→ Chọn đáp án D
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following Questions from 13 to 17.
Question 13.
a. Tom: I’ve been really focused on my studies lately, trying to improve my grades.
b. Anna: That’s awesome! What subjects are you concentrating on?
c. Tom: Mainly math and science, as those are my weakest areas.
A. c - b – a B. a - b – c C. a - c – b D. b - c - a
DỊCH BÀI:
|
Tom: I’ve been really focused on my studies lately, trying to improve my grades.
|
Tom: Dạo này tớ tập trung vào việc học rất nhiều, cố gắng cải thiện điểm số.
|
Anna: That’s awesome! What subjects are you concentrating on?
|
Anna: Thật tuyệt! Cậu đang tập trung vào những môn nào vậy?
|
Tom: Mainly math and science, as those are my weakest areas.
|
Tom: Chủ yếu là toán và khoa học, vì đó là những môn tớ yếu nhất.
|
→ Chọn đáp án B
|
Question 14.
a. Jason: It was such a lovely atmosphere; everyone seemed to enjoy themselves.
b. Sarah: The food was delicious too; I couldn’t get enough of the dessert table!
c. Sarah: I can’t believe how beautiful the wedding reception was!
d. Sarah: I also loved the music they chose for the first dance; it was perfect!
e. Jason: I know! The decorations were stunning and so well thought out.
A. d - b - a - e – c B. c - b - a - e – d C. d - e - a - b – c D. c - e - b - a - d
DỊCH BÀI:
|
Sarah: I can’t believe how beautiful the wedding reception was!
|
Sarah: Tớ không thể tin được buổi tiệc cưới lại đẹp đến vậy!
|
Jason: I know! The decorations were stunning and so well thought out.
|
Jason: Đúng vậy! Trang trí thực sự lộng lẫy và được chuẩn bị rất chu đáo.
|
Sarah: The food was delicious too; I couldn’t get enough of the dessert table!
|
Sarah: Đồ ăn cũng rất ngon; tớ không thể cưỡng lại được bàn tráng miệng!
|
Jason: It was such a lovely atmosphere; everyone seemed to enjoy themselves.
|
Jason: Không khí thật tuyệt, ai cũng có vẻ rất vui vẻ.
|
Sarah: I also loved the music they chose for the first dance; it was perfect!
|
Sarah: Tớ cũng rất thích bản nhạc họ chọn cho điệu nhảy đầu tiên, thật hoàn hảo!
|
→ Chọn đáp án D
|
Question 15.
Dear Emily,
a. I hope you're doing well! I just got back from an amazing trip to Italy and had to tell you about it.
b. If you ever get the chance to visit Italy, you should go! I’d love for us to travel together someday.
c. I loved the food, especially the pizza in Naples!
d. It was the perfect getaway and a much-needed break from routine.
e. The locals were so welcoming, and learning a few Italian phrases helped.
f. The views at the Amalfi Coast were breathtaking, and I explored beautiful cities like Venice and Rome.
Take care,
Sarah
A. a-f-e-d-c-b B. a-e-d-c-b-f C. a-f-c-d-e-b D. a-f-c-e-d-b
DỊCH BÀI:
|
Dear Emily,
|
Emily thân mến,
|
I hope you're doing well! I just got back from an amazing trip to Italy and had to tell you about it. The views at the Amalfi Coast were breathtaking, and I explored beautiful cities like Venice and Rome. I loved the food, especially the pizza in Naples! The locals were so welcoming, and learning a few Italian phrases helped. It was the perfect getaway and a much-needed break from routine. If you ever get the chance to visit Italy, you should go! I’d love for us to travel together someday.
|
Mình hy vọng cậu vẫn ổn! Mình vừa trở về sau một chuyến đi tuyệt vời đến Ý và phải kể ngay cho cậu nghe. Quang cảnh ở bờ biển Amalfi thực sự ngoạn mục, và mình đã khám phá những thành phố tuyệt đẹp như Venice và Rome. Mình rất thích đồ ăn ở đó, đặc biệt là pizza ở Naples! Người dân địa phương rất thân thiện, và việc học một vài câu tiếng Ý thực sự có ích. Đây là một chuyến đi hoàn hảo và cũng là khoảng thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết. Nếu cậu có cơ hội đến Ý, nhất định hãy đi nhé! Mình rất muốn một ngày nào đó chúng ta có thể đi du lịch cùng nhau.
|
Take care,
Sarah
|
Giữ gìn sức khỏe nhé,
Sarah
|
→ Chọn đáp án D
|
Question 16.
a. Regular consumption of Coke can lead to several severe health concerns, which are linked to obesity and various health issues.
b. Studies have shown that individuals who consume soft drinks frequently are more likely to develop type 2 diabetes and heart disease.
c. Additionally, the acidity in Coke can erode tooth enamel, leading to dental problems over time.
d. The high caffeine content in Coke can also contribute to anxiety and disrupt sleep patterns, affecting overall well-being.
e. In conclusion, while Coke may be a popular beverage, the dangers associated with its regular consumption can have serious long-term health consequences.
A. b - a - c - d – e B. a - b - d - c – e C. d - a - c - b – e D. a - d - c - b - e
DỊCH BÀI:
Regular consumption of Coke can lead to several severe health concerns, which are linked to obesity and various health issues. Studies have shown that individuals who consume soft drinks frequently are more likely to develop type 2 diabetes and heart disease. The high caffeine content in Coke can also contribute to anxiety and disrupt sleep patterns, affecting overall well-being. Additionally, the acidity in Coke can erode tooth enamel, leading to dental problems over time. In conclusion, while Coke may be a popular beverage, the dangers associated with its regular consumption can have serious long-term health consequences.
|
Việc tiêu thụ Coca thường xuyên có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, liên quan đến béo phì và các bệnh lý khác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người uống nước ngọt thường xuyên có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 và bệnh tim cao hơn. Hàm lượng caffeine cao trong Coca cũng có thể gây lo lắng và làm gián đoạn giấc ngủ, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, tính axit trong Coca có thể làm mòn men răng, dẫn đến các vấn đề về răng miệng theo thời gian. Tóm lại, dù Coca là một loại đồ uống phổ biến, nhưng những nguy cơ từ việc tiêu thụ nó thường xuyên có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng lâu dài đối với sức khỏe.
|
→ Chọn đáp án B
|
Question 17.
a. Furthermore, language that includes slurs or derogatory terms can escalate tensions and lead to online conflicts among users.
b. A recent study found that certain Vietnamese phrases used on social media are often perceived as offensive or disrespectful, particularly among younger generations.
c. This highlights the importance of promoting a positive online environment in discussions about social media etiquette.
d. In fact, research indicates that nearly 65% of social media users in Vietnam have encountered offensive language in online interactions.
e. In conclusion, being mindful of language use on social media is essential to fostering respectful communication and avoiding misunderstandings
A. b - a - d - c – e B. e - a - d - b – c C. b - e - a - c – d D. d - b - c - a - e
DỊCH BÀI:
A recent study found that certain Vietnamese phrases used on social media are often perceived as offensive or disrespectful, particularly among younger generations. Furthermore, language that includes slurs or derogatory terms can escalate tensions and lead to online conflicts among users. In fact, research indicates that nearly 65% of social media users in Vietnam have encountered offensive language in online interactions. This highlights the importance of promoting a positive online environment in discussions about social media etiquette. In conclusion, being mindful of language use on social media is essential to fostering respectful communication and avoiding misunderstandings.
|
Một nghiên cứu gần đây cho thấy một số cụm từ tiếng Việt được sử dụng trên mạng xã hội thường bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là trong giới trẻ. Hơn nữa, việc sử dụng ngôn ngữ mang tính miệt thị hoặc xúc phạm có thể làm gia tăng căng thẳng và dẫn đến các cuộc xung đột trực tuyến giữa những người dùng. Thực tế, nghiên cứu chỉ ra rằng gần 65% người dùng mạng xã hội ở Việt Nam đã từng gặp phải ngôn ngữ xúc phạm trong các tương tác trực tuyến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy một môi trường trực tuyến tích cực trong các cuộc thảo luận về quy tắc ứng xử trên mạng xã hội. Tóm lại, việc cẩn trọng trong cách sử dụng ngôn ngữ trên mạng xã hội là điều cần thiết để duy trì giao tiếp tôn trọng và tránh hiểu lầm.
|
→ Chọn đáp án A
|
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Essential Travel Skills for Modern Travelers
Traveling can be both exciting and challenging, and to make the most of your journey, certain essential skills are needed. ______ (18) ____. In many countries, where people speak different languages, knowing basic phrases in the local language ____ (19) _____. Phrases like “hello” or “thank you” can make a big difference, and locals are often appreciative when efforts are made to speak their language.
_____ (20) ______. Popular tourist destinations are often crowded, and long waiting times can be a major inconvenience. This is why reservations should be made in advance whenever possible, and planning should be done to ensure the most efficient use of time. Tourist attractions, _____ (21) ____. In addition to this, being adaptable is essential. Unforeseen events like flight delays or bad weather may occur, and being able to adjust your plans is important. Travelers must also be flexible when faced with cultural differences. _____ (22) ______. With the right skills, travel experiences can be enhanced, making them more enjoyable and fulfilling.
Question 18.
A. Communication skills should be the first thing learned when traveling.
B. Time management is the most important skill to focus on when traveling.
C. One of the most important skills is communication.
D. You should always carry a travel guide for a successful trip.
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Essential Travel Skills for Modern Travelers
|
Những kỹ năng du lịch cần thiết cho du khách hiện đại
|
Traveling can be both exciting and challenging, and to make the most of your journey, certain essential skills are needed. One of the most important skills is communication. In many countries, where people speak different languages, knowing basic phrases in the local language can help travelers connect with locals and navigate easily. Phrases like “hello” or “thank you” can make a big difference, and locals are often appreciative when efforts are made to speak their language.
|
Du lịch có thể vừa thú vị vừa đầy thách thức, và để tận hưởng chuyến đi một cách trọn vẹn, du khách cần có một số kỹ năng quan trọng. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất là giao tiếp. Ở nhiều quốc gia nơi người dân nói các ngôn ngữ khác nhau, biết một số cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương có thể giúp du khách kết nối với người dân bản địa và di chuyển dễ dàng hơn. Những cụm từ như “xin chào” hay “cảm ơn” có thể tạo ra sự khác biệt lớn, và người dân địa phương thường đánh giá cao khi du khách cố gắng nói tiếng của họ.
|
Another important skill is time management. Popular tourist destinations are often crowded, and long waiting times can be a major inconvenience. This is why reservations should be made in advance whenever possible, and planning should be done to ensure the most efficient use of time. Tourist attractions, which are visited by millions of people each year, require careful scheduling to avoid long lines and wasted time. In addition to this, being adaptable is essential. Unforeseen events like flight delays or bad weather may occur, and being able to adjust your plans is important. Travelers must also be flexible when faced with cultural differences. Customs and traditions in some countries may be very different from what is expected back home, and an open mind is necessary for a successful trip. With the right skills, travel experiences can be enhanced, making them more enjoyable and fulfilling.
|
Một kỹ năng quan trọng khác là quản lý thời gian. Các điểm du lịch nổi tiếng thường rất đông đúc, và thời gian chờ đợi lâu có thể là sự bất tiện lớn. Đây là lý do tại sao nên đặt chỗ trước bất cứ khi nào có thể, và lập kế hoạch hợp lý để đảm bảo sử dụng thời gian một cách hiệu quả nhất. Các điểm tham quan du lịch, nơi đón hàng triệu du khách mỗi năm, cần được sắp xếp lịch trình cẩn thận để tránh phải xếp hàng dài và lãng phí thời gian. Bên cạnh đó, khả năng thích nghi cũng rất quan trọng. Những sự kiện bất ngờ như chuyến bay bị hoãn hoặc thời tiết xấu có thể xảy ra, và việc có thể điều chỉnh kế hoạch là điều quan trọng. Du khách cũng phải linh hoạt khi đối mặt với sự khác biệt về văn hóa. Phong tục và truyền thống ở một số quốc gia có thể rất khác so với những gì quen thuộc ở quê nhà, và một tư duy cởi mở là điều cần thiết để có một chuyến đi thành công. Với những kỹ năng phù hợp, trải nghiệm du lịch có thể được nâng cao, giúp chúng trở nên thú vị và trọn vẹn hơn.
|
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Kỹ năng giao tiếp nên là điều đầu tiên cần học khi đi du lịch. => Sai vì ngữ cảnh đang nói tới những kỹ năng quan trọng khi đi du lịch chứ không phải là ‘kỹ năng đầu tiên cần học’.
B. Quản lý thời gian là kỹ năng quan trọng nhất cần tập trung khi đi du lịch. => Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh.
C. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất là giao tiếp. => Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
D. Bạn nên luôn mang theo một hướng dẫn du lịch để có một chuyến đi thành công. => Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch:
Traveling can be both exciting and challenging, and to make the most of your journey, certain essential skills are needed. One of the most important skills is communication. In many countries, where people speak different languages, knowing basic phrases in the local language can help travelers connect with locals and navigate easily. (Du lịch có thể vừa thú vị vừa đầy thách thức, và để tận hưởng chuyến đi một cách trọn vẹn, du khách cần có một số kỹ năng quan trọng. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất là giao tiếp. Ở nhiều quốc gia nơi người dân nói các ngôn ngữ khác nhau, biết một số cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương có thể giúp du khách kết nối với người dân bản địa và di chuyển dễ dàng hơn.)
→ Chọn đáp án C
Question 19.
A. can help travelers connect with locals and navigate easily.
B. which travelers can help connect with locals and navigate easily.
C. having helped travelers connect with locals and navigate easily.
D. that can help travelers connect with locals and navigate easily.
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘knowing basic phrases in the local language’ (biết một số cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương), do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại B và D vì sử dụng mệnh đề quan hệ.
Loại C vì sử dụng hiện tại phân từ.
Tạm dịch:
In many countries, where people speak different languages, knowing basic phrases in the local language can help travelers connect with locals and navigate easily. (Ở nhiều quốc gia nơi người dân nói các ngôn ngữ khác nhau, biết một số cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương có thể giúp du khách kết nối với người dân bản địa và di chuyển dễ dàng hơn.)
→ Chọn đáp án A
Question 20.
A. Procrastination leads to a more spontaneous adventure.
B. Another important skill is time management.
C. Time management does not impact the overall experience.
D. Avoid planning altogether for a more authentic journey.
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Sự trì hoãn dẫn đến một cuộc phiêu lưu tự phát hơn. => Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh.
B. Một kỹ năng quan trọng khác là quản lý thời gian. => Đúng về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
C. Quản lý thời gian không ảnh hưởng đến trải nghiệm tổng thể. => Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh.
D. Tránh lập kế hoạch hoàn toàn để có một hành trình chân thực hơn. => Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch:
Another important skill is time management. Popular tourist destinations are often crowded, and long waiting times can be a major inconvenience. This is why reservations should be made in advance whenever possible, and planning should be done to ensure the most efficient use of time. (Một kỹ năng quan trọng khác là quản lý thời gian. Các điểm du lịch nổi tiếng thường rất đông đúc, và thời gian chờ đợi lâu có thể là sự bất tiện lớn. Đây là lý do tại sao nên đặt chỗ trước bất cứ khi nào có thể, và lập kế hoạch hợp lý để đảm bảo sử dụng thời gian một cách hiệu quả nhất.)
→ Chọn đáp án B
Question 21.
A. which are visited by millions of people each year, require careful scheduling to avoid long lines and wasted time.
B. avoiding by most travelers, can be discovered without planning.
C. visiting at peak hours for the best experience.
D. that are hidden from tourists, should be explored without maps.
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘Tourist attractions’ (Các điểm tham quan du lịch), do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại B vì mệnh đề quan hệ rút gọn sai ở ‘avoiding’.
Loại C vì không có động từ có chia thì.
Loại D vì đại từ quan hệ ‘that’ không thể dùng sau dấu phẩy (mệnh đề quan hệ không xác định).
Tạm dịch:
Tourist attractions, which are visited by millions of people each year, require careful scheduling to avoid long lines and wasted time. (Các điểm tham quan du lịch, nơi đón hàng triệu du khách mỗi năm, cần được sắp xếp lịch trình cẩn thận để tránh phải xếp hàng dài và lãng phí thời gian.)
→ Chọn đáp án A
Question 22.
A. Ignoring cultural differences leads to the most authentic travel experiences.
B. It's important to stick to your own cultural expectations.
C. Cultural differences are overrated and do not affect travel.
D. Customs and traditions in some countries may be very different from what is expected backhome, and an open mind is necessary for a successful trip.
Ta cần một câu phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh. Ta xét từng đáp án.
A. Bỏ qua những khác biệt về văn hóa sẽ dẫn tới những trải nghiệm du lịch chân thực nhất. => Sai vì không liên kết với câu phía trước.
B. Điều quan trọng là phải tuân theo những kỳ vọng về văn hóa của riêng bạn. => Sai vì không liên kết với câu phía trước.
C. Những khác biệt về văn hóa bị đánh giá quá cao và không ảnh hưởng đến việc đi du lịch. => Sai vì không phù hợp với ngữ cảnh.
D. Phong tục và truyền thống ở một số quốc gia có thể rất khác so với những gì được mong đợi ở quê nhà, và một tâm trí cởi mở là cần thiết cho một chuyến đi thành công. => Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
Tạm dịch:
Travelers must also be flexible when faced with cultural differences. Customs and traditions in some countries may be very different from what is expected back home, and an open mind is necessary for a successful trip. (Du khách cũng phải linh hoạt khi đối mặt với sự khác biệt về văn hóa. Phong tục và truyền thống ở một số quốc gia có thể rất khác so với những gì quen thuộc ở quê nhà, và một tư duy cởi mở là điều cần thiết để có một chuyến đi thành công.)
→ Chọn đáp án D
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the Questions from 23 to 30.
The increase in urbanization causes different problems. Air and water pollution are amongst the major issues we have to tackle.
In the first page, cars, factories, and burning waste emit dangerous gases that change the air quality in our cities and pose threats to our health. Dangerous gases such as carbon dioxide and nitrogen oxides cause respiratory diseases, for instance, bronchitis and asthma. These are also proven to have long-term effects on the environment.
Furthermore, with the increased population, it becomes difficult to manage the waste generated in cities. Most of the waste is discharged or dumped into rivers or onto streets. The waste pollutes water and makes it unfit for human consumption. Subsequently, it becomes more and more difficult for city dwellers to get clean water. Some cities in Africa are unable to provide adequate water supply because most of the water is lost in pipe leakages. In fact, most city dwellers in developing countries are forced to boil their water or to buy bottled water, which is very expensive.
There are several actions that could be taken to eradicate the problems described above. Firstly, a simple solution would be joining community efforts to address problems affecting your city. Ask your parents, friends, and relatives to join in as well. These efforts might include clean-up campaigns, recycling projects, and a signature campaign to ask the government to do something about these problems and to discuss how young people can help to solve them.
Question 23. Which of the following is NOT mentioned as a source of dangerous gases in the city?
A. cars B. factories C. asthma D. burning waste
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
The increase in urbanization causes different problems. Air and water pollution are amongst the major issues we have to tackle.
|
Sự gia tăng đô thị hóa gây ra nhiều vấn đề khác nhau. Ô nhiễm không khí và nước là một trong những vấn đề chính mà chúng ta phải giải quyết.
|
In the first page, cars, factories, and burning waste emit dangerous gases that change the air quality in our cities and pose threats to our health. Dangerous gases such as carbon dioxide and nitrogen oxides cause respiratory diseases, for instance, bronchitis and asthma. These are also proven to have long-term effects on the environment.
|
Đầu tiên, ô tô, nhà máy và việc đốt chất thải thải ra các khí độc hại làm thay đổi chất lượng không khí trong các thành phố và gây ra mối đe dọa cho sức khỏe của chúng ta. Những khí độc hại như carbon dioxide và oxit nitơ gây ra các bệnh về hô hấp, chẳng hạn như viêm phế quản và hen suyễn. Những khí này cũng đã được chứng minh là có ảnh hưởng lâu dài đến môi trường.
|
Furthermore, with the increased population, it becomes difficult to manage the waste generated in cities. Most of the waste is discharged or dumped into rivers or onto streets. The waste pollutes water and makes it unfit for human consumption. Subsequently, it becomes more and more difficult for city dwellers to get clean water. Some cities in Africa are unable to provide adequate water supply because most of the water is lost in pipe leakages. In fact, most city dwellers in developing countries are forced to boil their water or to buy bottled water, which is very expensive.
|
Hơn nữa, với sự gia tăng dân số, việc quản lý chất thải được tạo ra trong các thành phố trở nên khó khăn. Hầu hết chất thải được thải ra hoặc đổ xuống sông hoặc vứt trên đường phố. Chất thải này làm ô nhiễm nguồn nước và khiến nước không còn phù hợp để con người sử dụng. Hậu quả là, cư dân thành phố ngày càng khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn nước sạch. Một số thành phố ở Châu Phi không thể cung cấp đủ nước vì phần lớn lượng nước bị thất thoát do rò rỉ đường ống nước. Thực tế, hầu hết cư dân thành phố ở các quốc gia đang phát triển buộc phải đun nước hoặc mua nước đóng chai, điều vốn rất đắt đỏ.
|
There are several actions that could be taken to eradicate the problems described above. Firstly, a simple solution would be joining community efforts to address problems affecting your city. Ask your parents, friends, and relatives to join in as well. These efforts might include clean-up campaigns, recycling projects, and a signature campaign to ask the government to do something about these problems and to discuss how young people can help to solve them.
|
Có một số hành động có thể được thực hiện để loại bỏ các vấn đề đã nêu trên. Đầu tiên, một giải pháp đơn giản là tham gia vào các nỗ lực cộng đồng để giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến thành phố của bạn. Hãy mời bố mẹ, bạn bè và người thân cùng tham gia. Những nỗ lực này có thể bao gồm các chiến dịch dọn dẹp, các dự án tái chế và chiến dịch ký tên để yêu cầu chính phủ làm gì đó về những vấn đề này và thảo luận về cách thế hệ trẻ có thể giúp giải quyết chúng.
|
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một nguồn khí độc hại trong thành phố?
A. Ô tô
B. Nhà máy
C. Hen suyễn
D. Đốt chất thải
Thông tin:
+ In the first place, cars, factories, and burning waste emit dangerous gases that change the air quality in our cities and pose threats to our health. (Đầu tiên, ô tô, nhà máy và việc đốt chất thải thải ra các khí độc hại làm thay đổi chất lượng không khí trong các thành phố và gây ra mối đe dọa cho sức khỏe của chúng ta.)
🡪 A, B và D được đề cập.
🡪 C không được đề cập.
→ Chọn đáp án C
Question 24. The word adequate in the third paragraph is OPPOSITE in meaning to:
A. available B. lacking C. fresh D. accessible
Từ "adequate" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với:
A. available /əˈveɪləbl/ (adj): có sẵn
B. lacking /ˈlækɪŋ/ (adj): thiếu
C. fresh /freʃ/ (adj): tươi mới
D. accessible /əkˈsesəbl/ (adj): có thể tiếp cận
adequate /ˈædɪkwət/ (adj): đầy đủ, thỏa đáng >< lacking (adj)
Thông tin:
Some cities in Africa are unable to provide adequate water supply because most of the water is lost in pipe leakages. (Một số thành phố ở Châu Phi không thể cung cấp đủ nước vì phần lớn lượng nước bị thất thoát do rò rỉ đường ống nước.)
→ Chọn đáp án B
Question 25. The word These in the first paragraph refers to:
A. respiratory diseases B. air quality C. dangerous gases D. factories
Từ "These" trong đoạn đầu tiên ám chỉ:
A. Các bệnh về hô hấp
B. Chất lượng không khí
C. Các khí độc hại
D. Các nhà máy
- Từ ‘these’ trong đoạn đầu tiên ám chỉ ‘dangerous gases’.
Thông tin:
Dangerous gases such as carbon dioxide and nitrogen oxides cause respiratory diseases, for instance, bronchitis and asthma. These are also proven to have long-term effects on the environment. (Những khí độc hại như carbon dioxide và oxit nitơ gây ra các bệnh về hô hấp, chẳng hạn như viêm phế quản và hen suyễn. Những khí này cũng đã được chứng minh là có ảnh hưởng lâu dài đến môi trường.)
→ Chọn đáp án C
Question 26. The word eradicate in the 4th paragraph could be best replaced by:
A. explain B. solve C. create D. avoid
Từ "eradicate" trong đoạn 4 có thể thay thế tốt nhất bằng:
A. explain /ɪkˈspleɪn/ (v): giải thích
B. solve /sɒlv/ (v): giải quyết
C. create /kriˈeɪt/ (v): tạo ra
D. avoid /əˈvɔɪd/ (v): tránh
- eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/ (v): xóa bỏ, diệt trừ = solve (v)
Thông tin:
There are several actions that could be taken to eradicate the problems described above. (Có một số hành động có thể được thực hiện để loại bỏ các vấn đề đã nêu trên.)
→ Chọn đáp án B
Question 27. Which of the following best paraphrases the sentence: "Air and water pollution are amongst the major issues we have to tackle"?
A. We must address several other issues aside from air and water pollution.
B. One of our main challenges is dealing with air and water pollution.
C. Tackling air and water pollution is not as important as other issues.
D. Air and water pollution are minor problems we need to handle.
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu: "Ô nhiễm không khí và nước là là một trong những vấn đề chính mà chúng ta phải giải quyết."?
A. Chúng ta phải giải quyết một số vấn đề khác ngoài ô nhiễm không khí và nước. => Sai về ý nghĩa câu.
B. Một trong những thách thức chính của chúng ta là giải quyết ô nhiễm không khí và nước. => Đúng về ý nghĩa câu.
C. Việc giải quyết ô nhiễm không khí và nước không quan trọng bằng các vấn đề khác. => Sai ở ‘not’.
D. Ô nhiễm không khí và nước là những vấn đề nhỏ mà chúng ta cần giải quyết. => Sai ở ‘minor’.
Thông tin:
Air and water pollution are amongst the major issues we have to tackle. (Ô nhiễm không khí và nước là một trong những vấn đề chính mà chúng ta phải giải quyết.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Waste is always recycled in cities.
B. Some cities in Africa lose water because of pipe leakages.
C. Every city dweller has easy access to clean water.
D. Young people cannot participate in environmental solutions.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Chất thải luôn được tái chế trong các thành phố.
B. Một số thành phố ở Châu Phi thất thoát nước do rò rỉ ống nước.
C. Mọi cư dân thành phố đều dễ dàng tiếp cận với nước sạch.
D. Giới trẻ không thể tham gia vào các giải pháp môi trường.
Thông tin:
+ Most of the waste is discharged or dumped into rivers or onto streets. (Hầu hết chất thải được thải ra hoặc đổ xuống sông hoặc vứt trên đường phố.)
🡪 A sai.
+ Subsequently, it becomes more and more difficult for city dwellers to get clean water. Some cities in Africa are unable to provide adequate water supply because most of the water is lost in pipe leakages. (Hậu quả là, cư dân thành phố ngày càng khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn nước sạch. Một số thành phố ở Châu Phi không thể cung cấp đủ nước vì phần lớn lượng nước bị thất thoát do rò rỉ đường ống nước.)
🡪 C sai ở ‘every’.
+ These efforts might include clean-up campaigns, recycling projects, and a signature campaign to ask the government to do something about these problems and to discuss how young people can help to solve them. (Những nỗ lực này có thể bao gồm các chiến dịch dọn dẹp, các dự án tái chế và chiến dịch ký tên để yêu cầu chính phủ làm gì đó về những vấn đề này và thảo luận về cách thế hệ trẻ có thể giúp giải quyết chúng.)
🡪 D sai ở ‘cannot’.
+ Some cities in Africa are unable to provide adequate water supply because most of the water is lost in pipe leakages. (Một số thành phố ở Châu Phi không thể cung cấp đủ nước vì phần lớn lượng nước bị thất thoát do rò rỉ đường ống nước.)
🡪 B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 29. In which paragraph does the writer mention the consequences of poor management?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả nhắc đến hậu quả của việc quản lý kém?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
Furthermore, with the increased population, it becomes difficult to manage the waste generated in cities. (Hơn nữa, với sự gia tăng dân số, việc quản lý chất thải được tạo ra trong các thành phố trở nên khó khăn.)
→ Chọn đáp án C
Question 30. In which paragraph does the writer discuss ways to address urban pollution?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả thảo luận về các cách giải quyết ô nhiễm đô thị?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
There are several actions that could be taken to eradicate the problems described above. (Có một số hành động có thể được thực hiện để loại bỏ các vấn đề đã nêu trên.)
→ Chọn đáp án D
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following Questions from 31 to 40.
Greenpeace is an international, non-profit organization with offices in more than forty countries throughout Asia, Europe, North and South America, and the Pacific. (I) Its headquarters is in Amsterdam, the Netherlands. (II) Each office has its own board of directors and an agenda based on the unique needs of the region. (III) Greenpeace representatives from around the world meet each year to discuss environmental issues and concerns of the global community. According to its website, “Greenpeace exists because this fragile earth deserves a voice. It needs solutions. It needs change. It needs action.” (IV) It seeks change through creative, non-violent confrontations between activists and those responsible for harming the environment.
Greenpeace is currently working in six major areas where there is a significant threat to the environment. The first two areas address radiation and chemical contaminants. As its initial action against the nuclear test on Amchitka demonstrated, Greenpeace stands firm in its commitment to end the production and use of nuclear weapons. It also aims to eliminate toxic chemicals that are released into the environment.
The third area of concern is the threat posed to the environment by genetically engineered food ingredients, which cause irreversible biological pollution and many types of health risks. In 2002, Greenpeace published the True Food Guide. This helps consumers to select their foods by rating food companies according to their willingness to use genetically engineered ingredients in their products.
A fourth item on the Greenpeace agenda is the protection of marine life. Of particular concern are commercial fishing practices that do not protect endangered species. Greenpeace is also engaged in educating the world community about the effects of global warming.
Finally, Greenpeace actively supports measures that will protect the remaining ancient forests of the world. With more than 80 percent of the world’s forests already gone, preserving what we have left seems more urgent than ever. In a recent victory, the Maisin people of Collingwood Bay, in Papua New Guinea, won a three-year legal struggle to deny loggers access to their land. Greenpeace played an important role in defending the interests of the Maisin in the court case.
(Adapted from Reading for the Real World)
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Greenpeace is committed to making the public aware of environmental abuses.
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Greenpeace is an international, non-profit organization with offices in more than forty countries throughout Asia, Europe, North and South America, and the Pacific. Its headquarters is in Amsterdam, the Netherlands. Each office has its own board of directors and an agenda based on the unique needs of the region. Greenpeace representatives from around the world meet each year to discuss environmental issues and concerns of the global community. According to its website, “Greenpeace exists because this fragile earth deserves a voice. It needs solutions. It needs change. It needs action.” Greenpeace is committed to making the public aware of environmental abuses. It seeks change through creative, non-violent confrontations between activists and those responsible for harming the environment.
|
Greenpeace là một tổ chức quốc tế phi lợi nhuận có văn phòng tại hơn 40 quốc gia trên khắp châu Á, châu Âu, Bắc và Nam Mỹ, và khu vực Thái Bình Dương. Trụ sở chính của tổ chức này nằm tại Amsterdam, Hà Lan. Mỗi văn phòng có ban giám đốc riêng và một chương trình nghị sự dựa trên các nhu cầu đặc thù của khu vực đó. Các đại diện của Greenpeace từ khắp nơi trên thế giới gặp nhau hàng năm để thảo luận về các vấn đề môi trường và mối quan tâm của cộng đồng toàn cầu. Theo trang web của tổ chức, "Greenpeace tồn tại vì trái đất mong manh này xứng đáng có tiếng nói. Nó cần giải pháp. Nó cần thay đổi. Nó cần hành động." Greenpeace cam kết làm cho công chúng nhận thức được các hành vi gây hại môi trường. Greenpeace tìm kiếm sự thay đổi thông qua những cuộc đối đầu sáng tạo, không bạo lực giữa các nhà hoạt động và những người chịu trách nhiệm gây hại cho môi trường.
|
Greenpeace is currently working in six major areas where there is a significant threat to the environment. The first two areas address radiation and chemical contaminants. As its initial action against the nuclear test on Amchitka demonstrated, Greenpeace stands firm in its commitment to end the production and use of nuclear weapons. It also aims to eliminate toxic chemicals that are released into the environment.
|
Hiện tại, Greenpeace đang hoạt động trong sáu lĩnh vực chính có mối đe dọa đáng kể đối với môi trường. Hai lĩnh vực đầu tiên giải quyết bức xạ và các chất gây ô nhiễm hóa học. Như hành động ban đầu chống lại việc thử nghiệm hạt nhân tại Amchitka đã chứng tỏ, Greenpeace kiên định với cam kết chấm dứt việc sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân. Tổ chức cũng nhằm mục đích loại bỏ các hóa chất độc hại được thải ra môi trường.
|
The third area of concern is the threat posed to the environment by genetically engineered food ingredients, which cause irreversible biological pollution and many types of health risks. In 2002, Greenpeace published the True Food Guide. This helps consumers to select their foods by rating food companies according to their willingness to use genetically engineered ingredients in their products.
|
Lĩnh vực quan tâm thứ ba là mối đe dọa đối với môi trường do các thành phần thực phẩm biến đổi gen, gây ra ô nhiễm sinh học không thể khắc phục và nhiều loại rủi ro sức khỏe. Vào năm 2002, Greenpeace đã xuất bản Hướng dẫn Thực phẩm Thực sự. Hướng dẫn này giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm của họ bằng cách xếp hạng các công ty thực phẩm theo mức độ sẵn sàng sử dụng thành phần biến đổi gen trong sản phẩm của họ.
|
A fourth item on the Greenpeace agenda is the protection of marine life. Of particular concern are commercial fishing practices that do not protect endangered species. Greenpeace is also engaged in educating the world community about the effects of global warming.
|
Một mục thứ tư trong chương trình nghị sự của Greenpeace là bảo vệ sinh vật biển. Đặc biệt quan tâm là các hoạt động đánh bắt cá thương mại không bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Greenpeace cũng tham gia vào việc giáo dục cộng đồng thế giới về tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu.
|
Finally, Greenpeace actively supports measures that will protect the remaining ancient forests of the world. With more than 80 percent of the world’s forests already gone, preserving what we have left seems more urgent than ever. In a recent victory, the Maisin people of Collingwood Bay, in Papua New Guinea, won a three-year legal struggle to deny loggers access to their land. Greenpeace played an important role in defending the interests of the Maisin in the court case.
|
Cuối cùng, Greenpeace tích cực hỗ trợ các biện pháp bảo vệ các khu rừng cổ xưa còn lại trên thế giới. Với hơn 80% diện tích rừng trên thế giới đã bị mất, việc bảo vệ những gì còn lại càng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Trong một chiến thắng gần đây, người dân Maisin ở Vịnh Collingwood, Papua New Guinea, đã chiến thắng trong cuộc đấu tranh pháp lý kéo dài ba năm để từ chối cho những người khai thác gỗ tiếp cận đất đai của họ. Greenpeace đã đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người Maisin trong vụ kiện này.
|
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
Greenpeace cam kết làm cho công chúng nhận thức được các hành vi gây hại môi trường.
A. (I)
B. (II])
C. (III)
D. (IV)
Thông tin:
According to its website, “Greenpeace exists because this fragile earth deserves a voice. It needs solutions. It needs change. It needs action.” Greenpeace is committed to making the public aware of environmental abuses. It seeks change through creative, non-violent confrontations between activists and those responsible for harming the environment. (Theo trang web của tổ chức, "Greenpeace tồn tại vì trái đất mong manh này xứng đáng có tiếng nói. Nó cần giải pháp. Nó cần thay đổi. Nó cần hành động." Greenpeace cam kết làm cho công chúng nhận thức được các hành vi gây hại môi trường. Greenpeace tìm kiếm sự thay đổi thông qua những cuộc đối đầu sáng tạo, không bạo lực giữa các nhà hoạt động và những người chịu trách nhiệm gây hại cho môi trường.)
- Ta thấy câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí IV vì liên kết với câu phía trước và câu phía sau khi nói về mục tiêu hướng tới việc bảo vệ môi trường của Greenpeace.
→ Chọn đáp án D
Question 32. The phrase stands firm in paragraph 2 could be best replaced by _______.
A. persist B. waver C. hesitate D. submit
Cụm từ "stands firm" trong đoạn 2 có thể thay thế tốt nhất bằng _______.
A. persist /pərˈsɪst/ (v): kiên trì
B. waver /ˈweɪvər/ (v): dao động, phân vân
C. hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v): do dự
D. submit /səbˈmɪt/ (v): phục tùng, nộp
- stand firm /stænd fɜːrm/ (v): giữ vững lập trường, kiên định = persist (v)
Thông tin:
As its initial action against the nuclear test on Amchitka demonstrated, Greenpeace stands firm in its commitment to end the production and use of nuclear weapons. (Như hành động ban đầu chống lại việc thử nghiệm hạt nhân tại Amchitka đã chứng tỏ, Greenpeace kiên định với cam kết chấm dứt việc sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân.)
→ Chọn đáp án A
Question 33. The word “their” in paragraph 3 refers to ______.
A. ingredients B. risks C. companies D. consumers
Từ "their" trong đoạn 3 ám chỉ ______.
A. thành phần
B. rủi ro
C. công ty
D. người tiêu dùng
- Từ ‘their’ trong đoạn 3 ám chỉ ‘companies’.
Thông tin:
This helps consumers to select their foods by rating food companies according to their willingness to use genetically engineered ingredients in their products. (Hướng dẫn này giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm của họ bằng cách xếp hạng các công ty thực phẩm theo mức độ sẵn sàng sử dụng thành phần biến đổi gen trong sản phẩm của họ.)
→ Chọn đáp án C
Question 34. According to the passage, which of the following is NOT one of the six major areas of Greenpeace's work?
A. Addressing radiation B. Eliminating toxic chemicals
C. Protecting endangered species D. Reducing deforestation
Theo bài đọc, điều nào dưới đây KHÔNG phải là một trong sáu lĩnh vực chính trong hoạt động của Greenpeace?
A. Giải quyết bức xạ
B. Loại bỏ hóa chất độc hại
C. Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
D. Giảm thiểu nạn phá rừng
Thông tin:
Greenpeace is currently working in six major areas where there is a significant threat to the environment.
+ The first two areas address radiation and chemical contaminants. (Hai lĩnh vực đầu tiên giải quyết bức xạ và các chất gây ô nhiễm hóa học.)
It also aims to eliminate toxic chemicals that are released into the environment. (Tổ chức cũng nhằm mục đích loại bỏ các hóa chất độc hại được thải ra môi trường.)
🡪 A và B được đề cập.
+ The third area of concern is the threat posed to the environment by genetically engineered food ingredients, which cause irreversible biological pollution and many types of health risks. (Lĩnh vực quan tâm thứ ba là mối đe dọa đối với môi trường do các thành phần thực phẩm biến đổi gen, gây ra ô nhiễm sinh học không thể khắc phục và nhiều loại rủi ro sức khỏe.)
+ A fourth item on the Greenpeace agenda is the protection of marine life. (Một mục thứ tư trong chương trình nghị sự của Greenpeace là bảo vệ sinh vật biển.)
🡪 C được đề cập.
+ Greenpeace is also engaged in educating the world community about the effects of global warming. (Greenpeace cũng tham gia vào việc giáo dục cộng đồng thế giới về tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
+ Finally, Greenpeace actively supports measures that will protect the remaining ancient forests of the world. (Cuối cùng, Greenpeace tích cực hỗ trợ các biện pháp bảo vệ các khu rừng cổ xưa còn lại trên thế giới.)
🡪 D không được đề cập vì bài đọc đề cập tới việc bảo vệ các khu rừng cổ xưa còn lại chứ không phải ‘reducing deforestation’ (giảm phá rừng).
→ Chọn đáp án D
Question 35. Which of the following best summarises paragraph 2?
A. Greenpeace aims to end nuclear weapons and toxic chemicals.
B. Greenpeace addresses radiation and promotes environmental awareness.
C. Greenpeace's actions against nuclear tests protect public health.
D. Greenpeace focuses on reducing nuclear testing and chemicals in agriculture.
Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
A. Greenpeace hướng đến việc chấm dứt vũ khí hạt nhân và hóa chất độc hại. => Đúng vì tóm tắt chính xác nội dung đoạn 2.
B. Greenpeace giải quyết bức xạ và nâng cao nhận thức về môi trường. => Sai vì không có thông tin ‘promotes environmental awareness’ trong đoạn 2.
C. Các hành động của Greenpeace chống lại thử nghiệm hạt nhân bảo vệ sức khỏe cộng đồng. => Sai vì không có thông tin ‘protect public health’ trong đoạn 2.
D. Greenpeace tập trung vào việc giảm thử nghiệm hạt nhân và hóa chất trong nông nghiệp. => Sai ở ‘reducing’ vì Greenpeace tập trung vào chấm dứt vũ khí hạt nhân và loại bỏ hóa chất độc hại.
Tóm tắt:
Greenpeace is currently working in six major areas where there is a significant threat to the environment. The first two areas address radiation and chemical contaminants. As its initial action against the nuclear test on Amchitka demonstrated, Greenpeace stands firm in its commitment to end the production and use of nuclear weapons. It also aims to eliminate toxic chemicals that are released into the environment. (Hiện tại, Greenpeace đang hoạt động trong sáu lĩnh vực chính có mối đe dọa đáng kể đối với môi trường. Hai lĩnh vực đầu tiên giải quyết bức xạ và các chất gây ô nhiễm hóa học. Như hành động ban đầu chống lại việc thử nghiệm hạt nhân tại Amchitka đã chứng tỏ, Greenpeace kiên định với cam kết chấm dứt việc sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân. Tổ chức cũng nhằm mục đích loại bỏ các hóa chất độc hại được thải ra môi trường.)
🡪 Tóm tắt: Greenpeace đang tích cực giải quyết hai mối đe dọa môi trường chính—bức xạ và các chất gây ô nhiễm hóa học—bằng cách phản đối thử nghiệm và vũ khí hạt nhân đồng thời loại bỏ các hóa chất độc hại.
→ Chọn đáp án A
Question 36. The phrase "engaged in" in the fourth paragraph is OPPOSITE in meaning to ____.
A. focused on B. involved in C. put off D. committed to
Cụm từ "engaged in" trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _____.
A. focus on: tập trung vào
B. involve in: tham gia vào
C. put off: trì hoãn, hoãn lại
D. commit to: cam kết với
- Engage in: tham gia vào, dấn thân vào >< put off
Thông tin:
Greenpeace is also engaged in educating the world community about the effects of global warming. (Greenpeace cũng tham gia vào việc giáo dục cộng đồng thế giới về tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
→ Chọn đáp án C
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Greenpeace has offices in over fifty countries worldwide.
B. Greenpeace is committed to ending the use of nuclear weapons.
C. The True Food Guide was published in 2010.
D. Greenpeace does not engage in protecting marine life.
Câu nào dưới đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Greenpeace có các văn phòng tại hơn năm mươi quốc gia trên toàn thế giới.
B. Greenpeace cam kết chấm dứt việc sử dụng vũ khí hạt nhân.
C. Hướng dẫn Thực phẩm Thực sự được xuất bản vào năm 2010.
D. Greenpeace không tham gia vào việc bảo vệ sự sống biển.
Thông tin:
+ Greenpeace is an international, non-profit organization with offices in more than forty countries throughout Asia, Europe, North and South America, and the Pacific. (Greenpeace là một tổ chức quốc tế phi lợi nhuận có văn phòng tại hơn 40 quốc gia trên khắp châu Á, châu Âu, Bắc và Nam Mỹ, và khu vực Thái Bình Dương.)
🡪 A sai.
+ In 2002, Greenpeace published the True Food Guide. (Vào năm 2002, Greenpeace đã xuất bản Hướng dẫn Thực phẩm Thực sự.)
🡪 C sai.
+ A fourth item on the Greenpeace agenda is the protection of marine life. (Một mục thứ tư trong chương trình nghị sự của Greenpeace là bảo vệ sinh vật biển.)
🡪 D sai ở ‘does not’.
+ As its initial action against the nuclear test on Amchitka demonstrated, Greenpeace stands firm in its commitment to end the production and use of nuclear weapons. (Như hành động ban đầu chống lại việc thử nghiệm hạt nhân tại Amchitka đã chứng tỏ, Greenpeace kiên định với cam kết chấm dứt việc sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân.)
🡪 B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. It is increasingly important to protect the remaining forests of the world.
B. Most of the world's forests have been preserved for future generations.
C. The loss of forests has become less urgent in recent years.
D. There are still many forests left to explore and protect.
Câu nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch dưới trong đoạn 4?
A. Việc bảo vệ những khu rừng còn lại trên thế giới ngày càng trở nên quan trọng. => Đúng về ý nghĩa câu so với câu gốc.
B. Hầu hết các khu rừng trên thế giới đã được bảo vệ cho các thế hệ tương lai. => Sai về ý nghĩa câu.
C. Việc mất rừng trở nên ít cấp bách hơn trong những năm gần đây. => Sai về ý nghĩa câu.
D. Vẫn còn nhiều khu rừng còn lại cần được khám phá và bảo vệ. => Sai về ý nghĩa câu và sai ở ‘still many’.
Thông tin:
With more than 80 percent of the world’s forests already gone, preserving what we have left seems more urgent than ever. (Với hơn 80% diện tích rừng trên thế giới đã bị mất, việc bảo vệ những gì còn lại càng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.)
→ Chọn đáp án A
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Greenpeace is primarily focused on urban environmental issues rather than global ones.
B. The loss of forests has significant implications for the planet's biodiversity and climate.
C. Most consumers prefer genetically engineered food products over organic ones.
D. Greenpeace views protecting ancient forests as less important than tackling chemical contamination.
Điều nào sau đây có thể suy ra từ bài đọc?
A. Greenpeace chủ yếu tập trung vào các vấn đề môi trường đô thị thay vì toàn cầu.
B. Việc mất rừng có ảnh hưởng lớn đến sự đa dạng sinh học và khí hậu của hành tinh.
C. Hầu hết người tiêu dùng thích sản phẩm thực phẩm biến đổi gen hơn thực phẩm hữu cơ.
D. Greenpeace xem việc bảo vệ rừng cổ xưa là ít quan trọng hơn việc giải quyết ô nhiễm hóa chất.
Thông tin:
+ Greenpeace representatives from around the world meet each year to discuss environmental issues and concerns of the global community. (Các đại diện của Greenpeace từ khắp nơi trên thế giới gặp nhau hàng năm để thảo luận về các vấn đề môi trường và mối quan tâm của cộng đồng toàn cầu.)
🡪 A sai vì không có thông tin ở ‘focused on urban environmental issues’ trong bài.
+ This helps consumers to select their foods by rating food companies according to their willingness to use genetically engineered ingredients in their products. (Hướng dẫn này giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm của họ bằng cách xếp hạng các công ty thực phẩm theo mức độ sẵn sàng sử dụng thành phần biến đổi gen trong sản phẩm của họ.)
🡪 C sai vì không có thông tin người tiêu dùng thích sản phẩm biến đổi gen hơn.
+ D sai vì không có thông tin so sánh trong bài. Việc bảo vệ rừng cổ xưa và giải quyết ô nhiễm là hai trong 6 lĩnh vực hoạt động của Greenpeace được liệt kê.
+ Greenpeace is currently working in six major areas where there is a significant threat to the environment. (Hiện tại, Greenpeace đang hoạt động trong sáu lĩnh vực chính có mối đe dọa đáng kể đối với môi trường.)
Finally, Greenpeace actively supports measures that will protect the remaining ancient forests of the world. With more than 80 percent of the world’s forests already gone, preserving what we have left seems more urgent than ever. (Cuối cùng, Greenpeace tích cực hỗ trợ các biện pháp bảo vệ các khu rừng cổ xưa còn lại trên thế giới. Với hơn 80% diện tích rừng trên thế giới đã bị mất, việc bảo vệ những gì còn lại càng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.)
🡪 B có thể được suy ra từ bài.
→ Chọn đáp án B
Question 40. Which of the following best summarises the passage?
A. Greenpeace focuses on promoting sustainable agriculture and improving organic food production practices.
B. Greenpeace is an international organization addressing various environmental threats, including deforestation and nuclear weapons.
C. Greenpeace primarily operates in urban areas to combat pollution and enhance waste management strategies.
D. Greenpeace's main goal is to support the logging industry by advocating for sustainable forestry practices.
Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Greenpeace tập trung vào việc thúc đẩy nông nghiệp bền vững và cải thiện hoạt động sản xuất thực phẩm hữu cơ. => Sai ở ‘focuses on’ và không có thông tin ở ‘sustainable agriculture’.
B. Greenpeace là một tổ chức quốc tế giải quyết các mối đe dọa môi trường khác nhau, bao gồm nạn phá rừng và vũ khí hạt nhân. => Đúng vì tóm tắt được chính xác nội dung chính của bài.
C. Greenpeace chủ yếu hoạt động ở các khu vực đô thị để chống lại ô nhiễm và cải thiện các chiến lược quản lý chất thải. => Sai vì không có thông tin trong bài.
D. Mục tiêu chính của Greenpeace là hỗ trợ ngành khai thác gỗ bằng cách vận động cho các phương pháp rừng bền vững. => Sai vì không có thông tin ‘support the logging industry’ và ‘advocating for sustainable forestry practices’ trong bài.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Greenpeace là một tổ chức phi lợi nhuận quốc tế với văn phòng tại hơn 40 quốc gia. Tổ chức này cam kết nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường và tìm kiếm sự thay đổi thông qua các hành động sáng tạo, phi bạo lực.
+ Đoạn 2: Greenpeace tập trung vào sáu lĩnh vực đe dọa môi trường, trong đó có bức xạ và ô nhiễm hóa chất, đồng thời kiên định với mục tiêu chấm dứt sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân.
+ Đoạn 3: Greenpeace cảnh báo về nguy cơ của thực phẩm biến đổi gen đối với môi trường và sức khỏe, đồng thời xuất bản Hướng dẫn Thực phẩm Thực sự để giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm an toàn.
+ Đoạn 4: Greenpeace ưu tiên bảo vệ sinh vật biển, đặc biệt là các loài có nguy cơ tuyệt chủng, và nâng cao nhận thức cộng đồng về tác động của biến đổi khí hậu.
+ Đoạn 5: Greenpeace tích cực bảo vệ rừng cổ xưa còn lại trên thế giới, đã hỗ trợ người dân Maisin thành công trong việc ngăn chặn hoạt động khai thác gỗ trái phép tại Papua New Guinea.
🡪 Tóm tắt: Greenpeace là một tổ chức quốc tế phi lợi nhuận hoạt động nhằm bảo vệ môi trường thông qua các biện pháp ôn hòa và nâng cao nhận thức cộng đồng. Tổ chức này tập trung vào sáu lĩnh vực chính gồm chống vũ khí hạt nhân, loại bỏ hóa chất độc hại, hạn chế thực phẩm biến đổi gen, bảo vệ sinh vật biển, ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo vệ rừng cổ xưa.
→ Chọn đáp án B