b. Salesperson: We have some excellent models with high-resolution cameras and batteries that last more than a day.
c. Alex: That sounds great! Can you recommend a phone that is not too expensive but works well?
d. Alex: Excuse me. I'm looking for a new smartphone with a good camera and long battery life.
e. Alex: Perfect! I’ll take it, but can you also help me transfer my data?
A. d-b-a-e-c B. b-d-e-c-a C. b-c-a-e-d D. d-b-c-a-e
Giải thích
DỊCH BÀI
Alex: Excuse me. I'm looking for a new smartphone with a good camera and long battery life.
|
Alex: Xin lỗi. Tôi đang tìm một chiếc điện thoại thông minh mới có camera tốt và pin lâu.
|
Salesperson: We have some excellent models with high-resolution cameras and batteries that last more than a day.
|
Người bán hàng: Chúng tôi có một số mẫu tuyệt vời với camera độ phân giải cao và pin dùng được hơn một ngày.
|
Alex: That sounds great! Can you recommend a phone that is not too expensive but works well?
|
Alex: Nghe tuyệt đấy! Bạn có thể giới thiệu một chiếc điện thoại không quá đắt nhưng hoạt động tốt không?
|
Salesperson: Sure! This model has a great camera, a fast processor, and a very reasonable price.
|
Người bán hàng: Chắc chắn rồi! Mẫu này có camera tuyệt vời, bộ xử lý nhanh và giá cả rất hợp lý.
|
Alex: Perfect! I’ll take it, but can you also help me transfer my data?
|
Alex: Tuyệt vời! Tôi sẽ lấy nó, nhưng bạn có thể giúp tôi chuyển dữ liệu của tôi không?
|
→ Chọn đáp án D
|
Question 14.
a. The rise of the internet and smartphones has connected people globally, enabling instant communication and access to information.
b. Technology and innovation have revolutionized the way we live, work, and communicate.
c. However, rapid technological changes also pose challenges, such as job displacement and privacy concerns.
d. Balancing the benefits and risks of technology is crucial for sustainable development.
e. Advances in artificial intelligence, robotics, and biotechnology are transforming industries and creating new opportunities.
A. c-d-b-a-e B. e-c-a-b-d C. b-a-e-c-d D. a-b-d-e-c
Giải thích
DỊCH BÀI
Technology and innovation have revolutionized the way we live, work, and communicate. The rise of the internet and smartphones has connected people globally, enabling instant communication and access to information. Advances in artificial intelligence, robotics, and biotechnology are transforming industries and creating new opportunities. However, rapid technological changes also pose challenges, such as job displacement and privacy concerns. Balancing the benefits and risks of technology is crucial for sustainable development.
|
Công nghệ và sự đổi mới đã cách mạng hóa cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp. Sự trỗi dậy của internet và điện thoại thông minh đã kết nối mọi người trên toàn cầu, cho phép liên lạc tức thời và truy cập thông tin. Những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo, robot và công nghệ sinh học đang biến đổi các ngành công nghiệp và tạo ra những cơ hội mới. Tuy nhiên, những thay đổi công nghệ nhanh chóng cũng đặt ra những thách thức, chẳng hạn như sự thay thế việc làm và những lo ngại về quyền riêng tư. Cân bằng lợi ích và rủi ro của công nghệ là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
|
→ Chọn đáp án C
|
Question 15.
a. Shop assistant: Welcome! We have beautiful jewelry, stylish handbags, and unique handmade candles in different scents.
b. Julia: Those sound great! I think she would love a candle with a relaxing lavender fragrance.
c. Julia: Hello! Can you help me find a nice gift for my best friend's birthday?
A. b - a – c B. c - a – b C. c - b – a D. a - c – b
Giải thích
DỊCH BÀI
Julia: Hello! Can you help me find a nice gift for my best friend's birthday?
|
Julia: Xin chào! Bạn có thể giúp tôi tìm một món quà xinh xắn dành cho sinh nhật bạn thân của tôi không?
|
Shop assistant: Welcome! We have beautiful jewelry, stylish handbags, and unique handmade candles in different scents.
|
Người bán hàng: Chào mừng quý khách! Chúng tôi có đồ trang sức đẹp, túi xách thời trang và nến thủ công độc đáo với nhiều mùi hương khác nhau.
|
Julia: Those sound great! I think she would love a candle with a relaxing lavender fragrance.
|
Julia: Nghe tuyệt đấy! Tôi nghĩ cô ấy sẽ thích một cây nến với hương hoa oải hương mang lại cảm giác thư giãn.
|
→ Chọn đáp án B
|
Question 16.
a. However, once the foundation is laid, the real work begins as they start building more complex systems of thought and understanding.
b. Learning a new language is challenging, especially at the beginning when students are overwhelmed by grammar rules and unfamiliar vocabulary.
c. With continuous practice, learners gradually develop confidence in their speaking, listening, and writing skills, although progress may seem slow at first.
d. Many language learners experience frustration early on, but it's important to remember that fluency comes with time and dedication.
e. In the end, the sense of accomplishment that comes from mastering a language makes the effort worthwhile, opening doors to new cultures and opportunities.
A. b-d-a-c-e B. a-d-c-b-e C. b-a-c-d-e D. d-b-a-c-e
Giải thích
DỊCH BÀI
Learning a new language is challenging, especially at the beginning when students are overwhelmed by grammar rules and unfamiliar vocabulary. Many language learners experience frustration early on, but it's important to remember that fluency comes with time and dedication. However, once the foundation is laid, the real work begins as they start building more complex systems of thought and understanding. With continuous practice, learners gradually develop confidence in their speaking, listening, and writing skills, although progress may seem slow at first. In the end, the sense of accomplishment that comes from mastering a language makes the effort worthwhile, opening doors to new cultures and opportunities.
|
Học một ngôn ngữ mới là một thử thách, đặc biệt là lúc ban đầu khi học sinh bị choáng ngợp bởi các quy tắc ngữ pháp và từ vựng xa lạ. Nhiều người học ngôn ngữ trải qua sự thất vọng trong giai đoạn đầu, nhưng điều quan trọng là phải nhớ rằng sự trôi chảy đến từ thời gian và sự cống hiến. Tuy nhiên, một khi nền tảng đã được xây dựng, công việc thực sự bắt đầu khi họ bắt đầu xây dựng các hệ thống tư duy và hiểu biết phức tạp hơn. Với sự luyện tập liên tục, người học dần dần phát triển sự tự tin vào kỹ năng nói, nghe và viết của họ, mặc dù tiến trình có vẻ chậm lúc đầu. Cuối cùng, cảm giác thành tựu đến từ việc làm chủ một ngôn ngữ khiến nỗ lực bỏ ra trở nên xứng đáng, mở ra cánh cửa đến những nền văn hóa và cơ hội mới.
|
→ Chọn đáp án A
|
Question 17.
John,
a. Thank you for all the hard work in setting up the activities for the event next week.
b. We need the text for a leaflet to be handed out to the kids, around 250 words in total.
c. We've really got to persuade them that it's going to be enjoyable - not just more lessons!
d. We need to tell them what's on offer but, most of all, we need to phrase it in such a way that it looks like fun!
e. There's just one more thing that needs to be done and I think you're just the person for the job!
Thanks,
Sandra
A. b-c-e-d-a B. a-e-b-d-c C. a-b-e-c-d D. d-a-c-e-b
Giải thích
DỊCH BÀI
John,
Thank you for all the hard work in setting up the activities for the event next week. There's just one more thing that needs to be done and I think you're just the person for the job! We need the text for a leaflet to be handed out to the kids, around 250 words in total. We need to tell them what's on offer but, most of all, we need to phrase it in such a way that it looks like fun! We've really got to persuade them that it's going to be enjoyable - not just more lessons!
Thanks,
Sandra
|
John,
Cảm ơn bạn vì tất cả những nỗ lực trong việc chuẩn bị các hoạt động cho sự kiện tuần tới. Chỉ còn một việc nữa cần hoàn thành và tôi nghĩ bạn chính là người phù hợp nhất! Chúng ta cần một đoạn văn bản cho một tờ rơi phát cho các em nhỏ, tổng cộng khoảng 250 từ. Chúng ta cần nói cho các em biết những hoạt động nào sẽ diễn ra, nhưng quan trọng nhất là phải diễn đạt sao cho thật vui nhộn! Chúng ta thực sự phải thuyết phục các em rằng sự kiện này sẽ rất thú vị - chứ không chỉ là những buổi học nhàm chán!
Cảm ơn,
Sandra
|
→ Chọn đáp án B
|
Read the following passage about new ways of learning and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
In recent years, the landscape of education has undergone a significant transformation, driven by technological advancements and innovative methodologies. Traditional classroom learning is no longer the only option. Varied and interactive methods that make studying more engaging and accessible (18)_______. One prominent development is the rise of online platforms, which offer flexible and accessible learning opportunities. These platforms enable learners to engage with interactive content, participate in virtual discussions, and access resources from anywhere in the world.
Another emerging trend is personalized learning, (19)_______. This approach ensures that learners progress at their own pace, fostering a deeper understanding of the material. Gamification has also gained traction, as it incorporates game-like elements such as rewards and challenges to make learning more engaging and motivating. (20)_______.
Collaborative learning has evolved as well, with tools like video conferencing and shared digital workspaces facilitating teamwork and communication, regardless of geographical barriers. (21)_______.
Additionally, microlearning breaking down information into small, manageable chunks has proven effective for busy individuals seeking to acquire knowledge in short, focused sessions.
These innovative methods not only enhance the learning experience but also equip individuals with the skills needed to thrive in a rapidly changing world. Making use of these new approaches, (22)_______.
Question 18.
A. that have been introduced by technology recently
B. having have been introduced by technology recently
C. have been introduced by technology recently
D. by which they have been introduced by technology recently
Giải thích:
DỊCH BÀI
In recent years, the landscape of education has undergone a significant transformation, driven by technological advancements and innovative methodologies. Traditional classroom learning is no longer the only option. Varied and interactive methods that make studying more engaging and accessible have been introduced by technology recently. One prominent development is the rise of online platforms, which offer flexible and accessible learning opportunities. These platforms enable learners to engage with interactive content, participate in virtual discussions, and access resources from anywhere in the world.
|
Trong những năm gần đây, bối cảnh giáo dục đã trải qua một sự chuyển đổi đáng kể, được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ và phương pháp sáng tạo. Học tập truyền thống trong lớp học không còn là lựa chọn duy nhất. Các phương pháp đa dạng và tương tác giúp việc học trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn đã được công nghệ giới thiệu gần đây. Một sự phát triển nổi bật là sự trỗi dậy của các nền tảng trực tuyến, mang đến cơ hội học tập linh hoạt và dễ tiếp cận. Các nền tảng này cho phép người học tương tác với nội dung có tính tương tác, tham gia các cuộc thảo luận ảo và truy cập các tài nguyên từ mọi nơi trên thế giới.
|
Another emerging trend is personalized learning, in which artificial intelligence tailors educational content to individual strengths and weaknesses. This approach ensures that learners progress at their own pace, fostering a deeper understanding of the material. Gamification has also gained traction, as it incorporates game-like elements such as rewards and challenges to make learning more engaging and motivating. Many learning apps now use point systems and leaderboards to encourage users to complete daily lessons.
|
Một xu hướng mới nổi khác là học tập cá nhân hóa, trong đó trí tuệ nhân tạo điều chỉnh nội dung giáo dục phù hợp với điểm mạnh và điểm yếu của từng cá nhân. Phương pháp này đảm bảo rằng người học tiến bộ theo tốc độ của riêng họ, thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về tài liệu. Trò chơi hóa cũng đã đạt được sức hút, vì nó kết hợp các yếu tố giống như trò chơi như phần thưởng và thử thách để làm cho việc học trở nên hấp dẫn và có động lực hơn. Nhiều ứng dụng học tập hiện sử dụng hệ thống điểm và bảng xếp hạng để khuyến khích người dùng hoàn thành các bài học hàng ngày.
|
Collaborative learning has evolved as well, with tools like video conferencing and shared digital workspaces facilitating teamwork and communication, regardless of geographical barriers. Students from different countries can now use platforms like Zoom or Google Docs, allowing them to share ideas and experiences.
|
Học tập cộng tác cũng đã phát triển, với các công cụ như hội nghị video và không gian làm việc kỹ thuật số được chia sẻ tạo điều kiện thuận lợi cho làm việc nhóm và giao tiếp, bất chấp rào cản địa lý. Học sinh từ các quốc gia khác nhau giờ đây có thể sử dụng các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs, cho phép họ chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm.
|
Additionally, microlearning breaking down information into small, manageable chunks has proven effective for busy individuals seeking to acquire knowledge in short, focused sessions.
|
Ngoài ra, học tập vi mô, chia nhỏ thông tin thành các phần nhỏ, dễ quản lý, đã được chứng minh là hiệu quả đối với những người bận rộn muốn tiếp thu kiến thức trong các buổi học tập trung ngắn gọn.
|
These innovative methods not only enhance the learning experience but also equip individuals with the skills needed to thrive in a rapidly changing world. Making use of these new approaches, learners can now meet the demands and challenges of the modern era.
|
Những phương pháp sáng tạo này không chỉ nâng cao trải nghiệm học tập mà còn trang bị cho các cá nhân những kỹ năng cần thiết để phát triển trong một thế giới thay đổi nhanh chóng. Tận dụng những phương pháp mới này, những người học giờ đây có thể đáp ứng những yêu cầu và thách thức của thời đại hiện đại.
|
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘Varied and interactive methods that make studying more engaging and accessible’ (Các phương pháp đa dạng và tương tác giúp việc học trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn); do vậy, ta cần điền một động từ chính có chia thì phù hợp. Ta xét từng đáp án.
- Loại A và D vì sử dụng mệnh đề quan hệ.
- Loại B vì ‘having have been’ sai cấu trúc ngữ pháp.
Tạm dịch:
Varied and interactive methods that make studying more engaging and accessible have been introduced by technology recently. (Các phương pháp đa dạng và tương tác giúp việc học trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn đã được công nghệ giới thiệu gần đây.)
→ Chọn đáp án C
Question 19.
A. uses artificial intelligence adjustment to educational content to suit individual strengths and weaknesses
B. in which artificial intelligence tailors educational content to individual strengths and weaknesses
C. where the use of artificial intelligence in adapting content to individual strengths and weaknesses
D. tailors educational content to individual strengths and weaknesses with the help of artificial intelligence
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘Another emerging trend’ (Một xu hướng mới nổi khác) và động từ chính ‘is’; do vậy ta có thể dùng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ. Ta xét từng đáp án.
- Loại A và D vì sử dụng động từ chia thì ‘uses’ và ‘tailors’.
- Loại C vì mệnh đề quan hệ thiếu động từ.
Tạm dịch:
Another emerging trend is personalized learning, in which artificial intelligence tailors educational content to individual strengths and weaknesses. (Một xu hướng mới nổi khác là học tập cá nhân hóa, trong đó trí tuệ nhân tạo điều chỉnh nội dung giáo dục phù hợp với điểm mạnh và điểm yếu của từng cá nhân.)
→ Chọn đáp án B
Question 20.
A. Many learning apps now use point systems and leaderboards to encourage users to complete daily lessons.
B. International companies developed many kinds of programs to help learners complete daily lessons.
C. Point systems and leaderboards in learning apps resulted from the completion of daily lessons for many users.
D. Encouraged users to complete daily lessons, point systems and leaderboards were added to some learning apps.
Giải thích
Ta cần một câu hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Nhiều ứng dụng học tập hiện sử dụng hệ thống điểm và bảng xếp hạng để khuyến khích người dùng hoàn thành các bài học hàng ngày. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh (liên kết với câu liền trước về ý ‘gamification’).
B. Các công ty quốc tế đã phát triển nhiều loại chương trình để giúp người học hoàn thành bài học hàng ngày. → Sai vì ý nghĩa câu không phù hợp về ngữ cảnh.
C. Hệ thống điểm và bảng xếp hạng trong ứng dụng học tập là kết quả của việc hoàn thành các bài học hàng ngày của nhiều người dùng. → Sai về logic nghĩa.
D. Khuyến khích người dùng hoàn thành các bài học hàng ngày, hệ thống tính điểm và bảng xếp hạng đã được thêm vào một số ứng dụng học tập. → Sai vì ngữ nghĩa không mạch lạc.
Tạm dịch:
Many learning apps now use point systems and leaderboards to encourage users to complete daily lessons. (Nhiều ứng dụng học tập hiện sử dụng hệ thống điểm và bảng xếp hạng để khuyến khích người dùng hoàn thành các bài học hàng ngày.)
→ Chọn đáp án A
Question 21.
A. Interracial students share ideas and experiences so that they can use platforms like Zoom or Google Docs in their learning.
B. Students from different countries can now use platforms like Zoom or Google Docs, allowing them to share ideas and experiences.
C. But for the use of platforms like Zoom or Google Docs, students from different countries could share ideas and experiences.
D. Using platforms like Zoom or Google Docs, ideas and experiences can be shared with students from different countries.
Giải thích
Ta cần một câu hoàn chỉnh phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Học sinh đa chủng tộc chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm để họ có thể sử dụng các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs trong việc học tập của mình. → Sai về logic nghĩa.
B. Học sinh từ các quốc gia khác nhau giờ đây có thể sử dụng các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs, cho phép họ chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh (liên kết với câu liền trước về ý ‘with tools like video conferencing and shared digital workspaces facilitating teamwork and communication’).
C. Nếu không sử dụng các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs, học sinh từ các quốc gia khác nhau có thể chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm. → Sai về logic nghĩa.
D. Sử dụng các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs, ý tưởng và kinh nghiệm có thể được chia sẻ với học sinh từ các quốc gia khác nhau. → Sai về cấu trúc ngữ pháp, chủ ngữ chung ‘ideas and experiences’ không thể kết hợp với hiện tại phân từ ‘using’ ở mệnh đề phía trước dẫn đến ngữ nghĩa không mạch lạc.
Tạm dịch:
Students from different countries can now use platforms like Zoom or Google Docs, allowing them to share ideas and experiences. (Học sinh từ các quốc gia khác nhau giờ đây có thể sử dụng các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs, cho phép họ chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm.)
→ Chọn đáp án B
Question 22.
A. learners can now meet the demands and challenges of the modern era
B. the demands and challenges of the modern era are addressed by learners
C. the modern era no longer presents demands and challenges to learners
D. learners' solution to the challenges of the modern era is now achieved
Giải thích
Ta thấy mệnh đề phía trước sử dụng hiện tại phân từ ‘making’. Ta xét từng đáp án.
A – chủ ngữ chung ‘learners’ (những người học) → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ pháp khi kết hợp với ‘making’ ở mệnh đề phía trước.
B – chủ ngữ chung ‘the demands and challenges of the modern era’ (những yêu cầu và thách thức của thời đại hiện đại) → Sai vì không thể kết hợp với ‘making’ ở mệnh đề phía trước.
C – chủ ngữ chung ‘the modern era’ (thời đại hiện đại) → Sai vì không thể kết hợp với ‘making’ ở mệnh đề phía trước.
D – chủ ngữ chung ‘learners' solution to the challenges of the modern era’ (giải pháp của những người học đối với những thách thức của thời kỳ hiện đại) → Sai vì không thể kết hợp với ‘making’ ở mệnh đề phía trước.
Tạm dịch:
Making use of these new approaches, learners can now meet the demands and challenges of the modern era. (Tận dụng những phương pháp mới này, những người học giờ đây có thể đáp ứng những yêu cầu và thách thức của thời đại hiện đại.)
→ Chọn đáp án A
Read the following passage about green living and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one's ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. More individuals recognize the importance of preserving our planet, and the movement toward greener practices continues to gain momentum.
One of the most significant aspects of green living is its focus on sustainability. By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. Furthermore, opting for locally sourced foods not only supports local farmers but also decreases the carbon emissions associated with transportation.
When green living habits are adopted, they can lead to profound changes in our environment. By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. Moreover, by practicing water conservation methods, such as fixing leaks and using low-flow fixtures, households can significantly reduce water waste, promoting the sustainable use of this precious resource.
Therefore, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work towards a healthier planet for generations to come.
Question 23. Which of the following is NOT mentioned as one of the green living practices?
A. Conserving energy B. Reducing waste
C. Using sustainable products D. Composting organic waste
Giải thích:
DỊCH BÀI
In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one's ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. More individuals recognize the importance of preserving our planet, and the movement toward greener practices continues to gain momentum.
|
Trong thời đại được đánh dấu bởi biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, việc áp dụng thói quen sống xanh ngày càng trở nên quan trọng. Sống xanh đề cập đến lối sống mong muốn giảm thiểu dấu chân sinh thái của một người thông qua những lựa chọn có ý thức trong hoạt động hàng ngày. Điều này có thể bao gồm mọi thứ từ giảm chất thải đến bảo tồn năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững. Ngày càng có nhiều cá nhân nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn hành tinh của chúng ta và phong trào hướng tới các hoạt động xanh hơn tiếp tục có đà phát triển.
|
One of the most significant aspects of green living is its focus on sustainability. By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. Furthermore, opting for locally sourced foods not only supports local farmers but also decreases the carbon emissions associated with transportation.
|
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của cuộc sống xanh là tập trung vào tính bền vững. Bằng cách lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, người tiêu dùng có thể hỗ trợ các doanh nghiệp ưu tiên trách nhiệm với môi trường. Ví dụ, sử dụng túi, chai và hộp đựng có thể tái sử dụng sẽ giúp giảm rác thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn. Hơn nữa, việc lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc địa phương không chỉ hỗ trợ nông dân địa phương mà còn giảm lượng khí thải carbon liên quan đến giao thông vận tải.
|
When green living habits are adopted, they can lead to profound changes in our environment. By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. Moreover, by practicing water conservation methods, such as fixing leaks and using low-flow fixtures, households can significantly reduce water waste, promoting the sustainable use of this precious resource.
|
Khi thói quen sống xanh được áp dụng, chúng có thể dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong môi trường của chúng ta. Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, các cá nhân giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Do đó, điều này góp phần vào bầu khí sạch hơn và giảm thiểu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Hơn nữa, bằng cách thực hành các phương pháp bảo tồn nước, chẳng hạn như sửa chữa rò rỉ và sử dụng các thiết bị cố định dòng chảy thấp, các hộ gia đình có thể giảm đáng kể lượng nước thải, thúc đẩy việc sử dụng bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.
|
Therefore, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work towards a healthier planet for generations to come.
|
Vì vậy, giáo dục cá nhân về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn. Các trường học và các tổ chức cộng đồng có thể tổ chức các buổi hội thảo và đưa ra các nguồn tài liệu nêu bật lợi ích của các hoạt động thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các chiến dịch mạng xã hội có thể nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người chia sẻ kinh nghiệm của họ về cuộc sống bền vững. Bằng cách trao quyền cho các cá nhân đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ mai sau.
|
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một trong những thực hành sống xanh?
A. Bảo tồn năng lượng
B. Giảm chất thải
C. Sử dụng các sản phẩm bền vững
D. Ủ rác thải hữu cơ
Thông tin:
+ This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. (Điều này có thể bao gồm mọi thứ từ giảm chất thải đến bảo tồn năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững.)
→ A, B và C được đề cập.
→ D không được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 24. The word vital in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________.
A. imperfect B. inessential C. important D. popular
Giải thích
Từ ‘vital’ trong đoạn 1 thì TRÁI NGHĨA với________.
A. imperfect /ɪmˈpɜːrfɪkt/ (adj): không hoàn hảo, khiếm khuyết
B. inessential /ˌɪnɪˈsenʃl/ (adj): không thiết yếu, không quan trọng
C. important /ɪmˈpɔːrtnt/ (adj): quan trọng
D. popular /ˈpɑːpjələr/ (adj): phổ biến, được ưa chuộng
- vital /ˈvaɪtl/ (adj): cực kỳ quan trọng, sống còn >< inessential (adj)
Thông tin:
In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. (Trong thời đại được đánh dấu bởi biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, việc áp dụng thói quen sống xanh ngày càng trở nên quan trọng.)
→ Chọn đáp án B
Question 25. The word they in paragraph 3 refers to_______.
A. carbon emissions B. individuals C. green living habits D. local farmers
Giải thích
Từ ‘they’ ở đoạn 3 đề cập đến _______.
A. lượng khí thải carbon
B. các cá nhân
C. các thói quen sống xanh
D. các nông dân địa phương
- Từ ‘they’ ở đoạn 3 đề cập đến ‘green living habits’.
Thông tin:
When green living habits are adopted, they can lead to profound changes in our environment. (Khi thói quen sống xanh được áp dụng, chúng có thể dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong môi trường của chúng ta.)
→ Chọn đáp án C
Question 26. The word empowering in paragraph 4 could be best replaced by________.
A. enabling B. maintaining C. prohibiting D. abandoning
Giải thích
Từ ‘empowering’ ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. enable /ɪˈneɪbl/ (v): cho phép
B. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì, bảo trì
C. prohibit /prəˈhɪbɪt/ (v): cấm
D. abandon /əˈbændən/ (v): từ bỏ, bỏ rơi
- empower /ɪmˈpaʊər/ (v): trao quyền, cho quyền = enable (v)
Thông tin:
By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work towards a healthier planet for generations to come. (Bằng cách trao quyền cho các cá nhân đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ mai sau.)
→ Chọn đáp án A
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Opting for eco-friendly products might make consumers overlook irresponsible businesses.
B. Buying non-eco-friendly products harms eco-conscious companies.
C. Choosing eco-friendly products supports businesses focusing on environmental responsibility.
D. Purchasing harmful products supports businesses ignoring environmental issues.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
A. Lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường có thể khiến người tiêu dùng bỏ qua những doanh nghiệp vô trách nhiệm. → Sai ở ‘overlook irresponsible businesses’ không được đề cập trong câu gốc.
B. Mua sản phẩm không thân thiện với môi trường sẽ gây hại cho các công ty có ý thức về môi trường. → Sai vì thông tin không được đề cập trong câu gốc.
C. Lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường hỗ trợ các doanh nghiệp tập trung vào trách nhiệm với môi trường. → Diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của câu gốc.
D. Mua sản phẩm có hại hỗ trợ doanh nghiệp phớt lờ vấn đề môi trường. → Sai vì thông tin không được đề cập trong câu gốc.
Thông tin:
By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. (Bằng cách lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, người tiêu dùng có thể hỗ trợ các doanh nghiệp ưu tiên trách nhiệm với môi trường.)
→ Chọn đáp án C
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Green living only targets energy reduction and ignores waste management entirely.
B. Educating people about green practices is unnecessary for promoting a sustainable future.
C. The movement for greener habits has slowed as fewer people value protecting the environment.
D. Using reusable products can contribute to a decrease in plastic waste and promote sustainability.
Giải thích
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Sống xanh chỉ nhằm mục tiêu giảm năng lượng và hoàn toàn bỏ qua việc quản lý chất thải.
B. Giáo dục mọi người về thực hành sống xanh là không cần thiết để thúc đẩy một tương lai bền vững.
C. Phong trào hướng tới những thói quen xanh hơn đã chậm lại do ngày càng có ít người coi trọng việc bảo vệ môi trường.
D. Sử dụng các sản phẩm tái sử dụng có thể góp phần giảm rác thải nhựa và thúc đẩy tính bền vững.
Thông tin:
+ This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. (Điều này có thể bao gồm mọi thứ từ giảm chất thải đến bảo tồn năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững.)
→ A sai ở ‘only’ và ‘ignores’ vì thông tin đề cập lối sống xanh tập trung vào cả việc giảm chất thải và quản lý chất thải thể hiện qua việc sử dụng các sản phẩm bền vững.
+ Therefore, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. (Vì vậy, giáo dục cá nhân về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn.)
→ B sai ở ‘unnecessary’ vì trái với thông tin trong bài đọc, đề cập giáo dục cho mọi người là quan trọng để thúc đẩy tương lai bền vững hơn.
+ More individuals recognize the importance of preserving our planet, and the movement toward greener practices continues to gain momentum. (Ngày càng có nhiều cá nhân nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn hành tinh của chúng ta và phong trào hướng tới các hoạt động xanh hơn tiếp tục có đà phát triển.)
→ C sai ở ‘has slowed as fewer people value protecting the environment’ vì trái với thông tin trong bài đọc, đề cập ngày càng có nhiều người nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn hành tinh và giúp các phong trào phát triển mạnh mẽ hơn.
+ For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. (Ví dụ, sử dụng túi, chai và hộp đựng có thể tái sử dụng sẽ giúp giảm rác thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.)
→ D đúng.
→ Chọn đáp án D
Question 29. In which paragraph does the writer mention a present causal relationship?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 2 C. Paragraph 1 D. Paragraph 4
Giải thích
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả hiện tại?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
- Tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả hiện tại ở đoạn 3.
Thông tin:
By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. (Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, các cá nhân giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Do đó, điều này góp phần vào bầu khí sạch hơn và giảm thiểu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.)
→ Chọn đáp án A
Question 30. In which paragraph does the writer discuss methods for teaching people about eco-friendly living practices?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Giải thích
Đoạn văn nào tác giả thảo luận về phương pháp giáo dục mọi người về lối sống thân thiện với môi trường?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
- Tác giả thảo luận về phương pháp giáo dục mọi người về các hoạt động sống thân thiện với môi trường ở đoạn 4.
Thông tin:
Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. (Các trường học và các tổ chức cộng đồng có thể tổ chức các buổi hội thảo và đưa ra các nguồn tài liệu nêu bật lợi ích của các hoạt động thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các chiến dịch mạng xã hội có thể nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người chia sẻ kinh nghiệm của họ về cuộc sống bền vững.)
→ Chọn đáp án D
Read the following passage about Consumer Electronics Show and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The Consumer Electronics Show in Las Vegas is always a spectacle of innovation. Imagine walking into the convention halls and being greeted by the next generation of artificial intelligence not just as digital assistants, but as deeply integrated companions that anticipate our needs in ways we've only dreamed of. Al could be woven into every fabric of our daily lives, from personalized health monitoring to enhancing our creative endeavors.
Virtual and augmented reality have been making leaps and bounds, and by 2025, we might finally see the lines between the digital and physical worlds blur in profoundly immersive ways. Envision slipping on a pair of sleek AR glasses and instantly transforming your surroundings into a customized workspace or an interactive learning environment. This could make remote interactions feel as natural as face-to-face conversations.
(I) Sustainability is another trend that's been gaining momentum. (II) Tech companies are increasingly conscious of their environmental footprint, and at CES 2025, I wouldn't be surprised to see a plethora of eco-friendly gadgets. (III) Imagine homes equipped with smart systems that optimize energy use, reducing waste and promoting a greener lifestyle without sacrificing comfort or convenience. (IV)
The Internet of Things (loT) is likely to become even more interconnected and intuitive. Smart homes could evolve into empathetic environments that adjust lighting, temperature, and ambiance based on our moods or health metrics. Perhaps we'll see refrigerators that not only keep track of groceries but also suggest recipes to reduce food waste, or closets that recommend outfits based on the weather forecast and your calendar.
Transportation technology is on the cusp of a revolution. Electric vehicles are just the beginning. By 2025, CES might showcase advancements in autonomous driving systems becoming mainstream, or even personal air transportation like flying cars or drones. It's thrilling to think about commuting not just on roads but through the skies, potentially reshaping urban planning and our daily lives.
Biotechnology could also take center stage. Wearables may transition from fitness trackers to health guardians, capable of monitoring municipal signs with medical-grade accuracy, predicting health issues before they arise, and seamlessly communicating with healthcare providers. This integration of tech and wellness could empower us to lead healthier, more informed lives.
While these are educated speculations based on current trends, the magic of CES lies in its ability to introduce the unexpected innovations that challenge our perceptions and expand the boundaries of what's possible. The 2025 show is bound to unveil something that will make us all stop and marvel.
Question 31. According to the passage, which technological advancement might make remote interactions feel as natural as face-to-face conversations?
A. Empathetic smart homes
B. Artificial intelligence companions
C. Advanced virtual and augmented reality
D. Autonomous transportation systems
Giải thích:
DỊCH BÀI
The Consumer Electronics Show in Las Vegas is always a spectacle of innovation. Imagine walking into the convention halls and being greeted by the next generation of artificial intelligence not just as digital assistants, but as deeply integrated companions that anticipate our needs in ways we've only dreamed of. Al could be woven into every fabric of our daily lives, from personalized health monitoring to enhancing our creative endeavors.
|
Triển lãm Điện tử Tiêu dùng ở Las Vegas luôn là nơi trình diễn của sự đổi mới. Hãy tưởng tượng bạn bước vào hội trường và được chào đón bởi thế hệ trí tuệ nhân tạo tiếp theo không chỉ với tư cách là trợ lý kỹ thuật số mà còn là những người bạn đồng hành tích hợp sâu sắc, dự đoán nhu cầu của chúng ta theo cách mà chúng ta chỉ mơ ước. Al có thể len lỏi vào mọi kết cấu của cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ theo dõi sức khỏe cá nhân đến nâng cao nỗ lực sáng tạo của chúng ta.
|
Virtual and augmented reality have been making leaps and bounds, and by 2025, we might finally see the lines between the digital and physical worlds blur in profoundly immersive ways. Envision slipping on a pair of sleek AR glasses and instantly transforming your surroundings into a customized workspace or an interactive learning environment. This could make remote interactions feel as natural as face-to-face conversations.
|
Thực tế ảo và thực tế tăng cường đã có những bước nhảy vọt và đến năm 2025, cuối cùng chúng ta có thể thấy ranh giới giữa thế giới kỹ thuật số và thế giới vật lý mờ đi theo những cách nhập vai sâu sắc. Hãy hình dung việc đeo một cặp kính AR kiểu dáng đẹp và ngay lập tức biến môi trường xung quanh bạn thành không gian làm việc tùy chỉnh hoặc môi trường học tập tương tác. Điều này có thể làm cho các tương tác từ xa trở nên tự nhiên như các cuộc trò chuyện trực tiếp.
|
Sustainability is another trend that's been gaining momentum. Tech companies are increasingly conscious of their environmental footprint, and at CES 2025, I wouldn't be surprised to see a plethora of eco-friendly gadgets. Imagine homes equipped with smart systems that optimize energy use, reducing waste and promoting a greener lifestyle without sacrificing comfort or convenience.
|
Sự bền vững là một xu hướng khác đang được đà phát triển. Các công ty công nghệ ngày càng có ý thức về dấu chân môi trường của mình và tại CES 2025, tôi sẽ không ngạc nhiên khi thấy vô số thiết bị thân thiện với môi trường. Hãy tưởng tượng những ngôi nhà được trang bị hệ thống thông minh giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, giảm chất thải và thúc đẩy lối sống xanh hơn mà không phải hy sinh sự thoải mái hoặc tiện lợi.
|
The Internet of Things (loT) is likely to become even more interconnected and intuitive. Smart homes could evolve into empathetic environments that adjust lighting, temperature, and ambiance based on our moods or health metrics. Perhaps we'll see refrigerators that not only keep track of groceries but also suggest recipes to reduce food waste, or closets that recommend outfits based on the weather forecast and your calendar.
|
Internet vạn vật (loT) có thể sẽ trở nên liên kết và trực quan hơn nữa. Những ngôi nhà thông minh có thể phát triển thành môi trường có sự đồng cảm biết điều chỉnh ánh sáng, nhiệt độ và bầu không khí dựa trên tâm trạng hoặc số liệu sức khỏe của chúng ta. Có lẽ chúng ta sẽ thấy những chiếc tủ lạnh không chỉ theo dõi thực phẩm mà còn gợi ý các công thức để giảm lãng phí thực phẩm, hay những chiếc tủ gợi ý trang phục dựa trên dự báo thời tiết và lịch trình của bạn.
|
Transportation technology is on the cusp of a revolution. Electric vehicles are just the beginning. By 2025, CES might showcase advancements in autonomous driving systems becoming mainstream, or even personal air transportation like flying cars or drones. It's thrilling to think about commuting not just on roads but through the skies, potentially reshaping urban planning and our daily lives.
|
Công nghệ giao thông vận tải đang trên đà của một cuộc cách mạng. Xe điện chỉ là sự khởi đầu. Đến năm 2025, CES có thể giới thiệu những tiến bộ trong việc hệ thống lái xe tự động trở thành xu hướng phổ biến hoặc thậm chí là vận chuyển hàng không cá nhân như ô tô bay hoặc máy bay không người lái. Thật thú vị khi nghĩ đến việc đi lại không chỉ trên đường mà còn trên bầu trời, có tiềm năng định hình lại sự quy hoạch đô thị và cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
|
Biotechnology could also take center stage. Wearables may transition from fitness trackers to health guardians, capable of monitoring municipal signs with medical-grade accuracy, predicting health issues before they arise, and seamlessly communicating with healthcare providers. This integration of tech and wellness could empower us to lead healthier, more informed lives.
|
Công nghệ sinh học cũng có thể chiếm vị trí trung tâm. Các thiết bị đeo có thể chuyển đổi từ máy theo dõi sức khỏe sang người bảo vệ sức khỏe, có khả năng theo dõi các dấu hiệu của thành phố với độ chính xác ở cấp độ y tế, dự đoán các vấn đề sức khỏe trước khi chúng phát sinh và liên lạc liền mạch với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Sự tích hợp các công nghệ và sức khỏe này có thể trao quyền cho chúng ta để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn và được thông tin tốt hơn.
|
While these are educated speculations based on current trends, the magic of CES lies in its ability to introduce the unexpected innovations that challenge our perceptions and expand the boundaries of what's possible. The 2025 show is bound to unveil something that will make us all stop and marvel.
|
Mặc dù đây là những suy đoán có cơ sở dựa trên các xu hướng hiện tại, nhưng điều kỳ diệu của CES nằm ở khả năng giới thiệu những sự đổi mới bất ngờ, những cái mà thách thức nhận thức của chúng ta và mở rộng ranh giới của những gì có thể. Chương trình năm 2025 chắc chắn sẽ tiết lộ điều gì đó khiến tất cả chúng ta phải dừng lại và ngạc nhiên.
|
Theo bài đọc, tiến bộ công nghệ nào có thể làm cho các tương tác từ xa trở nên tự nhiên như các cuộc trò chuyện trực tiếp?
A. Những ngôi nhà thông minh có sự đồng cảm
B. Những người bạn đồng hành trí tuệ nhân tạo
C. Thực tế ảo và thực tế tăng cường tiên tiến
D. Hệ thống giao thông tự động
Thông tin:
Virtual and augmented reality have been making leaps and bounds, and by 2025, we might finally see the lines between the digital and physical worlds blur in profoundly immersive ways. Envision slipping on a pair of sleek AR glasses and instantly transforming your surroundings into a customized workspace or an interactive learning environment. This could make remote interactions feel as natural as face-to-face conversations. (Thực tế ảo và thực tế tăng cường đã có những bước nhảy vọt và đến năm 2025, cuối cùng chúng ta có thể thấy ranh giới giữa thế giới kỹ thuật số và thế giới vật lý mờ đi theo những cách nhập vai sâu sắc. Hãy hình dung việc đeo một cặp kính AR kiểu dáng đẹp và ngay lập tức biến môi trường xung quanh bạn thành không gian làm việc tùy chỉnh hoặc môi trường học tập tương tác. Điều này có thể làm cho các tương tác từ xa trở nên tự nhiên như các cuộc trò chuyện trực tiếp.)
→ Chọn đáp án C
Question 32. The phrase woven into every fabric of our daily lives in paragraph 1 could best be replaced by________.
A. totally separated from all of our regular activities
B. integrated thoroughly throughout our everyday routines
C. hidden away in selected aspects of everyday life
D. entirely neglected in most parts of our day-to-day existence
Giải thích
Cụm từ ‘woven into every fabric of our daily lives’ ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng________.
A. hoàn toàn tách biệt khỏi mọi hoạt động thường ngày của chúng ta
B. tích hợp triệt để trong suốt thói quen hàng ngày của chúng ta
C. ẩn đi trong các khía cạnh được lựa chọn của cuộc sống hàng ngày
D. hoàn toàn bị bỏ quên trong hầu hết các phần của cuộc sống hàng ngày của chúng ta
- woven into every fabric of our daily lives: len lỏi vào mọi kết cấu của cuộc sống hàng ngày của chúng ta = integrated thoroughly throughout our everyday routines
Thông tin:
Al could be woven into every fabric of our daily lives, from personalized health monitoring to enhancing our creative endeavors. (Al có thể len lỏi vào mọi kết cấu của cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ theo dõi sức khỏe cá nhân đến nâng cao nỗ lực sáng tạo của chúng ta.)
→ Chọn đáp án B
Question 33. The word conscious in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to________.
A. aware B. mindful C. distressing D. oblivious
Giải thích
Từ ‘conscious’ trong đoạn 3 thì TRÁI NGHĨA với________.
A. aware /əˈweər/ (adj): nhận thức được, biết
B. mindful /ˈmaɪndfl/ (adj): lưu tâm, chú ý
C. distressing /dɪˈstresɪŋ/ (adj): gây đau khổ, buồn phiền
D. oblivious /əˈblɪviəs/ (adj): lãng quên, không để ý, không biết
- conscious /ˈkɒnʃəs/ (adj): có ý thức, tỉnh táo >< oblivious (adj)
Thông tin:
Tech companies are increasingly conscious of their environmental footprint, and at CES 2025, I wouldn't be surprised to see a plethora of eco-friendly gadgets. (Các công ty công nghệ ngày càng có ý thức về dấu chân môi trường của mình và tại CES 2025, tôi sẽ không ngạc nhiên khi thấy vô số thiết bị thân thiện với môi trường.)
→ Chọn đáp án D
Question 34. Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
Think biodegradable wearables or devices powered entirely by renewable energy sources.
A. (I) B. (II) C. (IV) D. (III)
Giải thích
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 3?
Hãy nghĩ đến các thiết bị đeo phân hủy sinh học hoặc các thiết bị được cung cấp năng lượng hoàn toàn từ các nguồn năng lượng tái tạo.
A. (I)
B. (II)
C. (IV)
D. (III)
Thông tin:
Tech companies are increasingly conscious of their environmental footprint, and at CES 2025, I wouldn't be surprised to see a plethora of eco-friendly gadgets. Think biodegradable wearables or devices powered entirely by renewable energy sources. (Các công ty công nghệ ngày càng có ý thức về dấu chân môi trường của mình và tại CES 2025, tôi sẽ không ngạc nhiên khi thấy vô số thiết bị thân thiện với môi trường. Hãy nghĩ đến các thiết bị đeo phân hủy sinh học hoặc các thiết bị được cung cấp năng lượng hoàn toàn từ các nguồn năng lượng tái tạo.)
+ Câu cần điền phù hợp nhất ở vị trí (III) vì đề cập một số ví dụ về các thiết bị thân thiện với môi trường, liên kết với câu trước về ý ‘a plethora of eco-friendly gadgets’.
→ Chọn đáp án D
Question 35. Which of the following best summarizes paragraph 4?
A. Biotechnology is about to seamlessly integrate in personal health monitoring.
B. The rise of sustainable technologies could help reduce negative environmental impacts.
C. The loT being more intuitive and interconnected may enhance everyday conveniences.
D. Our daily life is likely to undergo a transformation with the help of smart companions.
Giải thích
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?
A. Công nghệ sinh học sắp được tích hợp liền mạch trong việc theo dõi sức khỏe cá nhân. → Sai vì ‘Biotechnology’ không được đề cập trong đoạn.
B. Sự phát triển của công nghệ bền vững có thể giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường. → Sai vì ‘The rise of sustainable technologies’ không được đề cập trong đoạn.
C. Internet vạn vật trực quan hơn và được kết nối với nhau hơn có thể nâng cao sự tiện lợi hàng ngày. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ ý của đoạn.
D. Cuộc sống hàng ngày của chúng ta có thể sẽ trải qua một sự biến đổi với sự giúp đỡ của những người bạn đồng hành thông minh. → Sai vì ‘undergo a transformation’ không được đề cập trong đoạn.
Thông tin:
The Internet of Things (loT) is likely to become even more interconnected and intuitive. Smart homes could evolve into empathetic environments that adjust lighting, temperature, and ambiance based on our moods or health metrics. Perhaps we'll see refrigerators that not only keep track of groceries but also suggest recipes to reduce food waste, or closets that recommend outfits based on the weather forecast and your calendar. (Internet vạn vật (loT) có thể sẽ trở nên liên kết và trực quan hơn nữa. Những ngôi nhà thông minh có thể phát triển thành môi trường có sự đồng cảm biết điều chỉnh ánh sáng, nhiệt độ và bầu không khí dựa trên tâm trạng hoặc số liệu sức khỏe của chúng ta. Có lẽ chúng ta sẽ thấy những chiếc tủ lạnh không chỉ theo dõi thực phẩm mà còn gợi ý các công thức để giảm lãng phí thực phẩm, hay những chiếc tủ gợi ý trang phục dựa trên dự báo thời tiết và lịch trình của bạn.)
→ Đoạn văn đề cập đến việc Internet vạn vật (IoT) có thể trở nên liên kết và trực quan hơn, ví dụ như những ngôi nhà thông minh tự điều chỉnh môi trường sống dựa trên tâm trạng hoặc số liệu sức khỏe, theo dõi thực phẩm, gợi ý trang phục theo thời tiết và lịch trình, từ đó giúp nâng cao sự tiện lợi hàng ngày.
→ Chọn đáp án C
Question 36. All of the following are mentioned as potential advancements showcased at CES 2025 EXCEPT________.
A. smart homes adjusting to our health metrics
B. confirmed updates about specific products
C. personal air transportation like flying cars
D. biodegradable wearables or devices
Giải thích
Tất cả những điều sau đây đều được đề cập là những tiến bộ tiềm năng được giới thiệu tại CES 2025 NGOẠI TRỪ________.
A. những ngôi nhà thông minh điều chỉnh theo các chỉ số sức khỏe của chúng ta
B. những cập nhật được xác định về các sản phẩm cụ thể
C. vận chuyển hàng không cá nhân như ô tô bay
D. thiết bị đeo hoặc thiết bị có thể phân hủy sinh học
Thông tin:
+ Smart homes could evolve into empathetic environments that adjust lighting, temperature, and ambiance based on our moods or health metrics. (Những ngôi nhà thông minh có thể phát triển thành môi trường có sự đồng cảm biết điều chỉnh ánh sáng, nhiệt độ và bầu không khí dựa trên tâm trạng hoặc số liệu sức khỏe của chúng ta.)
→ A được đề cập.
+ By 2025, CES might showcase advancements in autonomous driving systems becoming mainstream, or even personal air transportation like flying cars or drones. (Đến năm 2025, CES có thể giới thiệu những tiến bộ trong việc hệ thống lái xe tự động trở thành xu hướng phổ biến hoặc thậm chí là vận chuyển hàng không cá nhân như ô tô bay hoặc máy bay không người lái.)
→ C được đề cập.
+ Tech companies are increasingly conscious of their environmental footprint, and at CES 2025, I wouldn't be surprised to see a plethora of eco-friendly gadgets. Think biodegradable wearables or devices powered entirely by renewable energy sources. (Các công ty công nghệ ngày càng có ý thức về dấu chân môi trường của mình và tại CES 2025, tôi sẽ không ngạc nhiên khi thấy vô số thiết bị thân thiện với môi trường. Hãy nghĩ đến các thiết bị đeo phân hủy sinh học hoặc các thiết bị được cung cấp năng lượng hoàn toàn từ các nguồn năng lượng tái tạo.)
→ D được đề cập.
→ B không được đề cập là tiến bộ tiềm năng được giới thiệu tại CES 2025.
→ Chọn đáp án B
Question 37. What potential feature of future refrigerators is discussed in the passage?
A. Automatic restocking of groceries via drones
B. Suggesting recipes to reduce food waste
C. Voice-activated access
D. Enhanced cooling efficiency
Giải thích
Tính năng tiềm năng nào của tủ lạnh trong tương lai được thảo luận trong bài đọc?
A. Tự động bổ sung hàng tạp hóa bằng máy bay không người lái
B. Đề xuất các công thức để giảm thiểu lãng phí thực phẩm
C. Truy cập kích hoạt bằng giọng nói
D. Hiệu quả làm mát nâng cao
Thông tin:
Perhaps we'll see refrigerators that not only keep track of groceries but also suggest recipes to reduce food waste, or closets that recommend outfits based on the weather forecast and your calendar. (Có lẽ chúng ta sẽ thấy những chiếc tủ lạnh không chỉ theo dõi thực phẩm mà còn gợi ý các công thức để giảm lãng phí thực phẩm, hay những chiếc tủ gợi ý trang phục dựa trên dự báo thời tiết và lịch trình của bạn.)
→ Chọn đáp án B
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 6?
A. The fusion of technology with health may enable us to live better and more knowledgeable lives.
B. Using technology in wellness is unnecessary for remarkably improving ordinary people's lifestyles.
C. Combining technology and health might completely mystify us about our well-being.
D. Technology and wellness merging could make health services more and more expensive.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 6?
A. Sự kết hợp giữa công nghệ và sức khỏe có thể giúp chúng ta có cuộc sống tốt hơn và hiểu biết hơn. → Diễn đạt đúng ý nghĩa của câu gốc.
B. Sử dụng công nghệ trong chăm sóc sức khỏe là không cần thiết để cải thiện đáng kể lối sống của người dân bình thường. → Sai ở ‘unnecessary’ vì trái với thông tin trong câu gốc, đề cập sự tích hợp giữa công nghệ và sức khỏe giúp chúng ta có cuộc sống khỏe mạnh hơn.
C. Việc kết hợp công nghệ và sức khỏe có thể khiến chúng ta hoàn toàn hoang mang về sức khỏe của mình. → Sai ở ‘mystify’ vì trái với thông tin trong câu gốc, đề cập sự tích hợp giữa công nghệ và sức khỏe giúp chúng ta có hiểu biết tốt hơn về sức khỏe.
D. Sự kết hợp giữa công nghệ và sức khỏe có thể khiến các dịch vụ y tế ngày càng đắt đỏ hơn. → Sai ở ‘make health services more and more expensive’ vì không được đề cập trong câu gốc.
Thông tin:
This integration of tech and wellness could empower us to lead healthier, more informed lives. (Sự tích hợp các công nghệ và sức khỏe này có thể trao quyền cho chúng ta để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn và được thông tin tốt hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 39. What can be inferred about the author's attitude toward technological advancements at CES?
A. Indifferent to the considerable changes they may bring
B. Concerned about technological overreach
C. Optimistic and enthusiastic about their potential impact
D. Skeptical about their practical applications
Giải thích
Có thể suy ra điều gì về thái độ của tác giả đối với những tiến bộ công nghệ tại CES?
A. Thờ ơ với những thay đổi đáng kể mà chúng có thể mang lại → Sai vì xuyên suốt bài đọc thể hiện rằng tác giả rất quan tâm về những tiến bộ công nghệ.
B. Lo ngại về sự lạm dụng công nghệ → Sai vì ‘technological overreach’ không được đề cập trong bài đọc.
C. Lạc quan và nhiệt tình về tác động tiềm năng của chúng
D. Hoài nghi về ứng dụng thực tế của chúng → Sai vì ‘skeptical’ không đuộc đề cập trong bài đọc.
Thông tin:
The 2025 show is bound to unveil something that will make us all stop and marvel. (Chương trình năm 2025 chắc chắn sẽ tiết lộ điều gì đó khiến tất cả chúng ta phải dừng lại và ngạc nhiên.)
→ C có thể được suy ra về thái độ của tác giả đối với những tiến bộ công nghệ tại CES.
→ Chọn đáp án C
Question 40. Which of the following best summarizes the passage?
A. There are speculated to be transformative technological innovations at CES 2025, impacting various aspects of life.
B. Current technological advancements are being widely criticised because of their shortcomings.
C. A report on confirmed technologies is to be presented at CES 2025, highlighting potential impacts on various aspects of life.
D. A detailed analysis of past CES events led to some profound changes in current technology.
Giải thích
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Người ta suy đoán rằng sẽ có những đổi mới công nghệ mang tính biến đổi tại CES 2025, tác động đến nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ nội dung bài đọc.
B. Những tiến bộ công nghệ hiện nay đang bị chỉ trích rộng rãi vì những thiếu sót của chúng. → Sai ở ‘are being widely criticised’ vì không có thông tin nào trong bài đọc đề cập về sự chỉ trích.
C. Một báo cáo về các công nghệ đã được xác nhận sẽ được trình bày tại CES 2025, nêu bật những tác động tiềm năng đối với các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. → Sai ở ‘A report’ vì không có báo cáo nào được đề cập trong bài đọc.
D. Phân tích chi tiết về các sự kiện CES trước đây đã dẫn đến một số thay đổi sâu sắc trong công nghệ hiện tại. → Sai ở ‘past CES events’ vì không có thông tin về các sự kiện CES trước đây được đề cập trong bài đọc.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Giới thiệu về Triển lãm Điện tử Tiêu dùng ở Las Vegas – được xem là một nơi trình diễn của sự đổi mới. Đồng thời nhấn mạnh Al có thể len lỏi vào mọi kết cấu của cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ theo dõi sức khỏe cá nhân đến nâng cao nỗ lực sáng tạo của chúng ta.
+ Đoạn 2: Thực tế ảo và thực tế tăng cường đang có những phát triển nhảy vọt giúp xóa nhòa đi ranh giới giữa thế giới thực và ảo, cho phép tạo không gian làm việc hoặc học tập tùy chỉnh từ đó làm cho các tương tác từ xa trở nên tự nhiên hơn.
+ Đoạn 3: Sự bền vững là một xu hướng khác đang được đà phát triển và các công ty đang ngày càng chú trọng đến xu hướng này. Cho nên tại CES 2025, không có gì ngạc nhiên khi có thể nhìn thấy vô số thiết bị thân thiện với môi trường hay những ngôi nhà thông minh được tối ưu hóa năng lượng mà vẫn đảm bảo tiện nghi.
+ Đoạn 4: Internet vạn vật (IoT) có thể trở nên liên kết và trực quan hơn, ví dụ như những ngôi nhà thông minh tự điều chỉnh môi trường sống dựa trên tâm trạng hoặc số liệu sức khỏe, theo dõi thực phẩm, gợi ý trang phục theo thời tiết và lịch trình, từ đó giúp nâng cao sự tiện lợi hàng ngày.
+ Đoạn 5: Công nghệ giao thông vận tải cũng đang có những bước tiến lớn và xe điện chỉ là sự khởi đầu. Đến năm 2025, CES có thể giới thiệu những tiến bộ trong việc hệ thống lái xe tự động hoặc thậm chí các phương tiện hàng không cá nhân, từ đó cho thấy có thể có sự thay đổi trong cách con người di chuyển và quy hoạch đô thị.
+ Đoạn 6: Công nghệ sinh học cũng quan trọng không kém. Các thiết bị đeo có thể trở thành những người bảo vệ sức khỏe giúp hỗ trợ y tế chính xác, dự đoán bệnh và liên lạc trực tiếp với các nhà cung cấp dịch vụ sức khỏe, từ đó giúp chúng ta có cuộc sống khỏe mạnh và hiểu biết hơn.
+ Đoạn 7: Dự đoán CES 2025 sẽ giới thiệu nhiều sự đổi mới, công nghệ mới có thể vượt xa nhận thức và mở rộng ranh giới của những gì con người có thể làm được.
→ Bài đọc đưa ra những dự đoán về những tiến bộ công nghệ mang tính sáng tạo, biến đổi tại CES 2025 đồng thời là những tác động của chúng lên nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống như sức khỏe, lối sống, giao thông, quy hoạch đô thị…
→ Chọn đáp án A