Question 18. The word hands-on in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:
A. imposing B. impartial C. impossible D. impractical
Giải thích:
DỊCH BÀI
More and more young people are choosing to take a gap year between finishing school and starting university. Alternatively, they may decide to take a gap year between graduating from university and starting a career feeling the need for some time out before joining the rat race. Most students see the time as an opportunity to travel. The idea of traveling to as many foreign places as possible appeals greatly.
|
Ngày càng có nhiều người trẻ chọn nghỉ một năm (gap year) giữa việc hoàn thành trung học và bắt đầu đại học. Hoặc cách khác, họ có thể quyết định nghỉ một năm giữa lúc tốt nghiệp đại học và bắt đầu sự nghiệp vì họ cảm thấy cần thời gian nghỉ ngơi trước khi tham gia vào cuộc chạy đua khốc liệt vì thành công về vật chất và địa vị. Hầu hết sinh viên coi đây là cơ hội để đi du lịch. Ý tưởng đi đến càng nhiều nơi ngoài quốc gia của mình càng tốt rất hấp dẫn họ.
|
A large percentage of gap-year students have wealthy parents who can easily subsidize their travel. Others have to save up before they go, or look for some form of employment while travelling. For example, they may work on local farms or in local hotels. By doing so, they not only earn some money, but they are likely to meet local people and acquire some understanding of their culture.
|
Một tỷ lệ lớn sinh viên nghỉ gap year có bố mẹ giàu có, có thể dễ dàng hỗ trợ tài chính cho chuyến đi của họ. Những người khác phải tiết kiệm trước khi đi hoặc tìm một số hình thức việc làm khi đi du lịch. Ví dụ, họ có thể làm việc tại các trang trại hoặc khách sạn đại phương. Bằng cách này, họ không chỉ kiếm được một số tiền mà còn có cơ hội gặp gỡ người dân địa phương và hiểu thêm về văn hóa của họ.
|
There are some students who choose to work for the whole of their gap year. A number may decide to get work experience, either at home or abroad, in an area which they hope to make their careers, such as medicine or computers. A large proportion of students are now choosing to work with a charity that arranges voluntary work in various parts of the world. The projects provide hands-on experience of a very varied nature, from teaching to helping build roads or dams.
|
Một số sinh viên chọn làm việc toàn bộ thời gian của năm gap year. Một số khác quyết định tìm kinh nghiệm làm việc, ở trong nước hoặc nước ngoài, trong lĩnh vực mà họ hy vọng sẽ theo đuổi sự nghiệp, như y học hoặc máy tính. Ngày càng có nhiều sinh viên chọn làm việc với tổ chức từ thiện tổ chức các hoạt động tình nguyện ở nhiều nơi trên thế giới. Các dự án này mang đến trải nghiệm thực tế rất đa dạng, từ giảng dạy đến giúp xây dựng đường xá hoặc đập nước.
|
The gap year is not just an adventure. Young people can benefit greatly from encountering new and varied experiences and from communication with a wide range of people. Perhaps most importantly, gap-year students have to learn to stand on their own two feet.
|
Gap year không chỉ là một cuộc phiêu lưu. Những người trẻ có thể hưởng lợi rất nhiều từ việc trải nghiệm những điều mới mẻ và đa dạng cũng như từ việc giao tiếp với nhiều kiểu người khác nhau. Quan trọng nhất có lẽ là sinh viên gap year phải học cách tự lập và tự chủ trong cuộc sống.
|
Giải thích
Từ ‘hands-on’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với:
A. imposing /ɪmˈpəʊzɪŋ/ (adj): uy nghi, hùng vĩ
B. impartial /ɪmˈpɑːrʃl/ (adj): công bằng, khách quan
C. impossible /ɪmˈpɒsəbl/ (adj): không thể
D. impractical /ɪmˈpræktɪkl/ (adj): không thực tế
- hands-on /ˈhændz ɒn/ (adj): thực tế, thực tiễn >< impractical (adj)
Thông tin:
The projects provide hands-on experience of a very varied nature, from teaching to helping build roads or dams. (Các dự án này mang đến trải nghiệm thực tế rất đa dạng, từ giảng dạy đến giúp xây dựng đường xá hoặc đập nước.)
→ Chọn đáp án D
Question 19. In which paragraph does the writer mention the potential financial challenges faced by some gap-year students?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3
Giải thích
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những thách thức tài chính tiềm ẩn mà một số sinh viên gap-year phải đối mặt?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Tác giả đề cập đến những thách thức tài chính tiềm ẩn mà một số sinh viên gap year phải đối mặt ở đoạn 2.
Thông tin:
A large percentage of gap-year students have wealthy parents who can easily subsidize their travel. Others have to save up before they go, or look for some form of employment while travelling. (Một tỷ lệ lớn sinh viên nghỉ gap year có bố mẹ giàu có, có thể dễ dàng hỗ trợ tài chính cho chuyến đi của họ. Những người khác phải tiết kiệm trước khi đi hoặc tìm một số hình thức việc làm khi đi du lịch.)
→ Chọn đáp án A
Question 20. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Gap-year students need to rely on their friends for emotional support.
B. Gap-year students must develop their independence, and self-sufficiency.
C. Gap-year students are encouraged to seek assistance from mentors.
D. Gap-year students should maintain close ties with their families for guidance.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
A. Sinh viên gap-year cần dựa vào bạn bè để được hỗ trợ về mặt tinh thần. → Sai ở ‘rely on their friends for emotional support’ không được đề cập trong câu gốc.
B. Sinh viên gap-year phải phát huy tính độc lập và tự chủ của mình. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
C. Sinh viên gap-year được khuyến khích tìm kiếm sự trợ giúp từ người cố vấn. → Sai ở ‘seek assistance from mentors’ không được đề cập trong câu gốc.
D. Sinh viên gap-year nên duy trì mối quan hệ chặt chẽ với gia đình để được hướng dẫn. → Sai vì nghĩa có hàm ý trái ngược với câu gốc, đề cập về sự độc lập và tự chủ.
Thông tin:
Perhaps most importantly, gap-year students have to learn to stand on their own two feet. (Quan trọng nhất có lẽ là sinh viên gap year phải học cách tự lập và tự chủ trong cuộc sống.)
→ Chọn đáp án B
Question 21. The word subsidize in paragraph 2 could be best replaced by______
A. pay for B. ask for C. work for D. apply for
Giải thích
Từ ‘subsidize’ ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
A. pay for: trả tiền cho
B. ask for: yêu cầu, xin
C. work for: làm việc cho
D. apply for: nộp đơn xin
- subsidize /ˈsʌbsɪdaɪz/ (v): trợ cấp = pay for
Thông tin:
A large percentage of gap-year students have wealthy parents who can easily subsidize their travel. (Một tỷ lệ lớn sinh viên nghỉ gap year có bố mẹ giàu có, có thể dễ dàng hỗ trợ tài chính cho chuyến đi của họ.)
→ Chọn đáp án A
Question 22. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Students can take a gap year only before starting university.
B. None of the students choose to work for the whole of their gap year to get experience.
C. Most students consider a gap year as a chance to travel.
D. The number of students taking a gap year between high school and university is falling.
Giải thích
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Sinh viên chỉ có thể nghỉ gap year trước khi bắt đầu học đại học.
B. Không có sinh viên nào chọn làm việc trong suốt thời gian nghỉ gap year để tích lũy kinh nghiệm.
C. Hầu hết sinh viên coi gap year là cơ hội để đi du lịch.
D. Số lượng học sinh nghỉ gap year giữa bậc trung học và đại học đang giảm dần.
Thông tin:
+ Alternatively, they may decide to take a gap year between graduating from university and starting a career feeling the need for some time out before joining the rat race. (Hoặc cách khác, họ có thể quyết định nghỉ một năm giữa lúc tốt nghiệp đại học và bắt đầu sự nghiệp vì họ cảm thấy cần thời gian nghỉ ngơi trước khi tham gia vào cuộc chạy đua khốc liệt vì thành công về vật chất và địa vị.)
→ A sai vì sinh viên có thể nghỉ gap year giữa lúc tốt nghiệp đại học và bắt đầu sự nghiệp.
+ There are some students who choose to work for the whole of their gap year. (Một số sinh viên chọn làm việc toàn bộ thời gian của năm gap year.)
→ B sai.
+ More and more young people are choosing to take a gap year between finishing school and starting university. (Ngày càng có nhiều người trẻ chọn nghỉ một năm (gap year) giữa việc hoàn thành trung học và bắt đầu đại học.)
→ D sai.
+ Most students see the time as an opportunity to travel. (Hầu hết sinh viên coi đây là cơ hội để đi du lịch.)
→ C đúng.
→ Chọn đáp án C
Question 23. The word their in paragraph 2 refers to_______
A. local hotels B. local people C. gap-year students D. local farms
Giải thích
Từ ‘their’ ở đoạn 2 đề cập tới _______
A. local hotels: những khách sạn địa phương
B. local people: người dân địa phương
C. gap-year students: những học sinh nghỉ gap-year
D. local farms: những trang trại địa phương
Từ ‘their’ ở đoạn 2 đề cập tới ‘local people’ (người dân địa phương).
Thông tin:
By doing so, they not only earn some money, but they are likely to meet local people and acquire some understanding of their culture. (Bằng cách này, họ không chỉ kiếm được một số tiền mà còn có cơ hội gặp gỡ người dân địa phương và hiểu thêm về văn hóa của họ.)
→ Chọn đáp án B
Question 24. In which paragraph does the writer discuss the personal growth and independence gained from taking a gap year?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải thích
Trong đoạn văn nào tác giả thảo luận về sự phát triển cá nhân và sự độc lập có được từ việc nghỉ gap year?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 2
Tác giả thảo luận về sự phát triển cá nhân và sự độc lập có được từ việc nghỉ gap year ở đoạn 4.
Thông tin:
Young people can benefit greatly from encountering new and varied experiences and from communication with a wide range of people. Perhaps most importantly, gap-year students have to learn to stand on their own two feet. (Những người trẻ có thể hưởng lợi rất nhiều từ việc trải nghiệm những điều mới mẻ và đa dạng cũng như từ việc giao tiếp với nhiều kiểu người khác nhau. Quan trọng nhất có lẽ là sinh viên gap year phải học cách tự lập và tự chủ trong cuộc sống.)
→ Chọn đáp án C
Question 25. According to the passage, all of the following are mentioned as ways gap-year students spend their time EXCEPT________
A. volunteering with charities
B. gaining work experience
C. working on local farms or in local hotels
D. traveling without any financial support
Giải thích
Theo bài đọc, tất cả những điều sau đây được đề cập đến như là cách mà sinh viên nghỉ gap year sử dụng thời gian của họ NGOẠI TRỪ________
A. tham gia tình nguyện với các tổ chức từ thiện
B. tích lũy kinh nghiệm làm việc
C. làm việc tại các trang trại địa phương hoặc tại các khách sạn địa phương
D. đi du lịch mà không có bất kỳ sự hỗ trợ tài chính nào
Thông tin:
+ A large proportion of students are now choosing to work with a charity that arranges voluntary work in various parts of the world. (Ngày càng có nhiều sinh viên chọn làm việc với tổ chức từ thiện tổ chức các hoạt động tình nguyện ở nhiều nơi trên thế giới.)
→ A được đề cập.
+ There are some students who choose to work for the whole of their gap year. A number may decide to get work experience, either at home or abroad, in an area which they hope to make their careers, such as medicine or computers. (Một số sinh viên chọn làm việc toàn bộ thời gian của năm gap year. Một số khác quyết định tìm kinh nghiệm làm việc, ở trong nước hoặc nước ngoài, trong lĩnh vực mà họ hy vọng sẽ theo đuổi sự nghiệp, như y học hoặc máy tính.)
→ B được đề cập.
+ Others have to save up before they go, or look for some form of employment while travelling. For example, they may work on local farms or in local hotels. (Những người khác phải tiết kiệm trước khi đi hoặc tìm một số hình thức việc làm khi đi du lịch. Ví dụ, họ có thể làm việc tại các trang trại hoặc khách sạn đại phương.)
→ C được đề cập.
→ Chọn đáp án D