Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Greenpeace is committed to making the public aware of environmental abuses.
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Greenpeace is an international, non-profit organization with offices in more than forty countries throughout Asia, Europe, North and South America, and the Pacific. Its headquarters is in Amsterdam, the Netherlands. Each office has its own board of directors and an agenda based on the unique needs of the region. Greenpeace representatives from around the world meet each year to discuss environmental issues and concerns of the global community. According to its website, “Greenpeace exists because this fragile earth deserves a voice. It needs solutions. It needs change. It needs action.” Greenpeace is committed to making the public aware of environmental abuses. It seeks change through creative, non-violent confrontations between activists and those responsible for harming the environment.
|
Greenpeace là một tổ chức quốc tế phi lợi nhuận có văn phòng tại hơn 40 quốc gia trên khắp châu Á, châu Âu, Bắc và Nam Mỹ, và khu vực Thái Bình Dương. Trụ sở chính của tổ chức này nằm tại Amsterdam, Hà Lan. Mỗi văn phòng có ban giám đốc riêng và một chương trình nghị sự dựa trên các nhu cầu đặc thù của khu vực đó. Các đại diện của Greenpeace từ khắp nơi trên thế giới gặp nhau hàng năm để thảo luận về các vấn đề môi trường và mối quan tâm của cộng đồng toàn cầu. Theo trang web của tổ chức, "Greenpeace tồn tại vì trái đất mong manh này xứng đáng có tiếng nói. Nó cần giải pháp. Nó cần thay đổi. Nó cần hành động." Greenpeace cam kết làm cho công chúng nhận thức được các hành vi gây hại môi trường. Greenpeace tìm kiếm sự thay đổi thông qua những cuộc đối đầu sáng tạo, không bạo lực giữa các nhà hoạt động và những người chịu trách nhiệm gây hại cho môi trường.
|
Greenpeace is currently working in six major areas where there is a significant threat to the environment. The first two areas address radiation and chemical contaminants. As its initial action against the nuclear test on Amchitka demonstrated, Greenpeace stands firm in its commitment to end the production and use of nuclear weapons. It also aims to eliminate toxic chemicals that are released into the environment.
|
Hiện tại, Greenpeace đang hoạt động trong sáu lĩnh vực chính có mối đe dọa đáng kể đối với môi trường. Hai lĩnh vực đầu tiên giải quyết bức xạ và các chất gây ô nhiễm hóa học. Như hành động ban đầu chống lại việc thử nghiệm hạt nhân tại Amchitka đã chứng tỏ, Greenpeace kiên định với cam kết chấm dứt việc sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân. Tổ chức cũng nhằm mục đích loại bỏ các hóa chất độc hại được thải ra môi trường.
|
The third area of concern is the threat posed to the environment by genetically engineered food ingredients, which cause irreversible biological pollution and many types of health risks. In 2002, Greenpeace published the True Food Guide. This helps consumers to select their foods by rating food companies according to their willingness to use genetically engineered ingredients in their products.
|
Lĩnh vực quan tâm thứ ba là mối đe dọa đối với môi trường do các thành phần thực phẩm biến đổi gen, gây ra ô nhiễm sinh học không thể khắc phục và nhiều loại rủi ro sức khỏe. Vào năm 2002, Greenpeace đã xuất bản Hướng dẫn Thực phẩm Thực sự. Hướng dẫn này giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm của họ bằng cách xếp hạng các công ty thực phẩm theo mức độ sẵn sàng sử dụng thành phần biến đổi gen trong sản phẩm của họ.
|
A fourth item on the Greenpeace agenda is the protection of marine life. Of particular concern are commercial fishing practices that do not protect endangered species. Greenpeace is also engaged in educating the world community about the effects of global warming.
|
Một mục thứ tư trong chương trình nghị sự của Greenpeace là bảo vệ sinh vật biển. Đặc biệt quan tâm là các hoạt động đánh bắt cá thương mại không bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Greenpeace cũng tham gia vào việc giáo dục cộng đồng thế giới về tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu.
|
Finally, Greenpeace actively supports measures that will protect the remaining ancient forests of the world. With more than 80 percent of the world’s forests already gone, preserving what we have left seems more urgent than ever. In a recent victory, the Maisin people of Collingwood Bay, in Papua New Guinea, won a three-year legal struggle to deny loggers access to their land. Greenpeace played an important role in defending the interests of the Maisin in the court case.
|
Cuối cùng, Greenpeace tích cực hỗ trợ các biện pháp bảo vệ các khu rừng cổ xưa còn lại trên thế giới. Với hơn 80% diện tích rừng trên thế giới đã bị mất, việc bảo vệ những gì còn lại càng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Trong một chiến thắng gần đây, người dân Maisin ở Vịnh Collingwood, Papua New Guinea, đã chiến thắng trong cuộc đấu tranh pháp lý kéo dài ba năm để từ chối cho những người khai thác gỗ tiếp cận đất đai của họ. Greenpeace đã đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người Maisin trong vụ kiện này.
|
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
Greenpeace cam kết làm cho công chúng nhận thức được các hành vi gây hại môi trường.
A. (I)
B. (II])
C. (III)
D. (IV)
Thông tin:
According to its website, “Greenpeace exists because this fragile earth deserves a voice. It needs solutions. It needs change. It needs action.” Greenpeace is committed to making the public aware of environmental abuses. It seeks change through creative, non-violent confrontations between activists and those responsible for harming the environment. (Theo trang web của tổ chức, "Greenpeace tồn tại vì trái đất mong manh này xứng đáng có tiếng nói. Nó cần giải pháp. Nó cần thay đổi. Nó cần hành động." Greenpeace cam kết làm cho công chúng nhận thức được các hành vi gây hại môi trường. Greenpeace tìm kiếm sự thay đổi thông qua những cuộc đối đầu sáng tạo, không bạo lực giữa các nhà hoạt động và những người chịu trách nhiệm gây hại cho môi trường.)
- Ta thấy câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí IV vì liên kết với câu phía trước và câu phía sau khi nói về mục tiêu hướng tới việc bảo vệ môi trường của Greenpeace.
→ Chọn đáp án D
Question 32. The phrase stands firm in paragraph 2 could be best replaced by _______.
A. persist B. waver C. hesitate D. submit
Cụm từ "stands firm" trong đoạn 2 có thể thay thế tốt nhất bằng _______.
A. persist /pərˈsɪst/ (v): kiên trì
B. waver /ˈweɪvər/ (v): dao động, phân vân
C. hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v): do dự
D. submit /səbˈmɪt/ (v): phục tùng, nộp
- stand firm /stænd fɜːrm/ (v): giữ vững lập trường, kiên định = persist (v)
Thông tin:
As its initial action against the nuclear test on Amchitka demonstrated, Greenpeace stands firm in its commitment to end the production and use of nuclear weapons. (Như hành động ban đầu chống lại việc thử nghiệm hạt nhân tại Amchitka đã chứng tỏ, Greenpeace kiên định với cam kết chấm dứt việc sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân.)
→ Chọn đáp án A
Question 33. The word “their” in paragraph 3 refers to ______.
A. ingredients B. risks C. companies D. consumers
Từ "their" trong đoạn 3 ám chỉ ______.
A. thành phần
B. rủi ro
C. công ty
D. người tiêu dùng
- Từ ‘their’ trong đoạn 3 ám chỉ ‘companies’.
Thông tin:
This helps consumers to select their foods by rating food companies according to their willingness to use genetically engineered ingredients in their products. (Hướng dẫn này giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm của họ bằng cách xếp hạng các công ty thực phẩm theo mức độ sẵn sàng sử dụng thành phần biến đổi gen trong sản phẩm của họ.)
→ Chọn đáp án C
Question 34. According to the passage, which of the following is NOT one of the six major areas of Greenpeace's work?
A. Addressing radiation B. Eliminating toxic chemicals
C. Protecting endangered species D. Reducing deforestation
Theo bài đọc, điều nào dưới đây KHÔNG phải là một trong sáu lĩnh vực chính trong hoạt động của Greenpeace?
A. Giải quyết bức xạ
B. Loại bỏ hóa chất độc hại
C. Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
D. Giảm thiểu nạn phá rừng
Thông tin:
Greenpeace is currently working in six major areas where there is a significant threat to the environment.
+ The first two areas address radiation and chemical contaminants. (Hai lĩnh vực đầu tiên giải quyết bức xạ và các chất gây ô nhiễm hóa học.)
It also aims to eliminate toxic chemicals that are released into the environment. (Tổ chức cũng nhằm mục đích loại bỏ các hóa chất độc hại được thải ra môi trường.)
🡪 A và B được đề cập.
+ The third area of concern is the threat posed to the environment by genetically engineered food ingredients, which cause irreversible biological pollution and many types of health risks. (Lĩnh vực quan tâm thứ ba là mối đe dọa đối với môi trường do các thành phần thực phẩm biến đổi gen, gây ra ô nhiễm sinh học không thể khắc phục và nhiều loại rủi ro sức khỏe.)
+ A fourth item on the Greenpeace agenda is the protection of marine life. (Một mục thứ tư trong chương trình nghị sự của Greenpeace là bảo vệ sinh vật biển.)
🡪 C được đề cập.
+ Greenpeace is also engaged in educating the world community about the effects of global warming. (Greenpeace cũng tham gia vào việc giáo dục cộng đồng thế giới về tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
+ Finally, Greenpeace actively supports measures that will protect the remaining ancient forests of the world. (Cuối cùng, Greenpeace tích cực hỗ trợ các biện pháp bảo vệ các khu rừng cổ xưa còn lại trên thế giới.)
🡪 D không được đề cập vì bài đọc đề cập tới việc bảo vệ các khu rừng cổ xưa còn lại chứ không phải ‘reducing deforestation’ (giảm phá rừng).
→ Chọn đáp án D
Question 35. Which of the following best summarises paragraph 2?
A. Greenpeace aims to end nuclear weapons and toxic chemicals.
B. Greenpeace addresses radiation and promotes environmental awareness.
C. Greenpeace's actions against nuclear tests protect public health.
D. Greenpeace focuses on reducing nuclear testing and chemicals in agriculture.
Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
A. Greenpeace hướng đến việc chấm dứt vũ khí hạt nhân và hóa chất độc hại. => Đúng vì tóm tắt chính xác nội dung đoạn 2.
B. Greenpeace giải quyết bức xạ và nâng cao nhận thức về môi trường. => Sai vì không có thông tin ‘promotes environmental awareness’ trong đoạn 2.
C. Các hành động của Greenpeace chống lại thử nghiệm hạt nhân bảo vệ sức khỏe cộng đồng. => Sai vì không có thông tin ‘protect public health’ trong đoạn 2.
D. Greenpeace tập trung vào việc giảm thử nghiệm hạt nhân và hóa chất trong nông nghiệp. => Sai ở ‘reducing’ vì Greenpeace tập trung vào chấm dứt vũ khí hạt nhân và loại bỏ hóa chất độc hại.
Tóm tắt:
Greenpeace is currently working in six major areas where there is a significant threat to the environment. The first two areas address radiation and chemical contaminants. As its initial action against the nuclear test on Amchitka demonstrated, Greenpeace stands firm in its commitment to end the production and use of nuclear weapons. It also aims to eliminate toxic chemicals that are released into the environment. (Hiện tại, Greenpeace đang hoạt động trong sáu lĩnh vực chính có mối đe dọa đáng kể đối với môi trường. Hai lĩnh vực đầu tiên giải quyết bức xạ và các chất gây ô nhiễm hóa học. Như hành động ban đầu chống lại việc thử nghiệm hạt nhân tại Amchitka đã chứng tỏ, Greenpeace kiên định với cam kết chấm dứt việc sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân. Tổ chức cũng nhằm mục đích loại bỏ các hóa chất độc hại được thải ra môi trường.)
🡪 Tóm tắt: Greenpeace đang tích cực giải quyết hai mối đe dọa môi trường chính—bức xạ và các chất gây ô nhiễm hóa học—bằng cách phản đối thử nghiệm và vũ khí hạt nhân đồng thời loại bỏ các hóa chất độc hại.
→ Chọn đáp án A
Question 36. The phrase "engaged in" in the fourth paragraph is OPPOSITE in meaning to ____.
A. focused on B. involved in C. put off D. committed to
Cụm từ "engaged in" trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _____.
A. focus on: tập trung vào
B. involve in: tham gia vào
C. put off: trì hoãn, hoãn lại
D. commit to: cam kết với
- Engage in: tham gia vào, dấn thân vào >< put off
Thông tin:
Greenpeace is also engaged in educating the world community about the effects of global warming. (Greenpeace cũng tham gia vào việc giáo dục cộng đồng thế giới về tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
→ Chọn đáp án C
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Greenpeace has offices in over fifty countries worldwide.
B. Greenpeace is committed to ending the use of nuclear weapons.
C. The True Food Guide was published in 2010.
D. Greenpeace does not engage in protecting marine life.
Câu nào dưới đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Greenpeace có các văn phòng tại hơn năm mươi quốc gia trên toàn thế giới.
B. Greenpeace cam kết chấm dứt việc sử dụng vũ khí hạt nhân.
C. Hướng dẫn Thực phẩm Thực sự được xuất bản vào năm 2010.
D. Greenpeace không tham gia vào việc bảo vệ sự sống biển.
Thông tin:
+ Greenpeace is an international, non-profit organization with offices in more than forty countries throughout Asia, Europe, North and South America, and the Pacific. (Greenpeace là một tổ chức quốc tế phi lợi nhuận có văn phòng tại hơn 40 quốc gia trên khắp châu Á, châu Âu, Bắc và Nam Mỹ, và khu vực Thái Bình Dương.)
🡪 A sai.
+ In 2002, Greenpeace published the True Food Guide. (Vào năm 2002, Greenpeace đã xuất bản Hướng dẫn Thực phẩm Thực sự.)
🡪 C sai.
+ A fourth item on the Greenpeace agenda is the protection of marine life. (Một mục thứ tư trong chương trình nghị sự của Greenpeace là bảo vệ sinh vật biển.)
🡪 D sai ở ‘does not’.
+ As its initial action against the nuclear test on Amchitka demonstrated, Greenpeace stands firm in its commitment to end the production and use of nuclear weapons. (Như hành động ban đầu chống lại việc thử nghiệm hạt nhân tại Amchitka đã chứng tỏ, Greenpeace kiên định với cam kết chấm dứt việc sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân.)
🡪 B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. It is increasingly important to protect the remaining forests of the world.
B. Most of the world's forests have been preserved for future generations.
C. The loss of forests has become less urgent in recent years.
D. There are still many forests left to explore and protect.
Câu nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch dưới trong đoạn 4?
A. Việc bảo vệ những khu rừng còn lại trên thế giới ngày càng trở nên quan trọng. => Đúng về ý nghĩa câu so với câu gốc.
B. Hầu hết các khu rừng trên thế giới đã được bảo vệ cho các thế hệ tương lai. => Sai về ý nghĩa câu.
C. Việc mất rừng trở nên ít cấp bách hơn trong những năm gần đây. => Sai về ý nghĩa câu.
D. Vẫn còn nhiều khu rừng còn lại cần được khám phá và bảo vệ. => Sai về ý nghĩa câu và sai ở ‘still many’.
Thông tin:
With more than 80 percent of the world’s forests already gone, preserving what we have left seems more urgent than ever. (Với hơn 80% diện tích rừng trên thế giới đã bị mất, việc bảo vệ những gì còn lại càng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.)
→ Chọn đáp án A
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Greenpeace is primarily focused on urban environmental issues rather than global ones.
B. The loss of forests has significant implications for the planet's biodiversity and climate.
C. Most consumers prefer genetically engineered food products over organic ones.
D. Greenpeace views protecting ancient forests as less important than tackling chemical contamination.
Điều nào sau đây có thể suy ra từ bài đọc?
A. Greenpeace chủ yếu tập trung vào các vấn đề môi trường đô thị thay vì toàn cầu.
B. Việc mất rừng có ảnh hưởng lớn đến sự đa dạng sinh học và khí hậu của hành tinh.
C. Hầu hết người tiêu dùng thích sản phẩm thực phẩm biến đổi gen hơn thực phẩm hữu cơ.
D. Greenpeace xem việc bảo vệ rừng cổ xưa là ít quan trọng hơn việc giải quyết ô nhiễm hóa chất.
Thông tin:
+ Greenpeace representatives from around the world meet each year to discuss environmental issues and concerns of the global community. (Các đại diện của Greenpeace từ khắp nơi trên thế giới gặp nhau hàng năm để thảo luận về các vấn đề môi trường và mối quan tâm của cộng đồng toàn cầu.)
🡪 A sai vì không có thông tin ở ‘focused on urban environmental issues’ trong bài.
+ This helps consumers to select their foods by rating food companies according to their willingness to use genetically engineered ingredients in their products. (Hướng dẫn này giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm của họ bằng cách xếp hạng các công ty thực phẩm theo mức độ sẵn sàng sử dụng thành phần biến đổi gen trong sản phẩm của họ.)
🡪 C sai vì không có thông tin người tiêu dùng thích sản phẩm biến đổi gen hơn.
+ D sai vì không có thông tin so sánh trong bài. Việc bảo vệ rừng cổ xưa và giải quyết ô nhiễm là hai trong 6 lĩnh vực hoạt động của Greenpeace được liệt kê.
+ Greenpeace is currently working in six major areas where there is a significant threat to the environment. (Hiện tại, Greenpeace đang hoạt động trong sáu lĩnh vực chính có mối đe dọa đáng kể đối với môi trường.)
Finally, Greenpeace actively supports measures that will protect the remaining ancient forests of the world. With more than 80 percent of the world’s forests already gone, preserving what we have left seems more urgent than ever. (Cuối cùng, Greenpeace tích cực hỗ trợ các biện pháp bảo vệ các khu rừng cổ xưa còn lại trên thế giới. Với hơn 80% diện tích rừng trên thế giới đã bị mất, việc bảo vệ những gì còn lại càng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.)
🡪 B có thể được suy ra từ bài.
→ Chọn đáp án B
Question 40. Which of the following best summarises the passage?
A. Greenpeace focuses on promoting sustainable agriculture and improving organic food production practices.
B. Greenpeace is an international organization addressing various environmental threats, including deforestation and nuclear weapons.
C. Greenpeace primarily operates in urban areas to combat pollution and enhance waste management strategies.
D. Greenpeace's main goal is to support the logging industry by advocating for sustainable forestry practices.
Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Greenpeace tập trung vào việc thúc đẩy nông nghiệp bền vững và cải thiện hoạt động sản xuất thực phẩm hữu cơ. => Sai ở ‘focuses on’ và không có thông tin ở ‘sustainable agriculture’.
B. Greenpeace là một tổ chức quốc tế giải quyết các mối đe dọa môi trường khác nhau, bao gồm nạn phá rừng và vũ khí hạt nhân. => Đúng vì tóm tắt được chính xác nội dung chính của bài.
C. Greenpeace chủ yếu hoạt động ở các khu vực đô thị để chống lại ô nhiễm và cải thiện các chiến lược quản lý chất thải. => Sai vì không có thông tin trong bài.
D. Mục tiêu chính của Greenpeace là hỗ trợ ngành khai thác gỗ bằng cách vận động cho các phương pháp rừng bền vững. => Sai vì không có thông tin ‘support the logging industry’ và ‘advocating for sustainable forestry practices’ trong bài.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Greenpeace là một tổ chức phi lợi nhuận quốc tế với văn phòng tại hơn 40 quốc gia. Tổ chức này cam kết nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường và tìm kiếm sự thay đổi thông qua các hành động sáng tạo, phi bạo lực.
+ Đoạn 2: Greenpeace tập trung vào sáu lĩnh vực đe dọa môi trường, trong đó có bức xạ và ô nhiễm hóa chất, đồng thời kiên định với mục tiêu chấm dứt sản xuất và sử dụng vũ khí hạt nhân.
+ Đoạn 3: Greenpeace cảnh báo về nguy cơ của thực phẩm biến đổi gen đối với môi trường và sức khỏe, đồng thời xuất bản Hướng dẫn Thực phẩm Thực sự để giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm an toàn.
+ Đoạn 4: Greenpeace ưu tiên bảo vệ sinh vật biển, đặc biệt là các loài có nguy cơ tuyệt chủng, và nâng cao nhận thức cộng đồng về tác động của biến đổi khí hậu.
+ Đoạn 5: Greenpeace tích cực bảo vệ rừng cổ xưa còn lại trên thế giới, đã hỗ trợ người dân Maisin thành công trong việc ngăn chặn hoạt động khai thác gỗ trái phép tại Papua New Guinea.
🡪 Tóm tắt: Greenpeace là một tổ chức quốc tế phi lợi nhuận hoạt động nhằm bảo vệ môi trường thông qua các biện pháp ôn hòa và nâng cao nhận thức cộng đồng. Tổ chức này tập trung vào sáu lĩnh vực chính gồm chống vũ khí hạt nhân, loại bỏ hóa chất độc hại, hạn chế thực phẩm biến đổi gen, bảo vệ sinh vật biển, ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo vệ rừng cổ xưa.
→ Chọn đáp án B