a. Binh: Yes, he is a very famous football player!
b. Tung: I like him because he works so hard.
c. Tung: That’s why so many people admire him!
d. Tung: Do you know Cristiano Ronaldo?
e. Binh: Me too! He is also very kind and helps many people.
A. d – a – b – e – c B. a – b – c – e – d C. c – a – d – e – b D. b – d – e – c -a
DỊCH BÀI
Tung: Do you know Cristiano Ronaldo?
|
Tung: Cậu có biết Cristiano Ronaldo không?
|
Binh: Yes, he is a very famous football player!
|
Binh: Có chứ, anh ấy là một cầu thủ bóng đá rất nổi tiếng!
|
Tung: I like him because he works so hard.
|
Tung: Mình thích anh ấy vì anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
|
Binh: Me too! He is also very kind and helps many people.
|
Binh: Mình cũng vậy! Anh ấy cũng rất tốt bụng và giúp đỡ nhiều người.
|
Tung: That’s why so many people admire him!
|
Tung: Đó là lý do tại sao rất nhiều người ngưỡng mộ anh ấy!
|
→ Chọn đáp án A
|
Question 15.
Dear Nam,
a. All of these efforts aim to not only improve our environment but also raise awareness about the importance of protecting our planet.
b. Additionally, every year we hold a "Clean Up Day" during which students and teachers work together to clean our school and the nearby area.
c. We also have a recycling program where students collect and sort materials like paper, plastic, and glass for recycling.
d. I hope you're doing well. In your last letter, you asked me about the things our school does to keep the surroundings clean and green.
e. At our school, we take part in several green initiatives. For example, we plant trees and maintain a small vegetable garden to encourage sustainability.
Best regards,
Tuan
A. b – a - d – e -c B. d – e – c – b - a C. a – b – e – d – c D. d – b - a – e – c
DỊCH BÀI
|
|
Dear Nam,
I hope you're doing well. In your last letter, you asked me about the things our school does to keep the surroundings clean and green. At our school, we take part in several green initiatives. For example, we plant trees and maintain a small vegetable garden to encourage sustainability. We also have a recycling program where students collect and sort materials like paper, plastic, and glass for recycling. Additionally, every year we hold a "Clean Up Day" during which students and teachers work together to clean our school and the nearby area. All of these efforts aim to not only improve our environment but also raise awareness about the importance of protecting our planet.
|
Nam thân mến,
Mình hy vọng cậu vẫn khỏe. Trong lá thư trước, cậu có hỏi mình về những hoạt động mà trường mình thực hiện để giữ gìn môi trường xung quanh sạch và xanh. Ở trường mình, chúng mình tham gia vào nhiều sáng kiến xanh khác nhau. Ví dụ, chúng mình trồng cây và chăm sóc một vườn rau nhỏ để khuyến khích sự bền vững. Chúng mình cũng có một chương trình tái chế, trong đó học sinh thu gom và phân loại các vật liệu như giấy, nhựa và thủy tinh để tái chế. Ngoài ra, mỗi năm, trường mình tổ chức một ‘Ngày Dọn Dẹp’ là ngày mà học sinh và giáo viên cùng nhau làm sạch khuôn viên trường và khu vực xung quanh. Tất cả những nỗ lực này mục đích không chỉ giúp cải thiện môi trường mà còn nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh của chúng ta.
|
Best regards,
Tuan
|
Thân mến,
Tuan
|
→ Chọn đáp án B
|
Question 16.
a. I also made an effort to understand the local customs and traditions by observing people and asking questions when I was unsure.
b. In addition, I joined social groups and attended community events to meet new people and make friends, which made me feel less isolated.
c. When I first moved to a foreign country, I experienced significant culture shock.
d. First, I tried to learn the local language, which helped me communicate better and feel more connected to my surroundings.
e. Gradually, these efforts helped me adapt and appreciate the differences, allowing me to enjoy my time in the new country.
A. c – d – e – a – b B. c – d – a – b – e C. a – e – c – d – b D. d – b – a – e -c
DỊCH BÀI
When I first moved to a foreign country, I experienced significant culture shock. First, I tried to learn the local language, which helped me communicate better and feel more connected to my surroundings. I also made an effort to understand the local customs and traditions by observing people and asking questions when I was unsure. In addition, I joined social groups and attended community events to meet new people and make friends, which made me feel less isolateD. Gradually, these efforts helped me adapt and appreciate the differences, allowing me to enjoy my time in the new country.
|
Khi tôi lần đầu chuyển đến một đất nước khác, tôi đã trải qua cú sốc văn hóa khá lớn. Đầu tiên, tôi cố gắng học ngôn ngữ địa phương, điều này giúp tôi giao tiếp tốt hơn và cảm thấy gắn kết hơn với môi trường xung quanh. Tôi cũng nỗ lực tìm hiểu các phong tục và truyền thống của địa phương bằng cách quan sát mọi người và đặt câu hỏi khi tôi cảm thấy không chắc chắn. Ngoài ra, tôi tham gia các nhóm xã hội và các sự kiện cộng đồng để gặp gỡ người mới và kết bạn, giúp tôi bớt cảm thấy cô đơn hơn. Dần dần, những nỗ lực này giúp tôi thích nghi và trân trọng những sự khác biệt, nhờ đó mà tôi có thể tận hưởng thời gian ở đất nước mới.
|
→ Chọn đáp án B
|
Question 17.
a. In recent years, Vietnam has been transitioning towards the use of green vehicles to reduce pollution and promote sustainability.
b. Overall, this transition to green vehicles is a positive step towards building a more sustainable and prosperous future for Vietnam.
c. As more people adopt eco-friendly transportation, demand for electric vehicle infrastructure, such as charging stations, is growing, which boosts local businesses and job creation.
c. Moreover, the reduction in air pollution helps improve public health, reducing healthcare costs in the long run.
e. The shift to electric cars and bikes has not only contributed to a cleaner environment but also created new economic opportunities, particularly in the green technology sector.
A. e – b- a - c – b B. c – e – a - d - b C. a – c - d – e – b D. a – e – c – d – b
DỊCH BÀI
In recent years, Vietnam has been transitioning towards the use of green vehicles to reduce pollution and promote sustainability. The shift to electric cars and bikes has not only contributed to a cleaner environment but also created new economic opportunities, particularly in the green technology sector. As more people adopt eco-friendly transportation, demand for electric vehicle infrastructure, such as charging stations, is growing, which boosts local businesses and job creation. Moreover, the reduction in air pollution helps improve public health, reducing healthcare costs in the long run. Overall, this transition to green vehicles is a positive step towards building a more sustainable and prosperous future for Vietnam.
|
Trong những năm gần đây, Việt Nam đang dần chuyển sang sử dụng các phương tiện xanh nhằm giảm ô nhiễm và thúc đẩy sự bền vững. Việc chuyển đổi sang ô tô và xe máy điện không chỉ góp phần làm cho môi trường sạch hơn mà còn tạo ra nhiều cơ hội kinh tế mới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ xanh. Khi ngày càng nhiều người sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường, nhu cầu về cơ sở hạ tầng dành cho xe điện, chẳng hạn như trạm sạc, cũng tăng lên, điều này thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và tạo thêm việc làm. Hơn nữa, việc giảm ô nhiễm không khí giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng, góp phần giảm chi phí y tế về lâu dài. Nhìn chung, quá trình chuyển đổi sang phương tiện xanh là một bước tiến tích cực hướng tới một tương lai bền vững và thịnh vượng hơn cho Việt Nam.
|
→ Chọn đáp án D
|
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Globalization has had a profound impact on cultural diversity, shaping the way people live, interact, and share ideas across the world. One of the most noticeable effects of globalization is the spread of cultural influences, (18) ______. This leads to the exchange of traditions, foods, music, and fashion, allowing people to experience and appreciate cultures that were once far removed from their own.
However, while globalization promotes cultural exchange, (19) ______. As global brands and media dominate, local customs, languages, and traditions can become overshadowed by a more homogenized global culture. For example, fast-food chains, Hollywood movies, and popular music are now widely consumed, sometimes at the expense of indigenous cultural practices. This creates a risk of losing unique cultural identities and practices (20) ______.
On the other hand, globalization has also created opportunities for the preservation and promotion of cultural diversity. The internet and social media have allowed people to share their cultural heritage on a global scale. (21) ______. Communities can now showcase their languages, art, and traditions to a much wider audience, increasing awareness and understanding of different cultures.
Overall, globalization has both positive and negative effects on cultural diversity. While it fosters cultural exchange and understanding, it also threatens to diminish the uniqueness of local cultures. Balancing these effects requires efforts (22) ______ while embracing the benefits of global connectivity.
Question 18.
A. as people from different backgrounds come into contact more frequently
B. because of the decline in the number of international cultural exchanges
C. in the light of the global spread of modern communication technologies
D. since this has recently led to a reduction in traditional cultural practices
Giải thích:
DỊCH BÀI
Globalization has had a profound impact on cultural diversity, shaping the way people live, interact, and share ideas across the world. One of the most noticeable effects of globalization is the spread of cultural influences, as people from different backgrounds come into contact more frequently. This leads to the exchange of traditions, foods, music, and fashion, allowing people to experience and appreciate cultures that were once far removed from their own.
|
Toàn cầu hóa đã có một ảnh hưởng sâu sắc đến sự đa dạng văn hóa, hình thành cách thức mà con người sống, tương tác và chia sẻ các quan niệm trên toàn thế giới. Một trong những tác động dễ nhận thấy nhất của toàn cầu hóa là sự lan tỏa của các ảnh hưởng văn hóa, khi mọi người từ các nền văn hóa khác nhau tiếp xúc với nhau thường xuyên hơn. Điều này dẫn đến sự trao đổi các truyền thống, món ăn, âm nhạc và thời trang, cho phép mọi người trải nghiệm và trân trọng những nền văn hóa từng rất xa lạ với mình.
|
However, while globalization promotes cultural exchange, it also poses a threat to cultural diversity. As global brands and media dominate, local customs, languages, and traditions can become overshadowed by a more homogenized global culture. For example, fast-food chains, Hollywood movies, and popular music are now widely consumed, sometimes at the expense of indigenous cultural practices. This creates a risk of losing unique cultural identities and practices that have been passed down for generations.
|
Tuy nhiên, trong khi toàn cầu hóa thúc đẩy sự trao đổi văn hóa, nó cũng gây ra một mối đe dọa với sự đa dạng văn hóa. Khi các thương hiệu toàn cầu và các phương tiện truyền thông thống trị, các phong tục, ngôn ngữ và truyền thống địa phương có thể bị che mờ bởi một nền văn hóa toàn cầu đồng nhất hơn. Ví dụ, các chuỗi thức ăn nhanh, phim Hollywood và âm nhạc phổ biến hiện nay được tiêu thụ rộng rãi, đôi khi là gây bất lợi cho các thông lệ văn hóa bản địa. Điều này tạo ra nguy cơ mất đi những bản sắc văn hóa độc đáo và các thông lệ đã được truyền qua nhiều thế hệ.
|
On the other hand, globalization has also created opportunities for the preservation and promotion of cultural diversity. The internet and social media have allowed people to share their cultural heritage on a global scale. They have also provided a platform for people to celebrate their traditions and customs. Communities can now showcase their languages, art, and traditions to a much wider audience, increasing awareness and understanding of different cultures.
|
Mặt khác, toàn cầu hóa cũng tạo ra cơ hội cho việc gìn giữ và thúc đẩy sự đa dạng văn hóa. Internet và mạng xã hội cho phép mọi người chia sẻ di sản văn hóa của mình trên quy mô toàn cầu. Chúng cũng cung cấp một nền tảng để mọi người tôn vinh các truyền thống và phong tục của họ. Các cộng đồng hiện nay có thể giới thiệu ngôn ngữ, nghệ thuật và truyền thống của mình đến một lượng khán giả rộng lớn hơn, tăng cường nhận thức và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
|
Overall, globalization has both positive and negative effects on cultural diversity. While it fosters cultural exchange and understanding, it also threatens to diminish the uniqueness of local cultures. Balancing these effects requires efforts to preserve cultural heritage while embracing the benefits of global connectivity.
|
Nhìn chung, toàn cầu hóa có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với sự đa dạng văn hóa. Trong khi nó thúc đẩy sự trao đổi và hiểu biết văn hóa, nó cũng đe dọa làm giảm đi sự độc đáo của các nền văn hóa địa phương. Cân bằng những tác động này đòi hỏi nỗ lực để bảo vệ di sản văn hóa trong khi tận dụng lợi ích của sự kết nối toàn cầu.
|
Ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa. Ta xét từng đáp án:
khi mọi người từ các nền văn hóa khác nhau tiếp xúc với nhau thường xuyên hơn → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
B. bởi vì sự suy giảm số lượng các cuộc trao đổi văn hóa quốc tế → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp với ngữ cảnh.
C. vì sự lan rộng toàn cầu của các công nghệ giao tiếp hiện đại → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp với ngữ cảnh.
D. vì điều này dẫn đến sự suy giảm trong các thông lệ văn hóa truyền thống gần đây → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch: One of the most noticeable effects of globalization is the spread of cultural influences, as people from different backgrounds come into contact more frequently. (Một trong những tác động dễ nhận thấy nhất của toàn cầu hóa là sự lan tỏa của các ảnh hưởng văn hóa, khi mọi người từ các nền văn hóa khác nhau tiếp xúc với nhau thường xuyên hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 19.
A. it also poses a threat to cultural diversity
B. they discourage the preservation of local traditions
C. it fosters a deeper understanding of global cultures
D. they help strengthens regional connections
Ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa. Ta xét từng đáp án:
A. nó cũng gây ra một mối đe dọa với sự đa dạng văn hóa → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
B. chúng không khuyến khích việc bảo tồn các truyền thống địa phương → Sai vì ‘globalization’ không thể kết hợp với ‘they’.
C. nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về các nền văn hóa toàn cầu → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp với ngữ cảnh. (ta cần một mệnh đề mang nghĩa đối lập với ‘while globalization promotes cultural exchange’)
D. chúng giúp tăng cường kết nối khu vực → Sai vì ‘globalization’ không thể kết hợp với ‘they’.
Tạm dịch: However, while globalization promotes cultural exchange, it also poses a threat to cultural diversity. (Tuy nhiên, trong khi toàn cầu hóa thúc đẩy sự trao đổi văn hóa, nó cũng gây ra một mối đe dọa với sự đa dạng văn hóa.)
→ Chọn đáp án A
Question 20.
A. by whom the cultural exchanges are welcomed
B. which reflects the rapid changes in social values
C. that have been passed down for generations
D. it is often difficult to preserve cultural identity
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘this’ (điều này) và động từ chính ‘creates’ (tạo ra). Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ thay thế cho danh từ ‘practices’.
Loại A vì ‘by whom’ không thể thay thế cho danh từ ‘practices’.
Loại B vì ‘reflects’ là dạng động từ số ít, không phù hợp để thay thế cho danh từ số nhiều ‘practices’.
Loại D vì không phải mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch: This creates a risk of losing unique cultural identities and practices that have been passed down for generations. (Điều này tạo ra nguy cơ mất đi những bản sắc văn hóa độc đáo và các thông lệ đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
→ Chọn đáp án C
Question 21.
A. This has made communication across borders much easier and more efficient
B. They have also provided a platform for people to celebrate their traditions and customs
C. It has, therefore, resulted in many people losing touch with their own local cultural heritage
D. As a result, there are fewer misunderstandings between different cultures
Câu liền sau: ‘Communities can now showcase their languages, art, and traditions to a much wider audience, increasing awareness and understanding of different cultures.’ (Các cộng đồng hiện nay có thể giới thiệu ngôn ngữ, nghệ thuật và truyền thống của mình đến một lượng khán giả rộng lớn hơn, tăng cường nhận thức và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.)
Ta cần một câu hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa. Ta xét từng đáp án:
A. Điều này đã giúp việc giao tiếp xuyên biên giới dễ dàng và hiệu quả hơn nhiều. → Sai vì ý của câu không liên kết với ý của câu liền sau.
B. Chúng cũng cung cấp một nền tảng để mọi người tôn vinh các truyền thống và phong tục của họ. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa.
C. Do đó, nó đã dẫn đến việc nhiều người mất kết nối với di sản văn hóa địa phương của chính họ. → Sai vì ý của câu không liên kết với ý của câu liền sau.
D. Kết quả là có ít hiểu lầm hơn giữa các nền văn hóa khác nhau. → Sai vì ý của câu không liên kết với ý của câu liền sau.
Tạm dịch: They have also provided a platform for people to celebrate their traditions and customs. (Chúng cũng cung cấp một nền tảng để mọi người tôn vinh các truyền thống và phong tục của họ.)
→ Chọn đáp án B
Question 22.
A. embracing technological development
B. to preserve cultural heritage
C. having focused only on local cultures
D. to connect the global economy
- Cấu trúc:
effort to do something: một nỗ lực để làm việc gì đó
- Dựa vào ý nghĩa câu ta chọn ‘to preserve cultural heritage’ (để bảo vệ di sản văn hóa).
Tạm dịch: Balancing these effects requires efforts to preserve cultural heritage while embracing the benefits of global connectivity. (Cân bằng những tác động này đòi hỏi nỗ lực để bảo vệ di sản văn hóa trong khi tận dụng lợi ích của sự kết nối toàn cầu.)
→ Chọn đáp án B
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Plastic pollution is the buildup of synthetic plastic materials in the environment, harming wildlife, habitats, and human populations. It began with Bakelite's invention in 1907, which introduced synthetic plastic into global commerce. Over time, plastics have become persistent pollutants, from mountain peaks to ocean floors. As plastics are non-biodegradable, they remain in the environment for hundreds of years, often ending up in landscapes, oceans, and other natural areas due to improper disposal.
Plastics are designed to resist decay, unlike natural materials such as rubber or silk, which break down over time. This durability has caused environmental problems, as plastic bottles, bags, and packaging are frequently discarded improperly. Lightweight, disposable plastics make up about half of all plastic production and are often left in public spaces or carried by the wind, creating litter worldwide. Improper disposal has turned plastic pollution into a global issue, affecting countries everywhere.
The oceans are the most affected by plastic pollution. Every year, millions of tons of plastic waste go into the seas, hurting marine animals. Big pieces of plastic can entangle animals, making them unable to escape, while tiny microplastics are eaten by sea creatures. This is dangerous for the animals and for people who eat seafood. Microplastics have been found in deep ocean areas and inside sea animals. They collect harmful chemicals, which can also make them dangerous to nature.
On land, plastic pollution blocks drainage systems, leading to urban flooding. Birds and animals feeding near waste dumps often ingest plastic, causing health issues. Additionally, microplastics are carried by the wind, polluting remote regions like mountaintops and Arctic ice. Addressing this issue requires reducing plastic production, improving waste management, and raising awareness of its harmful effects.
Question 23. Plastic pollution does harm to all of the following EXCEPT ______.
A. wildlife B. habitats C. humans D. technology
Giải thích:
DỊCH BÀI
Plastic pollution is the buildup of synthetic plastic materials in the environment, harming wildlife, habitats, and human populations. It began with Bakelite's invention in 1907, which introduced synthetic plastic into global commerce. Over time, plastics have become persistent pollutants, from mountain peaks to ocean floors. As plastics are non-biodegradable, they remain in the environment for hundreds of years, often ending up in landscapes, oceans, and other natural areas due to improper disposal.
|
Ô nhiễm nhựa là sự tích tụ của các vật liệu nhựa tổng hợp trong môi trường, gây hại cho động vật hoang dã, môi trường sống và con người. Vấn đề này bắt đầu từ năm 1907 với sự ra đời của Bakelite, loại nhựa tổng hợp đầu tiên được đưa vào thương mại toàn cầu. Theo thời gian, nhựa đã trở thành một loại chất gây ô nhiễm dai dẳng, xuất hiện từ đỉnh núi cao cho đến đáy đại dương. Vì nhựa thì không thể phân hủy sinh học, chúng tồn tại trong môi trường hàng trăm năm và cuối cùng thường nằm ở các cảnh quan, các đại dương và các khu vực tự nhiên khác do sự vứt bỏ không đúng cách.
|
Plastics are designed to resist decay, unlike natural materials such as rubber or silk, which break down over time. This durability has caused environmental problems, as plastic bottles, bags, and packaging are frequently discarded improperly. Lightweight, disposable plastics make up about half of all plastic production and are often left in public spaces or carried by the wind, creating litter worldwide. Improper disposal has turned plastic pollution into a global issue, affecting countries everywhere.
|
Nhựa được thiết kế để chống phân rã, không giống như các vật liệu tự nhiên như cao su hay lụa, vốn có thể tự phân hủy theo thời gian. Chính độ bền này đã gây ra nhiều vấn đề môi trường, khi chai nhựa, túi nhựa và thùng hàng thường bị vứt bỏ bừa bãi. Nhựa nhẹ, dùng một lần chiếm khoảng một nửa tổng sản lượng nhựa và thường bị bỏ lại ở các không gian công cộng hoặc bị gió cuốn đi, tạo thành rác thải khắp nơi trên thế giới. Việc xử lý không đúng cách đã biến ô nhiễm nhựa trở thành vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi quốc gia.
|
The oceans are the most affected by plastic pollution. Every year, millions of tons of plastic waste go into the seas, hurting marine animals. Big pieces of plastic can entangle animals, making them unable to escape, while tiny microplastics are eaten by sea creatures. This is dangerous for the animals and for people who eat seafood. Microplastics have been found in deep ocean areas and inside sea animals. They collect harmful chemicals, which can also make them dangerous to nature.
|
Các đại dương là khu vực bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi ô nhiễm nhựa. Mỗi năm, hàng triệu tấn rác nhựa đổ vào biển, gây hại cho sinh vật biển. Những mảnh nhựa lớn có thể làm các động vật mắc kẹt, khiến chúng không thể thoát thân, trong khi các hạt vi nhựa siêu nhỏ bị sinh vật biển nuốt phải. Điều này thì nguy hiểm cho động vật và cả con người khi ăn hải sản. Các hạt vi nhựa đã được tìm thấy ở các vùng biển sâu và bên trong cơ thể sinh vật biển. Chúng hấp thụ các hóa chất độc hại, điều này cũng khiến chúng nguy hiểm cho tự nhiên.
|
On land, plastic pollution blocks drainage systems, leading to urban flooding. Birds and animals feeding near waste dumps often ingest plastic, causing health issues. Additionally, microplastics are carried by the wind, polluting remote regions like mountaintops and Arctic ice. Addressing this issue requires reducing plastic production, improving waste management, and raising awareness of its harmful effects.
|
Trên đất liền, ô nhiễm nhựa làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước, gây ngập lụt đô thị. Chim và động vật kiếm ăn ở gần các bãi rác có thể nuốt phải nhựa, dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, hạt vi nhựa còn bị gió cuốn đi xa, làm ô nhiễm cả những khu vực hẻo lánh như đỉnh núi và băng tuyết Bắc Cực. Để giải quyết vấn đề này yêu cầu phải giảm sản xuất nhựa, cải thiện hệ thống quản lý rác thải và nâng cao nhận thức về các tác động gây hại của ô nhiễm nhựa.
|
Ô nhiễm nhựa gây hại cho tất cả những thứ sau đây NGOẠI TRỪ ______.
A. động vật hoang dã
B. môi trường sống
C. con người
D. công nghệ
Thông tin:
Plastic pollution is the buildup of synthetic plastic materials in the environment, harming wildlife, habitats, and human populations. (Ô nhiễm nhựa là sự tích tụ của các vật liệu nhựa tổng hợp trong môi trường, gây hại cho động vật hoang dã, môi trường sống và con người.)
→ A, B, C được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 24. According to the passage, why have plastics caused environmental problems?
A. Plastics weigh much more than materials like rubber or silk.
B. Plastics resist decay and create pollution when discarded.
C. Plastics are produced for long-term use rather than for disposal.
D. Plastics biodegrade much faster than rubber or silk does.
Theo bài đọc, tại sao nhựa đã gây ra các vấn đề về môi trường?
A. Nhựa nặng hơn nhiều so với các vật liệu như cao su hoặc lụa.
B. Nhựa chống phân rã và tạo ra ô nhiễm khi bị thải bỏ.
C. Nhựa được sản xuất để sử dụng lâu dài thay vì thải bỏ.
D. Nhựa phân hủy sinh học nhanh hơn nhiều so với cao su hoặc lụa.
Thông tin:
Plastics are designed to resist decay, unlike natural materials such as rubber or silk, which break down over time. This durability has caused environmental problems, as plastic bottles, bags, and packaging are frequently discarded improperly. (Nhựa được thiết kế để chống phân rã, không giống như các vật liệu tự nhiên như cao su hay lụa, vốn có thể tự phân hủy theo thời gian. Chính độ bền này đã gây ra nhiều vấn đề môi trường, khi chai nhựa, túi nhựa và thùng hàng thường bị vứt bỏ bừa bãi.)
→ Chọn đáp án B
Question 25. In paragraph 1, the word "they" refers to ______.
A. plastics B. mountain peaks C. pollutants D. natural areas
Từ ‘they’ ở đoạn 1 đề cập đến ______.
A. nhựa
B. những đỉnh núi
C. những chất gây ô nhiễm
D. những khu vực tự nhiên
Thông tin:
As plastics are non-biodegradable, they remain in the environment for hundreds of years, often ending up in landscapes, oceans, and other natural areas due to improper disposal. (Vì nhựa thì không thể phân hủy sinh học, chúng tồn tại trong môi trường hàng trăm năm và cuối cùng thường nằm ở các cảnh quan, các đại dương và các khu vực tự nhiên khác do sự vứt bỏ không đúng cách.)
→ Chọn đáp án A
Question 26. In paragraph 2, the word "disposable" is OPPOSITE in meaning to ______.
A. reusable B. breakable C. recyclable D. refillable
Từ ‘disposable’ ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ ______.
A. reusable /ˌriːˈjuːzəbəl/ (adj): có thể tái sử dụng
B. breakable /ˈbreɪkəbəl/ (adj): dễ vỡ, dễ gãy
C. recyclable /rɪˈsaɪkləbl/ (adj): có thể tái chế
D. refillable /rɪˈfɪləbl/ (adj): có thể đổ đầy lại (ví dụ chai lọ)
- disposable /dɪˈspəʊzəbəl/ (adj): dùng một lần >< reusable (adj)
Thông tin:
Lightweight, disposable plastics make up about half of all plastic production and are often left in public spaces or carried by the wind, creating litter worldwide. (Nhựa nhẹ, dùng một lần chiếm khoảng một nửa tổng sản lượng nhựa và thường bị bỏ lại ở các không gian công cộng hoặc bị gió cuốn đi, tạo thành rác thải khắp nơi trên thế giới.)
→ Chọn đáp án A
Question 27. In paragraph 3, the word "entangle" is CLOSEST in meaning to ______.
A. nurture B. trap C. nourish D. shield
Từ ‘entangle’ ở đoạn 3 ĐỒNG NGHĨA với từ ______.
A. nurture /ˈnɜːtʃər/ (v): nuôi dưỡng
B. trap /træp/ (v): làm mắc kẹt, mắc bẫy
C. nourish /ˈnʌrɪʃ/ (v): nuôi dưỡng
D. shield /ʃiːld/ (v): bảo vệ, che chở
- entangle /ɪnˈtæŋɡəl/ (v): làm vướng vào, làm mắc kẹt = trap (v)
Thông tin:
Big pieces of plastic can entangle animals, making them unable to escape, while tiny microplastics are eaten by sea creatures. (Những mảnh nhựa lớn có thể làm các động vật mắc kẹt, khiến chúng không thể thoát thân, trong khi các hạt vi nhựa siêu nhỏ bị sinh vật biển nuốt phải.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. What is the main reason plastic pollution in the oceans is harmful, according to the text?
A. Plastics are improperly disposed of and harm marine animals through entanglement and ingestion.
B. Chemicals in the ocean break down plastics into harmful microplastics consumed by marine species.
C. Plastic waste accumulates on the ocean floor and harms plants and big marine animals in ecosystems.
D. Plastics pollute the water with toxins, making the ocean environment unsuitable for marine species.
Theo bài đọc, lý do chính khiến ô nhiễm nhựa trong đại dương có hại là gì?
A. Nhựa bị vứt bỏ không đúng cách và gây hại cho động vật biển thông qua việc làm vướng mắc và sự nuốt phải.
B. Các hóa chất trong đại dương phân hủy nhựa thành các hạt vi nhựa độc hại bị các loài sinh vật biển tiêu thụ. → Sai vì bài đọc đề cập nhựa vốn đã tồn tại dưới dạng các hạt vi nhựa.
C. Rác thải nhựa tích tụ ở đáy đại dương và gây hại cho thực vật và động vật biển lớn trong hệ sinh thái. → Sai vì bài đọc đề cập rác thải nhựa có thể ảnh hưởng đến sinh vật biển nói chung, không chỉ những sinh vật lớn.
D. Nhựa gây ô nhiễm nước bằng chất độc, khiến môi trường đại dương không phù hợp cho các loài sinh vật biển. → Sai vì bài đọc không đề cập nhựa tạo ra chất độc.
Thông tin:
Big pieces of plastic can entangle animals, making them unable to escape, while tiny microplastics are eaten by sea creatures. (Những mảnh nhựa lớn có thể làm các động vật mắc kẹt, khiến chúng không thể thoát thân, trong khi các hạt vi nhựa siêu nhỏ bị sinh vật biển nuốt phải.)
→ Chọn đáp án A
Question 29. In which paragraph does the writer discuss problems caused by durable plastics?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả thảo luận về các vấn đề do nhựa bền gây ra?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Tác giả thảo luận về các vấn đề do nhựa bền gây ra ở đoạn 2.
Thông tin:
This durability has caused environmental problems, as plastic bottles, bags, and packaging are frequently discarded improperly. (Chính độ bền này đã gây ra nhiều vấn đề môi trường, khi chai nhựa, túi nhựa và thùng hàng thường bị vứt bỏ bừa bãi.)
→ Chọn đáp án B
Question 30. In which paragraph does the writer mention plastic effects on land?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến ảnh hưởng của nhựa trên đất liền?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Tác giả đề cập đến ảnh hưởng của nhựa trên đất liền ở đoạn 4.
Thông tin:
On land, plastic pollution blocks drainage systems, leading to urban flooding. Birds and animals feeding near waste dumps often ingest plastic, causing health issues. Additionally, microplastics are carried by the wind, polluting remote regions like mountaintops and Arctic ice. (Trên đất liền, ô nhiễm nhựa làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước, gây ngập lụt đô thị. Chim và động vật kiếm ăn ở gần các bãi rác có thể nuốt phải nhựa, dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, hạt vi nhựa còn bị gió cuốn đi xa, làm ô nhiễm cả những khu vực hẻo lánh như đỉnh núi và băng tuyết Bắc Cực.)
→ Chọn đáp án D
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Airport cities are a new and innovative urban model where airports are integrated with surrounding commercial, residential, and recreational areas. (I) This model combines modern infrastructure with urban development, transforming airports from mere transportation hubs into centers of business, leisure, and culture. (II) In the past, airports were built far from cities to avoid noise and traffic congestion. (III) However, as airports have become essential to urban growth, they now drive both economic and social development. (IV)
An airport city is designed to provide a wide range of services, including office spaces, hotels, shopping malls, entertainment venues, and even parks. These developments make airports more than just places to catch flights; they become destinations in themselves. For example, Songdo in South Korea was built to support Incheon Airport, creating a smart, sustainable city that works in harmony with the airport and its surroundings.
Many airport cities around the world have seen great success. Amsterdam’s Schiphol Airport, for instance, is not only a major air travel hub but also a large shopping center, attracting visitors even without flights. Similarly, Singapore’s Changi Airport offers more than just travel services - it provides shopping, dining, and entertainment, with attractions like a butterfly garden, making it one of the best airports in the world.
The development of airport cities has proven to be a powerful economic driver. For instance, Vietnam's Long Thanh Airport is being developed with the intention of establishing a comprehensive airport city, poised to invigorate the economy of the southern region. This project will generate thousands of jobs, create new housing developments, and promote local businesses, all while enhancing the region’s global connectivity.
Overall, the airport city model is becoming increasingly popular, offering significant economic, social, and environmental benefits. As more cities adopt this model, airports will play an even more crucial role in our daily lives, connecting people to the world in innovative and exciting ways. This transformation of airports into vibrant, integrated urban centers marks an important step in the future of urban planning.
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Many airports are, therefore, being redesigned to accommodate this new way of urban living.
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích:
DỊCH BÀI
Airport cities are a new and innovative urban model where airports are integrated with surrounding commercial, residential, and recreational areas. This model combines modern infrastructure with urban development, transforming airports from mere transportation hubs into centers of business, leisure, and culture. In the past, airports were built far from cities to avoid noise and traffic congestion. However, as airports have become essential to urban growth, they now drive both economic and social development.
|
Thành phố sân bay là một mô hình đô thị mới và sáng tạo, trong đó sân bay được tích hợp với các khu thương mại, khu dân cư và khu giải trí xung quanh. Mô hình này kết hợp cơ sở hạ tầng hiện đại với sự phát triển đô thị, biến các sân bay từ các trung tâm trung chuyển đơn thuần thành các trung tâm kinh doanh, giải trí và văn hóa. Trước đây, các sân bay thường được xây dựng cách xa thành phố để tránh tiếng ồn và tình trạng tắc nghẽn giao thông. Tuy nhiên, khi sân bay ngày càng trở nên quan trọng trong sự phát triển đô thị, chúng đồng thời thúc đẩy cả sự phát triển kinh tế và xã hội.
|
An airport city is designed to provide a wide range of services, including office spaces, hotels, shopping malls, entertainment venues, and even parks. These developments make airports more than just places to catch flights; they become destinations in themselves. For example, Songdo in South Korea was built to support Incheon Airport, creating a smart, sustainable city that works in harmony with the airport and its surroundings.
|
Một thành phố sân bay được thiết kế để cung cấp nhiều loại dịch vụ như văn phòng, khách sạn, trung tâm mua sắm, khu giải trí và cả công viên. Những sự phát triển này khiến sân bay không còn chỉ là nơi đón và tiễn khách mà còn trở thành một điểm đến thực sự. Ví dụ, thành phố Songdo ở Hàn Quốc được xây dựng nhằm hỗ trợ sân bay Incheon, tạo nên một đô thị thông minh, bền vững, hoạt động hài hòa với sân bay và khu vực xung quanh.
|
Many airport cities around the world have seen great success. Amsterdam’s Schiphol Airport, for instance, is not only a major air travel hub but also a large shopping center, attracting visitors even without flights. Similarly, Singapore’s Changi Airport offers more than just travel services - it provides shopping, dining, and entertainment, with attractions like a butterfly garden, making it one of the best airports in the world.
|
Nhiều thành phố sân bay trên thế giới đã gặt hái thành công lớn. Chẳng hạn, sân bay Schiphol ở Amsterdam không chỉ là một trung tâm hàng không lớn mà còn là một trung tâm mua sắm sầm uất, thu hút cả những du khách không có chuyến bay. Tương tự, sân bay Changi của Singapore không chỉ cung cấp dịch vụ du lịch mà còn có các dịch vụ mua sắm, nhà hàng và giải trí với những địa điểm thu hút như vườn bướm, khiến nơi đây trở thành một trong những sân bay tốt nhất thế giới.
|
The development of airport cities has proven to be a powerful economic driver. For instance, Vietnam's Long Thanh Airport is being developed with the intention of establishing a comprehensive airport city, poised to invigorate the economy of the southern region. This project will generate thousands of jobs, create new housing developments, and promote local businesses, all while enhancing the region’s global connectivity.
|
Sự phát triển của các thành phố sân bay đã được chứng minh là một động lực kinh tế mạnh mẽ. Ví dụ, sân bay Long Thành của Việt Nam đang được phát triển với mục đích thành lập một thành phố sân bay toàn diện, sẵn sàng tiếp thêm sinh lực cho nền kinh tế của khu vực phía Nam. Dự án này sẽ tạo ra hàng nghìn việc làm, tạo ra các khu phát triển nhà ở mới và thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương, đồng thời tăng cường kết nối toàn cầu của khu vực.
|
Overall, the airport city model is becoming increasingly popular, offering significant economic, social, and environmental benefits. As more cities adopt this model, airports will play an even more crucial role in our daily lives, connecting people to the world in innovative and exciting ways. This transformation of airports into vibrant, integrated urban centers marks an important step in the future of urban planning.
|
Nhìn chung, mô hình thành phố sân bay ngày càng trở nên phổ biến, mang lại những lợi ích đáng kể về kinh tế, xã hội và môi trường. Khi ngày càng nhiều thành phố áp dụng mô hình này, sân bay sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta, kết nối mọi người với thế giới theo những cách đầy sáng tạo và thú vị. Sự chuyển đổi của sân bay thành những trung tâm đô thị tích hợp, sôi động đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tương lai của quy hoạch đô thị.
|
Câu sau sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
‘Vì vậy, nhiều sân bay đang được thiết kế lại để phù hợp với lối sống đô thị mới này.’
A. (I)
B. (II)
C. (III)
D. (IV)
Thông tin:
However, as airports have become essential to urban growth, they now drive both economic and social development. Many airports are, therefore, being redesigned to accommodate this new way of urban living. (Tuy nhiên, khi sân bay ngày càng trở nên quan trọng trong sự phát triển đô thị, chúng đồng thời thúc đẩy cả sự phát triển kinh tế và xã hội. Vì vậy, nhiều sân bay đang được thiết kế lại để phù hợp với lối sống đô thị mới này.)
Câu này phù hợp với nội dung ở vị trí (IV) vì nó bổ sung, tạo sự chuyển tiếp logic cho câu phía trước với ý đề cập về ‘sân bay quan trọng trong thúc đẩy phát triển đô thị sang ý ‘sân bay đang được thiết kế lại để phù hợp với mô hình đô thị mới’.
→ Chọn đáp án D
Question 32. According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a feature of airport cities?
A. Integration with residential and recreational spaces.
B. Providing cultural and business opportunities for local people.
C. Being built far away to reduce traffic and noise congestion.
D. Offering shopping, dining, and entertainment facilities.
Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một đặc điểm của các thành phố sân bay?
A. Sự tích hợp với không gian dân cư và giải trí.
B. Cung cấp các cơ hội văn hóa và kinh doanh cho người dân địa phương.
C. Được xây dựng ở xa để giảm ùn tắc giao thông và tiếng ồn.
D. Cung cấp các tiện nghi mua sắm, ăn uống và giải trí.
Thông tin:
+ Airport cities are a new and innovative urban model where airports are integrated with surrounding commercial, residential, and recreational areas. (Thành phố sân bay là một mô hình đô thị mới và sáng tạo, trong đó sân bay được tích hợp với các khu thương mại, khu dân cư và khu giải trí xung quanh.)
→ Đáp án A được đề cập.
+ This model combines modern infrastructure with urban development, transforming airports from mere transportation hubs into centers of business, leisure, and culture. (Mô hình này kết hợp cơ sở hạ tầng hiện đại với sự phát triển đô thị, biến các sân bay từ các trung tâm trung chuyển đơn thuần thành các trung tâm kinh doanh, giải trí và văn hóa.)
+ This project will generate thousands of jobs, create new housing developments, and promote local businesses, all while enhancing the region’s global connectivity. (Dự án này sẽ tạo ra hàng nghìn việc làm, tạo ra các khu phát triển nhà ở mới và thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương, đồng thời tăng cường kết nối toàn cầu của khu vực.)
→ Đáp án B được đề cập.
+ An airport city is designed to provide a wide range of services, including office spaces, hotels, shopping malls, entertainment venues, and even parks. (Một thành phố sân bay được thiết kế để cung cấp nhiều loại dịch vụ như văn phòng, khách sạn, trung tâm mua sắm, khu giải trí và cả công viên.)
→ Đáp án D được đề cập.
→ Chọn đáp án C
Question 33. According to the text, why are airport cities important for economic growth?
A. They create sustainable urban planning for global adoption.
B. They increase tourism by enhancing the overall travel experience.
C. They generate jobs, housing, businesses, and global connectivity.
D. They attract visitors with unique features like butterfly gardens.
Theo bài đọc, tại sao các thành phố sân bay quan trọng cho tăng trưởng kinh tế?
A. Chúng tạo ra quy hoạch đô thị bền vững để áp dụng trên toàn cầu. → Sai vì quy hoạch đô thị bền vững không phải lý do chính cho tăng trưởng kinh tế.
B. Chúng thúc đẩy ngành du lịch bằng cách nâng cao trải nghiệm du lịch tổng thể. → Sai vì tuy có đề cập đến du lịch, nhưng không phải lý do chính cho tăng trưởng kinh tế.
C. Chúng tạo ra việc làm, nhà ở, việc kinh doanh và kết nối toàn cầu.
D. Chúng thu hút nhiều du khách bằng các đặc điểm độc đáo các vườn bướm. → Sai vì đây là điểm thu hút khách nhưng không phải lý do chính về mặt kinh tế.
Thông tin:
This project will generate thousands of jobs, create new housing developments, and promote local businesses, all while enhancing the region’s global connectivity. (Dự án này sẽ tạo ra hàng nghìn việc làm, tạo ra các khu phát triển nhà ở mới và thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương, đồng thời tăng cường kết nối toàn cầu của khu vực.)
→ Chọn đáp án C
Question 34. In paragraph 1, the word “drive” is OPPOSITE in meaning to ______.
A. prevent B. support C. motivate D. expand
Từ ‘drive’ ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ ______.
A. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn chặn, phòng ngừa
B. support /səˈpɔːt/ (v): ủng hộ
C. motivate /ˈməʊtɪveɪt/ (v): thúc đẩy, tạo động lực
D. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng
- drive /draɪv/ (v): thúc đẩy >< prevent (v)
Thông tin:
However, as airports have become essential to urban growth, they now drive both economic and social development. (Tuy nhiên, khi sân bay ngày càng trở nên quan trọng trong sự phát triển đô thị, chúng đồng thời thúc đẩy cả sự phát triển kinh tế và xã hội.)
→ Chọn đáp án A
Question 35. In paragraph 3, the word “it” refers to ______.
A. Singapore B. Changi Airport C. Schiphol Airport D. a butterfly garden
Từ ‘it’ ở đoạn 3 đề cập đến ______.
A. Singapore
B. Sân bay Changi
C. Sân bay Schiphol
D. một khu vườn bướm
Thông tin:
Similarly, Singapore’s Changi Airport offers more than just travel services - it provides shopping, dining, and entertainment, with attractions like a butterfly garden, making it one of the best airports in the world. (Tương tự, sân bay Changi của Singapore không chỉ cung cấp dịch vụ du lịch mà còn có các dịch vụ mua sắm, nhà hàng và giải trí với những địa điểm thu hút như vườn bướm, khiến nơi đây trở thành một trong những sân bay tốt nhất thế giới.)
→ Chọn đáp án B
Question 36. Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Airports should focus more on travel services, not entertainment.
B. Successful airport cities combine convenience with attractions.
C. Airport cities depend heavily on government funding for success.
D. Air travel hubs are best located in regions with smaller populations.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung của đoạn 3?
A. Các sân bay nên tập trung nhiều hơn vào dịch vụ du lịch, không phải giải trí. → Sai vì thông tin trong đoạn đề cập không chỉ cung cấp dịch vụ du lịch mà còn có nhiều dịch vụ khác như mua sắm, nhà hàng, giải trí.
B. Các thành phố sân bay thành công kết hợp sự tiện lợi với các điểm hấp dẫn. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ ý của đoạn văn.
C. Các thành phố sân bay phụ thuộc rất nhiều vào nguồn vốn của chính phủ để thành công. → Sai vì thông tin không được đề cập trong đoạn.
D. Các trung tâm trung chuyển hàng không tốt nhất nên được đặt ở các khu vực có dân số nhỏ hơn. → Sai vì thông tin không được đề cập trong đoạn.
Thông tin:
Many airport cities around the world have seen great success. Amsterdam’s Schiphol Airport, for instance, is not only a major air travel hub but also a large shopping center, attracting visitors even without flights. Similarly, Singapore’s Changi Airport offers more than just travel services - it provides shopping, dining, and entertainment, with attractions like a butterfly garden, making it one of the best airports in the world. (Nhiều thành phố sân bay trên thế giới đã gặt hái thành công lớn. Chẳng hạn, sân bay Schiphol ở Amsterdam không chỉ là một trung tâm hàng không lớn mà còn là một trung tâm mua sắm sầm uất, thu hút cả những du khách không có chuyến bay. Tương tự, sân bay Changi của Singapore không chỉ cung cấp dịch vụ du lịch mà còn có các dịch vụ mua sắm, nhà hàng và giải trí với những địa điểm thu hút như vườn bướm, khiến nơi đây trở thành một trong những sân bay tốt nhất thế giới.)
+ Đoạn văn này đề cập thành công của một số sân bay trên thế giới, thu hút nhiều khách du lịch như sân bay Schiphol ở Amsterdam khi tích hợp một trung tâm mua sắm lớn hay sân bay Changi ở Singapore tích hợp các dịch vụ mua sắm, nhà hàng và giải trí với những địa điểm thu hút như vườn bướm)
→ Chọn đáp án B
Question 37. In paragraph 4, the word “invigorate” is CLOSEST in meaning to ______.
A. weaken B. maintain C. strengthen D. restructure
Từ ‘invigorate’ ở đoạn 4 ĐỒNG NGHĨA với từ ______.
A. weaken /ˈwiːkən/ (v): làm suy yếu
B. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì
C. strengthen /ˈstreŋθən/ (v): tăng cường, củng cố
D. restructure /ˌriːˈstrʌktʃər/ (v): tái cấu trúc
- invigorate /ɪnˈvɪɡəreɪt/ (v): làm cho mạnh mẽ, tiếp thêm sinh lực = strengthen (v)
Thông tin:
For instance, Vietnam's Long Thanh Airport is being developed with the intention of establishing a comprehensive airport city, poised to invigorate the economy of the southern region. (Ví dụ, sân bay Long Thành của Việt Nam đang được phát triển với mục đích thành lập một thành phố sân bay toàn diện, sẵn sàng tiếp thêm sinh lực cho nền kinh tế của khu vực phía Nam.)
→ Chọn đáp án C
Question 38. The underlined sentence in paragraph 4 can best be paraphrased as ______.
A. Airport cities depend on strong economies to be developed successfully
B. Building airport cities has greatly helped to stimulate economic growth
C. Urban development in areas near airports is progressing very slowly
D. Creating large airports has caused major harm to local businesses nearby
Câu được gạch chân trong đoạn 4 có thể được diễn đạt lại tốt nhất là ______.
A. Các thành phố sân bay phụ thuộc vào nền kinh tế mạnh để phát triển thành công. → Sai vì câu gốc đề cập chính các thành phố sân bay giúp phát triển kinh tế, không phải phụ thuộc vào kinh tế.
B. Xây dựng các thành phố sân bay đã giúp kích thích tăng trưởng kinh tế rất nhiều. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
C. Sự phát triển đô thị ở các khu vực gần sân bay đang tiến bộ rất chậm. → Sai vì câu gốc không đề cập.
D. Việc xây dựng các sân bay lớn đã gây ra thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp địa phương gần đó. → Sai vì câu gốc không đề cập.
Thông tin:
The development of airport cities has proven to be a powerful economic driver. (Sự phát triển của các thành phố sân bay đã được chứng minh là một động lực kinh tế mạnh mẽ.)
→ Chọn đáp án B
Question 39. What does the example of Long Thanh Airport illustrate?
A. The environmental challenges of creating and maintaining airport cities.
B. The importance of global air connectivity for tourism and industries.
C. The role of entertainment facilities in improving airport design models.
D. The potential of airport cities to boost the economy of large regions.
Ví dụ về sân bay Long Thành minh họa điều gì?
A. Những thách thức về môi trường của việc tạo ra và duy trì các thành phố sân bay.
B. Tầm quan trọng của kết nối hàng không toàn cầu đối với ngành du lịch và các ngành công nghiệp.
C. Vai trò của các cơ sở giải trí trong việc cải thiện mô hình thiết kế sân bay.
D. Tiềm năng của các thành phố sân bay trong việc thúc đẩy nền kinh tế của các khu vực rộng lớn.
Thông tin:
The development of airport cities has proven to be a powerful economic driver. For instance, Vietnam's Long Thanh Airport is being developed with the intention of establishing a comprehensive airport city, poised to invigorate the economy of the southern region. (Sự phát triển của các thành phố sân bay đã được chứng minh là một động lực kinh tế mạnh mẽ. Ví dụ, sân bay Long Thành của Việt Nam đang được phát triển với mục đích thành lập một thành phố sân bay toàn diện, sẵn sàng tiếp thêm sinh lực cho nền kinh tế của khu vực phía Nam.)
→ Ví dụ về sân bay Long Thành minh họa cho việc sự phát triển của các thành phố sân bay sẽ là một động lực kinh tế mạnh mẽ, chẳng hạn như Long Thành sẽ giúp thúc đẩy nền kinh tế khu vực phía Nam.
→ Chọn đáp án D
Question 40. Which of the following best summarizes the passage as a whole?
A. Airport cities are transforming airports into vibrant urban centers that combine air travel with business, leisure, and cultural experiences.
B. The airport city model is becoming increasingly popular, offering significant economic, social, and environmental benefits worldwide.
C. Airports are evolving from transportation hubs into comprehensive urban developments, integrating residential, business, and recreational areas.
D. The development of airport cities enhances global connectivity, offering new job opportunities and supporting local businesses in growing regions.
Câu nào dưới đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Các thành phố sân bay đang biến các sân bay thành các trung tâm đô thị sôi động, kết hợp du lịch hàng không với các trải nghiệm kinh doanh, giải trí và văn hóa. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ nội dung bài đọc.
B. Mô hình thành phố sân bay ngày càng trở nên phổ biến, mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường đáng kể trên toàn thế giới. → Không phù hợp vì đề cập một phần thông tin của bài đọc, chưa đề cập đến những đặc điểm của mô hình thành phố sân bay.
C. Các sân bay đang phát triển từ các trung tâm trung chuyển thành các khu đô thị phát triển toàn diện, tích hợp khu dân cư, thương mại và giải trí. → Không phù hợp vì bài đọc đang nhấn mạnh về đặc điểm và các lợi ích của mô hình thành phố sân bay.
D. Sự phát triển của các thành phố sân bay tăng cường kết nối toàn cầu, mang lại cơ hội việc làm mới và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương ở các khu vực đang phát triển. → Không phù hợp vì đề cập một phần thông tin của bài đọc, chưa đề cập đến những đặc điểm của mô hình thành phố sân bay.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Mô hình ‘thành phố sân bay’ là một mô hình đô thị mới, tích hợp sân bay với các khu vực xung quanh để tạo thành trung tâm kinh tế, giải trí và văn hóa; từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.
+ Đoạn 2: Thành phố sân bay cung cấp đa dạng dịch vụ (văn phòng, khách sạn, mua sắm, giải trí, công viên), biến sân bay thành điểm đến hấp dẫn chứ không chỉ là nơi trung chuyển. Ví dụ điển hình là Songdo (Hàn Quốc), được xây dựng để hỗ trợ sân bay Incheon, tạo nên một đô thị thông minh, bền vững.
+ Đoạn 3: Nhiều thành phố sân bay trên thế giới đã thành công rực rỡ. Ví dụ, sân bay Schiphol (Amsterdam) là trung tâm hàng không và mua sắm nhộn nhịp. Sân bay Changi (Singapore) nổi tiếng với các dịch vụ mua sắm, ăn uống, giải trí (như vườn bướm).
+ Đoạn 4: Sự phát triển thành phố sân bay là động lực kinh tế mạnh mẽ. Ví dụ, dự án sân bay Long Thành (Việt Nam) sẽ tạo ra thành phố sân bay toàn diện, thúc đẩy kinh tế khu vực phía Nam bằng cách tạo việc làm, khu dân cư mới, hỗ trợ doanh nghiệp địa phương và tăng cường kết nối toàn cầu.
+ Đoạn 5: Mô hình thành phố sân bay đang ngày càng phổ biến, mang lại nhiều lợi ích về kinh tế, xã hội và môi trường. Sự chuyển đổi này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quy hoạch đô thị.
→ Bài đọc nói về mô hình ‘thành phố sân bay’ - một mô hình đô thị mới, sáng tạo, tích hợp sân bay với các khu thương mại, dân cư và giải trí, từ đó biến sân bay trở thành trung tâm kinh doanh, giải trí và văn hóa. ‘Thành phố sân bay’ đang ngày càng trở nên phổ biến, mang lại những lợi ích đáng kể về kinh tế, xã hội và môi trường.
→ Chọn đáp án A