DEPENDENCE ON TECHNOLOGY: TIME FOR CHANGE!
(I) Los Angeles dancer, Brian Perez, was eating out with his friends one evening when suddenly everyone went quiet. (II) To his horror, he saw that the reason for this was that people were checking their phones. (III) What if they all put their gadgets in a pile in the middle of the table until they had finished the meal? (IV) If anyone picked up their phone, that person would have to pay the whole bill. And so, it is said, the game of 'phone stacking' was born.
The necessity for action like this highlights a major problem in today's society: our inability to disconnect from technology. But while Brian's idea deals with the obsession in a social context, measures also need to be taken at home. Some people drop their smartphones into a box the moment they arrive home, which gives them the chance to interact with the people they live with. The fact that the phone cannot be heard - it is on silent - nor seen - the flashing lights are hidden by the box - means that they are no longer tempted to use it.
A less drastic solution is to ban electronic devices at certain times of day when the whole family is likely to be together, for example at meal times. This can be hard for everyone, from teenagers desperate to text friends to parents unable to switch off from work. On a normal day, however, dinner takes less than an hour, and the benefits of exchanging opinions and anecdotes with the rest of the family certainly makes up for the time spent offline.
Taking a break from technology is one thing, but knowing when to turn off a device is another. Time seems to stand still in the virtual world, and before you know it, you find that it is three o'clock in the morning. This is where a digital curfew comes in handy, a set time when all devices must be put away. Evenings without technology are usually nice and peaceful and make a more agreeable end to the day. And then it's time for bed. One of the best ways of ensuring you can sleep at night is to ban electronic devices altogether from the bedroom. Lying next to a machine bursting with information is far from relaxing, and the sounds it emits during the night can easily wake you up. With technology out of the room, a line has been drawn between daytime and sleep time, which enables us to switch off ourselves and drift off to sleep.
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Realising he had to do something to stop this, Brian made a rather daring suggestion.
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Los Angeles dancer, Brian Perez, was eating out with his friends one evening when suddenly everyone went quiet. To his horror, he saw that the reason for this was that people were checking their phones. Realising he had to do something to stop this, Brian made a rather daring suggestion. What if they all put their gadgets in a pile in the middle of the table until they had finished the meal? If anyone picked up their phone, that person would have to pay the whole bill. And so, it is said, the game of 'phon stacking' was born.
The necessity for action like this highlights a major problem in today's society: our inability to disconnect from technology. But while Brian's idea deals with the obsession in a social context, measures also need to be taken at home. Some people drop their smartphones into a box the moment they arrive home, which gives them the chance to interact with the people they live with. The fact that the phone cannot be heard - it is on silent - nor seen - the flashing lights are hidden by the box - means that they are no longer tempted to use it.
A less drastic solution is to ban electronic devices at certain times of day when the whole family is likely to be together, for example at meal times. This can be hard for everyone, from teenagers desperate to text friends to parents unable to switch off from work. On a normal day, however, dinner takes less than an hour, and the benefits of exchanging opinions and anecdotes with the rest of the family certainly makes up for the time spent offline.
Taking a break from technology is one thing, but knowing when to turn off a device is another. Time seems to stand still in the virtual world, and before you know it, you find that it is three o'clock in the morning. This is where a digital curfew comes in handy, a set time when all devices must be put away. Evenings without technology are usually nice and peaceful and make a more agreeable end to the day. And then it's time for bed. One of the best ways of ensuring you can sleep at night is to ban electronic devices altogether from the bedroom. Lying next to a machine bursting with information is far from relaxing, and the sounds it emits during the night can easily wake you up. With technology out of the room, a line has been drawn between daytime and sleep time, which enables us to switch off ourselves and drift off to sleep.
|
Vũ công ở Los Angeles, Brian Perez, đang ăn ở nhà hàng cùng bạn bè vào một chiều nọ thì đột nhiên mọi người đều im lặng. Quá bất ngờ, anh ấy nhận ra rằng nguyên nhân chính là mọi người đang kiểm tra điện thoại. Nhận ra mình phải làm gì đó để chấm dứt tình hình này, Brian đã đưa ra một đề nghị khá táo bạo. Sẽ ra sao nếu tất cả mọi người đều gom thiết bị để ở giữa bàn cho đến khi kết thúc bữa ăn? Nếu bất kỳ ai cầm điện thoại lên, người đó sẽ phải thanh toán toàn bộ hóa đơn. Và vì thế, trò chơi “xếp chồng điện thoại” đã ra đời.
Sự cần thiết của những hành động như thế làm bật lên một vấn đề to lớn trong xã hội ngày nay: chúng ta không thể ngắt kết nối với công nghệ. Nhưng mặc dù ý tưởng của Brian giải quyết được nỗi ám ảnh trong bối cảnh xã hội, các biện pháp cũng cần được thực hiện ở nhà. Một số người bỏ điện thoại thông minh vào một cái hộp vào lúc họ về đến nhà, việc này mang đến cơ hội để họ giao tiếp với những người mình sống cùng. Việc không thể nghe thấy tiếng điện thoại - nó ở chế độ im lặng - hay không nhìn thấy chúng - đèn flash nhấp nháy bị chiếc hộp che lại - nghĩa là họ không còn muốn sử dụng chúng.
Một giải pháp ít quyết liệt hơn chính là cấm các thiết bị điện tử vào những thời điểm nhất định trong ngày khi cả gia đình sẽ ở cùng nhau, chẳng hạn như trong bữa ăn. Điều này có thể khó khăn cho mọi người. Tuy nhiên, vào một ngày bình thường, bữa ăn tối diễn ra không đến 1 giờ, và lợi ích của việc trao đổi ý kiến và trò chuyện với những người còn lại trong gia đình chắc chắn sẽ bù đắp cho thời gian dành cho việc ngoại tuyến.
Nghỉ xả hơi khỏi công nghệ là một chuyện, nhưng việc biết khi nào cần tắt thiết bị lại là một chuyện khác. Thời gian có vẻ đứng im trong thế giới ảo, và trước khi bạn kịp biết, thì bạn nhận ra đã 3 giờ sáng. Đây là lúc mà lệnh giới nghiêm kỹ thuật số trở nên hữu ích, một khoảng thời gian ấn định khi tất cả các thiết bị phải được cất đi. Những buổi tối không có công nghệ thường vui vẻ bình yên và tạo ra một kết thúc dễ chịu hơn trong ngày. Và sau đó là thời gian đi ngủ. Một trong những cách tốt nhất để chắc chắn bạn có thể ngủ vào ban đêm là cấm các thiết bị điện tử trong phòng ngủ. Nằm cạnh một cỗ máy chứa đầy thông tin chẳng hề thư giãn, và những âm thanh mà nó phát ra vào ban đêm có thể dễ dàng đánh thức bạn. Bằng cách đưa công nghệ ra khỏi phòng, một ranh giới đã được vẽ ra giữa thời gian ban ngày và thời gian ngủ, cho phép chúng ta tắt máy và chìm vào giấc ngủ.
|
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
A. (I)
B. (II)
C. (III) → Bổ sung ý nghĩa cho câu đứng trước (“this” chỉ “people were checking their phones”)
D. (IV)
Thông tin: Realising he had to do something to stop this, Brian made a rather daring suggestion. (Nhận ra mình phải làm gì đó để chấm dứt tình hình này, Brian đã đưa ra một đề nghị khá táo bạo.)
→ Chọn đáp án C
Question 32. The phrase "the necessity for action" in paragraph 2 could be best replaced by .
A. the requirement for change B. the importance of communication
C. the need for technology D. the demand for connection
Cụm từ “the necessity for action” trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng _______.
A. yêu cầu thay đổi
B. tầm quan trọng của giao tiếp
C. nhu cầu về công nghệ
D. nhu cầu kết nối
the necessity for action: sự cần thiết phải có hành động = the requirement for change: yêu cầu thay đổi
→ Chọn đáp án A
Question 33. The word “it” in paragraph 2 refers to __________.
A. fact B. phone C. light D. box
Từ “it” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. sự thật
B. điện thoại
C. ánh sáng
D. hộp
Thông tin: The fact that the phone cannot be heard - it is on silent - nor seen - the flashing lights are hidden by the box - means that they are no longer tempted to use it. (Việc không thể nghe thấy tiếng điện thoại - nó ở chế độ im lặng - hay không nhìn thấy chúng - đèn flash nhấp nháy bị chiếc hộp che lại - nghĩa là họ không còn bị cám dỗ muốn sử dụng chúng nữa.)
→ Chọn đáp án B
Question 34. According to paragraph 1, Brian Perez was shocked to find that ___________.
A. people were willing to remove all their gadgets
B. the prices for food were too expensive
C. people were glued to their phones
D. everyone seemed quiet by nature
Theo đoạn 1, Brian Perez đã bị sốc khi phát hiện rằng ___________.
A. mọi người sẵn sàng bỏ hết tất cả thiết bị của mình
B. giá thức ăn quá đắt
C. mọi người dán mắt vào điện thoại
D. mọi người có vẻ im lặng một cách tự nhiên
Thông tin: To his horror, he saw that the reason for this was that people were checking their phones. (Quá bất ngờ, anh ấy nhận ra rằng nguyên nhân chính là mọi người đang kiểm tra điện thoại.)
→ Chọn đáp án C
Question 35. Which of the following best summarises the paragraph 3?
A. Banning electronic devices during family meals helps improve communication and connection.
B. Parents find it easy to disconnect from work during meal times.
C. Family meals should be brief to accommodate everyone’s schedules.
D. Teenagers resist limits on device use but benefit from family interaction.
Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Việc cấm sử dụng thiết bị điện tử trong bữa ăn gia đình giúp cải thiện việc giao tiếp và kết nối.
B. Các bậc phụ huynh thấy việc ngắt kết nối với công việc trong bữa ăn là điều dễ dàng.
C. Bữa ăn gia đình nên ngắn gọn để phù hợp với lịch trình của mọi người.
D. Thanh thiếu niên phản đối việc hạn chế sử dụng thiết bị nhưng lại được hưởng lợi từ việc tương tác gia đình.
Thông tin: A less drastic solution is to ban electronic devices at certain times of day when the whole family is likely to be together, for example at meal times. (Một giải pháp ít quyết liệt hơn chính là cấm các thiết bị điện tử vào những thời điểm nhất định trong ngày khi cả gia đình sẽ ở cùng nhau, chẳng hạn như trong bữa ăn.)
→ Chọn đáp án A
Question 36. The word “ban” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ___________.
A. allow B. forbid C. prohibit D. prevent
Từ “ban” trong đoạn 3 trái nghĩa với từ ___________.
A. allow (v): cho phép
B. forbid (v): cấm
C. prohibit (v): cấm
D. prevent (v): ngăn chặn
ban (v): cấm >< allow
→ Chọn đáp án A
Question 37. Which of the following statements is TRUE, according to the passage?
A. People choose not to use their phones at home so that they can talk to other members.
B. Meal times are the most suitable for the whole family to use phones together.
C. Teenagers can find it easier to turn off their phones compared to their parents.
D. Brian's idea is not new in terms of making people less dependent on technology.
Câu nào dưới đây là ĐÚNG, theo đoạn văn?
A. Mọi người chọn không sử dụng điện thoại ở nhà để có thể nói chuyện với các thành viên khác.
B. Bữa ăn là thời gian phù hợp nhất để cả gia đình cùng sử dụng điện thoại.
C. Thanh thiếu niên dễ dàng hơn trong việc tắt điện thoại so với cha mẹ của họ.
D. Ý tưởng của Brian không mới về phương diện giúp mọi người giảm bớt sự phụ thuộc vào công nghệ.
Thông tin: Some people drop their smartphones into a box the moment they arrive home, which gives them the chance to interact with the people they live with. (Một số người bỏ điện thoại thông minh vào một cái hộp vào lúc họ về đến nhà, việc này mang đến cơ hội để họ giao tiếp với những người mình sống cùng.)
→ Chọn đáp án A
Question 38. The word “highlights” in paragraph 2 is closest in meaning to _________.
A. tackles B. expects C. proposes D. emphasizes
Từ “highlights” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ _________.
A. tackle (v): giải quyết
B. expect (v): mong đợi
C. propose (v): đề xuất
D. emphasize (v): nhấn mạnh
Thông tin: highlight (v): làm nổi bật, nhấn mạnh = emphasize
→ Chọn đáp án D
Question 39. Which of the following best paraphrases the sentence “With technology out of the room, a line has been drawn between daytime and sleep time”?
A. Removing devices from the bedroom helps distinguish between waking hours and rest.
B. Keeping technology in the bedroom allows for better sleep quality.
C. Limiting device usage at night makes it easier to stay awake.
D. Having devices in the bedroom is beneficial for sleep routines.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu “With technology out of the room, a line has been drawn between daytime and sleep time”?
A. Việc loại bỏ thiết bị khỏi phòng ngủ giúp phân biệt rõ giữa thời gian thức và thời gian nghỉ ngơi.
B. Giữ công nghệ trong phòng ngủ giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
C. Hạn chế sử dụng thiết bị vào ban đêm giúp dễ dàng thức tỉnh hơn.
D. Việc có thiết bị trong phòng ngủ có lợi cho thói quen ngủ.
Thông tin: With technology out of the room, a line has been drawn between daytime and sleep time. (Bằng cách đưa công nghệ ra khỏi phòng, một ranh giới đã được vẽ ra giữa thời gian ban ngày và thời gian ngủ, cho phép chúng ta tắt máy và chìm vào giấc ngủ.)
→ Chọn đáp án A
Question 40. Which of the following best summarises the passage?
A. Frequent technology use can enhance family communication, but it often leads to disconnection during important moments.
B. Setting boundaries on device usage is essential for fostering meaningful interactions among family members.
C. While technology offers benefits, it can disrupt family life, necessitating limits on its use during shared times.
D. Families should embrace technology fully, as it provides more opportunities for communication and connection.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn văn?
A. Việc sử dụng công nghệ thường xuyên có thể nâng cao giao tiếp trong gia đình, nhưng lại thường dẫn đến sự thiếu kết nối trong những khoảnh khắc quan trọng. → Sai vì không đề cập cụ thể đến những khoảnh khắc quan trọng
B. Việc thiết lập ranh giới sử dụng thiết bị là rất quan trọng để thúc đẩy các tương tác có ý nghĩa giữa các thành viên trong gia đình. → Sai vì chưa bao quát, đoạn văn không chỉ nói về việc lập ranh giới sử dụng điện thoại mà còn nói về cách mà các thiết bị làm gián đoạn cuộc sống gia đình và sự cần thiết phải có hành động để giải quyết vấn đề
C. Mặc dù công nghệ mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó có thể làm gián đoạn đời sống gia đình, vì vậy cần có giới hạn trong việc sử dụng trong những thời gian ở cùng mọi người.
D. Các gia đình nên hoàn toàn đón nhận công nghệ, vì nó cung cấp nhiều cơ hội hơn cho giao tiếp và kết nối. → Sai vì đoạn văn đang khuyến khích mọi người giảm bớt phụ thuộc vào công nghệ để gia tăng giao tiếp với mọi người
→ Chọn đáp án C