Cultural diversity refers to the presence of multiple cultural groups and their practices within a society. It encompasses various aspects such as language, traditions, beliefs, and values. Embracing cultural diversity can lead to a more inclusive and harmonious society, where individuals appreciate and respect differences. This diversity enriches communities by introducing new perspectives, fostering creativity, and promoting mutual understanding.
One significant benefit of cultural diversity is the exchange of ideas and knowledge. When people from different cultural backgrounds interact, they share their unique experiences and insights. This exchange can lead to innovative solutions and improvements in various fields such as science, art, and business. Moreover, cultural diversity can enhance social cohesion by encouraging people to work together and learn from one another.
Education plays a crucial role in promoting cultural diversity. Schools and universities can create inclusive environments by incorporating diverse perspectives into their curricula and encouraging students to engage with different cultures. By doing so, educational institutions help students develop a global mindset and prepare them for a multicultural world. Additionally, exposure to diverse cultures at a young age can reduce prejudices and promote tolerance.
In the workplace, cultural diversity can boost productivity and creativity. Diverse teams bring together individuals with different skills, viewpoints, and problem-solving approaches. This variety can enhance decision-making processes and lead to more effective and innovative solutions. Companies that prioritize cultural diversity also tend to have a more positive work environment and higher employee satisfaction.
Despite its benefits, cultural diversity also presents challenges. Misunderstandings and conflicts can arise when people from different cultural backgrounds interact. To address these challenges, it is essential to promote open communication and cultural competence. By fostering an inclusive culture, societies and organizations can maximize the benefits of cultural diversity while minimizing potential conflicts.
(Adapted from sciencedaily.com)
Question 28. The word “encompasses” in paragraph 1 is opposite in meaning to:
A. diminishes B. includes C. separates D. excludes
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Cultural diversity refers to the presence of multiple cultural groups and their practices within a society. It encompasses various aspects such as language, traditions, beliefs, and values. Embracing cultural diversity can lead to a more inclusive and harmonious society, where individuals appreciate and respect differences. This diversity enriches communities by introducing new perspectives, fostering creativity, and promoting mutual understanding.
|
Đa dạng văn hóa đề cập đến sự hiện diện của nhiều nhóm văn hóa và các hoạt động của họ trong một xã hội. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như ngôn ngữ, truyền thống, tín ngưỡng và giá trị. Việc chấp nhận và tôn vinh sự đa dạng văn hóa có thể dẫn đến một xã hội bao dung và hòa hợp hơn, nơi mà mọi người biết trân trọng và tôn trọng sự khác biệt. Sự đa dạng này làm phong phú các cộng đồng bằng cách giới thiệu những góc nhìn mới, thúc đẩy sự sáng tạo và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
|
One significant benefit of cultural diversity is the exchange of ideas and knowledge. When people from different cultural backgrounds interact, they share their unique experiences and insights. This exchange can lead to innovative solutions and improvements in various fields such as science, art, and business. Moreover, cultural diversity can enhance social cohesion by encouraging people to work together and learn from one another.
|
Một lợi ích lớn của sự đa dạng văn hóa là việc trao đổi ý tưởng và kiến thức. Khi những người từ các nền văn hóa khác nhau tương tác, họ chia sẻ những trải nghiệm và hiểu biết độc đáo của mình. Sự trao đổi này có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo và cải tiến trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật và kinh doanh. Hơn nữa, sự đa dạng văn hóa có thể tăng cường sự gắn kết xã hội bằng cách khuyến khích mọi người làm việc cùng nhau và học hỏi từ nhau.
|
Education plays a crucial role in promoting cultural diversity. Schools and universities can create inclusive environments by incorporating diverse perspectives into their curricula and encouraging students to engage with different cultures. By doing so, educational institutions help students develop a global mindset and prepare them for a multicultural world. Additionally, exposure to diverse cultures at a young age can reduce prejudices and promote tolerance.
|
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự đa dạng văn hóa. Các trường học và đại học có thể tạo ra môi trường bao dung bằng cách đưa các quan điểm đa dạng vào chương trình giảng dạy và khuyến khích học sinh, sinh viên tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau. Bằng cách này, các cơ sở giáo dục giúp học sinh phát triển tư duy toàn cầu và chuẩn bị cho một thế giới đa văn hóa. Thêm vào đó, việc tiếp xúc với các nền văn hóa đa dạng từ khi còn nhỏ có thể giúp giảm những định kiến và thúc đẩy sự khoan dung.
|
In the workplace, cultural diversity can boost productivity and creativity. Diverse teams bring together individuals with different skills, viewpoints, and problem-solving approaches. This variety can enhance decision-making processes and lead to more effective and innovative solutions. Companies that prioritize cultural diversity also tend to have a more positive work environment and higher employee satisfaction.
|
Tại nơi làm việc, sự đa dạng văn hóa có thể tăng cường năng suất và sự sáng tạo. Các nhóm khác nhau mang đến những cá nhân với các kỹ năng, quan điểm và cách giải quyết vấn đề khác nhau. Sự đa dạng này có thể cải thiện các quá trình ra quyết định và dẫn đến những giải pháp hiệu quả và sáng tạo hơn. Các công ty chú trọng đến sự đa dạng văn hóa cũng thường có môi trường làm việc tích cực hơn và sự hài lòng cao hơn từ phía nhân viên.
|
Despite its benefits, cultural diversity also presents challenges. Misunderstandings and conflicts can arise when people from different cultural backgrounds interact. To address these challenges, it is essential to promote open communication and cultural competence. By fostering an inclusive culture, societies and organizations can maximize the benefits of cultural diversity while minimizing potential conflicts.
|
Mặc dù có nhiều lợi ích, sự đa dạng văn hóa cũng đem lại những thách thức. Những hiểu lầm và xung đột có thể phát sinh khi những người từ các nền văn hóa khác nhau tương tác. Để giải quyết những thách thức này, điều quan trọng là thúc đẩy giao tiếp cởi mở và năng lực văn hóa. Bằng cách xây dựng một nền văn hóa hòa nhập, các xã hội và tổ chức có thể tối đa hóa lợi ích của sự đa dạng văn hóa trong khi giảm thiểu các xung đột tiềm ẩn.
|
Từ “encompasses” trong đoạn 1 có nghĩa đối lập với:
A. diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): giảm bớt
B. include /ɪnˈkluːd/ (v): bao gồm
C. separate /ˈsɛpəreɪt/ (v): tách biệt
D. exclude /ɪksˈkluːd/ (v): loại trừ
encompass /ɪnˈkʌmpəs/ (v): bao gồm >< exclude (v)
Thông tin:
It encompasses various aspects such as language, traditions, beliefs, and values. (Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như ngôn ngữ, truyền thống, tín ngưỡng và giá trị.)
→ Chọn đáp án D
Question 29. The word “enhance” in paragraph 2 could be best replaced by:
A. worsen B. ignore C. enrich D. simplify
Từ “enhance” trong đoạn 2 có thể thay thế bằng từ:
A. worsen /ˈwɜːsən/ (v): làm tồi tệ hơn
B. ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v): phớt lờ
C. enrich /ɪnˈrɪtʃ/ (v): làm phong phú, làm giàu
D. simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/ (v): đơn giản hóa
enhance /ɪnˈhæns/ (v): nâng cao, tăng cường = enrich (v)
Thông tin:
Moreover, cultural diversity can enhance social cohesion by encouraging people to work together and learn from one another. (Hơn nữa, sự đa dạng văn hóa có thể tăng cường sự gắn kết xã hội bằng cách khuyến khích mọi người làm việc cùng nhau và học hỏi từ nhau.)
→ Chọn đáp án C
Question 30. Which of the following is NOT mentioned as an aspect of cultural diversity?
A. Traditions B. Technology C. Language D. Beliefs
Điều nào dưới đây KHÔNG được đề cập là một khía cạnh của sự đa dạng văn hóa?
A. Truyền thống
B. Công nghệ
C. Ngôn ngữ
D. Niềm tin
Thông tin:
It encompasses various aspects such as language, traditions, beliefs, and values. (Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như ngôn ngữ, truyền thống, tín ngưỡng và giá trị.)
→ Chọn đáp án B
Question 31. The word “its” in paragraph 5 refers to:
A. cultural diversity B. exchange of ideas and knowledge
C. unique experiences D. interaction
Từ “its” trong đoạn 5 đề cập đến điều gì?
A. sự đa dạng văn hóa
B. sự trao đổi ý tưởng và kiến thức
C. những trải nghiệm độc đáo
D. sự tương tác
Thông tin:
Despite its benefits, cultural diversity also presents challenges. (Mặc dù có nhiều lợi ích, sự đa dạng văn hóa cũng đem lại những thách thức.)
→ Chọn đáp án A
Question 32. In which paragraph does the writer mention the role of cultural diversity in the workplace?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến vai trò của sự đa dạng văn hóa tại nơi làm việc?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Thông tin:
In the workplace, cultural diversity can boost productivity and creativity. Diverse teams bring together individuals with different skills, viewpoints, and problem-solving approaches. This variety can enhance decision-making processes and lead to more effective and innovative solutions. Companies that prioritize cultural diversity also tend to have a more positive work environment and higher employee satisfaction. (Tại nơi làm việc, sự đa dạng văn hóa có thể tăng năng suất và sự sáng tạo. Các nhóm đa dạng kết hợp những cá nhân có kỹ năng, quan điểm và phương pháp giải quyết vấn đề khác nhau. Sự đa dạng này có thể cải thiện quy trình ra quyết định và dẫn đến các giải pháp hiệu quả và sáng tạo hơn. Các công ty ưu tiên sự đa dạng văn hóa cũng có xu hướng có môi trường làm việc tích cực hơn và sự hài lòng của nhân viên cao hơn.)
→ Chọn đáp án D
Question 33. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Cultural diversity has no impact on creativity.
B. Cultural diversity can reduce prejudices and promote tolerance.
C. Cultural diversity is irrelevant in the workplace.
D. Cultural diversity always leads to misunderstandings.
Câu nào dưới đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Sự đa dạng văn hóa không ảnh hưởng đến sự sáng tạo.
B. Sự đa dạng văn hóa có thể giảm thiểu định kiến và thúc đẩy sự khoan dung.
C. Sự đa dạng văn hóa không quan trọng tại nơi làm việc.
D. Sự đa dạng văn hóa luôn dẫn đến sự hiểu lầm.
Thông tin:
+ This diversity enriches communities by introducing new perspectives, fostering creativity, and promoting mutual understanding. (Sự đa dạng này làm phong phú các cộng đồng bằng cách giới thiệu những góc nhìn mới, thúc đẩy sự sáng tạo và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.)
A sai
+ In the workplace, cultural diversity can boost productivity and creativity. (Tại nơi làm việc, sự đa dạng văn hóa có thể tăng năng suất và sự sáng tạo.)
C sai
+ Misunderstandings and conflicts can arise when people from different cultural backgrounds interact. (Hiểu lầm và xung đột có thể xảy ra khi mọi người từ các nền văn hóa khác nhau tương tác.)
D sai
+ Additionally, exposure to diverse cultures at a young age can reduce prejudices and promote tolerance. (Ngoài ra, việc tiếp xúc với các nền văn hóa đa dạng từ khi còn nhỏ có thể giảm thiểu định kiến và thúc đẩy sự khoan dung.)
B đúng
→ Chọn đáp án B
Question 34. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
By doing so, educational institutions help students develop a global mindset and prepare them for a multicultural world.
A. Schools and universities should incorporate diverse perspectives.
B. Education should avoid addressing cultural diversity.
C. Education plays no role in promoting cultural diversity.
D. Educational institutions should focus solely on local cultures.
Câu nào dưới đây là cách diễn đạt lại tốt nhất câu gạch dưới trong đoạn 3?
A. Các trường học và đại học nên đưa các quan điểm đa dạng vào chương trình giảng dạy.
B. Giáo dục nên tránh đề cập đến sự đa dạng văn hóa.
C. Giáo dục không đóng vai trò trong việc thúc đẩy sự đa dạng văn hóa.
D. Các cơ sở giáo dục nên chỉ tập trung vào các nền văn hóa địa phương.
Thông tin:
By doing so, educational institutions help students develop a global mindset and prepare them for a multicultural world. (Bằng cách này, các cơ sở giáo dục giúp học sinh phát triển tư duy toàn cầu và chuẩn bị cho một thế giới đa văn hóa.)
→ Chọn đáp án A
Question 35. In which paragraph does the writer discuss the challenges of cultural diversity?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 5
Trong đoạn nào tác giả thảo luận về các thách thức của sự đa dạng văn hóa?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 5
Thông tin:
Despite its benefits, cultural diversity also presents challenges. Misunderstandings and conflicts can arise when people from different cultural backgrounds interact. To address these challenges, it is essential to promote open communication and cultural competence. By fostering an inclusive culture, societies and organizations can maximize the benefits of cultural diversity while minimizing potential conflicts. (Mặc dù có nhiều lợi ích, sự đa dạng văn hóa cũng đem lại những thách thức. Những hiểu lầm và xung đột có thể phát sinh khi những người từ các nền văn hóa khác nhau tương tác. Để giải quyết những thách thức này, điều quan trọng là thúc đẩy giao tiếp cởi mở và năng lực văn hóa. Bằng cách xây dựng một nền văn hóa hòa nhập, các xã hội và tổ chức có thể tối đa hóa lợi ích của sự đa dạng văn hóa trong khi giảm thiểu các xung đột tiềm ẩn.)
→ Chọn đáp án D