Question 7.
A. many B. much C. little D. another
Giải thích:
DỊCH BÀI:
HOW TO STAY ALIVE IN THE JOB MARKET?
|
LÀM THẾ NÀO ĐỂ SỐNG TRONG THỊ TRƯỜNG VIỆC LÀM?
|
From 2025 onwards, career trends in Vietnam will fluctuate. Various professions may disappear, while many new opportunities will emerge. To stay competitive, you must develop essential skills.
|
Từ năm 2025 trở đi, xu hướng nghề nghiệp tại Việt Nam sẽ có sự thay đổi. Nhiều ngành nghề có thể biến mất, trong khi nhiều cơ hội mới sẽ xuất hiện. Để duy trì khả năng cạnh tranh, bạn phải phát triển các kỹ năng thiết yếu.
|
1. Self-management and self-learning
More and more businesses are using outsourced human resources, working remotely. Companies seek disciplined employees who can self-manage and adapt to change. Staying updated with technology also requires continuous learning.
|
1. Tự quản lý và tự học
Ngày càng có nhiều doanh nghiệp sử dụng nguồn nhân lực thuê ngoài, làm việc từ xa. Các công ty tìm kiếm những nhân viên có kỷ luật, có thể tự quản lý và thích nghi với sự thay đổi. Việc cập nhật công nghệ cũng đòi hỏi phải học tập liên tục.
|
2. Emotional Intelligence
Stress in remote work is common. Employers prefer those who can adapt, collaborate, and resolve conflicts regardless of communication styles. Emotional intelligence is a skill that no machine can replace.
|
2. Trí tuệ cảm xúc
Căng thẳng khi làm việc từ xa là điều thường thấy. Nhà tuyển dụng thích những người có thể thích nghi, hợp tác và giải quyết xung đột bất kể phong cách giao tiếp nào. Trí tuệ cảm xúc là một kỹ năng mà không máy móc nào có thể thay thế được.
|
3. Ability to apply technological knowledge
A number of businesses rely on digital tools. By 2030, all companies may optimize operations this way. Keeping up with technology is crucial-without it, you risk being fired.
|
3. Khả năng áp dụng kiến thức công nghệ
Nhiều doanh nghiệp dựa vào các công cụ kỹ thuật số. Đến năm 2030, tất cả các công ty có thể tối ưu hóa hoạt động theo cách này. Việc theo kịp công nghệ là rất quan trọng - nếu không có nó, bạn có nguy cơ bị sa thải.
|
Kiến thức về lượng từ:
A. many + N (đếm được số nhiều): nhiều
B. much + N (không đếm được): nhiều
C. little + N (không đếm được): rất ít
D. another + N (đếm được số ít): một cái/người khác
“opportunities” là danh từ đếm được số nhiều nên ta dùng “many”.
Tạm dịch: Various professions may disappear, while many new opportunities will emerge. (Nhiều ngành nghề có thể biến mất, trong khi nhiều cơ hội mới sẽ xuất hiện.)
→ Chọn đáp án A
Question 8.
A. imported B. outsourced C. utilized D. orchestrated
Kiến thức về từ vựng:
A. imported /ɪmˈpɔːr.tɪd/ (adj): nhập khẩu
B. outsourced /ˈaʊt.sɔːrst/ (v): thuê ngoài, gia công bên ngoài
C. utilized /ˈjuː.t̬əl.aɪzd/ (v): tận dụng, sử dụng hiệu quả
D. orchestrated /ˈɔːr.kə.streɪ.tɪd/ (v): dàn dựng, sắp xếp một cách có tổ chức
Tạm dịch: More and more businesses are using outsourced human resources, working remotely. (Ngày càng có nhiều doanh nghiệp sử dụng nguồn nhân lực thuê ngoài, làm việc từ xa.)
→ Chọn đáp án B
Question 9.
A. avoid B. seek C. ignore D. reject
Kiến thức về từ vựng:
A. avoid /əˈvɔɪd/ (v): tránh, né tránh
B. seek /siːk/ (v): tìm kiếm, theo đuổi
C. ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v): phớt lờ, bỏ qua
D. reject /rɪˈdʒekt/ (v): từ chối, bác bỏ
Tạm dịch: Companies seek disciplined employees who can self-manage and adapt to change. (Các công ty tìm kiếm những nhân viên có kỷ luật, có thể tự quản lý và thích nghi với sự thay đổi.)
→ Chọn đáp án B
Question 10.
A. because of B. instead of C. regardless of D. in spite of
Kiến thức về cụm giới từ:
A. because of: bởi vì
B. instead of: thay vì
C. regardless of: bất kể, không quan tâm đến
D. in spite of: mặc dù
Tạm dịch: Employers prefer those who can adapt, collaborate, and resolve conflicts regardless of communication styles. (Nhà tuyển dụng thích những người có thể thích nghi, hợp tác và giải quyết xung đột bất kể phong cách giao tiếp nào.)
→ Chọn đáp án C
Question 11.
A. number B. deal C. amount D. piece
Kiến thức về cụm từ chỉ lượng:
A. a number of + N (số nhiều): nhiều
B. a great/good deal of + N (không đếm được): một lượng lớn
C. amount of + N (không đếm được): lượng
D. a piece of + N (không đếm được): một phần, một lượng
Ta có 'businesses' là danh từ số nhiều nên ta dùng 'a number of'.
Tạm dịch: A number of businesses rely on digital tools. (Nhiều doanh nghiệp dựa vào các công cụ kỹ thuật số.)
→ Chọn đáp án A
Question 12.
A. Going down with B. Keeping up with C. Putting up with D. Living up to
Kiến thức về cụm động từ thông dụng:
A. Go down with: mắc bệnh
B. Keep up with: theo kịp, bắt kịp
C. Put up with: chịu đựng
D. Live up to: đáp ứng, đạt đến (kỳ vọng, tiêu chuẩn)
Tạm dịch: Keeping up with technology is crucial-without it, you risk being fireD. (Việc theo kịp công nghệ là rất quan trọng - nếu không có nó, bạn có nguy cơ bị sa thải.)
→ Chọn đáp án B