Experts estimate that over 50% of the global population currently lives in cities, and by 2050, this percentage is expected to reach 70%. Megacities, (7)______, are becoming more common, and the concept of mega-regions, interconnected clusters of megacities, is also gaining prominence. These megacities often face challenges in accurately (8)_______. Examples of megacities include Sao Paulo, New York, and Tokyo, which is the largest megacity in the world.
China boasts the largest mega-region, consisting of megacities like Hong Kong, Shenzhen, and Guangzhou. (9)______, as seen in West Africa, where Nigeria, Benin, Togo, and Ghana form a mega-region. These mega-regions hold significant economic power, with 66% of global economic activity and 85% of new technological and scientific advancements occurring within the 40 largest mega-regions. (10)_____.
In summary, urbanization continues to rise globally, with a majority of people living in cities. Megacities and mega-regions are becoming more prevalent, (11)_____
(Adapted from Reading Advantage)
Question 7.
A. defined like cities with over 10 millions people
B. defined as over 10 million people cities
C. defined as cities with over 10 million people
D. defining cities with more than 10 million people
Giải thích:
DỊCH BÀI
Experts estimate that over 50% of the global population currently lives in cities, and by 2050, this percentage is expected to reach 70%. Megacities, defined as cities with over 10 million people, are becoming more common, and the concept of mega-regions, interconnected clusters of megacities, is also gaining prominence. These megacities often face challenges in accurately determining their population due to unclear boundaries and the inclusion of surrounding areas. Examples of megacities include Sao Paulo, New York, and Tokyo, which is the largest megacity in the world.
|
Các chuyên gia ước tính rằng hơn 50% dân số toàn cầu hiện đang sống ở các thành phố, và đến năm 2050, tỷ lệ này dự kiến sẽ đạt 70%. Các siêu đô thị, được định nghĩa là các thành phố có hơn 10 triệu dân, đang ngày càng trở nên phổ biến, và khái niệm về các khu siêu đô thị, các cụm siêu đô thị kết nối với nhau, cũng đang dần trở nên nổi bật. Những siêu đô thị này thường đối mặt với thách thức trong việc xác định dân số của chúng một cách chính xác do ranh giới không rõ ràng và việc bao gồm các khu vực xung quanh. Ví dụ về các siêu đô thị bao gồm Sao Paulo, New York, và Tokyo, là siêu đô thị lớn nhất thế giới.
|
China boasts the largest mega-region, consisting of megacities like Hong Kong, Shenzhen, and Guangzhou. However, mega-regions can span multiple countries, as seen in West Africa, where Nigeria, Benin, Togo, and Ghana form a mega-region. These mega-regions hold significant economic power, with 66% of global economic activity and 85% of new technological and scientific advancements occurring within the 40 largest mega-regions. Despite this, less than 20% of the global population resides in these mega-regions.
|
Trung Quốc tự hào sở hữu khu siêu đô thị lớn nhất, bao gồm các thành phố như Hong Kong, Thâm Quyến và Quảng Châu. Tuy nhiên, các khu siêu đô thị có thể kéo dài qua nhiều quốc gia, có thể thấy như ở Tây Phi, nơi Nigeria, Benin, Togo và Ghana tạo thành một khu siêu đô thị. Những khu siêu đô thị này nắm giữ sức mạnh kinh tế lớn, với 66% hoạt động kinh tế toàn cầu và 85% các tiến bộ công nghệ và khoa học diễn ra trong 40 khu siêu đô thị lớn nhất. Mặc dù vậy, ít hơn 20% dân số toàn cầu sinh sống trong các khu siêu đô thị này.
|
In summary, urbanization continues to rise globally, with a majority of people living in cities. Megacities and mega-regions are becoming more prevalent, driving economic growth and technological advancements on a large scale.
|
Tóm lại, quá trình đô thị hóa đang gia tăng toàn cầu, với phần lớn dân số sống trong các thành phố. Các siêu đô thị và các khu siêu đô thị đang trở nên phổ biến hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và các tiến bộ công nghệ trên quy mô lớn.
|
- Cấu trúc:
to be defined as: được định nghĩa là
- Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và ‘to be’ (nếu có), giữ nguyên quá khứ phân từ (V3/ed) (which are defined as → defined as).
- Loại B vì trật tự của cụm danh từ sau ‘defined as’ sai.
Tạm dịch: Megacities, defined as cities with over 10 million people, are becoming more common, and the concept of mega-regions, interconnected clusters of megacities, is also gaining prominence. (Các siêu đô thị, được định nghĩa là các thành phố có hơn 10 triệu dân, đang ngày càng trở nên phổ biến, và khái niệm về các khu siêu đô thị, các cụm siêu đô thị kết nối với nhau, cũng đang dần trở nên nổi bật.)
→ Chọn đáp án C
Question 8.
A. determining their population due to unclear boundaries and the inclusion of surrounding areas
B. determine their population due to the unclear boundaries and including surrounding areas
C. determined their population unclear due to boundaries and surrounding inclusion areas
D. determining their population because unclear boundaries and the including of surrounding areas
- Sau giới từ ‘in’ ta dùng V-ing.
- Cấu trúc:
because + S + V = due to + N: bởi vì
Tạm dịch: These megacities often face challenges in accurately determining their population due to unclear boundaries and the inclusion of surrounding areas. (Những siêu đô thị này thường đối mặt với thách thức trong việc xác định dân số của chúng một cách chính xác do ranh giới không rõ ràng và việc bao gồm các khu vực xung quanh.)
→ Chọn đáp án A
Question 9.
A. Therefore, mega-regions can span multiple countries
B. However, mega-regions can span multiple countries
C. Moreover, can mega-regions span countries multiple
D. In addition, mega-regions spans multiple countries
Ta cần một mệnh đề độc lập phù hợp về ngữ nghĩa. Ta xét từng đáp án:
- A. Do đó, các khu siêu đô thị có thể mở rộng ra nhiều quốc gia. → Sai vì không phù hợp về ngữ nghĩa. (vế trước đang đề cập Trung Quốc tự hào khi sở hữu khu siêu đô thị lớn nhất.)
- B. Tuy nhiên, các khu siêu đô thị có thể mở rộng ra nhiều quốc gia. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa.
- Loại C vì trật tự từ sai.
- Loại D vì động từ ‘span’ phải chia số ít để phù hợp với chủ ngữ số nhiều ‘mega-regions’.
Tạm dịch: However, mega-regions can span multiple countries, as seen in West Africa, where Nigeria, Benin, Togo, and Ghana form a mega-region. (Tuy nhiên, các khu siêu đô thị có thể kéo dài qua nhiều quốc gia, có thể thấy như ở Tây Phi, nơi Nigeria, Benin, Togo và Ghana tạo thành một khu siêu đô thị.)
→ Chọn đáp án B
Question 10.
A. Despite this, less than 20% of the global population reside in these mega-regions
B. Despite this, less than 20% of the global populations resides in these mega-regions
C. Despite this, less than 20% of the global population resides in these mega-regions
D. Despite this, less than 20% resides the global population in these mega-regions
Kiến thức về từ vựng:
population/ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/ (n) (không đếm được): dân số (nói chung).
→ Loại B.
Hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ:
Ta có chủ ngữ là ‘less than 20% of the global population’ (ít hơn 20% dân số toàn cầu) là chủ ngữ số ít → động từ chia số ít ‘resides in’
Tạm dịch: Despite this, less than 20% of the global population resides in these mega-regions. (Mặc dù vậy, ít hơn 20% dân số toàn cầu sinh sống trong các khu siêu đô thị này.)
→ Chọn đáp án C
Question 11.
A. driving economic growth and technological advancements on a large scale
B. drives economic growth and advancements technological on a large scale
C. driving economic grows and technological advancements on a large scale
D. driving economic growth and advancement technological at a large scale
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘megacities and mega-regions’ (các siêu đô thị và các khu siêu đô thị) và động từ chính ‘are becoming…’ (đang trở nên…). Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
Loại B vì sử dụng động từ có chia thì ‘drives’.
Loại C vì đứng sau tính từ ‘economic’ phải là danh từ ‘growth’.
Loại D vì trật tự từ sai ‘advancement technological’.
Tạm dịch: Megacities and mega-regions are becoming more prevalent, driving economic growth and technological advancements on a large scale. (Các siêu đô thị và các khu siêu đô thị đang trở nên phổ biến hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và các tiến bộ công nghệ trên quy mô lớn.)
→ Chọn đáp án A