DISCOVER NEW TRAVEL BUDDIES WITH TRAVELMATE
"Who will you explore your next destination with? Will they share the same (1)_______ for adventure, or will they prefer a more relaxing trip?" If you often wonder (2)_______your travel companions before your next vacation, we have exciting news for you! TravelMate, a (3)_______, allows you to select your future travel buddies before your trip. This service is designed to give you a more enjoyable and personalized experience. All you need to do is share your travel preferences with the platform, and you'll be matched with others (4)_______ similar tastes. Whether you're looking to (5)______ new friends or reconnect with previous ones, TravelMate makes it easy. If you're seeking adventure or simply want (6)________ a relaxing getaway, there's a perfect match waiting for you!
(Adapted from Global Travel)
Question 1. A. enthusiastically B. enthusiast C. enthusiasm D. enthusiastic
Giải thích:
DỊCH BÀI:
DISCOVER NEW TRAVEL BUDDIES WITH TRAVELMATE
“Who will you explore your next destination with? Will they share the same enthusiasm for adventure, or will they prefer a more relaxing trip?" If you often wonder about your travel companions before your next vacation, we have exciting news for you! TravelMate, a new travel platform, allows you to select your future travel buddies before your trip. This service is designed to give you a more enjoyable and personalized experience. All you need to do is share your travel preferences with the platform, and you'll be matched with others having similar tastes. Whether you're looking to make new friends or reconnect with previous ones, TravelMate makes it easy. If you're seeking adventure or simply want to have a relaxing getaway, there's a perfect match waiting for you!
|
Khám Phá Bạn Đồng Hành Mới Cho Chuyến Du Lịch Với TravelMate
“Bạn sẽ khám phá điểm đến tiếp theo của mình cùng ai? Liệu họ có chung niềm đam mê phiêu lưu như bạn, hay họ sẽ thích một chuyến đi thư giãn hơn?” Nếu bạn thường băn khoăn về người bạn đồng hành trước kỳ nghỉ tiếp theo, chúng tôi có tin tức thú vị cho bạn! TravelMate, một nền tảng du lịch mới, cho phép bạn chọn lựa bạn đồng hành tương lai trước khi chuyến đi diễn ra. Dịch vụ này được thiết kế để mang lại cho bạn trải nghiệm thú vị và cá nhân hóa hơn. Tất cả những gì bạn cần làm là chia sẻ sở thích du lịch của mình với nền tảng, và bạn sẽ được ghép đôi với những người có sở thích tương tự. Dù bạn đang tìm cách kết bạn mới hay tái kết nối với những người bạn cũ, TravelMate giúp điều đó trở nên dễ dàng. Nếu bạn đang tìm kiếm sự phiêu lưu hoặc chỉ muốn có một kỳ nghỉ thư giãn, luôn có một người bạn đồng hành hoàn hảo đang chờ đợi bạn!
|
A. enthusiastically (adv): một cách nhiệt tình
B. enthusiast (n): người đam mê
C. enthusiasm (n): sự hăng hái/niềm đam mê
D. enthusiastic (adj): nhiệt tình
Ta cần một danh từ đứng sau mạo từ the, hợp nghĩa chọn C
Tạm dịch:
“Who will you explore your next destination with? Will they share the same enthusiasm for adventure, or will they prefer a more relaxing trip?" (“Bạn sẽ khám phá điểm đến tiếp theo của mình cùng ai? Liệu họ có chung niềm đam mê phiêu lưu như bạn, hay họ sẽ thích một chuyến đi thư giãn hơn?”)
→ Chọn đáp án C
Question 2. A. about B. for C. over D. with
Cấu trúc: wonder about: Băn khoăn, thắc mắc về ai/ điều gì
Tạm dịch:
If you often wonder about your travel companions before your next vacation, we have exciting news for you! “Nếu bạn thường băn khoăn về người bạn đồng hành trước kỳ nghỉ tiếp theo, chúng tôi có tin tức thú vị cho bạn!)
→ Chọn đáp án A
Question 3. A. travel platform new B. new travel platform
C. travel new platform D. new platform travel
Cấu trúc: adj + N/cụm N
new (adj) + travel platform (cụm N)
Tạm dịch:
TravelMate, a new travel platform, allows you to select your future travel buddies before your trip. (TravelMate, một nền tảng du lịch mới, cho phép bạn chọn lựa bạn đồng hành tương lai trước khi chuyến đi diễn ra.)
→ Chọn đáp án B
Question 4. A. who has B. had C. to have D. having
Rút gịn mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ dạng chủ động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và to be (nếu có), chuyển sang V-ing.
(who have → having)
Tạm dịch:
All you need to do is share your travel preferences with the platform, and you'll be matched with others having similar tastes. (Tất cả những gì bạn cần làm là chia sẻ sở thích du lịch của mình với nền tảng, và bạn sẽ được ghép đôi với những người có sở thích tương tự.)
→ Chọn đáp án D
Question 5. A. take B. make C. give D. do
Cấu trúc: Make friends: Kết bạn
Tạm dịch:
Whether you're looking to make new friends or reconnect with previous ones, TravelMate makes it easy. (Dù bạn đang tìm cách kết bạn mới hay tái kết nối với những người bạn cũ, TravelMate giúp điều đó trở nên dễ dàng.)
→ Chọn đáp án B
Question 6. A. have B. to having C. to have D. having
Cấu trúc: want to do something: Muốn làm gì
Tạm dịch:
If you're seeking adventure or simply want to have a relaxing getaway, there's a perfect match waiting for you! (Nếu bạn đang tìm kiếm sự phiêu lưu hoặc chỉ muốn có một kỳ nghỉ thư giãn, luôn có một người bạn đồng hành hoàn hảo đang chờ đợi bạn!)
→ Chọn đáp án C