they are likely to meet local people and acquire some understanding of their culture.
|
Một tỷ lệ lớn sinh viên nghỉ gap year có bố mẹ giàu có, có thể dễ dàng hỗ trợ tài chính cho chuyến đi của họ. Những người khác phải tiết kiệm trước khi đi hoặc tìm một số hình thức việc làm khi đi du lịch. Ví dụ, họ có thể làm việc tại các trang trại hoặc khách sạn đại phương. Bằng cách này, họ không chỉ kiếm được một số tiền mà còn có cơ hội gặp gỡ người dân địa phương và hiểu thêm về văn hóa của họ.
|
There are some students who choose to work for the whole of their gap year. A number may decide to get work experience, either at home or abroad, in an area which they hope to make their careers, such as medicine or computers. A large proportion of students are now choosing to work with a charity that arranges voluntary work in various parts of the world. The projects provide hands-on experience of a very varied nature, from teaching to helping build roads or dams.
|
Một số sinh viên chọn làm việc toàn bộ thời gian của năm gap year. Một số khác quyết định tìm kinh nghiệm làm việc, ở trong nước hoặc nước ngoài, trong lĩnh vực mà họ hy vọng sẽ theo đuổi sự nghiệp, như y học hoặc máy tính. Ngày càng có nhiều sinh viên chọn làm việc với tổ chức từ thiện tổ chức các hoạt động tình nguyện ở nhiều nơi trên thế giới. Các dự án này mang đến trải nghiệm thực tế rất đa dạng, từ giảng dạy đến giúp xây dựng đường xá hoặc đập nước.
|
The gap year is not just an adventure. Young people can benefit greatly from encountering new and varied experiences and from communication with a wide range of people. Perhaps most importantly, gap-year students have to learn to stand on their own two feet.
|
Gap year không chỉ là một cuộc phiêu lưu. Những người trẻ có thể hưởng lợi rất nhiều từ việc trải nghiệm những điều mới mẻ và đa dạng cũng như từ việc giao tiếp với nhiều kiểu người khác nhau. Quan trọng nhất có lẽ là sinh viên gap year phải học cách tự lập và tự chủ trong cuộc sống.
|
Giải thích
Từ ‘hands-on’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với:
A. imposing /ɪmˈpəʊzɪŋ/ (adj): uy nghi, hùng vĩ
B. impartial /ɪmˈpɑːrʃl/ (adj): công bằng, khách quan
C. impossible /ɪmˈpɒsəbl/ (adj): không thể
D. impractical /ɪmˈpræktɪkl/ (adj): không thực tế
- hands-on /ˈhændz ɒn/ (adj): thực tế, thực tiễn >< impractical (adj)
Thông tin:
The projects provide hands-on experience of a very varied nature, from teaching to helping build roads or dams. (Các dự án này mang đến trải nghiệm thực tế rất đa dạng, từ giảng dạy đến giúp xây dựng đường xá hoặc đập nước.)
→ Chọn đáp án D
Question 19. In which paragraph does the writer mention the potential financial challenges faced by some gap-year students?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3
Giải thích
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những thách thức tài chính tiềm ẩn mà một số sinh viên gap-year phải đối mặt?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Tác giả đề cập đến những thách thức tài chính tiềm ẩn mà một số sinh viên gap year phải đối mặt ở đoạn 2.
Thông tin:
A large percentage of gap-year students have wealthy parents who can easily subsidize their travel. Others have to save up before they go, or look for some form of employment while travelling. (Một tỷ lệ lớn sinh viên nghỉ gap year có bố mẹ giàu có, có thể dễ dàng hỗ trợ tài chính cho chuyến đi của họ. Những người khác phải tiết kiệm trước khi đi hoặc tìm một số hình thức việc làm khi đi du lịch.)
→ Chọn đáp án A
Question 20. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Gap-year students need to rely on their friends for emotional support.
B. Gap-year students must develop their independence, and self-sufficiency.
C. Gap-year students are encouraged to seek assistance from mentors.
D. Gap-year students should maintain close ties with their families for guidance.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
A. Sinh viên gap-year cần dựa vào bạn bè để được hỗ trợ về mặt tinh thần. → Sai ở ‘rely on their friends for emotional support’ không được đề cập trong câu gốc.
B. Sinh viên gap-year phải phát huy tính độc lập và tự chủ của mình. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
C. Sinh viên gap-year được khuyến khích tìm kiếm sự trợ giúp từ người cố vấn. → Sai ở ‘seek assistance from mentors’ không được đề cập trong câu gốc.
D. Sinh viên gap-year nên duy trì mối quan hệ chặt chẽ với gia đình để được hướng dẫn. → Sai vì nghĩa có hàm ý trái ngược với câu gốc, đề cập về sự độc lập và tự chủ.
Thông tin:
Perhaps most importantly, gap-year students have to learn to stand on their own two feet. (Quan trọng nhất có lẽ là sinh viên gap year phải học cách tự lập và tự chủ trong cuộc sống.)
→ Chọn đáp án B
Question 21. The word subsidize in paragraph 2 could be best replaced by______
A. pay for B. ask for C. work for D. apply for
Giải thích
Từ ‘subsidize’ ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
A. pay for: trả tiền cho
B. ask for: yêu cầu, xin
C. work for: làm việc cho
D. apply for: nộp đơn xin
- subsidize /ˈsʌbsɪdaɪz/ (v): trợ cấp = pay for
Thông tin:
A large percentage of gap-year students have wealthy parents who can easily subsidize their travel. (Một tỷ lệ lớn sinh viên nghỉ gap year có bố mẹ giàu có, có thể dễ dàng hỗ trợ tài chính cho chuyến đi của họ.)
→ Chọn đáp án A
Question 22. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Students can take a gap year only before starting university.
B. None of the students choose to work for the whole of their gap year to get experience.
C. Most students consider a gap year as a chance to travel.
D. The number of students taking a gap year between high school and university is falling.
Giải thích
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Sinh viên chỉ có thể nghỉ gap year trước khi bắt đầu học đại học.
B. Không có sinh viên nào chọn làm việc trong suốt thời gian nghỉ gap year để tích lũy kinh nghiệm.
C. Hầu hết sinh viên coi gap year là cơ hội để đi du lịch.
D. Số lượng học sinh nghỉ gap year giữa bậc trung học và đại học đang giảm dần.
Thông tin:
+ Alternatively, they may decide to take a gap year between graduating from university and starting a career feeling the need for some time out before joining the rat race. (Hoặc cách khác, họ có thể quyết định nghỉ một năm giữa lúc tốt nghiệp đại học và bắt đầu sự nghiệp vì họ cảm thấy cần thời gian nghỉ ngơi trước khi tham gia vào cuộc chạy đua khốc liệt vì thành công về vật chất và địa vị.)
→ A sai vì sinh viên có thể nghỉ gap year giữa lúc tốt nghiệp đại học và bắt đầu sự nghiệp.
+ There are some students who choose to work for the whole of their gap year. (Một số sinh viên chọn làm việc toàn bộ thời gian của năm gap year.)
→ B sai.
+ More and more young people are choosing to take a gap year between finishing school and starting university. (Ngày càng có nhiều người trẻ chọn nghỉ một năm (gap year) giữa việc hoàn thành trung học và bắt đầu đại học.)
→ D sai.
+ Most students see the time as an opportunity to travel. (Hầu hết sinh viên coi đây là cơ hội để đi du lịch.)
→ C đúng.
→ Chọn đáp án C
Question 23. The word their in paragraph 2 refers to_______
A. local hotels B. local people C. gap-year students D. local farms
Giải thích
Từ ‘their’ ở đoạn 2 đề cập tới _______
A. local hotels: những khách sạn địa phương
B. local people: người dân địa phương
C. gap-year students: những học sinh nghỉ gap-year
D. local farms: những trang trại địa phương
Từ ‘their’ ở đoạn 2 đề cập tới ‘local people’ (người dân địa phương).
Thông tin:
By doing so, they not only earn some money, but they are likely to meet local people and acquire some understanding of their culture. (Bằng cách này, họ không chỉ kiếm được một số tiền mà còn có cơ hội gặp gỡ người dân địa phương và hiểu thêm về văn hóa của họ.)
→ Chọn đáp án B
Question 24. In which paragraph does the writer discuss the personal growth and independence gained from taking a gap year?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải thích
Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về sự phát triển cá nhân và sự độc lập có được từ việc nghỉ gap year?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 2
Tác giả thảo luận về sự phát triển cá nhân và sự độc lập có được từ việc nghỉ gap year ở đoạn 4.
Thông tin:
Young people can benefit greatly from encountering new and varied experiences and from communication with a wide range of people. Perhaps most importantly, gap-year students have to learn to stand on their own two feet. (Những người trẻ có thể hưởng lợi rất nhiều từ việc trải nghiệm những điều mới mẻ và đa dạng cũng như từ việc giao tiếp với nhiều kiểu người khác nhau. Quan trọng nhất có lẽ là sinh viên gap year phải học cách tự lập và tự chủ trong cuộc sống.)
→ Chọn đáp án C
Question 25. According to the passage, all of the following are mentioned as ways gap-year students spend their time EXCEPT________
A. volunteering with charities
B. gaining work experience
C. working on local farms or in local hotels
D. traveling without any financial support
Giải thích
Theo bài đọc, tất cả những điều sau đây được đề cập đến như là cách mà sinh viên nghỉ gap year sử dụng thời gian của họ NGOẠI TRỪ________
A. tham gia tình nguyện với các tổ chức từ thiện
B. tích lũy kinh nghiệm làm việc
C. làm việc tại các trang trại địa phương hoặc tại các khách sạn địa phương
D. đi du lịch mà không có bất kỳ sự hỗ trợ tài chính nào
Thông tin:
+ A large proportion of students are now choosing to work with a charity that arranges voluntary work in various parts of the world. (Ngày càng có nhiều sinh viên chọn làm việc với tổ chức từ thiện tổ chức các hoạt động tình nguyện ở nhiều nơi trên thế giới.)
→ A được đề cập.
+ There are some students who choose to work for the whole of their gap year. A number may decide to get work experience, either at home or abroad, in an area which they hope to make their careers, such as medicine or computers. (Một số sinh viên chọn làm việc toàn bộ thời gian của năm gap year. Một số khác quyết định tìm kinh nghiệm làm việc, ở trong nước hoặc nước ngoài, trong lĩnh vực mà họ hy vọng sẽ theo đuổi sự nghiệp, như y học hoặc máy tính.)
→ B được đề cập.
+ Others have to save up before they go, or look for some form of employment while travelling. For example, they may work on local farms or in local hotels. (Những người khác phải tiết kiệm trước khi đi hoặc tìm một số hình thức việc làm khi đi du lịch. Ví dụ, họ có thể làm việc tại các trang trại hoặc khách sạn đại phương.)
→ C được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 26 to 30.
In recent years, the phenomenon of children becoming addicted to social media at a young age has gained significant attention. To explain this, experts argue (26)________. Many parents are concerned about their children's excessive screen time, which often leads to a decrease in face-to-face interactions and physical activities. This situation is viewed as a concerning shift in how social interactions are conduct among the younger generation, (27)________.
Moreover, the development of pressures to curate an ideal online presence (28)_______, as children are finding it challenging to disconnect from their online personas. As they navigate their social lives through digital means, the importance of developing real-life skills may be diminished.
Addressing this growing concern, (29)_______, emphasizing the need for parents to monitor and limit their children's social media usage. Ultimately,(30)_______, including anxiety and depression. This requires a collective effort from parents, educators, and policymakers, to ensure a balanced approach to technology use.
Question 26.
A. the alarming trend is largely driven by the accessibility of smartphones and tablets among children.
B. social media is designed only for educational purposes, not entertainment.
C. children have minimal interest in using social media, so addiction is unlikely.
D. the effects of social media are relatively positive and encourage children to be more social in real life
Giải thích:
DỊCH BÀI
In recent years, the phenomenon of children becoming addicted to social media at a young age has gained significant attention. To explain this, experts argue the alarming trend is largely driven by the accessibility of smartphones and tablets among children. Many parents are concerned about their children's excessive screen time, which often leads to a decrease in face-to-face interactions and physical activities. This situation is viewed as a concerning shift in how social interactions are conduct among the younger generation, whose engagement online is heavily influenced by likes, shares, and comments.
|
Trong những năm gần đây, hiện tượng trẻ em trở nên nghiện mạng xã hội từ khi còn nhỏ đã thu hút sự chú ý đáng kể. Để giải thích điều này, các chuyên gia cho rằng xu hướng đáng báo động này phần lớn xuất phát từ việc trẻ em dễ dàng tiếp cận với điện thoại thông minh và máy tính bảng. Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về thời gian sử dụng thiết bị quá mức của con cái, điều này thường dẫn đến sự suy giảm trong các tương tác trực tiếp và các hoạt động thể chất. Tình huống này được xem là một sự thay đổi đáng lo ngại trong cách thế hệ trẻ tương tác xã hội, sự tham gia trực tuyến của họ bị ảnh hưởng đáng kể bởi lượt thích, chia sẻ và bình luận.
|
Moreover, the development of pressures to curate an ideal online presence is motivated by the pervasive influence of social media, as children are finding it challenging to disconnect from their online personas. As they navigate their social lives through digital means, the importance of developing real-life skills may be diminished.
|
Hơn nữa, sự tăng lên của áp lực phải tạo dựng một hình ảnh lý tưởng trên mạng xã hội được xuất phát từ sự ảnh hưởng sâu rộng của các nền tảng này, thực tế là trẻ em gặp khó khăn trong việc tách rời bản thân khỏi danh tính trực tuyến của mình. Khi các em xây dựng đời sống xã hội thông qua các phương tiện kỹ thuật số, tầm quan trọng của việc phát triển các kỹ năng thực tế có thể bị suy giảm.
|
Addressing this growing concern, organizations have begun to advocate for programs to educate families on healthy technology habits, emphasizing the need for parents to monitor and limit their children's social media usage. Ultimately, reducing excessive social media use can help lower the risks of mental health issues in children, including anxiety and depression. This requires a collective effort from parents, educators, and policymakers, to ensure a balanced approach to technology use.
|
Để giải quyết mối lo ngại ngày càng gia tăng này, các tổ chức đã bắt đầu kêu gọi thực hiện các chương trình giáo dục nhằm hướng dẫn các gia đình về thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, nhấn mạnh sự cần thiết của việc cha mẹ giám sát và hạn chế thời gian sử dụng mạng xã hội của con cái. Cuối cùng, giảm bớt tình trạng lạm dụng mạng xã hội có thể giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm lý ở trẻ em, bao gồm lo âu và trầm cảm. Điều này đòi hỏi sự chung tay của phụ huynh, các nhà giáo dục và các nhà hoạch định chính sách để đảm bảo một cách tiếp cận cân bằng trong việc sử dụng công nghệ.
|
Giải thích
Ta cần một mệnh đề phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án:
A. xu hướng đáng báo động này phần lớn xuất phát từ việc trẻ em dễ dàng tiếp cận với điện thoại thông minh và máy tính bảng. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
B. mạng xã hội chỉ được thiết kế cho mục đích giáo dục chứ không phải giải trí. → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
C. trẻ em ít quan tâm đến việc sử dụng mạng xã hội nên khó có khả năng gây nghiện. → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
D. tác động của mạng xã hội là tương đối tích cực và khuyến khích trẻ em hòa đồng hơn trong cuộc sống thực tế. → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
Tạm dịch:
To explain this, experts argue the alarming trend is largely driven by the accessibility of smartphones and tablets among children. (Để giải thích điều này, các chuyên gia cho rằng xu hướng đáng báo động này phần lớn xuất phát từ việc trẻ em dễ dàng tiếp cận với điện thoại thông minh và máy tính bảng.)
→ Chọn đáp án A
Question 27.
A. which encouraging online engagement in likes, shares, and comments
B. gave rise to the growing online engagement through likes, shares, and comments
C. strongly encouraged engagement through likes, shares, and comments
D. whose engagement online is heavily influenced by likes, shares, and comments
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘this situation’ (tình huống này) và động từ chính ‘is’. Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
Loại A vì mệnh đề quan hệ sai ngữ pháp.
Loại B và C vì sử dụng động từ chia thì ‘gave’ và ‘encouraged’.
Tạm dịch:
This situation is viewed as a concerning shift in how social interactions are conduct among the younger generation, whose engagement online is heavily influenced by likes, shares, and comments. (Tình huống này được xem là một sự thay đổi đáng lo ngại trong cách thế hệ trẻ tương tác xã hội, sự tham gia trực tuyến của họ bị ảnh hưởng đáng kể bởi lượt thích, chia sẻ và bình luận.)
→ Chọn đáp án D
Question 28.
A. that has been motivated by the pervasive influence of social media
B. having been motivated by the pervasive influence of social media
C. is motivated by the pervasive influence of social media
D. of which the motivation is derived from the pervasive influence of social media
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘the development of pressures to curate an ideal online presence’ (sự tăng lên của áp lực phải tạo dựng một hình ảnh lý tưởng trên mạng xã hội). Do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại A và D vì sử dụng mệnh đề quan hệ.
Loại B vì sử dụng phân từ hoàn thành.
Tạm dịch:
Moreover, the development of pressures to curate an ideal online presence is motivated by the pervasive influence of social media, as children are finding it challenging to disconnect from their online personas. (Hơn nữa, sự tăng lên của áp lực phải tạo dựng một hình ảnh lý tưởng trên mạng xã hội được xuất phát từ sự ảnh hưởng sâu rộng của các nền tảng này, thực tế là trẻ em gặp khó khăn trong việc tách rời bản thân khỏi danh tính trực tuyến của mình.)
→ Chọn đáp án C
Question 29.
A. families are being educated on healthy technology habits through programs from several organizations
B. programs have been introduced to educate families on healthy technology habits by organizations
C. organizations have begun to advocate for programs to educate families on healthy technology habits
D. advocacy has been provided for programs to educate families on healthy technology habits
Giải thích
Ta thấy mệnh đề phía trước sử dụng hiện tại phân từ ‘addressing’. Ta xét từng đáp án:
A - chủ ngữ chung ‘families’ (các gia đình) → Sai vì ngữ nghĩa không thể kết hợp với ‘addressing’ ở mệnh đề phía trước.
B – chủ ngữ chung ‘programs’ (các chương trình) → Sai vì không thể kết hợp với ‘addressing’ ở mệnh đề phía trước.
C – chủ ngữ chung ‘organizations’ (các tổ chức) → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa khi kết hợp với ‘addressing’ ở mệnh đề phía trước.
D – chủ ngữ chung ‘advocacy’ (sự ủng hộ) → Sai vì không thể kết hợp với ‘addressing’ ở mệnh đề phía trước.
Tạm dịch:
Addressing this growing concern, organizations have begun to advocate for programs to educate families on healthy technology habits, emphasizing the need for parents to monitor and limit their children's social media usage. (Để giải quyết mối lo ngại ngày càng gia tăng này, các tổ chức đã bắt đầu kêu gọi thực hiện các chương trình giáo dục nhằm hướng dẫn các gia đình về thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, nhấn mạnh sự cần thiết của việc cha mẹ giám sát và hạn chế thời gian sử dụng mạng xã hội của con cái.)
→ Chọn đáp án C
Question 30.
A. the best solution is to ban children from using social media entirely to avoid any negative effects
B. allowing children unrestricted access to social media will naturally teach them to self-regulate over time
C. reducing excessive social media use can help lower the risks of mental health issues in children
D. limiting social media use is unnecessary, as it has no real impact on children's mental well-being
Giải thích
Ta cần một mệnh đề phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án:
A. giải pháp tốt nhất là cấm hoàn toàn trẻ em sử dụng mạng xã hội để tránh bất cứ tác động tiêu cực → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
B. cho phép trẻ em truy cập không hạn chế vào mạng xã hội sẽ dạy chúng tự điều chỉnh theo thời gian một cách tự nhiên → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
C. giảm bớt tình trạng lạm dụng mạng xã hội có thể giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm lý ở trẻ em → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
D. hạn chế sử dụng mạng xã hội là không cần thiết vì nó không có tác động thực sự đến sức khỏe tinh thần của trẻ em → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
Tạm dịch:
Ultimately, reducing excessive social media use can help lower the risks of mental health issues in children, including anxiety and depression. (Cuối cùng, giảm bớt tình trạng lạm dụng mạng xã hội có thể giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm lý ở trẻ em, bao gồm lo âu và trầm cảm.)
→ Chọn đáp án C
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The loss of biodiversity on Earth is accelerating due to human-induced factors such as climate change and pollution. In response, both governments and conservation organizations are implementing various initiatives to protect wildlife and combat this alarming trend. Recently, the integration of artificial intelligence (AI) into conservation efforts has proven to be a game-changer, offering innovative solutions to mitigate the rapid decline of plant and animal species.
Illegal poaching remains one of the most significant threats to endangered species, particularly in forests and protected areas. Rangers, who are responsible for safeguarding these regions, often face immense challenges in monitoring vast landscapes. To support them, Al-powered cameras have been introduced in several national parks, enabling real-time tracking of wildlife and poachers. These advanced systems can detect illegal activities even in low-visibility conditions, such as at night, and send alerts to rangers within moments. Additionally, Al technology plays a critical role in identifying unauthorized vehicles or boats entering conservation zones.
Another major driver of biodiversity loss is the destruction of natural habitats. (I) Shifting environmental conditions often make it difficult for scientists to detect changes until substantial evidence emerges. (II) For example, in certain regions, the combined impact of economic development and climate change has drastically reduced water resources. (III) These issues have only come to light through the use of Al, which allows researchers to collect and analyze extensive datA. (IV)
To effectively combat biodiversity loss, a multifaceted approach is necessary. Expanding the use of Al tools in wildlife protection can enhance monitoring and enforcement capabilities. Governments should also prioritize policies such as habitat restoration, stricter anti-poaching laws, and sustainable development practices. Public awareness campaigns can encourage community involvement, emphasizing the importance of preserving ecosystems. By leveraging advanced technologies and collective action, we can create a more sustainable future for all living organisms.
Question 31. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Shifting environmental conditions hinder scientists' ability to identify changes until clear evidence emerges.
B. Scientists have developed methods to detect environmental changes without relying on advanced technologies.
C. Governments and conservation organizations have not taken significant action to address biodiversity loss.
D. Climate change has a greater impact than economic development in reducing water resources in some regions.
Giải thích:
DỊCH BÀI
The loss of biodiversity on Earth is accelerating due to human-induced factors such as climate change and pollution. In response, both governments and conservation organizations are implementing various initiatives to protect wildlife and combat this alarming trend. Recently, the integration of artificial intelligence (AI) into conservation efforts has proven to be a game-changer, offering innovative solutions to mitigate the rapid decline of plant and animal species.
|
Sự mất mát đa dạng sinh học trên Trái Đất đang gia tăng nhanh chóng do các yếu tố do con người gây ra, chẳng hạn như biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Để ứng phó với tình trạng này, cả chính phủ và các tổ chức bảo tồn đang thực hiện nhiều sáng kiến khác nhau nhằm bảo vệ động vật hoang dã và chống lại xu hướng đáng báo động này. Gần đây, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào các nỗ lực bảo tồn đã chứng minh đây là một yếu tố thay đổi cả cục diện, mang lại các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu sự suy giảm nhanh chóng của các loài động thực vật.
|
Illegal poaching remains one of the most significant threats to endangered species, particularly in forests and protected areas. Rangers, who are responsible for safeguarding these regions, often face immense challenges in monitoring vast landscapes. To support them, Al-powered cameras have been introduced in several national parks, enabling real-time tracking of wildlife and poachers. These advanced systems can detect illegal activities even in low-visibility conditions, such as at night, and send alerts to rangers within moments. Additionally, Al technology plays a critical role in identifying unauthorized vehicles or boats entering conservation zones.
|
Săn trộm bất hợp pháp vẫn là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, đặc biệt là trong các khu rừng và khu bảo tồn. Những kiểm lâm có nhiệm vụ bảo vệ những khu vực này thường gặp nhiều khó khăn trong việc giám sát những vùng lãnh thổ rộng lớn. Để hỗ trợ họ, các camera có sử dụng AI đã được triển khai tại nhiều công viên quốc gia, cho phép theo dõi động vật hoang dã và những kẻ săn trộm theo thời gian thực. Các hệ thống tiên tiến này có thể phát hiện các hoạt động bất hợp pháp ngay cả trong điều kiện tầm nhìn kém, chẳng hạn như vào ban đêm, và gửi cảnh báo cho kiểm lâm chỉ trong vài giây. Ngoài ra, công nghệ AI còn đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện các phương tiện hoặc tàu thuyền trái phép xâm nhập vào các khu bảo tồn.
|
Another major driver of biodiversity loss is the destruction of natural habitats. Shifting environmental conditions often make it difficult for scientists to detect changes until substantial evidence emerges. For example, in certain regions, the combined impact of economic development and climate change has drastically reduced water resources. These issues have only come to light through the use of Al, which allows researchers to collect and analyze extensive data.
|
Một nguyên nhân lớn khác dẫn đến sự mất đa dạng sinh học là sự phá hủy môi trường sống tự nhiên. Những điều kiện môi trường thay đổi thường khiến các nhà khoa học khó phát hiện ra các biến đổi cho đến khi có bằng chứng rõ ràng. Ví dụ, tại một số khu vực, sự ảnh hưởng kết hợp giữa phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu đã làm giảm nghiêm trọng nguồn nước. Những vấn đề này chỉ được phát hiện nhờ AI, cho phép các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu trên diện rộng.
|
To effectively combat biodiversity loss, a multifaceted approach is necessary. Expanding the use of Al tools in wildlife protection can enhance monitoring and enforcement capabilities. Governments should also prioritize policies such as habitat restoration, stricter anti-poaching laws, and sustainable development practices. Public awareness campaigns can encourage community involvement, emphasizing the importance of preserving ecosystems. By leveraging advanced technologies and collective action, we can create a more sustainable future for all living organisms.
|
Để chống lại sự mất mát đa dạng sinh học một cách hiệu quả, một phương pháp đa diện là cần thiết. Việc mở rộng sử dụng các công cụ AI trong bảo vệ động vật hoang dã có thể nâng cao khả năng giám sát và thực thi luật pháp. Các chính phủ cũng nên ưu tiên các chính sách như phục hồi môi trường sống, luật chống săn trộm nghiêm khắc hơn và các hoạt động phát triển bền vững. Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái. Bằng cách tận dụng công nghệ tiên tiến và hợp tác chung, chúng ta có thể tạo ra một tương lai bền vững hơn cho tất cả các sinh vật sống.
|
Giải thích
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Điều kiện môi trường thay đổi cản trở khả năng của các nhà khoa học trong việc xác định những thay đổi cho đến khi xuất hiện bằng chứng rõ ràng.
B. Các nhà khoa học đã phát triển các phương pháp phát hiện sự thay đổi của môi trường mà không cần dựa vào công nghệ tiên tiến.
C. Các chính phủ và các tổ chức bảo tồn chưa có hành động quan trọng để giải quyết tình trạng mất đa dạng sinh học.
D. Biến đổi khí hậu có tác động lớn hơn phát triển kinh tế trong việc làm giảm tài nguyên nước ở một số vùng.
Thông tin:
+ These issues have only come to light through the use of Al, which allows researchers to collect and analyze extensive data. (Những vấn đề này chỉ được phát hiện nhờ AI, cho phép các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu trên diện rộng. )
→ B sai.
+ In response, both governments and conservation organizations are implementing various initiatives to protect wildlife and combat this alarming trena. (Để ứng phó với tình trạng này, cả chính phủ và các tổ chức bảo tồn đang thực hiện nhiều sáng kiến khác nhau nhằm bảo vệ động vật hoang dã và chống lại xu hướng đáng báo động này.)
→ C sai.
+ For example, in certain regions, the combined impact of economic development and climate change has drastically reduced water resources. (Ví dụ, tại một số khu vực, sự ảnh hưởng kết hợp giữa phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu đã làm giảm nghiêm trọng nguồn nước.)
→ D sai vì biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế có tác động như nhau.
+ Shifting environmental conditions often make it difficult for scientists to detect changes until substantial evidence emerges. (Những điều kiện môi trường thay đổi thường khiến các nhà khoa học khó phát hiện ra các biến đổi cho đến khi có bằng chứng rõ ràng.)
→ A đúng.
→ Chọn đáp án A
Question 32. The word them in paragraph 2 refers to?
A. regions B. rangers C. challenges D. landscapes
Giải thích
Từ ‘them’ ở đoạn 2 đề cập đến ______.
A. các vùng
B. những người kiểm lâm
C. những thử thách
D. cảnh quan
Từ ‘them’ ở đoạn 2 đề cập đến ‘rangers’ (những người kiểm lâm).
Thông tin:
Rangers, who are responsible for safeguarding these regions, often face immense challenges in monitoring vast landscapes. To support them, Al-powered cameras have been introduced in several national parks, enabling real-time tracking of wildlife and poachers. (Những kiểm lâm có nhiệm vụ bảo vệ những khu vực này thường gặp nhiều khó khăn trong việc giám sát những vùng lãnh thổ rộng lớn. Để hỗ trợ họ, các camera có sử dụng AI đã được triển khai tại nhiều công viên quốc gia, cho phép theo dõi động vật hoang dã và những kẻ săn trộm theo thời gian thực.)
→ Chọn đáp án B
Question 33. Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
Without these technologies, identifying and responding to such challenges in a timely manner would have been almost impossible.
A. (I) B. (III) C. (II) D. (IV)
Giải thích
Câu sau sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 3?
‘Nếu không có những công nghệ này, xác định và ứng phó kịp thời với những thách thức đó gần như là không thể.’
A. (I)
B. (III)
C. (II)
D. (IV)
Thông tin:
These issues have only come to light through the use of Al, which allows researchers to collect and analyze extensive data. Without these technologies, identifying and responding to such challenges in a timely manner would have been almost impossible. (Những vấn đề này chỉ được phát hiện nhờ AI, cho phép các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu trên diện rộng. Nếu không có những công nghệ này, xác định và ứng phó kịp thời với những thách thức đó gần như là không thể.)
+ Câu này phù hợp với nội dung ở vị trí (IV) vì liên kết mạch lạc với ý nghĩa câu phía trướC. Câu phía trước đề cập đến việc phát hiện các vấn đề môi trường nhờ AI nên câu này nhấn mạnh rằng nếu không có công nghệ AI thì không thể xác định và ứng phó với các vấn đề đó kịp thời.
→ Chọn đáp án D
Question 34. Which of the following best summarises paragraph 2?
A. AI systems have significantly enhanced efforts to detect poaching and safeguard endangered species.
B. AI systems are only effective during low-visibility conditions and in detecting unauthorized vehicles.
C. Illegal poaching remains the biggest challenge for conservation efforts despite technological advancements.
D. AI technology has replaced the role of rangers in monitoring vast forests and ensuring the protection of wildlife.
Giải thích
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
A. Hệ thống AI đã tăng cường đáng kể nỗ lực phát hiện nạn săn trộm và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ ý của đoạn văn.
B. Hệ thống AI chỉ hiệu quả trong điều kiện tầm nhìn thấp và phát hiện các phương tiện trái phép. → Sai ở ‘only’ vì AI không chỉ hiệu quả trong điều kiện tầm nhìn kém.
C. Săn bắt trái phép vẫn là thách thức lớn nhất đối với nỗ lực bảo tồn bất chấp những tiến bộ công nghệ. → Sai ở ‘the biggest challenge’ vì săn bắt trái phép vẫn là một trong những mối đe dọa lớn nhất chứ không được khẳng định là lớn nhất.
D. Công nghệ AI đã thay thế vai trò của kiểm lâm trong việc giám sát những khu rừng rộng lớn và đảm bảo bảo vệ động vật hoang dã. → Sai ở ‘replaced the role of rangers’ vì AI không thay thế hoàn toàn vai trò của những người kiểm lâm mà là để hỗ trợ họ.
Thông tin:
Illegal poaching remains one of the most significant threats to endangered species, particularly in forests and protected areas. Rangers, who are responsible for safeguarding these regions, often face immense challenges in monitoring vast landscapes. To support them, Al-powered cameras have been introduced in several national parks, enabling real-time tracking of wildlife and poachers. These advanced systems can detect illegal activities even in low-visibility conditions, such as at night, and send alerts to rangers within moments. Additionally, Al technology plays a critical role in identifying unauthorized vehicles or boats entering conservation zones. (Săn trộm bất hợp pháp vẫn là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, đặc biệt là trong các khu rừng và khu bảo tồn. Những kiểm lâm có nhiệm vụ bảo vệ những khu vực này thường gặp nhiều khó khăn trong việc giám sát những vùng lãnh thổ rộng lớn. Để hỗ trợ họ, các camera có sử dụng AI đã được triển khai tại nhiều công viên quốc gia, cho phép theo dõi động vật hoang dã và những kẻ săn trộm theo thời gian thực. Các hệ thống tiên tiến này có thể phát hiện các hoạt động bất hợp pháp ngay cả trong điều kiện tầm nhìn kém, chẳng hạn như vào ban đêm, và gửi cảnh báo cho kiểm lâm chỉ trong vài giây. Ngoài ra, công nghệ AI còn đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện các phương tiện hoặc tàu thuyền trái phép xâm nhập vào các khu bảo tồn.)
+ Đoạn văn này đề cập đến việc săn trộm bất hợp pháp vẫn là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Cho nên, để hỗ trợ những người kiểm lâm ở những khu vực này tốt hơn, các camera có sử dụng AI đã được triển khai giúp họ theo dõi theo thời gian thực và công nghệ AI còn giúp nhận diện các phương tiện trái phép vào các khu bảo tồn.
→ Chọn đáp án A
Question 35. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Preventing biodiversity loss involves focusing solely on habitat restoration initiatives.
B. Addressing biodiversity loss requires a combination of strategies to ensure effectiveness.
C. A single method is enough to combat the challenges of biodiversity loss effectively.
D. Biodiversity loss can be effectively tackled through technological solutions alone.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
A. Ngăn chặn sự mất mát đa dạng sinh học chỉ tập trung vào các sáng kiến phục hồi môi trường sống. → Sai vì trái ngược với câu gốc, đề cập cần một phương pháp toàn diện để chống lại sự mất mát sinh học một cách hiệu quả.
B. Giải quyết tình trạng mất đa dạng sinh học đòi hỏi phải kết hợp nhiều chiến lược để đảm bảo tính hiệu quả. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
C. Một phương pháp duy nhất là đủ để giải quyết hiệu quả những thách thức về mất đa dạng sinh học. → Sai vì trái ngược với câu gốc, đề cập cần một phương pháp toàn diện để chống lại sự mất mát sinh học một cách hiệu quả.
D. Sự mất mát đa dạng sinh học có thể được giải quyết một cách hiệu quả chỉ bằng các giải pháp công nghệ. → Sai vì trái ngược với câu gốc, đề cập cần một phương pháp toàn diện để chống lại sự mất mát sinh học một cách hiệu quả.
Thông tin:
To effectively combat biodiversity loss, a multifaceted approach is necessary. (Để chống lại sự mất mát đa dạng sinh học một cách hiệu quả, một phương pháp đa diện là cần thiết.)
→ Chọn đáp án B
Question 36. According to paragraph 1, the use of artificial intelligence in conservation efforts_______.
A. has helped mitigate the effects of climate change by reducing harmful emissions.
B. has replaced traditional methods of wildlife conservation.
C. is mainly applied to combating pollution caused by industrial activities.
D. has introduced effective solutions to address biodiversity loss.
Giải thích
Theo đoạn 1, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nỗ lực bảo tồn _______.
A. đã giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu bằng cách giảm lượng khí thải độc hại.
B. đã thay thế các phương pháp bảo tồn động vật hoang dã truyền thống.
C. chủ yếu được áp dụng để chống ô nhiễm do các hoạt động công nghiệp gây ra.
D. đã đưa ra các giải pháp hiệu quả để giải quyết tình trạng mất đa dạng sinh học.
Thông tin:
Recently, the integration of artificial intelligence (AI) into conservation efforts has proven to be a game-changer, offering innovative solutions to mitigate the rapid decline of plant and animal species. (Gần đây, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào các nỗ lực bảo tồn đã chứng minh đây là một yếu tố thay đổi cả cục diện, mang lại các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu sự suy giảm nhanh chóng của các loài động thực vật.)
→ D được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 37. The phrase come to light in paragraph 3 could be best replaced by________
A. remained unclear B. remained unchanged
C. become known D. become obscure
Giải thích
Cụm từ ‘come to light’ trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
A. vẫn chưa rõ ràng
B. vẫn không thay đổi
C. trở nên nổi tiếng, được biết đến
D. trở nên mơ hồ
- come to light: trở nên rõ ràng, được phát hiện = become known
Thông tin:
These issues have only come to light through the use of Al, which allows researchers to collect and analyze extensive datA. (Những vấn đề này chỉ được phát hiện nhờ AI, cho phép các nhà nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu trên diện rộng.)
→ Chọn đáp án C
Question 38. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Conservation organizations are shifting focus away from public awareness campaigns.
B. Governments should focus on technological solutions like Al rather than implementing policies.
C. AI technology will likely become more widely used in future conservation efforts.
D. Economic development has had minimal impact on biodiversity loss.
Giải thích
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Các tổ chức bảo tồn đang chuyển trọng tâm ra khỏi các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. → Sai vì thông tin đề cập các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết.
B. Các chính phủ nên tập trung vào các giải pháp công nghệ như Al hơn là thực thi các chính sách. → Sai vì thông tin đề cập bên cạnh AI, các chính phủ cũng nên ưu tiên các chính sách như phục hồi môi trường sống, luật chống săn trộm nghiêm khắc hơn và các hoạt động phát triển bền vững.
C. Công nghệ AI có thể sẽ được sử dụng rộng rãi hơn trong các nỗ lực bảo tồn trong tương lai.
D. Phát triển kinh tế có tác động rất nhỏ đến tình trạng mất đa dạng sinh học. → Sai vì có dẫn chứng cho thấy phát triển kinh tế cùng với biến đổi khí hậu đã làm giảm nghiêm trọng nguồn nước ở một số khu vực nên phát triển kinh tế cũng có tác động lớn đến tình trạng mất đa dạng sinh học.
Thông tin:
+ Expanding the use of Al tools in wildlife protection can enhance monitoring and enforcement capabilities. (Việc mở rộng sử dụng các công cụ AI trong bảo vệ động vật hoang dã có thể nâng cao khả năng giám sát và thực thi luật pháp.)
+ By leveraging advanced technologies and collective action, we can create a more sustainable future for all living organisms. (Bằng cách tận dụng công nghệ tiên tiến và hợp tác chung, chúng ta có thể tạo ra một tương lai bền vững hơn cho tất cả các sinh vật sống.)
→ C có thể suy ra từ bài đọc.
→ Chọn đáp án C
Question 39. Which of the following best summarizes the passage?
A. The destruction of natural habitats is widely regarded as the primary reason behind the rapid decline in biodiversity worldwide, as it disrupts ecosystems.
B. AI technology is being increasingly used to support conservation efforts and improve wildlife monitoring in response to biodiversity loss.
C. Governments and conservation organizations are primarily focused on tackling pollution.
D. Biodiversity loss caused by human activities is being addressed through AI and comprehensive efforts, aiming to protect ecosystems and ensure a sustainable future.
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Sự phá hủy môi trường sống tự nhiên được nhiều người coi là nguyên nhân chính đằng sau sự suy giảm nhanh chóng về đa dạng sinh học trên toàn thế giới vì nó phá vỡ các hệ sinh thái. → Sai ở ‘the primary reason’ vì sự phá hủy môi trường sống là một trong những nguyên nhân, không phải nguyên nhân chính.
B. Công nghệ AI ngày càng được sử dụng nhiều hơn để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn và cải thiện việc giám sát động vật hoang dã nhằm ứng phó với tình trạng mất đa dạng sinh học. → Sai vì chỉ đề cập đến một phần thông tin, chưa đề cập đến các nỗ lực khác như các chính sách mà các chính phủ đề ra và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ hệ sinh thái.
C. Các chính phủ và các tổ chức bảo tồn chủ yếu tập trung vào việc giải quyết ô nhiễm. → Sai vì các chính phủ và các tổ chức bảo tồn thực hiện nhiều sáng kiến khác nhau để giải quyết nhiều vấn đề, ví dụ như săn trộm bất hợp pháp, phục hồi môi trường sống, hoạt động phát triển bền vững,...
D. Sự mất mát đa dạng sinh học do hoạt động của con người gây ra đang được giải quyết thông qua AI và các nỗ lực toàn diện nhằm bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo một tương lai bền vững. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ nội dung bài đọc.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Để đối phó với tình trạng mất đa dạng sinh học đang tăng nhanh chóng do hoạt động của con người gây ra, các chính phủ và các tổ chức bảo tồn đang thực hiện nhiều sáng kiến khác nhau. Trong đó, trí tuệ nhân tạo (AI) gần đây đã chứng minh đây là một yếu tố có thể thay đổi cả cục diện, mang lại các giải pháp sáng tạo để đối phó tình trạng này.
+ Đoạn 2: Đề cập đến việc săn trộm bất hợp pháp vẫn là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Cho nên, để hỗ trợ những người kiểm lâm ở những khu vực này tốt hơn, các camera có sử dụng AI đã được triển khai giúp họ theo dõi theo thời gian thực và công nghệ AI còn giúp nhận diện các phương tiện trái phép vào các khu bảo tồn.
+ Đoạn 3: Một nguyên nhân khác dẫn đến sự mất đa dạng sinh học là sự phá hủy môi trường sống tự nhiên. Tuy nhiên, những điều kiện môi trường thay đổi thường khiến các nhà khoa học khó phát hiện ra các biến đổi cho đến khi có bằng chứng rõ ràng và những vấn đề này chỉ được phát hiện nhờ AI.
+ Đoạn 4: Cần có một phương pháp đa diện để chống lại sự mát mát đa dạng sinh học hiệu quả. Bên cạnh việc mở rộng sử dụng các công cụ AI, các chính phủ cũng nên ưu tiên các chính sách như phục hồi môi trường sống, luật chống săn trộm nghiêm khắc hơn và các hoạt động phát triển bền vững đồng thời tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái.
→ Bài đọc đề cập cần có một phương pháp đa diện và nỗ lực chung bao gồm: mở rộng sử dụng AI, các chính sách mà các chính phủ đề ra và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ hệ sinh thái để đối phó với tình trạng mất đa dạng sinh học đang tăng nhanh chóng do hoạt động của con người gây ra và đảm bảo một tương lai bền vững hơn.
→ Chọn đáp án D
Question 40. The word accelerating in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________
A. slowing down B. cutting back C. speeding up D. building up
Giải thích
Từ ‘accelerating’ ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
A. slow down: làm chậm lại
B. cut back: cắt giảm
C. speed up: tăng tốc
D. build up: xây dựng, tích lũy
- accelerate /əkˈseləreɪt/ (v): tăng tốc, tăng nhanh >< slow down
Thông tin:
The loss of biodiversity on Earth is accelerating due to human-induced factors such as climate change and pollution. (Sự mất mát đa dạng sinh học trên Trái Đất đang gia tăng nhanh chóng do các yếu tố do con người gây ra, chẳng hạn như biến đổi khí hậu và ô nhiễm.)
→ Chọn đáp án A