Question 20. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Rapid industrial-development and population growth have accelerated the accumulation of greenhouse gases.
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích:
DỊCH BÀI
Climate change is one of the most pressing challenges of our time, affecting ecosystems, biodiversity, and human communities across the globe. Scientists warn that unless greenhouse gas emissions are significantly reduced, the Earth's climate may experience irreversible damage. The consequences of climate change are widespread, impacting weather patterns, agricultural productivity, and health conditions worldwide.
|
Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức cấp bách nhất của thời đại chúng ta, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và các cộng đồng con người trên toàn cầu. Các nhà khoa học cảnh báo rằng nếu lượng khí thải nhà kính không được giảm một cách đáng kể, khí hậu Trái đất có thể trải qua những thiệt hại không thể phục hồi. Các hậu quả của biến đổi khí hậu là rộng khắp, tác động đến các kiểu thời tiết, năng suất nông nghiệp và các điều kiện sức khỏe trên toàn thế giới.
|
One of the primary causes of climate change is the burning of fossil fuels, such as coal, oil, and gas, which releases large amounts of carbon dioxide (CO2) into the atmosphere. This gas traps heat, leading to a rise in global temperatures, a phenomenon known as global warming. Another major contributor is deforestation as trees play a critical role in absorbing CO₂. When forests are destroyed, that CO2 is released, adding to the atmosphere's greenhouse effect.
|
Một trong những nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu là việc đốt nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như than đá, dầu mỏ và khí đốt, điều này giải phóng một lượng lớn khí CO2 vào bầu khí quyển. Khí này giữ nhiệt, dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, hiện tượng này được gọi là nóng lên toàn cầu. Một tác nhân lớn khác là nạn phá rừng vì cây cối đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ CO₂. Khi những cánh rừng bị tàn phá, CO₂ này được giải phóng, làm tăng hiệu ứng nhà kính trong khí quyển.
|
The impacts of climate change are already evident in various forms. Rising sea levels are causing coastal erosion and increasing the frequency of flooding, which endangers millions living in low-lying areas. Additionally, extreme weather events like hurricanes, droughts, and heatwaves are becoming more common and severe. These events not only damage infrastructure but also pose serious risks to human health and food security.
|
Những tác động của biến đổi khí hậu đã xuất hiện rõ rệt dưới nhiều hình thức. Mực nước biển dâng cao đang gây ra xói mòn bờ biển và làm tăng tần suất lũ lụt, điều này đe dọa hàng triệu người sống ở các khu vực thấp. Ngoài ra, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán và sóng nhiệt đang ngày càng trở nên phổ biến và nghiêm trọng hơn. Những sự kiện này không chỉ làm hư hại cơ sở hạ tầng mà còn gây ra những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và sự đảm bảo lương thực.
|
Addressing climate change requires a collaborative global response. Many governments have joined international agreements, like the Paris Agreement, aiming to limit global temperature rise and reduce emissions. However, it is crucial for individuals and businesses also play a part by reducing their carbon footprint through actions such as conserving energy, reducing waste, and supporting renewable energy sources.
|
Giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi một sự hưởng ứng hợp tác toàn cầu. Nhiều chính phủ đã tham gia các hiệp định quốc tế, như Hiệp định Paris, nhằm hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu và giảm khí thải. Tuy nhiên, điều quan trọng là các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải tham gia bằng cách giảm dấu chân carbon của họ thông qua các hành động như tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải và hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo.
|
Câu sau sẽ phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 1?
‘Phát triển công nghiệp nhanh chóng và sự gia tăng dân số đã làm tăng tốc sự tích tụ của các khí nhà kính.’
A. (I)
B. (II)
C. (III)
D. (IV)
Thông tin:
Climate change is one of the most pressing challenges of our time, affecting ecosystems, biodiversity, and human communities across the globe. Rapid industrial-development and population growth have accelerated the accumulation of greenhouse gases. Scientists warn that unless greenhouse gas emissions are significantly reduced, the Earth's climate may experience irreversible damage. (Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức cấp bách nhất của thời đại chúng ta, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và các cộng đồng con người trên toàn cầu. Phát triển công nghiệp nhanh chóng và sự gia tăng dân số đã làm tăng tốc sự tích tụ của các khí nhà kính. Các nhà khoa học cảnh báo rằng nếu lượng khí thải nhà kính không được giảm một cách đáng kể, khí hậu Trái đất có thể trải qua những thiệt hại không thể phục hồi.)
Câu này đề cập đến việc phát triển công nghiệp nhanh chóng và sự gia tăng dân số đã làm tăng tốc sự tích tụ của các khí nhà kính, phù hợp với nội dung ở vị trí (II) vì câu liền sau đang nói về các khí nhà kính cần phải được giảm thiểu để ngăn chặn tổn thương không thể phục hồi cho khí hậu trái đất.
→ Chọn đáp án B
Question 21. The phrase "traps heat" in paragraph 2 could be best replaced by______
A. absorbs energy B. lets out warmth C. reduces temperature D. blocks sunlight
Từ ‘traps heat’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. hấp thụ năng lượng
B. tỏa ra sự ấm áp
C. giảm nhiệt độ
D. chặn ánh sáng mặt trời
- trap heat: giữ nhiệt, làm cho nhiệt không thoát ra ngoài = absorb energy
Thông tin:
This gas traps heat, leading to a rise in global temperatures, a phenomenon known as global warming. (Khí này giữ nhiệt, dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, hiện tượng này được gọi là nóng lên toàn cầu.)
→ Chọn đáp án A
Question 22. The word "their" in paragraph 4 refers to________
A. deforestation's B. individuals and businesses'
C. fossil fuel combustion's D. greenhouse gases’
Từ ‘their’ ở đoạn 4 đề cập đến ______.
A. nạn phá rừng
B. những cá nhân và doanh nghiệp
C. sự đốt cháy các nhiên liệu hóa thạch
D. các khí nhà kính
Thông tin:
However, it is crucial for individuals and businesses to also play a part by reducing their carbon footprint through actions such as conserving energy, reducing waste, and supporting renewable energy sources. (Tuy nhiên, điều quan trọng là các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải tham gia bằng cách giảm dấu chân carbon của họ thông qua các hành động như tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải và hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo.)
→ Chọn đáp án B
Question 23. According to paragraph 2, which of the following is NOT a cause of climate change?
A. burning fossil fuels B. rising sea levels
C. deforestation D. increased CO2 levels
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu?
A. đốt nhiên liệu hóa thạch
B. mực nước biển dâng
C. phá rừng
D. tăng nồng độ CO2
Thông tin:
One of the primary causes of climate change is the burning of fossil fuels, such as coal, oil, and gas, which releases large amounts of carbon dioxide (CO2) into the atmosphere. This gas traps heat, leading to a rise in global temperatures, a phenomenon known as global warming. Another major contributor is deforestation as trees play a critical role in absorbing CO₂. (Một trong những nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu là việc đốt nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như than đá, dầu mỏ và khí đốt, điều này giải phóng một lượng lớn khí CO2 vào bầu khí quyển. Khí này giữ nhiệt, dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, hiện tượng này được gọi là nóng lên toàn cầu. Một tác nhân lớn khác là nạn phá rừng vì cây cối đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ CO₂.)
→ Đáp án A, C, D được nhắc tới.
→ Chọn đáp án B
Question 24. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. The rising sea levels threaten coastlines and biodiversity.
B. Climate change is creating both environmental and human health challenges.
C. Increased CO2 levels lead to more frequent weather disasters.
D. Global warming affects agriculture, health, and living conditions.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung của đoạn 3?
A. Mực nước biển dâng đe dọa các vùng bờ biển và đa dạng sinh học. → Sai vì đoạn văn không đề cập đến thông tin mực nước biển đe dọa đa dạng sinh học.
B. Biến đổi khí hậu đang tạo ra cả những thách thức về môi trường và sức khỏe con người. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ ý của đoạn văn.
C. Mức CO2 tăng lên dẫn đến các thảm họa thời tiết ngày càng thường xuyên hơn. → Sai vì biến đổi khí hậu mới gây ra các thảm họa thời tiết thường xuyên hơn.
D. Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến nông nghiệp, sức khỏe và điều kiện sống. → Sai vì đoạn văn đang nói về những tác động của biến đổi khí hậu, không phải sự nóng lên toàn cầu.
Thông tin:
The impacts of climate change are already evident in various forms. Rising sea levels are causing coastal erosion and increasing the frequency of flooding, which endangers millions living in low-lying areas. Additionally, extreme weather events like hurricanes, droughts, and heatwaves are becoming more common and severe. These events not only damage infrastructure but also pose serious risks to human health and food security. (Những tác động của biến đổi khí hậu đã xuất hiện rõ rệt dưới nhiều hình thức. Mực nước biển dâng cao đang gây ra xói mòn bờ biển và làm tăng tần suất lũ lụt, điều này đe dọa hàng triệu người sống ở các khu vực thấp. Ngoài ra, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán và sóng nhiệt đang ngày càng trở nên phổ biến và nghiêm trọng hơn. Những sự kiện này không chỉ làm hư hại cơ sở hạ tầng mà còn gây ra những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và sự đảm bảo lương thực.)
+ Đoạn văn này đề cập đến những tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường, ví dụ gây ra xói mòn, lũ lụt và tác động đến con người như sức khỏe và sự đảm bảo lương thực.
→ Chọn đáp án B
Question 25. The word "evident" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______
A. obscure B. obvious C. noticeable D. clear
Từ ‘evident’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ ______.
A. obscure /əbˈskjʊə(r)/ (adj): không rõ ràng, mờ mịt
B. obvious /ˈɒb.vi.əs/ (adj): rõ ràng
C. noticeable /ˈnəʊ.tɪ.sə.bəl/ (adj): có thể nhận thấy, đáng chú ý
D. clear /klɪə(r)/ (adj): rõ ràng
- evident /ˈevɪdənt/ (adj): rõ ràng, dễ nhận thấy >< obscure (adj)
Thông tin:
The impacts of climate change are already evident in various forms. (Những tác động của biến đổi khí hậu đã xuất hiện rõ rệt dưới nhiều hình thức.)
→ Chọn đáp án A
Question 26. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Industrialization has decreased the rate of greenhouse gas emissions.
B. Only governments can effectively reduce climate change effects.
C. Extreme weather events are becoming more frequent due to climate change.
D. Climate change impacts are limited to environmental issues.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Quá trình công nghiệp hóa đã làm giảm tỷ lệ khí thải nhà kính.
B. Chỉ có chính phủ mới có thể giảm hiệu quả tác động của biến đổi khí hậu.
C. Các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng trở nên phổ biến do biến đổi khí hậu.
D. Tác động của biến đổi khí hậu chỉ giới hạn ở các vấn đề môi trường.
Thông tin:
+ A sai về logic nghĩa.
+ Addressing climate change requires a collaborative global response. (Tuy nhiên, điều quan trọng là các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải tham gia bằng cách giảm dấu chân carbon của họ thông qua các hành động như tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải và hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo.)
+ However, it is crucial for individuals and businesses also play a part by reducing their carbon footprint through actions such as conserving energy, reducing waste, and supporting renewable energy sources. (Tuy nhiên, điều quan trọng là các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải tham gia bằng cách giảm dấu chân carbon của họ thông qua các hành động như tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải và hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo.)
→ B sai vì bên cạnh chính phủ, các cá nhân và doanh nghiệp cũng cần phải chung tay để giảm tác động của biến đổi khí hậu.
+ Rising sea levels are causing coastal erosion and increasing the frequency of flooding, which endangers millions living in low-lying areas. Additionally, extreme weather events like hurricanes, droughts, and heatwaves are becoming more common and severe. These events not only damage infrastructure but also pose serious risks to human health and food security. (Mực nước biển dâng cao đang gây ra xói mòn bờ biển và làm tăng tần suất lũ lụt, điều này đe dọa hàng triệu người sống ở các khu vực thấp. Ngoài ra, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán và sóng nhiệt đang ngày càng trở nên phổ biến và nghiêm trọng hơn. Những sự kiện này không chỉ làm hư hại cơ sở hạ tầng mà còn gây ra những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và sự đảm bảo lương thực.)
→ D sai biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến cả môi trường và con người.
+ The impacts of climate change are already evident in various forms. (Những tác động của biến đổi khí hậu đã xuất hiện rõ rệt dưới nhiều hình thức.)
+ Additionally, extreme weather events like hurricanes, droughts, and heatwaves are becoming more common and severe. (Ngoài ra, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán và sóng nhiệt đang ngày càng trở nên phổ biến và nghiêm trọng hơn.)
→ C đúng.
→ Chọn đáp án C
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. An effective solution to climate change must involve collective efforts.
B. Limiting global warming will require individuals to take immediate action.
C. All people should participate in international climate agreements.
D. Each country must independently work on climate change solutions.
Câu hỏi nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất cho câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Một giải pháp hiệu quả cho biến đổi khí hậu phải bao gồm nỗ lực chung. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
B. Việc giới hạn sự nóng lên toàn cầu sẽ đòi hỏi các cá nhân phải hành động ngay lập tức. → Sai vì câu gốc nhấn mạnh sự đòi hỏi một sự hưởng ứng hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu, không phải chỉ các cá nhân.
C. Tất cả mọi người nên tham gia vào các thỏa thuận khí hậu quốc tế. → Sai vì câu gốc không đề cập.
D. Mỗi quốc gia phải độc lập tìm cách giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu. → Sai vì câu gốc nhấn mạnh sự đòi hỏi một sự hưởng ứng hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu, không phải riêng lẻ mỗi quốc gia.
Thông tin:
Addressing climate change requires a collaborative global response. (Giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi một sự hưởng ứng hợp tác toàn cầu.)
→ Chọn đáp án A
Question 28. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Deforestation may be more impactful than fossil fuels in causing climate change.
B. Without significant reductions in emissions, climate change consequences could become irreversible.
C. Coastal erosion primarily affects rural areas rather than urban areas.
D. Fossil fuel use is the sole reason for the current global warming trend.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?
A. Phá rừng có thể ảnh hưởng mạnh mẽ hơn nhiên liệu hóa thạch trong việc gây ra biến đổi khí hậu. → Sai vì bài đọc đề cập phá rừng là một yếu tố trong việc gây ra biến đổi khí hậu, không nói rằng nó ảnh hưởng mạnh mẽ hơn nhiên liệu hóa thạch.
B. Nếu không giảm đáng kể lượng khí thải, hậu quả của biến đổi khí hậu có thể trở nên không thể thay đổi được.
C. Xói mòn bờ biển chủ yếu ảnh hưởng đến khu vực nông thôn thay vì khu vực đô thị. → Sai vì thông tin không được đề cập.
D. Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch là lý do duy nhất gây ra xu hướng nóng lên toàn cầu hiện nay. → Sai vì sử dụng nhiên liệu hóa thạch không phải là nguyên nhân duy nhất mà bên cạnh đó còn là nạn phá rừng.
Thông tin:
Scientists warn that unless greenhouse gas emissions are significantly reduced, the Earth's climate may experience irreversible damage. (Các nhà khoa học cảnh báo rằng nếu lượng khí thải nhà kính không được giảm một cách đáng kể, khí hậu Trái đất có thể trải qua những thiệt hại không thể phục hồi.)
→ B có thể suy ra từ bài đọc.
→ Chọn đáp án B
Question 29. Which of the following best summarizes the passage?
A. The increase in greenhouse gases, driven by industrial growth, is causing significant environmental challenges, calling for a cooperative global response.
B. Fossil fuels and deforestation are key causes of climate change, which governments can only address through international agreements.
C. The Paris Agreement aims to limit global warming by encouraging businesses to switch to renewable energy sources.
D. Climate change impacts are mostly related to the natural environment, with minimal effects on human communities and health.
Câu nào dưới đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Sự gia tăng khí nhà kính, được gây ra do sự phát triển công nghiệp, đang gây ra những thách thức môi trường đáng kể, đòi hỏi một phản ứng hợp tác toàn cầu. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ nội dung bài đọc.
B. Nhiên liệu hóa thạch và phá rừng là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu, và chỉ có các chính phủ mới có thể giải quyết vấn đề này thông qua các hiệp định quốc tế. → Sai vì đáp án phản ánh một phần nội dung của bài văn, chưa đề cập những thách thức của biến đổi khí hậu và đòi hỏi một sự hưởng ứng hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề này.
C. Hiệp định Paris nhằm hạn chế sự nóng lên toàn cầu bằng cách khuyến khích các doanh nghiệp chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo. → Sai vì đáp án phản ánh một phần nội dung của bài văn, chưa đề cập yếu tố gây ra biến đổi khí hậu, tác động của nó lên môi trường và con người.
D. Các tác động của biến đổi khí hậu chủ yếu liên quan đến môi trường tự nhiên, với tác động tối thiểu đến cộng đồng và sức khỏe con người. → Sai vì đáp án phản ánh một phần nội dung của bài văn, chưa đề cập yếu tố gây ra biến đổi khí hậu và đòi hỏi một sự hưởng ứng hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề này.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và sức khỏe con người, và nếu không giảm khí thải nhà kính thì Trái đất sẽ chịu thiệt hại không thể phục hồi.
+ Đoạn 2: Biến đổi khí hậu chủ yếu do đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng, giải phóng CO₂ vào khí quyển, gây nóng lên toàn cầu và gia tăng hiệu ứng nhà kính.
+ Đoạn 3: Biến đổi khí hậu gây ra mực nước biển dâng cao làm xói mòn bờ biển và gây lũ lụt. Ngoài ra, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán, sóng nhiệt, đe dọa cơ sở hạ tầng, sức khỏe con người và sự đảm bảo lương thực.
+ Đoạn 4: Giải quyết biến đổi khí hậu cần sự hợp tác toàn cầu. Các chính phủ đã tham gia các hiệp định như Hiệp định Paris, nhưng các cá nhân và doanh nghiệp cũng phải giảm dấu chân carbon qua tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải và hỗ trợ năng lượng tái tạo.
→ Bài đọc nói về biến đổi khí hậu gây ra do nhiều yếu tố như việc đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng và các ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên môi trường và con người. Do vậy, để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi một sự hưởng ứng hợp tác toàn cầu.
→ Chọn đáp án A