Question 7.
A. looking for B. turning down C. making up D. taking over
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Discover Your Culinary Passion with Our Online Cooking Course!
|
Khám Phá Đam Mê Ẩm Thực Của Bạn Với Khóa Học Nấu Ăn Trực Tuyến Của Chúng Tôi!
|
Are you tired of the same old recipes and looking for other ways to spice up your meals? Join our online cooking course, where you'll learn to create delicious dishes using a variety of ingredients. Each lesson is designed to give you practical skills that will transform your cooking.
|
Bạn có mệt mỏi với những công thức nấu ăn cũ và đang tìm kiếm những cách khác để làm phong phú bữa ăn của mình? Hãy tham gia khóa học nấu ăn trực tuyến của chúng tôi, nơi bạn sẽ học cách tạo ra những món ăn ngon miệng bằng cách sử dụng nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Mỗi bài học được thiết kế để cung cấp cho bạn những kỹ năng thực tiễn sẽ biến đổi cách nấu ăn của bạn.
|
Instead of relying on takeout, you can whip up delightful meals in place of your usual options. Our experienced chefs will guide you through a range of cooking techniques so that you will feel confident in the kitchen.
|
Thay vì phụ thuộc vào đồ ăn mang đi, bạn có thể tự tay chế biến nhanh chóng những bữa ăn thú vị thay cho những lựa chọn thường ngày của mình. Các đầu bếp giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn qua nhiều kỹ thuật nấu ăn để bạn cảm thấy tự tin trong bếp.
|
With easy-to-follow videos and engaging content, you'll be amazed at how quickly you can improve your skills. Don't wait any longer - sign up today and start your culinary journey!
|
Với những video dễ theo dõi và nội dung hấp dẫn, bạn sẽ ngạc nhiên về tốc độ cải thiện kỹ năng của mình. Đừng chờ đợi thêm nữa - hãy đăng ký ngay hôm nay và bắt đầu hành trình ẩm thực của bạn!
|
Kiến thức về cụm động từ:
A. look for: tìm kiếm
B. turn down: từ chối
C. make up: làm hoà, bù đắp
D. take over: tiếp quản
Tạm dịch: Are you tired of the same old recipes and looking for other ways to spice up your meals? (Bạn có mệt mỏi với những công thức nấu ăn cũ và đang tìm kiếm những cách khác để làm phong phú bữa ăn của mình?)
→ Chọn đáp án A
Question 8.
A. amount B. variety C. deal D. degree
Kiến thức về cụm từ chỉ lượng:
A. amount of + N không đếm được: lượng
B. a variety of + N số nhiều: đa dạng, nhiều
C. a great/good deal of + N không đếm được: một lượng lớn
D. a degree of + N không đếm được: mức độ
Ta có ‘ingredients’ là danh từ số nhiều nên ta dùng ‘a variety of’.
Tạm dịch: Join our online cooking course, where you'll learn to create delicious dishes using a variety of ingredients. (Hãy tham gia khóa học nấu ăn trực tuyến của chúng tôi, nơi bạn sẽ học cách tạo ra những món ăn ngon miệng bằng cách sử dụng nhiều loại nguyên liệu khác nhau.)
→ Chọn đáp án B
Question 9.
A. Other B. Each C. Several D. The others
Kiến thức về lượng từ:
A. other + N đếm được số nhiều/ không đếm được: những người/cái khác
B. each + N số ít: mỗi
C. several + N đếm được số nhiều: một vài, một số
D. the others: những cái/người còn lại
Tạm dịch: Each lesson is designed to give you practical skills that will transform your cooking. (Mỗi bài học được thiết kế để cung cấp cho bạn những kỹ năng thực tiễn sẽ biến đổi cách nấu ăn của bạn.)
→ Chọn đáp án B
Question 10.
A. in place of B. irrespective of C. in the light of D. apart from
Kiến thức về cụm giới từ:
A. in place of: thay cho, thay vì
B. irrespective of: bất kể, không phân biệt
C. in the light of: xét đến, dựa trên
D. apart from: ngoại ra, ngoại trừ
Tạm dịch: Instead of relying on takeout, you can whip up delightful meals in place of your usual options. (Thay vì phụ thuộc vào đồ ăn mang đi, bạn có thể tự tay chế biến nhanh chóng những bữa ăn thú vị thay cho những lựa chọn thường ngày của mình.)
→ Chọn đáp án A
Question 11.
A. features B. qualities C. techniques D. resources
Kiến thức về từ nối:
A. feature /ˈfiːtʃər/ (n): đặc điểm, nét đặc trưng
B. quality /ˈkwɑːləti/ (n): phẩm chất, chất lượng
C. technique /tekˈniːk/ (n): kỹ thuật, phương pháp
D. resource /rɪˈsɔːrs/ (n): tài nguyên, nguồn lực
Tạm dịch: Our experienced chefs will guide you through a range of cooking techniques so that you will feel confident in the kitchen. (Các đầu bếp giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn qua nhiều kỹ thuật nấu ăn để bạn cảm thấy tự tin trong bếp.)
→ Chọn đáp án C
Question 12.
A. memorable B. dependable C. ordinary D. engaging
Kiến thức về từ nối:
A. memorable /ˈmemərəbl/ (adj): dễ nhớ, đáng nhớ
B. dependable /dɪˈpendəbl/ (adj): đáng tin cậy, có thể dựa vào được
C. ordinary /ˈɔːrdəneri/ (adj): bình thường, tầm thường
D. engaging /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ (adj): hấp dẫn, thu hút
Tạm dịch: With easy-to-follow videos and engaging content, you'll be amazed at how quickly you can improve your skills. (Với những video dễ theo dõi và nội dung hấp dẫn, bạn sẽ ngạc nhiên về tốc độ cải thiện kỹ năng của mình.)
→ Chọn đáp án D