DỊCH BÀI:
|
DISCOVER NEW TRAVEL BUDDIES WITH TRAVELMATE
|
KHÁM PHÁ NHỮNG NGƯỜI ĐỒNG HÀNH MỚI VỚI TRAVELMATE
|
"Who will you explore your next destination with? Will they share the same enthusiasm for adventure, or will they prefer a more relaxing trip?" If you often wonder about your travel companions before your next vacation, we have exciting news for you! TravelMate, a new travel platform, allows you to select your future travel buddies before your trip. This service is designed to give you a more enjoyable and personalized experience. All you need to do is share your travel preferences with the platform, and you'll be matched with others having similar tastes. Whether you are looking to make new friends or reconnect with previous ones, TravelMate makes it easy. If you're seeking adventure or simply want to have a relaxing getaway, there's a perfect match waiting for you!
|
"Bạn sẽ khám phá điểm đến tiếp theo của mình cùng ai? Họ sẽ có cùng sự nhiệt huyết trong chuyến phiêu lưu hay họ sẽ thích một chuyến đi thư giãn hơn?" Nếu bạn thường băn khoăn về những người đồng hành trước kỳ nghỉ tiếp theo, chúng tôi có tin thú vị dành cho bạn! TravelMate, một nền tảng du lịch mới, cho phép bạn chọn những người đồng hành tương lai trước chuyến đi của mình. Dịch vụ này được thiết kế để mang đến cho bạn trải nghiệm thú vị và được cá nhân hóA. Tất cả những gì bạn cần làm là chia sẻ sở thích du lịch của mình với nền tảng và bạn sẽ được ghép đôi với những người có sở thích tương tự. Cho dù bạn đang muốn kết bạn mới hay kết nối lại với những người bạn cũ, TravelMate đều giúp bạn thực hiện điều đó một cách dễ dàng. Nếu bạn đang tìm kiếm cuộc phiêu lưu hay chỉ muốn có một kỳ nghỉ thư giãn, sự kết hợp hoàn hảo đang chờ bạn!
|
Kiến thức từ vựng:
A. enthusiasm /ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/ (n): sự nhiệt tình, hăng hái
B. enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ (adj): nhiệt tình, hăng hái
C. enthusiast /ɪnˈθjuː.zi.æst/ (n): người nhiệt tình, hăng hái
D. enthusiastically /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪ.kəl.i/ (adv): một cách nhiệt tình, hăng hái
Chỗ trống đứng sau tính từ (same) → cần danh từ
Tạm dịch: "Who will you explore your next destination with? Will they share the same enthusiasm for adventure, or will they prefer a more relaxing trip?" ("Bạn sẽ khám phá điểm đến tiếp theo của mình cùng ai? Họ sẽ chia sẻ cùng sự hăng hái trong chuyến phiêu lưu hay họ sẽ thích một chuyến đi thư giãn hơn?")
→ Chọn đáp án A
Question 30.
A. over B. for C. with D. about
Dạng động từ:
wonder about something: băn khoăn, thắc mắc về cái gì
Tạm dịch: If you often wonder about your travel companions before your next vacation, we have exciting news for you! (Nếu bạn thường băn khoăn về những người đồng hành trước kỳ nghỉ tiếp theo, chúng tôi có tin thú vị dành cho bạn!)
→ Chọn đáp án D
Question 31.
A. new travel platform B. travel platform new
C. new platform travel D. travel new platform
Trật tự từ:
adj (new) + cụm danh từ (travel plarform)
Tạm dịch: TravelMate, a new travel platform, allows you to select your future travel buddies before your trip. (TravelMate, một nền tảng du lịch mới, cho phép bạn chọn những người đồng hành trước chuyến đi của mình.)
→ Chọn đáp án A
Question 32.
A. to have B. had C. having D. who has
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Mệnh đề quan hệ dạng chủ động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ và tobe (nếu có), chuyển V sang V-ing (others who have similar tastes → others having similar tastes
Tạm dịch: All you need to do is share your travel preferences with the platform, and you'll be matched with others having similar tastes. (Tất cả những gì bạn cần làm là chia sẻ sở thích du lịch của mình với nền tảng này và bạn sẽ được ghép đôi với những người có sở thích tương tự.)
→ Chọn đáp án C
Question 33.
A. takes B. makes C. gives D. does
Dạng động từ:
make something + adj: khiến cái gì ra sao
Tạm dịch: Whether you are looking to make new friends or reconnect with previous ones, TravelMate makes it easy. (Cho dù bạn đang muốn kết bạn mới hay kết nối lại với những người bạn cũ, TravelMate đều giúp bạn thực hiện điều đó một cách dễ dàng.)
→ Chọn đáp án B
Question 34.
A. have B. having C. to having D. to have
Dạng động từ:
want to do something: muốn làm gì
Tạm dịch: If you're seeking adventure or simply want to have a relaxing getaway, there's a perfect match waiting for you! (Nếu bạn đang tìm kiếm cuộc phiêu lưu hay chỉ muốn có một kỳ nghỉ thư giãn, có một sự kết hợp hoàn hảo đang chờ bạn!)
→ Chọn đáp án D