Question 23. Which of the following is NOT mentioned as one of the green living practices?
A. Conserving energy B. Reducing waste
C. Using sustainable products D. Composting organic waste
Giải thích:
DỊCH BÀI
In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. Green living refers to a lifestyle that seeks to minimize one's ecological footprint through conscious choices in daily activities. This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. More individuals recognize the importance of preserving our planet, and the movement toward greener practices continues to gain momentum.
|
Trong thời đại được đánh dấu bởi biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, việc áp dụng thói quen sống xanh ngày càng trở nên quan trọng. Sống xanh đề cập đến lối sống mong muốn giảm thiểu dấu chân sinh thái của một người thông qua những lựa chọn có ý thức trong hoạt động hàng ngày. Điều này có thể bao gồm mọi thứ từ giảm chất thải đến bảo tồn năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững. Ngày càng có nhiều cá nhân nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn hành tinh của chúng ta và phong trào hướng tới các hoạt động xanh hơn tiếp tục có đà phát triển.
|
One of the most significant aspects of green living is its focus on sustainability. By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. Furthermore, opting for locally sourced foods not only supports local farmers but also decreases the carbon emissions associated with transportation.
|
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của cuộc sống xanh là tập trung vào tính bền vững. Bằng cách lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, người tiêu dùng có thể hỗ trợ các doanh nghiệp ưu tiên trách nhiệm với môi trường. Ví dụ, sử dụng túi, chai và hộp đựng có thể tái sử dụng sẽ giúp giảm rác thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn. Hơn nữa, việc lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc địa phương không chỉ hỗ trợ nông dân địa phương mà còn giảm lượng khí thải carbon liên quan đến giao thông vận tải.
|
When green living habits are adopted, they can lead to profound changes in our environment. By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. Moreover, by practicing water conservation methods, such as fixing leaks and using low-flow fixtures, households can significantly reduce water waste, promoting the sustainable use of this precious resource.
|
Khi thói quen sống xanh được áp dụng, chúng có thể dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong môi trường của chúng ta. Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, các cá nhân giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Do đó, điều này góp phần vào bầu khí sạch hơn và giảm thiểu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Hơn nữa, bằng cách thực hành các phương pháp bảo tồn nước, chẳng hạn như sửa chữa rò rỉ và sử dụng các thiết bị cố định dòng chảy thấp, các hộ gia đình có thể giảm đáng kể lượng nước thải, thúc đẩy việc sử dụng bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.
|
Therefore, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work towards a healthier planet for generations to come.
|
Vì vậy, giáo dục cá nhân về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn. Các trường học và các tổ chức cộng đồng có thể tổ chức các buổi hội thảo và đưa ra các nguồn tài liệu nêu bật lợi ích của các hoạt động thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các chiến dịch mạng xã hội có thể nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người chia sẻ kinh nghiệm của họ về cuộc sống bền vững. Bằng cách trao quyền cho các cá nhân đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ mai sau.
|
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một trong những thực hành sống xanh?
A. Bảo tồn năng lượng
B. Giảm chất thải
C. Sử dụng các sản phẩm bền vững
D. Ủ rác thải hữu cơ
Thông tin:
+ This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. (Điều này có thể bao gồm mọi thứ từ giảm chất thải đến bảo tồn năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững.)
→ A, B và C được đề cập.
→ D không được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 24. The word vital in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________.
A. imperfect B. inessential C. important D. popular
Giải thích
Từ ‘vital’ trong đoạn 1 thì TRÁI NGHĨA với________.
A. imperfect /ɪmˈpɜːrfɪkt/ (adj): không hoàn hảo, khiếm khuyết
B. inessential /ˌɪnɪˈsenʃl/ (adj): không thiết yếu, không quan trọng
C. important /ɪmˈpɔːrtnt/ (adj): quan trọng
D. popular /ˈpɑːpjələr/ (adj): phổ biến, được ưa chuộng
- vital /ˈvaɪtl/ (adj): cực kỳ quan trọng, sống còn >< inessential (adj)
Thông tin:
In an era marked by climate change and environmental degradation, adopting green living habits has become increasingly vital. (Trong thời đại được đánh dấu bởi biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, việc áp dụng thói quen sống xanh ngày càng trở nên quan trọng.)
→ Chọn đáp án B
Question 25. The word they in paragraph 3 refers to_______.
A. carbon emissions B. individuals C. green living habits D. local farmers
Giải thích
Từ ‘they’ ở đoạn 3 đề cập đến _______.
A. lượng khí thải carbon
B. các cá nhân
C. các thói quen sống xanh
D. các nông dân địa phương
- Từ ‘they’ ở đoạn 3 đề cập đến ‘green living habits’.
Thông tin:
When green living habits are adopted, they can lead to profound changes in our environment. (Khi thói quen sống xanh được áp dụng, chúng có thể dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong môi trường của chúng ta.)
→ Chọn đáp án C
Question 26. The word empowering in paragraph 4 could be best replaced by________.
A. enabling B. maintaining C. prohibiting D. abandoning
Giải thích
Từ ‘empowering’ ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. enable /ɪˈneɪbl/ (v): cho phép
B. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì, bảo trì
C. prohibit /prəˈhɪbɪt/ (v): cấm
D. abandon /əˈbændən/ (v): từ bỏ, bỏ rơi
- empower /ɪmˈpaʊər/ (v): trao quyền, cho quyền = enable (v)
Thông tin:
By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work towards a healthier planet for generations to come. (Bằng cách trao quyền cho các cá nhân đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ mai sau.)
→ Chọn đáp án A
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Opting for eco-friendly products might make consumers overlook irresponsible businesses.
B. Buying non-eco-friendly products harms eco-conscious companies.
C. Choosing eco-friendly products supports businesses focusing on environmental responsibility.
D. Purchasing harmful products supports businesses ignoring environmental issues.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
A. Lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường có thể khiến người tiêu dùng bỏ qua những doanh nghiệp vô trách nhiệm. → Sai ở ‘overlook irresponsible businesses’ không được đề cập trong câu gốc.
B. Mua sản phẩm không thân thiện với môi trường sẽ gây hại cho các công ty có ý thức về môi trường. → Sai vì thông tin không được đề cập trong câu gốc.
C. Lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường hỗ trợ các doanh nghiệp tập trung vào trách nhiệm với môi trường. → Diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của câu gốc.
D. Mua sản phẩm có hại hỗ trợ doanh nghiệp phớt lờ vấn đề môi trường. → Sai vì thông tin không được đề cập trong câu gốc.
Thông tin:
By choosing products that are eco-friendly, consumers can support businesses that prioritize environmental responsibility. (Bằng cách lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, người tiêu dùng có thể hỗ trợ các doanh nghiệp ưu tiên trách nhiệm với môi trường.)
→ Chọn đáp án C
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Green living only targets energy reduction and ignores waste management entirely.
B. Educating people about green practices is unnecessary for promoting a sustainable future.
C. The movement for greener habits has slowed as fewer people value protecting the environment.
D. Using reusable products can contribute to a decrease in plastic waste and promote sustainability.
Giải thích
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Sống xanh chỉ nhằm mục tiêu giảm năng lượng và hoàn toàn bỏ qua việc quản lý chất thải.
B. Giáo dục mọi người về thực hành sống xanh là không cần thiết để thúc đẩy một tương lai bền vững.
C. Phong trào hướng tới những thói quen xanh hơn đã chậm lại do ngày càng có ít người coi trọng việc bảo vệ môi trường.
D. Sử dụng các sản phẩm tái sử dụng có thể góp phần giảm rác thải nhựa và thúc đẩy tính bền vững.
Thông tin:
+ This can include everything from reducing waste to conserving energy and using sustainable products. (Điều này có thể bao gồm mọi thứ từ giảm chất thải đến bảo tồn năng lượng và sử dụng các sản phẩm bền vững.)
→ A sai ở ‘only’ và ‘ignores’ vì thông tin đề cập lối sống xanh tập trung vào cả việc giảm chất thải và quản lý chất thải thể hiện qua việc sử dụng các sản phẩm bền vững.
+ Therefore, educating individuals about green living habits is crucial for promoting a more sustainable future. (Vì vậy, giáo dục cá nhân về thói quen sống xanh là rất quan trọng để thúc đẩy một tương lai bền vững hơn.)
→ B sai ở ‘unnecessary’ vì trái với thông tin trong bài đọc, đề cập giáo dục cho mọi người là quan trọng để thúc đẩy tương lai bền vững hơn.
+ More individuals recognize the importance of preserving our planet, and the movement toward greener practices continues to gain momentum. (Ngày càng có nhiều cá nhân nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn hành tinh của chúng ta và phong trào hướng tới các hoạt động xanh hơn tiếp tục có đà phát triển.)
→ C sai ở ‘has slowed as fewer people value protecting the environment’ vì trái với thông tin trong bài đọc, đề cập ngày càng có nhiều người nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn hành tinh và giúp các phong trào phát triển mạnh mẽ hơn.
+ For instance, using reusable bags, bottles, and containers reduces plastic waste and promotes a circular economy. (Ví dụ, sử dụng túi, chai và hộp đựng có thể tái sử dụng sẽ giúp giảm rác thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.)
→ D đúng.
→ Chọn đáp án D
Question 29. In which paragraph does the writer mention a present causal relationship?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 2 C. Paragraph 1 D. Paragraph 4
Giải thích
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả hiện tại?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
- Tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả hiện tại ở đoạn 3.
Thông tin:
By reducing their energy consumption through the use of energy-efficient appliances, individuals help lower greenhouse gas emissions. Consequently, this contributes to cleaner air and mitigates the effects of climate change. (Bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng thông qua việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, các cá nhân giúp giảm lượng khí thải nhà kính. Do đó, điều này góp phần vào bầu khí sạch hơn và giảm thiểu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.)
→ Chọn đáp án A
Question 30. In which paragraph does the writer discuss methods for teaching people about eco-friendly living practices?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Giải thích
Đoạn văn nào tác giả thảo luận về phương pháp giáo dục mọi người về lối sống thân thiện với môi trường?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
- Tác giả thảo luận về phương pháp giáo dục mọi người về các hoạt động sống thân thiện với môi trường ở đoạn 4.
Thông tin:
Schools and community organizations can offer workshops and resources that highlight the benefits of eco-friendly practices. Additionally, social media campaigns can raise awareness and encourage people to share their experiences with sustainable living. (Các trường học và các tổ chức cộng đồng có thể tổ chức các buổi hội thảo và đưa ra các nguồn tài liệu nêu bật lợi ích của các hoạt động thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các chiến dịch mạng xã hội có thể nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người chia sẻ kinh nghiệm của họ về cuộc sống bền vững.)
→ Chọn đáp án D