Question 1.
A which designed B. designing C. was designed D. designed
Giải thích:
DỊCH BÀI
GO GREEN, BUILD THE FUTURE!
Join us in creating a cleaner, greener world with “ Earth Alliance”, a sustainable initiative designed to protect our planet. We’re dedicated to reducing waste, conserving energy, and promoting eco-friendly solutions that make a real impact.
|
SỐNG XANH, XÂY DỰNG TƯƠNG LAI!
Hãy cùng chúng tôi tạo nên một thế giới sạch hơn, xanh hơn với “Liên minh Trái đất”, một sáng kiến bền vững được thiết kế để bảo vệ hành tinh của chúng ta. Chúng tôi cam kết giảm thiểu rác thải, bảo tồn năng lượng và thúc đẩy các giải pháp thân thiện với môi trường mà có tác động thực sự.
|
By choosing a green energy option, planting trees, or supporting recycling efforts, you’re not just helping the environment – you’re shaping a healthier future for generations to come. Every small action counts, and together, we can make a difference.
|
Bằng cách lựa chọn một giải pháp năng lượng xanh, trồng cây hoặc ủng hộ các nỗ lực tái chế, bạn không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn định hình một tương lai lành mạnh hơn cho các thế hệ sau. Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị, và cùng nhau, chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt.
|
Be part of movement! Whether you’re an individual, a business or a community group, there’s a way for everyone to contribute. Let’s work together to turn sustainability into a way of life.
|
Hãy trở thành một phần của phong trào! Dù bạn là cá nhân, doanh nghiệp hay một nhóm cộng đồng, luôn có cách để mọi người đóng góp. Hãy cùng nhau biến tính bền vững thành một lối sống.
|
Take action today for a better tomorrow! Visit www.earthguard.com to learn more and get involved. The planet needs us- let’s answer the call!
|
Hãy hành động ngay hôm nay vì một ngày mai tốt đẹp hơn! Truy cập www.earthguard.com để tìm hiểu thêm và tham gia. Hành tinh cần chúng ta – hãy cùng nhau đáp lại lời kêu gọi!
|
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Để rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và ‘to be’ (nếu có), giữ nguyên quá khứ phân từ (V3/ed).
Tạm dịch:
Join us in creating a cleaner, greener world with “ Earth Alliance”, a sustainable initiative designed to protect our planet. (Hãy cùng chúng tôi tạo nên một thế giới sạch hơn, xanh hơn với “Earth Alliance”, một sáng kiến bền vững được thiết kế để bảo vệ hành tinh của chúng ta.)
→ Chọn đáp án D
Question 2.
A. to promote B. promoted C. promoting D. promote
Giải thích
Kiến thức về phép song hành:
- Ta thấy liên từ ‘and’, ta cần một V-ing để song hành với động từ ‘reducing’ và ‘conserving’ ở phía trước → ta chọn ‘promoting’.
Tạm dịch:
We’re dedicated to reducing waste, conserving energy, and promoting eco-friendly solutions that make a real impact. (Chúng tôi cam kết giảm thiểu rác thải, bảo tồn năng lượng và thúc đẩy các giải pháp thân thiện với môi trường mà có tác động thực sự.)
→ Chọn đáp án C
Question 3.
A. green energy option B. green option energy
C. energy green option D. option green energy
Giải thích
Kiến thức về trật tự từ:
- Ta dùng tính từ ‘green’ (xanh) đứng trước cụm danh từ ‘energy option’ (giải pháp năng lượng) để bổ nghĩa.
Tạm dịch:
By choosing a green energy option, planting trees, or supporting recycling efforts, you’re not just helping the environment – you’re shaping a healthier future for generations to come. (Bằng cách lựa chọn một giải pháp năng lượng xanh, trồng cây hoặc ủng hộ các nỗ lực tái chế, bạn không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn định hình một tương lai lành mạnh hơn cho các thế hệ sau.)
→ Chọn đáp án A
Question 4.
A. do B. take C. have D. make
Giải thích
Kiến thức về Collocations:
- make a difference: tạo ra sự khác biệt
Tạm dịch:
Every small action counts, and together, we can make a difference. (Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị, và cùng nhau, chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt.)
→ Chọn đáp án D
Question 5.
A. into B. for C. to D. of
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
- turn (somebody/something) into something: biến, chuyển (ai/cái gì) thành cái gì
Tạm dịch:
Let’s work together to turn sustainability into a way of life. (Hãy cùng nhau biến tính bền vững thành một lối sống.)
→ Chọn đáp án A
Question 6.
A. act B. action C. actively D. active
Giải thích
Kiến thức về Collocations:
- take action: hành động
Tạm dịch:
Take action today for a better tomorrow! (Hãy hành động ngay hôm nay vì một ngày mai tốt đẹp hơn!)
→ Chọn đáp án B