DỊCH BÀI
In recent years, the phenomenon of children becoming addicted to social media at a young age has gained significant attention. To explain this, experts argue the alarming trend is largely driven by the accessibility of smartphones and tablets among children. Many parents are concerned about their children's excessive screen time, which often leads to a decrease in face-to-face interactions and physical activities. This situation is viewed as a concerning shift in how social interactions are conduct among the younger generation, whose engagement online is heavily influenced by likes, shares, and comments.
|
Trong những năm gần đây, hiện tượng trẻ em trở nên nghiện mạng xã hội từ khi còn nhỏ đã thu hút sự chú ý đáng kể. Để giải thích điều này, các chuyên gia cho rằng xu hướng đáng báo động này phần lớn xuất phát từ việc trẻ em dễ dàng tiếp cận với điện thoại thông minh và máy tính bảng. Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về thời gian sử dụng thiết bị quá mức của con cái, điều này thường dẫn đến sự suy giảm trong các tương tác trực tiếp và các hoạt động thể chất. Tình huống này được xem là một sự thay đổi đáng lo ngại trong cách thế hệ trẻ tương tác xã hội, sự tham gia trực tuyến của họ bị ảnh hưởng đáng kể bởi lượt thích, chia sẻ và bình luận.
|
Moreover, the development of pressures to curate an ideal online presence is motivated by the pervasive influence of social media, as children are finding it challenging to disconnect from their online personas. As they navigate their social lives through digital means, the importance of developing real-life skills may be diminished.
|
Hơn nữa, sự tăng lên của áp lực phải tạo dựng một hình ảnh lý tưởng trên mạng xã hội được xuất phát từ sự ảnh hưởng sâu rộng của các nền tảng này, thực tế là trẻ em gặp khó khăn trong việc tách rời bản thân khỏi danh tính trực tuyến của mình. Khi các em xây dựng đời sống xã hội thông qua các phương tiện kỹ thuật số, tầm quan trọng của việc phát triển các kỹ năng thực tế có thể bị suy giảm.
|
Addressing this growing concern, organizations have begun to advocate for programs to educate families on healthy technology habits, emphasizing the need for parents to monitor and limit their children's social media usage. Ultimately, reducing excessive social media use can help lower the risks of mental health issues in children, including anxiety and depression. This requires a collective effort from parents, educators, and policymakers, to ensure a balanced approach to technology use.
|
Để giải quyết mối lo ngại ngày càng gia tăng này, các tổ chức đã bắt đầu kêu gọi thực hiện các chương trình giáo dục nhằm hướng dẫn các gia đình về thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, nhấn mạnh sự cần thiết của việc cha mẹ giám sát và hạn chế thời gian sử dụng mạng xã hội của con cái. Cuối cùng, giảm bớt tình trạng lạm dụng mạng xã hội có thể giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm lý ở trẻ em, bao gồm lo âu và trầm cảm. Điều này đòi hỏi sự chung tay của phụ huynh, các nhà giáo dục và các nhà hoạch định chính sách để đảm bảo một cách tiếp cận cân bằng trong việc sử dụng công nghệ.
|
Giải thích
Ta cần một mệnh đề phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án:
A. xu hướng đáng báo động này phần lớn xuất phát từ việc trẻ em dễ dàng tiếp cận với điện thoại thông minh và máy tính bảng. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
B. mạng xã hội chỉ được thiết kế cho mục đích giáo dục chứ không phải giải trí. → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
C. trẻ em ít quan tâm đến việc sử dụng mạng xã hội nên khó có khả năng gây nghiện. → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
D. tác động của mạng xã hội là tương đối tích cực và khuyến khích trẻ em hòa đồng hơn trong cuộc sống thực tế. → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
Tạm dịch:
To explain this, experts argue the alarming trend is largely driven by the accessibility of smartphones and tablets among children. (Để giải thích điều này, các chuyên gia cho rằng xu hướng đáng báo động này phần lớn xuất phát từ việc trẻ em dễ dàng tiếp cận với điện thoại thông minh và máy tính bảng.)
→ Chọn đáp án A
Question 27.
A. which encouraging online engagement in likes, shares, and comments
B. gave rise to the growing online engagement through likes, shares, and comments
C. strongly encouraged engagement through likes, shares, and comments
D. whose engagement online is heavily influenced by likes, shares, and comments
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘this situation’ (tình huống này) và động từ chính ‘is’. Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
Loại A vì mệnh đề quan hệ sai ngữ pháp.
Loại B và C vì sử dụng động từ chia thì ‘gave’ và ‘encouraged’.
Tạm dịch:
This situation is viewed as a concerning shift in how social interactions are conduct among the younger generation, whose engagement online is heavily influenced by likes, shares, and comments. (Tình huống này được xem là một sự thay đổi đáng lo ngại trong cách thế hệ trẻ tương tác xã hội, sự tham gia trực tuyến của họ bị ảnh hưởng đáng kể bởi lượt thích, chia sẻ và bình luận.)
→ Chọn đáp án D
Question 28.
A. that has been motivated by the pervasive influence of social media
B. having been motivated by the pervasive influence of social media
C. is motivated by the pervasive influence of social media
D. of which the motivation is derived from the pervasive influence of social media
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘the development of pressures to curate an ideal online presence’ (sự tăng lên của áp lực phải tạo dựng một hình ảnh lý tưởng trên mạng xã hội). Do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại A và D vì sử dụng mệnh đề quan hệ.
Loại B vì sử dụng phân từ hoàn thành.
Tạm dịch:
Moreover, the development of pressures to curate an ideal online presence is motivated by the pervasive influence of social media, as children are finding it challenging to disconnect from their online personas. (Hơn nữa, sự tăng lên của áp lực phải tạo dựng một hình ảnh lý tưởng trên mạng xã hội được xuất phát từ sự ảnh hưởng sâu rộng của các nền tảng này, thực tế là trẻ em gặp khó khăn trong việc tách rời bản thân khỏi danh tính trực tuyến của mình.)
→ Chọn đáp án C
Question 29.
A. families are being educated on healthy technology habits through programs from several organizations
B. programs have been introduced to educate families on healthy technology habits by organizations
C. organizations have begun to advocate for programs to educate families on healthy technology habits
D. advocacy has been provided for programs to educate families on healthy technology habits
Giải thích
Ta thấy mệnh đề phía trước sử dụng hiện tại phân từ ‘addressing’. Ta xét từng đáp án:
A - chủ ngữ chung ‘families’ (các gia đình) → Sai vì ngữ nghĩa không thể kết hợp với ‘addressing’ ở mệnh đề phía trước.
B – chủ ngữ chung ‘programs’ (các chương trình) → Sai vì không thể kết hợp với ‘addressing’ ở mệnh đề phía trước.
C – chủ ngữ chung ‘organizations’ (các tổ chức) → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa khi kết hợp với ‘addressing’ ở mệnh đề phía trước.
D – chủ ngữ chung ‘advocacy’ (sự ủng hộ) → Sai vì không thể kết hợp với ‘addressing’ ở mệnh đề phía trước.
Tạm dịch:
Addressing this growing concern, organizations have begun to advocate for programs to educate families on healthy technology habits, emphasizing the need for parents to monitor and limit their children's social media usage. (Để giải quyết mối lo ngại ngày càng gia tăng này, các tổ chức đã bắt đầu kêu gọi thực hiện các chương trình giáo dục nhằm hướng dẫn các gia đình về thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, nhấn mạnh sự cần thiết của việc cha mẹ giám sát và hạn chế thời gian sử dụng mạng xã hội của con cái.)
→ Chọn đáp án C
Question 30.
A. the best solution is to ban children from using social media entirely to avoid any negative effects
B. allowing children unrestricted access to social media will naturally teach them to self-regulate over time
C. reducing excessive social media use can help lower the risks of mental health issues in children
D. limiting social media use is unnecessary, as it has no real impact on children's mental well-being
Giải thích
Ta cần một mệnh đề phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án:
A. giải pháp tốt nhất là cấm hoàn toàn trẻ em sử dụng mạng xã hội để tránh bất cứ tác động tiêu cực → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
B. cho phép trẻ em truy cập không hạn chế vào mạng xã hội sẽ dạy chúng tự điều chỉnh theo thời gian một cách tự nhiên → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
C. giảm bớt tình trạng lạm dụng mạng xã hội có thể giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm lý ở trẻ em → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
D. hạn chế sử dụng mạng xã hội là không cần thiết vì nó không có tác động thực sự đến sức khỏe tinh thần của trẻ em → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
Tạm dịch:
Ultimately, reducing excessive social media use can help lower the risks of mental health issues in children, including anxiety and depression. (Cuối cùng, giảm bớt tình trạng lạm dụng mạng xã hội có thể giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm lý ở trẻ em, bao gồm lo âu và trầm cảm.)
→ Chọn đáp án C