Question 23. Which of the following is NOT mentioned as a source of dangerous gases in the city?
A. cars B. factories C. asthma D. burning waste
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
The increase in urbanization causes different problems. Air and water pollution are amongst the major issues we have to tackle.
|
Sự gia tăng đô thị hóa gây ra nhiều vấn đề khác nhau. Ô nhiễm không khí và nước là một trong những vấn đề chính mà chúng ta phải giải quyết.
|
In the first page, cars, factories, and burning waste emit dangerous gases that change the air quality in our cities and pose threats to our health. Dangerous gases such as carbon dioxide and nitrogen oxides cause respiratory diseases, for instance, bronchitis and asthma. These are also proven to have long-term effects on the environment.
|
Đầu tiên, ô tô, nhà máy và việc đốt chất thải thải ra các khí độc hại làm thay đổi chất lượng không khí trong các thành phố và gây ra mối đe dọa cho sức khỏe của chúng ta. Những khí độc hại như carbon dioxide và oxit nitơ gây ra các bệnh về hô hấp, chẳng hạn như viêm phế quản và hen suyễn. Những khí này cũng đã được chứng minh là có ảnh hưởng lâu dài đến môi trường.
|
Furthermore, with the increased population, it becomes difficult to manage the waste generated in cities. Most of the waste is discharged or dumped into rivers or onto streets. The waste pollutes water and makes it unfit for human consumption. Subsequently, it becomes more and more difficult for city dwellers to get clean water. Some cities in Africa are unable to provide adequate water supply because most of the water is lost in pipe leakages. In fact, most city dwellers in developing countries are forced to boil their water or to buy bottled water, which is very expensive.
|
Hơn nữa, với sự gia tăng dân số, việc quản lý chất thải được tạo ra trong các thành phố trở nên khó khăn. Hầu hết chất thải được thải ra hoặc đổ xuống sông hoặc vứt trên đường phố. Chất thải này làm ô nhiễm nguồn nước và khiến nước không còn phù hợp để con người sử dụng. Hậu quả là, cư dân thành phố ngày càng khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn nước sạch. Một số thành phố ở Châu Phi không thể cung cấp đủ nước vì phần lớn lượng nước bị thất thoát do rò rỉ đường ống nước. Thực tế, hầu hết cư dân thành phố ở các quốc gia đang phát triển buộc phải đun nước hoặc mua nước đóng chai, điều vốn rất đắt đỏ.
|
There are several actions that could be taken to eradicate the problems described above. Firstly, a simple solution would be joining community efforts to address problems affecting your city. Ask your parents, friends, and relatives to join in as well. These efforts might include clean-up campaigns, recycling projects, and a signature campaign to ask the government to do something about these problems and to discuss how young people can help to solve them.
|
Có một số hành động có thể được thực hiện để loại bỏ các vấn đề đã nêu trên. Đầu tiên, một giải pháp đơn giản là tham gia vào các nỗ lực cộng đồng để giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến thành phố của bạn. Hãy mời bố mẹ, bạn bè và người thân cùng tham gia. Những nỗ lực này có thể bao gồm các chiến dịch dọn dẹp, các dự án tái chế và chiến dịch ký tên để yêu cầu chính phủ làm gì đó về những vấn đề này và thảo luận về cách thế hệ trẻ có thể giúp giải quyết chúng.
|
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một nguồn khí độc hại trong thành phố?
A. Ô tô
B. Nhà máy
C. Hen suyễn
D. Đốt chất thải
Thông tin:
+ In the first place, cars, factories, and burning waste emit dangerous gases that change the air quality in our cities and pose threats to our health. (Đầu tiên, ô tô, nhà máy và việc đốt chất thải thải ra các khí độc hại làm thay đổi chất lượng không khí trong các thành phố và gây ra mối đe dọa cho sức khỏe của chúng ta.)
🡪 A, B và D được đề cập.
🡪 C không được đề cập.
→ Chọn đáp án C
Question 24. The word adequate in the third paragraph is OPPOSITE in meaning to:
A. available B. lacking C. fresh D. accessible
Từ "adequate" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với:
A. available /əˈveɪləbl/ (adj): có sẵn
B. lacking /ˈlækɪŋ/ (adj): thiếu
C. fresh /freʃ/ (adj): tươi mới
D. accessible /əkˈsesəbl/ (adj): có thể tiếp cận
adequate /ˈædɪkwət/ (adj): đầy đủ, thỏa đáng >< lacking (adj)
Thông tin:
Some cities in Africa are unable to provide adequate water supply because most of the water is lost in pipe leakages. (Một số thành phố ở Châu Phi không thể cung cấp đủ nước vì phần lớn lượng nước bị thất thoát do rò rỉ đường ống nước.)
→ Chọn đáp án B
Question 25. The word These in the first paragraph refers to:
A. respiratory diseases B. air quality C. dangerous gases D. factories
Từ "These" trong đoạn đầu tiên ám chỉ:
A. Các bệnh về hô hấp
B. Chất lượng không khí
C. Các khí độc hại
D. Các nhà máy
- Từ ‘these’ trong đoạn đầu tiên ám chỉ ‘dangerous gases’.
Thông tin:
Dangerous gases such as carbon dioxide and nitrogen oxides cause respiratory diseases, for instance, bronchitis and asthma. These are also proven to have long-term effects on the environment. (Những khí độc hại như carbon dioxide và oxit nitơ gây ra các bệnh về hô hấp, chẳng hạn như viêm phế quản và hen suyễn. Những khí này cũng đã được chứng minh là có ảnh hưởng lâu dài đến môi trường.)
→ Chọn đáp án C
Question 26. The word eradicate in the 4th paragraph could be best replaced by:
A. explain B. solve C. create D. avoid
Từ "eradicate" trong đoạn 4 có thể thay thế tốt nhất bằng:
A. explain /ɪkˈspleɪn/ (v): giải thích
B. solve /sɒlv/ (v): giải quyết
C. create /kriˈeɪt/ (v): tạo ra
D. avoid /əˈvɔɪd/ (v): tránh
- eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/ (v): xóa bỏ, diệt trừ = solve (v)
Thông tin:
There are several actions that could be taken to eradicate the problems described above. (Có một số hành động có thể được thực hiện để loại bỏ các vấn đề đã nêu trên.)
→ Chọn đáp án B
Question 27. Which of the following best paraphrases the sentence: "Air and water pollution are amongst the major issues we have to tackle"?
A. We must address several other issues aside from air and water pollution.
B. One of our main challenges is dealing with air and water pollution.
C. Tackling air and water pollution is not as important as other issues.
D. Air and water pollution are minor problems we need to handle.
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu: "Ô nhiễm không khí và nước là là một trong những vấn đề chính mà chúng ta phải giải quyết."?
A. Chúng ta phải giải quyết một số vấn đề khác ngoài ô nhiễm không khí và nước. => Sai về ý nghĩa câu.
B. Một trong những thách thức chính của chúng ta là giải quyết ô nhiễm không khí và nước. => Đúng về ý nghĩa câu.
C. Việc giải quyết ô nhiễm không khí và nước không quan trọng bằng các vấn đề khác. => Sai ở ‘not’.
D. Ô nhiễm không khí và nước là những vấn đề nhỏ mà chúng ta cần giải quyết. => Sai ở ‘minor’.
Thông tin:
Air and water pollution are amongst the major issues we have to tackle. (Ô nhiễm không khí và nước là một trong những vấn đề chính mà chúng ta phải giải quyết.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Waste is always recycled in cities.
B. Some cities in Africa lose water because of pipe leakages.
C. Every city dweller has easy access to clean water.
D. Young people cannot participate in environmental solutions.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Chất thải luôn được tái chế trong các thành phố.
B. Một số thành phố ở Châu Phi thất thoát nước do rò rỉ ống nước.
C. Mọi cư dân thành phố đều dễ dàng tiếp cận với nước sạch.
D. Giới trẻ không thể tham gia vào các giải pháp môi trường.
Thông tin:
+ Most of the waste is discharged or dumped into rivers or onto streets. (Hầu hết chất thải được thải ra hoặc đổ xuống sông hoặc vứt trên đường phố.)
🡪 A sai.
+ Subsequently, it becomes more and more difficult for city dwellers to get clean water. Some cities in Africa are unable to provide adequate water supply because most of the water is lost in pipe leakages. (Hậu quả là, cư dân thành phố ngày càng khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn nước sạch. Một số thành phố ở Châu Phi không thể cung cấp đủ nước vì phần lớn lượng nước bị thất thoát do rò rỉ đường ống nước.)
🡪 C sai ở ‘every’.
+ These efforts might include clean-up campaigns, recycling projects, and a signature campaign to ask the government to do something about these problems and to discuss how young people can help to solve them. (Những nỗ lực này có thể bao gồm các chiến dịch dọn dẹp, các dự án tái chế và chiến dịch ký tên để yêu cầu chính phủ làm gì đó về những vấn đề này và thảo luận về cách thế hệ trẻ có thể giúp giải quyết chúng.)
🡪 D sai ở ‘cannot’.
+ Some cities in Africa are unable to provide adequate water supply because most of the water is lost in pipe leakages. (Một số thành phố ở Châu Phi không thể cung cấp đủ nước vì phần lớn lượng nước bị thất thoát do rò rỉ đường ống nước.)
🡪 B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 29. In which paragraph does the writer mention the consequences of poor management?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả nhắc đến hậu quả của việc quản lý kém?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
Furthermore, with the increased population, it becomes difficult to manage the waste generated in cities. (Hơn nữa, với sự gia tăng dân số, việc quản lý chất thải được tạo ra trong các thành phố trở nên khó khăn.)
→ Chọn đáp án C
Question 30. In which paragraph does the writer discuss ways to address urban pollution?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả thảo luận về các cách giải quyết ô nhiễm đô thị?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
There are several actions that could be taken to eradicate the problems described above. (Có một số hành động có thể được thực hiện để loại bỏ các vấn đề đã nêu trên.)
→ Chọn đáp án D