DỊCH BÀI
JOB ADVERTISEMENT: STORM CHASER
|
THÔNG BÁO TUYỂN DỤNG: NGƯỜI SĂN BÃO
|
Are you passionate about extreme weather and science? We are looking for adventurous and skilled storm chasers to join our meteorology team. This role requires tracking severe weather events, including tornadoes and hurricanes, to collect valuable data for research. Applicants must obtain a degree in meteorology or related fields, and a valid driver’s license is required. Special safety equipment is provided to ensure protection during dangerous weather conditions. Candidates should have strong observational skills and the ability to work under the greatest pressure. You will need to keep up with the latest technology and updates in weather forecasting. If you’re ready to take on this thrilling challenge, apply now to become part of a team that contributes to understanding and predicting extreme weather!
|
Bạn có đam mê với thời tiết cực đoan và khoa học? Chúng tôi đang tìm kiếm những người săn bão thích mạo hiểm và có kinh nghiệm để gia nhập đội ngũ khí tượng học của chúng tôi. Vai trò này yêu cầu theo dõi các sự kiện thời tiết khắc nghiệt, bao gồm lốc xoáy và bão, để thu thập dữ liệu quý giá cho nghiên cứu. Ứng viên phải đạt được một tấm bằng trong lĩnh vực khí tượng học hoặc các lĩnh vực liên quan, và cần có giấy phép lái xe hợp lệ. Các thiết bị an toàn đặc biệt được cung cấp để đảm bảo sự bảo hộ trong các điều kiện thời tiết nguy hiểm. Các ứng viên nên có kỹ năng quan sát tốt và khả năng làm việc dưới áp lực lớn nhất. Bạn sẽ cần bắt kịp với công nghệ mới nhất và những thông tin cập nhật mới nhất trong dự báo thời tiết. Nếu bạn sẵn sàng chấp nhận thử thách thú vị này, hãy nộp đơn ngay để trở thành một phần của đội ngũ góp phần vào việc hiểu và dự đoán thời tiết cực đoan!
|
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. look for: tìm kiếm
B. look in (on somebody): ghé thăm ai đó
C. look up: tra cứu
D. look at: nhìn ngắm; xem xét
Tạm dịch: We are looking for adventurous and skilled storm chasers to join our meteorology team. (Chúng tôi đang tìm kiếm những người săn bão thích mạo hiểm và có kinh nghiệm để gia nhập đội ngũ khí tượng học của chúng tôi.)
→ Chọn đáp án A
Question 2.
A. weather events severe B. severe events weather
C. events severe weather D. severe weather events
Trật tự từ:
Ta dùng tính từ ‘severe’ (khắc nghiệt) đứng trước cụm danh từ ‘weather events’ (các sự kiện thời tiết) để bổ nghĩa.
Tạm dịch: This role requires tracking severe weather events, including tornadoes and hurricanes, to collect valuable data for research. (Vai trò này yêu cầu theo dõi các sự kiện thời tiết khắc nghiệt, bao gồm lốc xoáy và bão, để thu thập dữ liệu quý giá cho nghiên cứu.)
→ Chọn đáp án D
Question 3.
A. remain B. attain C. obtain D. maintain
Kiến thức về Collocations:
obtain a degree: đạt được một tấm bằng
Tạm dịch: Applicants must obtain a degree in meteorology or related fields, and a valid driver’s license is required. (Ứng viên phải đạt được một tấm bằng trong lĩnh vực khí tượng học hoặc các lĩnh vực liên quan, và cần có giấy phép lái xe hợp lệ.)
→ Chọn đáp án C
Question 4.
A. is provided B. provides C. will provide D. was provided
Kiến thức về cấu trúc bị động với thì hiện tại đơn:
- am/is/are + V3/ed
- Ta thấy việc ‘các thiết bị an toàn đặc biệt được cung cấp’ là một sự thật chung nên ta dùng cấu trúc bị động với thì hiện tại đơn.
Tạm dịch: Special safety equipment is provided to ensure protection during dangerous weather conditions. (Các thiết bị an toàn đặc biệt được cung cấp để đảm bảo sự bảo hộ trong các điều kiện thời tiết nguy hiểm.)
→ Chọn đáp án A
Question 5.
A. a B. an C. the D. x (no article)
Kiến thức về so sánh nhất:
Cấu trúc:
- Tính từ ngắn: the + ADJ-est
- Tính từ dài: the + most + ADJ
Tạm dịch: Candidates should have strong observational skills and the ability to work under the greatest pressure. (Các ứng viên nên có kỹ năng quan sát tốt và khả năng làm việc dưới áp lực lớn nhất.)
→ Chọn đáp án C
Question 6.
A. work out B. carry on C. take on D. make out
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. work out: tập thể dục; giải quyết
B. carry on: tiếp tục
C. take on: đảm nhận, gánh vác; chấp nhận thử thách
D. make out: hiểu, nhận ra
Tạm dịch: If you’re ready to take on this thrilling challenge, apply now to become part of a team that contributes to understanding and predicting extreme weather! (Nếu bạn sẵn sàng chấp nhận thử thách thú vị này, hãy nộp đơn ngay để trở thành một phần của đội ngũ góp phần vào việc hiểu và dự đoán thời tiết cực đoan!)
→ Chọn đáp án C