DỊCH BÀI:
|
EXPLORE CULTURAL DIVERSITY
|
KHÁM PHÁ SỰ ĐA DẠNG VĂN HÓA
|
Culture is the heart of every society, reflecting traditions, values, and creativity. By understanding different cultures, we enrich our perspectives and build connections with others. Whether through art, language, or celebrations, culture shapes our identities and offers a window into the lives of others.
|
Văn hóa là trái tim của mọi xã hội, phản ánh truyền thống, giá trị, và sự sáng tạo. Bằng cách hiểu các nền văn hóa khác nhau, chúng ta làm phong phú thêm quan điểm của mình và xây dựng các kết nối với người khác. Dù thông qua nghệ thuật, ngôn ngữ, hay lễ kỷ niệm, văn hóa định hình bản sắc của chúng ta và mở ra cánh cửa để hiểu thêm về cuộc sống của người khác.
|
Why Embrace Cultural Diversity?
|
Tại sao nên đón nhận sự đa dạng văn hóa?
|
Celebrate Differences: Every culture has unique traditions, from festivals and dances to foods and clothing. By means of experiencing these, we gain a deeper appreciation of our global community.
|
Tôn vinh sự khác biệt: Mỗi nền văn hóa đều có những truyền thống độc đáo, từ các lễ hội, điệu múa đến ẩm thực và trang phục. Thông qua việc trải nghiệm những điều này, chúng ta thêm trân trọng cộng đồng toàn cầu của mình.
|
Language as a Key: Learning even a few words in another language can open doors to new friendships and understanding.
|
Ngôn ngữ là chìa khóa: Học vài từ trong một ngôn ngữ khác có thể mở ra những cánh cửa cho tình bạn và sự thấu hiểu mới.
|
Art & Music: Cultural expressions in music, paintings, and performances are windows into a community's history and values.
|
Nghệ thuật & Âm nhạc: Các biểu đạt văn hóa trong âm nhạc, tranh vẽ, và các buổi biểu diễn là cánh cửa sổ giúp chúng ta hiểu thêm về lịch sử và giá trị của một cộng đồng.
|
Get Involved!
|
Hãy tham gia!
|
Participate in local cultural festivals.
|
Tham gia các lễ hội văn hóa địa phương.
|
Try traditional cuisines from around the world.
|
Thử các món ăn truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.
|
Engage with art and films from different countries.
|
Thưởng thức nghệ thuật và phim ảnh từ các quốc gia khác nhau.
|
Celebrating culture brings us closer together.
|
Tôn vinh văn hóa giúp chúng ta xích lại gần nhau hơn.
|
Kiến thức về lượng từ:
A. the other: cái còn lại/người còn lại
B. another + N (số ít): một cái khác/một người khác
C. others: những cái khác/những người khác
D. other + N (số nhiều): những cái khác/những người khác
Tạm dịch: By understanding different cultures, we enrich our perspectives and build connections with others. (Bằng cách thấu hiểu các nền văn hóa khác nhau, chúng ta làm phong phú thêm quan điểm của mình và xây dựng các kết nối với những người khác.)
→ Chọn đáp án C
Question 36.
A. forms B. creates C. shapes D. establishes
Kiến thức từ vựng:
- form /fɔːm/ (v): hình thành
- create /kriˈeɪt/ (v): tạo ra
- shape /ʃeɪp/ (v): định hình
- establish /ɪˈstæb.lɪʃ/ (v): thành lập, thiết lập
Tạm dịch: Whether through art, language, or celebrations, culture shapes our identities and offers a window into the lives of others. (Dù thông qua nghệ thuật, ngôn ngữ hay lễ kỷ niệm, văn hóa định hình bản sắc của chúng ta và mở ra cánh cửa để hiểu thêm về cuộc sống của người khác.)
→ Chọn đáp án C
Question 37.
A. On behalf of B. In view of C. By means of D. In case of
Kiến thức về từ nối:
A. On behalf of: thay mặt cho
B. In view of: xét đến, bởi vì
C. By means of: bằng cách, thông qua
D. In case of: trong trường hợp
Tạm dịch: By means of experiencing these, we gain a deeper appreciation of our global community. (Thông qua việc trải nghiệm những điều này, chúng ta thêm trân trọng cộng đồng toàn cầu của mình.)
→ Chọn đáp án C
Question 38.
A. doors B. curtains C. gates D. windows
Kiến thức về từ vựng:
- door /dɔːr/ (n): cửa
- curtain /ˈkɜː.tən/ (n): rèm cửa
- gate /ɡeɪt/ (n): cổng
- window /ˈwɪn.dəʊ/ (n): cửa sổ
Thành ngữ (Idioms): open the door/way to something: mở ra cơ hội đến với cái gì
Tạm dịch: Learning even a few words in another language can open doors to new friendships and understanding. (Học vài từ trong một ngôn ngữ khác có thể mở ra những cánh cửa cho tình bạn và sự thấu hiểu mới.)
→ Chọn đáp án A
Question 39.
A. expressions B. depression C. compression D. impressions
Kiến thức về mạo từ:
- expression /ɪkˈspreʃn/ (n): biểu đạt (cảm xúc, nghệ thuật, ngôn ngữ)
- depression /dɪˈpreʃn/ (n): sự trầm cảm; sự suy thoái (kinh tế)
- compression /kəmˈpreʃn/ (n): sự nén, sự ép
- impression /ɪmˈpreʃn/ (n): ấn tượng; dấu vết
Tạm dịch: Cultural expressions in music, paintings, and performances are windows into a community's history and values. (Các biểu đạt văn hóa trong âm nhạc, tranh vẽ, và các buổi biểu diễn là cánh cửa sổ giúp chúng ta hiểu thêm về lịch sử và giá trị của một cộng đồng.)
→ Chọn đáp án A
Question 40.
A. Share with B. Commit to C. Engage with D. Contribute to
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
- share with somebody: chia sẻ với ai
- commit to something: cam kết với cái gì
- engage with somebody/something: tham gia, tương tác với ai/cái gì
- contribute to something: đóng góp vào cái gì
Tạm dịch: Engage with local cultural festivals. (Hãy tham gia các lễ hội văn hóa địa phương.)
→ Chọn đáp án C