(I) Ecotourism, a form of sustainable travel that prioritizes environmental conservation and cultural awareness, has become increasingly popular over the years as more people seek meaningful travel experiences. (II) Its appeal lies in its dual promise of adventure and responsible travel, making it an attractive option for environmentally conscious travelers. (III) However, it’s not all sunshine and rainbows. While it offers significant benefits, including boosting the local economy and promoting conservation efforts, challenges like mismanagement, cultural exploitation, and the potential for environmental degradation persist, underscoring the complexity of balancing tourism with sustainability. (IV)
One of the primary advantages of ecotourism is its potential to foster environmental conservation. By attracting visitors to protected areas, it generates much-needed funds for wildlife preservation and ecosystem management efforts. Furthermore, local communities often play a crucial role in the success of ecotourism. Acting as guides, educators, and stewards, they share their knowledge of local flora and fauna, strengthening the bond between humans and nature. However, without proper guidelines and monitoring systems, over-tourism can occur, leading to unintended consequences such as habitat destruction, pollution, and wildlife disturbances that undermine conservation efforts.
Another significant benefit of ecotourism is the opportunity to educate travelers about cultural and ecological values. Visitors gain unique insights into indigenous traditions and practices, fostering mutual respect and understanding. These cultural exchanges can empower local communities and encourage the preservation of their heritage. However, as the saying goes, “The road to hell is paved with good intentions.” In many cases, excessive commercialization of cultural practices for entertainment purposes risks diluting their authenticity and reducing them to mere performances for tourist consumption. This exploitation not only diminishes the cultural value but also alienates the communities whose heritage is being commercialized.
For ecotourism to truly succeed, all stakeholders - tourists, businesses, and local communities - must strike a delicate balance between profit-making and preservation. Clear policies, robust community involvement, and responsible travel behavior are essential components of sustainable ecotourism practices. By emphasizing these principles, negative impacts can be minimized, allowing ecotourism to achieve its true purpose. Ultimately, ecotourism is more than a journey to breathtaking destinations; it represents a shared responsibility to protect and cherish our planet while experiencing its wonders in meaningful ways.
Question 1. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Unlike traditional tourism, ecotourism focuses on destinations that showcase natural beauty, biodiversity, and authentic cultural practices.
A. (III) B. (I) C. (IV) D. (II)
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Ecotourism, a form of sustainable travel that prioritizes environmental conservation and cultural awareness, has become increasingly popular over the years as more people seek meaningful travel experiences. Unlike traditional tourism, ecotourism focuses on destinations that showcase natural beauty, biodiversity, and authentic cultural practices. Its appeal lies in its dual promise of adventure and responsible travel, making it an attractive option for environmentally conscious travelers. However, it’s not all sunshine and rainbows. While it offers significant benefits, including boosting the local economy and promoting conservation efforts, challenges like mismanagement, cultural exploitation, and the potential for environmental degradation persist, underscoring the complexity of balancing tourism with sustainability.
|
Du lịch sinh thái, một hình thức du lịch bền vững ưu tiên bảo tồn môi trường và nâng cao nhận thức văn hóa, đã ngày càng trở nên phổ biến trong những năm qua khi ngày càng nhiều người tìm kiếm những trải nghiệm du lịch có ý nghĩa. Khác với du lịch truyền thống, du lịch sinh thái tập trung vào những điểm đến có vẻ đẹp tự nhiên, sự đa dạng sinh học và những phong tục văn hóa chân thực. Sự hấp dẫn của nó nằm ở cam kết kép về phiêu lưu và du lịch có trách nhiệm, khiến nó trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những du khách ý thức về môi trường. Tuy nhiên, không phải lúc nào mọi thứ cũng suôn sẻ. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích lớn, bao gồm thúc đẩy nền kinh tế địa phương và thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn, nhưng những thách thức như quản lý kém, khai thác văn hóa và khả năng suy thoái môi trường vẫn còn tồn tại, nhấn mạnh sự phức tạp trong việc cân bằng du lịch và bền vững.
|
One of the primary advantages of ecotourism is its potential to foster environmental conservation. By attracting visitors to protected areas, it generates much-needed funds for wildlife preservation and ecosystem management efforts. Furthermore, local communities often play a crucial role in the success of ecotourism. Acting as guides, educators, and stewards, they share their knowledge of local flora and fauna, strengthening the bond between humans and nature. However, without proper guidelines and monitoring systems, over-tourism can occur, leading to unintended consequences such as habitat destruction, pollution, and wildlife disturbances that undermine conservation efforts.
|
Một trong những lợi ích chính của du lịch sinh thái là khả năng thúc đẩy bảo tồn môi trường. Bằng cách thu hút khách du lịch đến các khu bảo tồn, du lịch sinh thái tạo ra nguồn quỹ quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã và quản lý hệ sinh thái. Hơn nữa, cộng đồng địa phương thường đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của du lịch sinh thái. Hoạt động như những người hướng dẫn viên, giáo dục và bảo vệ, họ chia sẻ kiến thức về thực vật và động vật địa phương, củng cố mối liên kết giữa con người và thiên nhiên. Tuy nhiên, nếu không có các hướng dẫn và hệ thống giám sát phù hợp, du lịch quá mức có thể xảy ra, dẫn đến những hậu quả không mong muốn như phá hủy môi trường sống, ô nhiễm và xáo trộn động vật hoang dã, làm suy yếu các nỗ lực bảo tồn.
|
Another significant benefit of ecotourism is the opportunity to educate travelers about cultural and ecological values. Visitors gain unique insights into indigenous traditions and practices, fostering mutual respect and understanding. These cultural exchanges can empower local communities and encourage the preservation of their heritage. However, as the saying goes, “The road to hell is paved with good intentions.” In many cases, excessive commercialization of cultural practices for entertainment purposes risks diluting their authenticity and reducing them to mere performances for tourist consumption. This exploitation not only diminishes the cultural value but also alienates the communities whose heritage is being commercialized.
|
Một lợi ích quan trọng khác của du lịch sinh thái là cơ hội giáo dục du khách về các giá trị văn hóa và sinh thái. Du khách sẽ có cái nhìn sâu sắc về các truyền thống và tập quán bản địa, từ đó thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Những cuộc trao đổi văn hóa này có thể trao quyền cho cộng đồng địa phương và khuyến khích việc bảo tồn di sản của họ. Tuy nhiên, như câu nói "Con đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt đẹp". Trong nhiều trường hợp, việc thương mại hóa quá mức các hoạt động văn hóa vì mục đích giải trí có thể làm suy yếu tính chân thực của chúng và biến chúng thành những màn biểu diễn đơn thuần để phục vụ cho nhu cầu tiêu thụ của khách du lịch. Việc khai thác này không chỉ làm giảm giá trị văn hóa mà còn khiến mọi người xa lánh cộng đồng mà có di sản bị thương mại hóa.
|
For ecotourism to truly succeed, all stakeholders - tourists, businesses, and local communities - must strike a delicate balance between profit-making and preservation. Clear policies, robust community involvement, and responsible travel behavior are essential components of sustainable ecotourism practices. By emphasizing these principles, negative impacts can be minimized, allowing ecotourism to achieve its true purpose. Ultimately, ecotourism is more than a journey to breathtaking destinations; it represents a shared responsibility to protect and cherish our planet while experiencing its wonders in meaningful ways.
|
Để du lịch sinh thái thực sự thành công, tất cả các bên liên quan - du khách, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương - phải đạt được sự cân bằng tinh tế giữa việc tạo ra lợi nhuận và việc bảo tồn. Các chính sách rõ ràng, sự tham gia mạnh mẽ của cộng đồng và hành vi du lịch có trách nhiệm là những yếu tố quan trọng của hoạt động du lịch sinh thái bền vững. Bằng cách nhấn mạnh những nguyên tắc này, những tác động tiêu cực có thể được giảm thiểu giúp du lịch sinh thái đạt được mục đích thực sự của nó. Cuối cùng, du lịch sinh thái không chỉ là một hành trình đến những điểm đến tuyệt vời; nó đại diện cho trách nhiệm chung trong việc bảo vệ và trân trọng hành tinh của chúng ta trong khi trải nghiệm những kỳ quan của nó một cách có ý nghĩa.
|
Câu sau đây phù hợp nhất với đoạn văn nào trong đoạn 1?
Khác với du lịch truyền thống, du lịch sinh thái tập trung vào những điểm đến có vẻ đẹp tự nhiên, sự đa dạng sinh học và những phong tục văn hóa chân thực.
A. (III)
B. (I)
C. (IV)
D. (II)
Thông tin:
Ecotourism, a form of sustainable travel that prioritizes environmental conservation and cultural awareness, has become increasingly popular over the years as more people seek meaningful travel experiences. Unlike traditional tourism, ecotourism focuses on destinations that showcase natural beauty, biodiversity, and authentic cultural practices. (Du lịch sinh thái, một hình thức du lịch bền vững ưu tiên bảo tồn môi trường và nâng cao nhận thức văn hóa, đã ngày càng trở nên phổ biến trong những năm qua khi ngày càng nhiều người tìm kiếm những trải nghiệm du lịch có ý nghĩa. Khác với du lịch truyền thống, du lịch sinh thái tập trung vào những điểm đến có vẻ đẹp tự nhiên, sự đa dạng sinh học và những phong tục văn hóa chân thực.)
- Ta thấy câu cần điền phù hợp nhất ở vị trí số (II), vì liên kết và bổ sung ý nghĩa cho câu trước đang định nghĩa ‘ecotourism’.
→ Chọn đáp án D
Question 2. The word "they" in paragraph 2 refers to _______.
A. ecotourism B. local communities C. educators D. guides
Từ "they" trong đoạn 2 ám chỉ _______.
A. du lịch sinh thái
B. những cộng đồng địa phương
C. nhà giáo dục
D. hướng dẫn viên
Thông tin:
Furthermore, local communities often play a crucial role in the success of ecotourism. Acting as guides, educators, and stewards, they share their knowledge of local flora and fauna, strengthening the bond between humans and nature. (Hơn nữa, các cộng đồng địa phương thường đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của du lịch sinh thái. Hoạt động như những hướng dẫn viên, nhà giáo dục và người bảo vệ, họ chia sẻ kiến thức về thực vật và động vật địa phương, củng cố mối liên kết giữa con người và thiên nhiên.)
→ Chọn đáp án B
Question 3. The word "undermine" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
A. damage B. exploit C. neutralize D. enhance
Từ "undermine" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _______.
A. damage /ˈdæmɪdʒ/ (v): gây hư hại
B. exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (v): khai thác
C. neutralize /ˈnjuːtrəlaɪz/ (v): trung hòa
D. enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): tăng cường
- undermine /ˌʌndəˈmaɪn/ (v): làm suy yếu >< enhance (v)
Thông tin:
However, without proper guidelines and monitoring systems, over-tourism can occur, leading to unintended consequences such as habitat destruction, pollution, and wildlife disturbances that undermine conservation efforts. (Tuy nhiên, nếu không có hướng dẫn và hệ thống giám sát phù hợp, du lịch quá mức có thể xảy ra, dẫn đến những hậu quả không mong muốn như phá hủy môi trường sống, ô nhiễm và xáo trộn động vật hoang dã, làm suy yếu các nỗ lực bảo tồn.)
→ Chọn đáp án D
Question 4. Which of the following impacts of ecotourism is NOT mentioned in paragraph 2?
A. Positive effects on wildlife preservation and ecosystem management.
B. The disruption of local community traditions by ecotourism activities.
C. Habitat destruction due to over-tourism.
D. Pollution caused by improper guidelines and monitoring.
Ảnh hưởng nào sau đây của du lịch sinh thái KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 2?
A. Tác động tích cực đến việc bảo tồn động vật hoang dã và quản lý hệ sinh thái.
B. Sự gián đoạn các truyền thống của cộng đồng địa phương do các hoạt động du lịch sinh thái.
C. Phá hủy môi trường sống do du lịch quá mức.
D. Ô nhiễm do thiếu hướng dẫn và giám sát thích hợp.
Thông tin:
+ By attracting visitors to protected areas, it generates much-needed funds for wildlife preservation and ecosystem management efforts. (Bằng cách thu hút khách du lịch đến các khu bảo tồn, nó tạo ra nguồn quỹ cần thiết cho việc bảo tồn động vật hoang dã và quản lý hệ sinh thái.)
🡪 A được đề cập.
+ Without proper guidelines and monitoring systems, over-tourism can occur, leading to unintended consequences such as habitat destruction, pollution, and wildlife disturbances that undermine conservation efforts. (Nếu không có hướng dẫn và hệ thống giám sát phù hợp, du lịch quá mức có thể xảy ra, dẫn đến các hậu quả không mong muốn như phá hủy môi trường sống, ô nhiễm và xáo trộn động vật hoang dã, làm suy yếu các nỗ lực bảo tồn.)
🡪 C và D được đề cập.
+ B không được đề cập trong đoạn 2.
→ Chọn đáp án B
Question 5. The word “fostering” in paragraph 3 could best be replaced by ______.
A. abandoning B. hindering C. neglecting D. promoting
Từ “fostering” trong đoạn 3 có thể thay thế tốt nhất bằng ______.
A. abandon /əˈbændən/ (v): bỏ rơi
B. hinder /ˈhɪndə/ (v): cản trở
C. neglect /nɪˈɡlekt/ (v): sao nhãng
D. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy
foster /ˈfɒstə/ (v): nuôi dưỡng, thúc đẩy = promote (v)
Thông tin:
Visitors gain unique insights into indigenous traditions and practices, fostering mutual respect and understanding. (Du khách sẽ có cái nhìn sâu sắc về các truyền thống và tập quán bản địa, thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.)
→ Chọn đáp án D
Question 6. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Ecotourism is only beneficial when it directly supports wildlife preservation, disregarding cultural factors.
B. Ecotourism helps protect the environment and preserve culture, but excessive commercialization can undermine its benefits.
C. The primary goal of ecotourism is to increase tourism revenue, without concern for environmental or cultural consequences.
D. Ecotourism has no negative impacts as it promotes environmental conservation and cultural understanding.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Du lịch sinh thái chỉ có lợi khi nó trực tiếp hỗ trợ việc bảo tồn động vật hoang dã, không quan tâm đến yếu tố văn hóa. => Sai với thông tin trong đoạn ở ‘disregarding cultural factors’ (du lịch sinh thái tạ cơ hộ giáo dục du khách về văn hóa).
B. Du lịch sinh thái giúp bảo vệ môi trường và bảo tồn văn hóa, nhưng thương mại hóa quá mức có thể làm giảm lợi ích của nó. => Đúng vì tóm tắt đầy đủ nội dung chính của đoạn.
C. Mục tiêu chính của du lịch sinh thái là tăng doanh thu từ du lịch, không quan tâm đến những hệ quả môi trường hay văn hóa. => Sai vì không phải nội dung của đoạn.
D. Du lịch sinh thái không có tác động tiêu cực vì nó thúc đẩy bảo tồn môi trường và hiểu biết văn hóa. => Sai ở ‘no negative impacts’ vì thương mại hóa quá mức các hoạt động văn hóa có thể gây ra những tác động tiêu cực.
Thông tin:
Another significant benefit of ecotourism is the opportunity to educate travelers about cultural and ecological values. Visitors gain unique insights into indigenous traditions and practices, fostering mutual respect and understanding. These cultural exchanges can empower local communities and encourage the preservation of their heritage. However, as the saying goes, “The road to hell is paved with good intentions.” In many cases, excessive commercialization of cultural practices for entertainment purposes risks diluting their authenticity and reducing them to mere performances for tourist consumption. This exploitation not only diminishes the cultural value but also alienates the communities whose heritage is being commercialized. (Một lợi ích quan trọng khác của du lịch sinh thái là cơ hội giáo dục du khách về các giá trị văn hóa và sinh thái. Du khách sẽ có cái nhìn sâu sắc về các truyền thống và tập quán bản địa, từ đó thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Những cuộc trao đổi văn hóa này có thể trao quyền cho cộng đồng địa phương và khuyến khích việc bảo tồn di sản của họ. Tuy nhiên, như câu nói "Con đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt đẹp". Trong nhiều trường hợp, việc thương mại hóa quá mức các hoạt động văn hóa vì mục đích giải trí có thể làm suy yếu tính chân thực của chúng và biến chúng thành những màn biểu diễn đơn thuần để phục vụ cho nhu cầu tiêu thụ của khách du lịch. Việc khai thác này không chỉ làm giảm giá trị văn hóa mà còn khiến mọi người xa lánh cộng đồng mà có di sản bị thương mại hóa.)
🡪 Tóm tắt: Du lịch sinh thái mang lại lợi ích trong việc giáo dục du khách về các giá trị văn hóa và sinh thái, thúc đẩy sự tôn trọng và bảo tồn di sản địa phương. Tuy nhiên, việc thương mại hóa quá mức các hoạt động văn hóa có thể làm giảm tính chân thực, giá trị văn hóa và tạo ra sự xa cách với cộng đồng bản địa.
→ Chọn đáp án B
Question 7. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Ecotourism discourages travelers from learning about cultural and ecological values.
B. Ecotourism requires a balance between economic goals and environmental conservation.
C. Local communities benefit more from ecotourism than ecosystems do.
D. Ecotourism primarily aims to replace indigenous traditions with modern practices.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Du lịch sinh thái không khuyến khích du khách tìm hiểu về các giá trị văn hóa và sinh thái.
B. Du lịch sinh thái yêu cầu sự cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và bảo tồn môi trường.
C. Các cộng đồng địa phương hưởng lợi nhiều hơn từ du lịch sinh thái so với hệ sinh thái.
D. Du lịch sinh thái chủ yếu nhằm thay thế các truyền thống bản địa bằng các hoạt động hiện đại.
Thông tin:
+ Another significant benefit of ecotourism is the opportunity to educate travelers about cultural and ecological values. (Một lợi ích quan trọng khác của du lịch sinh thái là cơ hội giáo dục du khách về các giá trị văn hóa và sinh thái.)
🡪 A sai ở ‘discourages’.
+ Ecotourism generates much-needed funds for wildlife preservation and ecosystem management efforts. Furthermore, local communities often play a crucial role in the success of ecotourism. (Du lịch sinh thái tạo ra nguồn quỹ quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã và quản lý hệ sinh thái. Hơn nữa, cộng đồng địa phương thường đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của du lịch sinh thái.)
🡪 C sai vì không có thông tin so sánh trong bài.
+ Visitors gain unique insights into indigenous traditions and practices, fostering mutual respect and understanding. (Du khách sẽ có cái nhìn sâu sắc về các truyền thống và tập quán bản địa, từ đó thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.)
🡪 D sai ở ‘replace indigenous traditions’ vì mục tiêu của du lịch sinh thái là bảo tồn các truyền thống bản địa chứ không phải thay thế chúng bằng các hoạt động hiện đại.
+ For ecotourism to truly succeed, all stakeholders—tourists, businesses, and local communities—must strike a delicate balance between profit-making and preservation. (Để du lịch sinh thái thực sự thành công, tất cả các bên liên quan — du khách, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương — phải đạt được sự cân bằng tinh tế giữa việc tạo ra lợi nhuận và việc bảo tồn.)
🡪 B đúng.
→ Chọn đáp án B
Question 8. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
By emphasizing these principles, negative impacts can be minimized, allowing ecotourism to achieve its true purpose.
A. Following these principles will help ecotourism avoid problems and ensure it meets its goals.
B. Without these principles, ecotourism’s goals of sustainability and conservation will remain out of reach.
C. Ecotourism can only succeed if all stakeholders disregard these principles and focus solely on profit.
D. By neglecting these principles, ecotourism will fail to meet its objectives and could cause harm.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất câu được gạch dưới trong đoạn 4?
Bằng cách nhấn mạnh những nguyên tắc này, những tác động tiêu cực có thể được giảm thiểu, giúp du lịch sinh thái đạt được mục đích thực sự của nó.
A. Việc tuân thủ các nguyên tắc này sẽ giúp du lịch sinh thái tránh được vấn đề và đảm bảo nó đạt được mục tiêu. => Đúng với nội dung của câu được gạch chân.
B. Nếu không có các nguyên tắc này, mục tiêu bền vững và bảo tồn của du lịch sinh thái sẽ vẫn không thể đạt được. => Sai vì câu được gạch chân không trực tiếp đề cập đến "sustainability" và "conservation."
C. Du lịch sinh thái chỉ có thể thành công nếu tất cả các bên liên quan bỏ qua những nguyên tắc này và chỉ tập trung vào lợi nhuận. => Sai về ý nghĩa câu so với câu được gạch chân.
D. Bằng cách bỏ qua các nguyên tắc này, du lịch sinh thái sẽ không đạt được mục tiêu và có thể gây hại. => Sai về ý nghĩa câu so với câu được gạch chân.
Thông tin:
By emphasizing these principles, negative impacts can be minimized, allowing ecotourism to achieve its true purpose. (Bằng cách nhấn mạnh những nguyên tắc này, những tác động tiêu cực có thể được giảm thiểu giúp du lịch sinh thái đạt được mục đích thực sự của nó.)
→ Chọn đáp án A
Question 9. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Educating travelers is the most challenging aspect of ecotourism.
B. Without proper monitoring, ecotourism can contradict its conservation goals.
C. Local communities should avoid participating in ecotourism to preserve their traditions.
D. Ecotourism is sustainable only when local traditions remain unaffected.
Điều gì có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Giáo dục du khách là khía cạnh thử thách nhất của du lịch sinh thái. => Sai vì không có thông tin đây là ‘the most challenging aspect’.
B. Nếu không có sự giám sát hợp lý, du lịch sinh thái có thể đi ngược lại các mục tiêu bảo tồn của nó. => Đúng vì có thể suy ra từ bài đọc.
C. Các cộng đồng địa phương nên tránh tham gia vào du lịch sinh thái để bảo vệ các truyền thống của họ. => Sai vì không có thông tin trong bài.
D. Du lịch sinh thái chỉ bền vững khi các truyền thống địa phương không bị ảnh hưởng. => Sai vì không có thông tin trong bài đọc.
Thông tin:
However, without proper guidelines and monitoring systems, over-tourism can occur, leading to unintended consequences such as habitat destruction, pollution, and wildlife disturbances that undermine conservation efforts. (Tuy nhiên, nếu không có các hướng dẫn và hệ thống giám sát phù hợp, du lịch quá mức có thể xảy ra, dẫn đến những hậu quả không mong muốn như phá hủy môi trường sống, ô nhiễm và xáo trộn động vật hoang dã, làm suy yếu các nỗ lực bảo tồn.)
→ Chọn đáp án B
Question 10. Which of the following best summarizes the passage?
A. Ecotourism is a sustainable form of travel that focuses on environmental conservation, cultural understanding, and the economic benefits of tourism, but it faces challenges such as over-tourism and cultural exploitation.
B. The passage emphasizes that ecotourism is purely a means to educate travelers about the importance of protecting the environment, without any negative consequences.
C. Ecotourism is mainly beneficial because it helps tourists experience adventure while generating significant economic benefits for the local communities.
D. While ecotourism is mostly about promoting cultural exchanges and enhancing the economic status of local communities, it rarely involves environmental concerns.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Du lịch sinh thái là một hình thức du lịch bền vững tập trung vào bảo tồn môi trường, hiểu biết văn hóa và lợi ích kinh tế từ du lịch, nhưng nó đối mặt với các thách thức như du lịch quá mức và khai thác văn hóa. => Đúng vì tóm tắt đầy đủ nội dung chính của bài.
B. Bài đọc nhấn mạnh rằng du lịch sinh thái chỉ là một phương tiện để giáo dục du khách về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường mà không có bất kỳ hệ quả tiêu cực nào. => Sai ở ‘purely a means to educate travelers’ và ‘without any negative consequences’.
C. Du lịch sinh thái chủ yếu có lợi vì nó giúp du khách trải nghiệm cuộc phiêu lưu trong khi mang lại lợi ích kinh tế lớn cho các cộng đồng địa phương. => Sai ở ‘mainly beneficial’ và chưa tóm tắt được nội dung chính của bài (thiếu các yếu tố bảo tồn và thách thức).
D. Mặc dù du lịch sinh thái chủ yếu nhằm thúc đẩy trao đổi văn hóa và nâng cao vị thế kinh tế của cộng đồng địa phương, nhưng nó hiếm khi liên quan đến các vấn đề môi trường. => Sai ở ‘rarely involves environmental concerns’.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Du lịch sinh thái ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào việc bảo vệ môi trường và nâng cao nhận thức văn hóa, nhưng vẫn đối mặt với các thách thức như quản lý kém và khai thác văn hóa.
+ Đoạn 2: Du lịch sinh thái giúp bảo tồn môi trường, thu hút du khách đến các khu bảo tồn, nhưng có thể gây tác động xấu nếu không có giám sát đúng mức.
+ Đoạn 3: Du lịch sinh thái cung cấp cơ hội giáo dục về giá trị văn hóa và sinh thái, nhưng khai thác quá mức có thể làm giảm giá trị văn hóa của cộng đồng.
+ Đoạn 4: Du lịch sinh thái thành công khi có sự cân bằng giữa lợi nhuận và bảo tồn, với chính sách rõ ràng và sự tham gia của cộng đồng.
🡪 Tóm tắt: Du lịch sinh thái ngày càng phổ biến vì ưu tiên bảo vệ môi trường và nâng cao nhận thức văn hóa, nhưng cũng đối mặt với thách thức như quản lý kém và khai thác văn hóa. Để thành công, du lịch sinh thái cần sự cân bằng giữa lợi nhuận và bảo tồn, cùng với sự tham gia của cộng đồng và hành vi du lịch có trách nhiệm.
→ Chọn đáp án A