DỊCH BÀI
Globalization has had a profound impact on cultural diversity, shaping the way people live, interact, and share ideas across the world. One of the most noticeable effects of globalization is the spread of cultural influences, as people from different backgrounds come into contact more frequently. This leads to the exchange of traditions, foods, music, and fashion, allowing people to experience and appreciate cultures that were once far removed from their own.
|
Toàn cầu hóa đã có một ảnh hưởng sâu sắc đến sự đa dạng văn hóa, hình thành cách thức mà con người sống, tương tác và chia sẻ các quan niệm trên toàn thế giới. Một trong những tác động dễ nhận thấy nhất của toàn cầu hóa là sự lan tỏa của các ảnh hưởng văn hóa, khi mọi người từ các nền văn hóa khác nhau tiếp xúc với nhau thường xuyên hơn. Điều này dẫn đến sự trao đổi các truyền thống, món ăn, âm nhạc và thời trang, cho phép mọi người trải nghiệm và trân trọng những nền văn hóa từng rất xa lạ với mình.
|
However, while globalization promotes cultural exchange, it also poses a threat to cultural diversity. As global brands and media dominate, local customs, languages, and traditions can become overshadowed by a more homogenized global culture. For example, fast-food chains, Hollywood movies, and popular music are now widely consumed, sometimes at the expense of indigenous cultural practices. This creates a risk of losing unique cultural identities and practices that have been passed down for generations.
|
Tuy nhiên, trong khi toàn cầu hóa thúc đẩy sự trao đổi văn hóa, nó cũng gây ra một mối đe dọa với sự đa dạng văn hóa. Khi các thương hiệu toàn cầu và các phương tiện truyền thông thống trị, các phong tục, ngôn ngữ và truyền thống địa phương có thể bị che mờ bởi một nền văn hóa toàn cầu đồng nhất hơn. Ví dụ, các chuỗi thức ăn nhanh, phim Hollywood và âm nhạc phổ biến hiện nay được tiêu thụ rộng rãi, đôi khi là gây bất lợi cho các thông lệ văn hóa bản địa. Điều này tạo ra nguy cơ mất đi những bản sắc văn hóa độc đáo và các thông lệ đã được truyền qua nhiều thế hệ.
|
On the other hand, globalization has also created opportunities for the preservation and promotion of cultural diversity. The internet and social media have allowed people to share their cultural heritage on a global scale. They have also provided a platform for people to celebrate their traditions and customs. Communities can now showcase their languages, art, and traditions to a much wider audience, increasing awareness and understanding of different cultures.
|
Mặt khác, toàn cầu hóa cũng tạo ra cơ hội cho việc gìn giữ và thúc đẩy sự đa dạng văn hóa. Internet và mạng xã hội cho phép mọi người chia sẻ di sản văn hóa của mình trên quy mô toàn cầu. Chúng cũng cung cấp một nền tảng để mọi người tôn vinh các truyền thống và phong tục của họ. Các cộng đồng hiện nay có thể giới thiệu ngôn ngữ, nghệ thuật và truyền thống của mình đến một lượng khán giả rộng lớn hơn, tăng cường nhận thức và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
|
Overall, globalization has both positive and negative effects on cultural diversity. While it fosters cultural exchange and understanding, it also threatens to diminish the uniqueness of local cultures. Balancing these effects requires efforts to preserve cultural heritage while embracing the benefits of global connectivity.
|
Nhìn chung, toàn cầu hóa có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với sự đa dạng văn hóa. Trong khi nó thúc đẩy sự trao đổi và hiểu biết văn hóa, nó cũng đe dọa làm giảm đi sự độc đáo của các nền văn hóa địa phương. Cân bằng những tác động này đòi hỏi nỗ lực để bảo vệ di sản văn hóa trong khi tận dụng lợi ích của sự kết nối toàn cầu.
|
Ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa. Ta xét từng đáp án:
khi mọi người từ các nền văn hóa khác nhau tiếp xúc với nhau thường xuyên hơn → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
B. bởi vì sự suy giảm số lượng các cuộc trao đổi văn hóa quốc tế → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp với ngữ cảnh.
C. vì sự lan rộng toàn cầu của các công nghệ giao tiếp hiện đại → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp với ngữ cảnh.
D. vì điều này dẫn đến sự suy giảm trong các thông lệ văn hóa truyền thống gần đây → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch: One of the most noticeable effects of globalization is the spread of cultural influences, as people from different backgrounds come into contact more frequently. (Một trong những tác động dễ nhận thấy nhất của toàn cầu hóa là sự lan tỏa của các ảnh hưởng văn hóa, khi mọi người từ các nền văn hóa khác nhau tiếp xúc với nhau thường xuyên hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 19.
A. it also poses a threat to cultural diversity
B. they discourage the preservation of local traditions
C. it fosters a deeper understanding of global cultures
D. they help strengthens regional connections
Ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa. Ta xét từng đáp án:
A. nó cũng gây ra một mối đe dọa với sự đa dạng văn hóa → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
B. chúng không khuyến khích việc bảo tồn các truyền thống địa phương → Sai vì ‘globalization’ không thể kết hợp với ‘they’.
C. nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về các nền văn hóa toàn cầu → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp với ngữ cảnh. (ta cần một mệnh đề mang nghĩa đối lập với ‘while globalization promotes cultural exchange’)
D. chúng giúp tăng cường kết nối khu vực → Sai vì ‘globalization’ không thể kết hợp với ‘they’.
Tạm dịch: However, while globalization promotes cultural exchange, it also poses a threat to cultural diversity. (Tuy nhiên, trong khi toàn cầu hóa thúc đẩy sự trao đổi văn hóa, nó cũng gây ra một mối đe dọa với sự đa dạng văn hóa.)
→ Chọn đáp án A
Question 20.
A. by whom the cultural exchanges are welcomed
B. which reflects the rapid changes in social values
C. that have been passed down for generations
D. it is often difficult to preserve cultural identity
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘this’ (điều này) và động từ chính ‘creates’ (tạo ra). Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ thay thế cho danh từ ‘practices’.
Loại A vì ‘by whom’ không thể thay thế cho danh từ ‘practices’.
Loại B vì ‘reflects’ là dạng động từ số ít, không phù hợp để thay thế cho danh từ số nhiều ‘practices’.
Loại D vì không phải mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch: This creates a risk of losing unique cultural identities and practices that have been passed down for generations. (Điều này tạo ra nguy cơ mất đi những bản sắc văn hóa độc đáo và các thông lệ đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
→ Chọn đáp án C
Question 21.
A. This has made communication across borders much easier and more efficient
B. They have also provided a platform for people to celebrate their traditions and customs
C. It has, therefore, resulted in many people losing touch with their own local cultural heritage
D. As a result, there are fewer misunderstandings between different cultures
Câu liền sau: ‘Communities can now showcase their languages, art, and traditions to a much wider audience, increasing awareness and understanding of different cultures.’ (Các cộng đồng hiện nay có thể giới thiệu ngôn ngữ, nghệ thuật và truyền thống của mình đến một lượng khán giả rộng lớn hơn, tăng cường nhận thức và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.)
Ta cần một câu hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa. Ta xét từng đáp án:
A. Điều này đã giúp việc giao tiếp xuyên biên giới dễ dàng và hiệu quả hơn nhiều. → Sai vì ý của câu không liên kết với ý của câu liền sau.
B. Chúng cũng cung cấp một nền tảng để mọi người tôn vinh các truyền thống và phong tục của họ. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa.
C. Do đó, nó đã dẫn đến việc nhiều người mất kết nối với di sản văn hóa địa phương của chính họ. → Sai vì ý của câu không liên kết với ý của câu liền sau.
D. Kết quả là có ít hiểu lầm hơn giữa các nền văn hóa khác nhau. → Sai vì ý của câu không liên kết với ý của câu liền sau.
Tạm dịch: They have also provided a platform for people to celebrate their traditions and customs. (Chúng cũng cung cấp một nền tảng để mọi người tôn vinh các truyền thống và phong tục của họ.)
→ Chọn đáp án B
Question 22.
A. embracing technological development
B. to preserve cultural heritage
C. having focused only on local cultures
D. to connect the global economy
- Cấu trúc:
effort to do something: một nỗ lực để làm việc gì đó
- Dựa vào ý nghĩa câu ta chọn ‘to preserve cultural heritage’ (để bảo vệ di sản văn hóa).
Tạm dịch: Balancing these effects requires efforts to preserve cultural heritage while embracing the benefits of global connectivity. (Cân bằng những tác động này đòi hỏi nỗ lực để bảo vệ di sản văn hóa trong khi tận dụng lợi ích của sự kết nối toàn cầu.)
→ Chọn đáp án B