(I) Green living, often referred to as sustainable living, encourages individuals to adopt environmentally friendly practices in their daily lives. (II) This lifestyle includes reducing waste, conserving natural resources, and promoting eco-friendly habits, which collectively help to minimize the negative impact on the environment (Davies & Mulligan, 2017). (III) Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial. (IV)
One of the fundamental aspects of green living is waste reduction. This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics. According to a report by the Environmental Protection Agency (EPA), recycling and composting can significantly decrease the amount of waste sent to landfills, which helps reduce greenhouse gas emissions and pollution (EPA, 2021). Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic, which is crucial for protecting ecosystems and wildlife.
Another key component of green living is energy conservation. Simple changes, like switching to LED light bulbs and using public transportation, can reduce an individual's carbon footprint. A study by the International Energy Agency (IEA) shows that energy efficiency improvements, if widely implemented, could decrease global energy demand by up to 40% by 2050 (IEA, 2019). By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change.
Green living also involves making conscious choices about the products we consume. This includes opting for sustainably sourced goods, supporting local businesses, and choosing organic produce. Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources. (Smith & Taylor, 2020). By making informed purchases, consumers can support eco-friendly industries and help create a demand for greener alternatives.
(Adapted from The Impact of Green Living by Davies, Mulligan, and others)
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues.
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Green living, often referred to as sustainable living, encourages individuals to adopt environmentally friendly practices in their daily lives. Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues. This lifestyle includes reducing waste, conserving natural resources, and promoting eco-friendly habits, which collectively help to minimize the negative impact on the environment (Davies & Mulligan, 2017). Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial.
|
Sống xanh, thường được gọi là sống bền vững, khuyến khích mọi người áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày. Các hoạt động sống xanh đang ngày càng phổ biến khi mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường. Lối sống này bao gồm giảm thiểu chất thải, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy các thói quen thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (Davies & Mulligan, 2017). Mặc dù sống xanh đòi hỏi nỗ lực và sự điều chỉnh, nhưng lợi ích của nó đối với hành tinh và các thế hệ tương lai là rất lớn.
|
One of the fundamental aspects of green living is waste reduction. This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics. According to a report by the Environmental Protection Agency (EPA), recycling and composting can significantly decrease the amount of waste sent to landfills, which helps reduce greenhouse gas emissions and pollution (EPA, 2021). Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic, which is crucial for protecting ecosystems and wildlife.
|
Một trong những khía cạnh cơ bản của sống xanh là giảm thiểu chất thải. Điều này có thể đạt được thông qua các hoạt động như tái chế, ủ phân và giảm nhựa dùng một lần. Theo báo cáo của Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA), tái chế và ủ phân có thể làm giảm đáng kể lượng chất thải đưa đến bãi chôn lấp, giúp giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm (EPA, 2021). Ngoài ra, việc áp dụng các mặt hàng có thể tái sử dụng như chai đựng nước và túi mua sắm giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa, một yếu tố rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái và động vật hoang dã.
|
Another key component of green living is energy conservation. Simple changes, like switching to LED light bulbs and using public transportation, can reduce an individual's carbon footprint. A study by the International Energy Agency (IEA) shows that energy efficiency improvements, if widely implemented, could decrease global energy demand by up to 40% by 2050 (IEA, 2019). By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change.
|
Một thành phần quan trọng khác của sống xanh là tiết kiệm năng lượng. Những thay đổi đơn giản, như chuyển sang sử dụng bóng đèn LED và sử dụng phương tiện giao thông công cộng, có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của một cá nhân. Một nghiên cứu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy nếu được triển khai rộng rãi, những cải tiến về hiệu quả năng lượng có thể làm giảm nhu cầu năng lượng toàn cầu tới 40% vào năm 2050 (IEA, 2019). Bằng cách tiết kiệm năng lượng, cá nhân không chỉ giảm hóa đơn tiền điện mà còn góp phần giảm phát thải carbon, điều cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
|
Green living also involves making conscious choices about the products we consume. This includes opting for sustainably sourced goods, supporting local businesses, and choosing organic produce. Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources. (Smith & Taylor, 2020). By making informed purchases, consumers can support eco-friendly industries and help create a demand for greener alternatives.
|
Sống xanh cũng bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về các sản phẩm chúng ta tiêu thụ. Điều này bao gồm lựa chọn hàng hóa có nguồn gốc bền vững, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và lựa chọn sản phẩm hữu cơ. Các hoạt động nông nghiệp bền vững giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, những thứ có thể gây hại cho cả đất và nguồn nước. (Smith & Taylor, 2020). Bằng cách mua hàng sáng suốt, người tiêu dùng có thể hỗ trợ các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và giúp tạo ra nhu cầu về các giải pháp thay thế xanh hơn.
|
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn 1?
Các hoạt động sống xanh đang ngày càng phổ biến khi mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.
A. (I)
B. (II)
C. (III)
D. (IV)
Tạm dịch:
Green living, often referred to as sustainable living, encourages individuals to adopt environmentally friendly practices in their daily lives. Green living practices are gaining popularity as people become more aware of environmental issues. This lifestyle includes reducing waste, conserving natural resources, and promoting eco-friendly habits, which collectively help to minimize the negative impact on the environment (Davies & Mulligan, 2017). Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial. (Sống xanh, thường được gọi là sống bền vững, khuyến khích mọi người áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày. Các hoạt động sống xanh đang ngày càng phổ biến khi mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường. Lối sống này bao gồm giảm thiểu chất thải, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy các thói quen thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (Davies & Mulligan, 2017). Mặc dù sống xanh đòi hỏi nỗ lực và sự điều chỉnh, nhưng lợi ích của nó đối với hành tinh và các thế hệ tương lai là rất lớn.)
Câu này phù hợp nhất ở vị trí (II) vì tạo nên sự liên kết hợp lý giữa nhận thức ngày càng tăng của con người về vấn đề môi trường và các hành động cụ thể trong ‘green living.’
→ Chọn đáp án B
Question 32. The phrase minimizes reliance on in paragraph 2 could be best replaced by_______
A. reduces dependence on B. completely eliminates
C. increases awareness of D. advocates for
Cụm từ minimizes reliance on vào trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng_______
A. giảm sự phụ thuộc vào
B. loại bỏ hoàn toàn
C. tăng cường nhận thức về
D. ủng hộ
minimize reliance on: giảm thiểu sự phụ thuộc vào = reduce dependence on
Tạm dịch:
Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic, which is crucial for protecting ecosystems and wildlife. (Ngoài ra, việc áp dụng các mặt hàng có thể tái sử dụng như chai đựng nước và túi mua sắm giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa, một yếu tố rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái và động vật hoang dã.)
→ Chọn đáp án A
Question 33. The word "This" in paragraph 2 refers to________
A. Waste reduction B. Recycling
C. Green living D. Reducing single-use plastics
Từ "This" trong đoạn 2 đề cập đến________
A. Giảm thiểu chất thải
B. Tái chế
C. Sống xanh
D. Giảm thiểu nhựa dùng một lần
Tạm dịch:
One of the fundamental aspects of green living is waste reduction. This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics. (Một trong những khía cạnh cơ bản của sống xanh là giảm thiểu chất thải. Điều này có thể đạt được thông qua các hoạt động như tái chế, ủ phân và giảm nhựa dùng một lần.)
→ Chọn đáp án A
Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT a method for reducing waste?
A. Recycling plastic bottles B. Composting food scraps
C. Using disposable products D. Switching to reusable shopping bags
Theo đoạn 2, phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp giảm thiểu chất thải?
A. Tái chế chai nhựa
B. Ủ phân thức ăn thừa
C. Sử dụng sản phẩm dùng một lần
D. Chuyển sang sử dụng túi mua sắm tái sử dụng
Tạm dịch:
One of the fundamental aspects of green living is waste reduction. This can be achieved through practices like recycling, composting, and reducing single-use plastics. (Một trong những khía cạnh cơ bản của sống xanh là giảm thiểu chất thải. Điều này có thể đạt được thông qua các hoạt động như tái chế, ủ phân và giảm nhựa dùng một lần.)
→A, B được đề cập
Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic, which is crucial for protecting ecosystems and wildlife. (Ngoài ra, việc áp dụng các mặt hàng có thể tái sử dụng như chai đựng nước và túi mua sắm giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa, một yếu tố rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái và động vật hoang dã.)
→ D được đề cập
→ C không được đề cập
→ Chọn đáp án C
Question 35. Which of the following best summarises paragraph 4?
A. Green living involves small steps, such as using public transportation and switching to reusable items, to help conserve resources.
B. The main focus of green living is to increase individual energy consumption by switching to energy-efficient products.
C. Green living requires individuals to only use eco-friendly items, such as reusable shopping bags.
D. The main goal of green living is to decrease pollution and the use of natural resources by making environmentally conscious choices.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?
A. Sống xanh bao gồm các bước nhỏ, chẳng hạn như sử dụng phương tiện giao thông công cộng và chuyển sang các mặt hàng có thể tái sử dụng, để giúp bảo tồn tài nguyên.
=> Sai vì đoạn không đề cập đến sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc đồ tái sử dụng mà tập trung vào tiêu dùng bền vững.
B. Trọng tâm chính của sống xanh là tăng mức tiêu thụ năng lượng của cá nhân bằng cách chuyển sang các sản phẩm tiết kiệm năng lượng.
=> Sai vì green living không nhằm tăng tiêu thụ năng lượng, mà là giảm tác động đến môi trường.
C. Sống xanh yêu cầu mọi người chỉ sử dụng các mặt hàng thân thiện với môi trường, chẳng hạn như túi mua sắm có thể tái sử dụng.
=> Sai vì không chỉ nhấn mạnh vào việc sử dụng đồ tái sử dụng, mà còn nói về hỗ trợ doanh nghiệp địa phương, chọn sản phẩm hữu cơ, v.v.
D. Mục tiêu chính của sống xanh là giảm ô nhiễm và sử dụng tài nguyên thiên nhiên bằng cách đưa ra những lựa chọn có ý thức về môi trường.
Đoạn 4 nhấn mạnh việc đưa ra lựa chọn có ý thức về sản phẩm tiêu dùng để bảo vệ môi trường, như chọn hàng hóa có nguồn gốc bền vững, hỗ trợ doanh nghiệp địa phương, chọn sản phẩm hữu cơ, và giảm sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học nên D là đáp án phù hợp nhất để tóm tắt đoạn.
Tạm dịch:
Green living also involves making conscious choices about the products we consume. This includes opting for sustainably sourced goods, supporting local businesses, and choosing organic produce. Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources. (Smith & Taylor, 2020). By making informed purchases, consumers can support eco-friendly industries and help create a demand for greener alternatives. (Sống xanh cũng bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về các sản phẩm chúng ta tiêu thụ. Điều này bao gồm lựa chọn hàng hóa có nguồn gốc bền vững, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và lựa chọn sản phẩm hữu cơ. Các hoạt động nông nghiệp bền vững giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, những thứ có thể gây hại cho cả đất và nguồn nước. (Smith & Taylor, 2020). Bằng cách mua hàng sáng suốt, người tiêu dùng có thể hỗ trợ các ngành công nghiệp thân thiện với môi trường và giúp tạo ra nhu cầu về các giải pháp thay thế xanh hơn.)
→ Chọn đáp án D
Question 36. The word substantial in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________
A. insignificant B. essential C. considerable D. abundant
Từ substaintial trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ________
A. insignificant /ˌɪnˈsɪɡnɪfɪkənt/ (adj): không quan trọng, tầm thường
B. essential /ɪˈsenʃəl/ (adj): cần thiết, quan trọng
C. considerable /kənˈsɪdərəbl/ (adj): đáng kể, lớn
D. abundant /əˈbʌndənt/ (adj): phong phú, nhiều
substantial (adj): đáng kể >< insignificant
Tạm dịch:
Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial. (Mặc dù sống xanh đòi hỏi nỗ lực và sự điều chỉnh, nhưng lợi ích của nó đối với hành tinh và các thế hệ tương lai là rất lớn.)
→ Chọn đáp án A
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. All individuals are required to adopt energy-efficient products.
B. Recycling has no significant impact on reducing waste.
C. Supporting local businesses can help promote sustainable living practices.
D. Energy conservation is irrelevant to addressing climate change.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Tất cả mọi cá nhân đều phải áp dụng các sản phẩm tiết kiệm năng lượng.
B. Tái chế không có tác động đáng kể đến việc giảm chất thải.
C. Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương có thể giúp thúc đẩy các hoạt động sống bền vững.
D. Bảo tồn năng lượng không liên quan đến việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Thông tin:
Simple changes, like switching to LED light bulbs and using public transportation, can reduce an individual's carbon footprint. (Những thay đổi đơn giản, như chuyển sang sử dụng bóng đèn LED và sử dụng phương tiện giao thông công cộng, có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của một cá nhân.)
→ A sai vì không có thông tin trong bài nói rằng tất cả mọi người bắt buộc phải sử dụng sản phẩm tiết kiệm năng lượng.
According to a report by the Environmental Protection Agency (EPA), recycling and composting can significantly decrease the amount of waste sent to landfills, which helps reduce greenhouse gas emissions and pollution (EPA, 2021). (Theo báo cáo của Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA), tái chế và ủ phân có thể làm giảm đáng kể lượng chất thải đưa đến bãi chôn lấp, giúp giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm (EPA, 2021).)
→ B sai vì bài đọc khẳng định rằng tái chế có tác động lớn đến việc giảm rác thải.
By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change. (Bằng cách tiết kiệm năng lượng, cá nhân không chỉ giảm hóa đơn tiền điện mà còn góp phần giảm phát thải carbon, điều cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)
→ B sai vì bảo tồn năng lượng thực sự có vai trò quan trọng trong việc chống biến đổi khí hậu
Green living also involves making conscious choices about the products we consume. This includes opting for sustainably sourced goods, supporting local businesses, and choosing organic produce. Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources. ((Sống xanh cũng bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về các sản phẩm chúng ta tiêu thụ. Điều này bao gồm lựa chọn hàng hóa có nguồn gốc bền vững, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và lựa chọn sản phẩm hữu cơ.)
→ C đúng
→ Chọn đáp án C
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Sustainable farming practices increase the use of harmful chemicals.
B. Sustainable farming practices avoid harmful chemicals that can pollute the environment.
C. The use of chemical fertilizers is encouraged in sustainable agriculture.
D. Chemical pesticides help improve the soil and water sources.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
(Các hoạt động nông nghiệp bền vững giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, những thứ có thể gây hại cho cả đất và nguồn nước.)
A. Các hoạt động canh tác bền vững làm tăng việc sử dụng các hóa chất độc hại.
=> Sai, trái ngược ý nghĩa câu gạch chân
B. Các hoạt động canh tác bền vững tránh các hóa chất độc hại có thể gây ô nhiễm môi trường.
=> Đúng, phù hợp diễn giải tốt nhất câu gạch chân
C. Việc sử dụng phân bón hóa học được khuyến khích trong nông nghiệp bền vững.
=> Sai, trái ngược ý nghĩa câu gạch chân
D. Thuốc trừ sâu hóa học giúp cải thiện nguồn đất và nước.
=> Sai, trái ngược ý nghĩa câu gạch chân
Tạm dịch:
Sustainable agriculture practices reduce the need for chemical pesticides and fertilizers, which can harm both the soil and water sources. (Các hoạt động nông nghiệp bền vững giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, những thứ có thể gây hại cho cả đất và nguồn nước.)
→ Chọn đáp án B
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Green living only requires minimal effort and does not significantly affect daily routines.
B. Energy conservation is crucial in reducing global energy consumption and carbon emissions.
C. Single-use plastics are essential for sustainability.
D. Organic produce and sustainable products are irrelevant to green living.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Sống xanh chỉ cần nỗ lực tối thiểu và không ảnh hưởng đáng kể đến thói quen hàng ngày.
B. Bảo tồn năng lượng là yếu tố quan trọng trong việc giảm mức tiêu thụ năng lượng toàn cầu và lượng khí thải carbon.
C. Nhựa dùng một lần rất cần thiết cho tính bền vững.
D. Sản phẩm hữu cơ và sản phẩm bền vững không liên quan đến cuộc sống xanh.
Thông tin:
Although green living requires effort and adjustment, its benefits for the planet and future generations are substantial. (Mặc dù sống xanh đòi hỏi nỗ lực và sự điều chỉnh, nhưng lợi ích của nó đối với hành tinh và các thế hệ tương lai là rất lớn.)
→ A sai vì bài đọc nói rằng sống xanh cần sự điều chỉnh và nỗ lực.
Additionally, adopting reusable items such as water bottles and shopping bags minimizes reliance on plastic, which is crucial for protecting ecosystems and wildlife. (Ngoài ra, việc áp dụng các mặt hàng có thể tái sử dụng như chai đựng nước và túi mua sắm giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa, một yếu tố rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái và động vật hoang dã.)
→ C sai vì bài đọc phản đối việc sử dụng nhựa dùng một lần và khuyến khích sử dụng đồ tái sử dụng.
Green living also involves making conscious choices about the products we consume. This includes opting for sustainably sourced goods, supporting local businesses, and choosing organic produce. ( Sống xanh cũng bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về các sản phẩm chúng ta tiêu thụ. Điều này bao gồm lựa chọn hàng hóa có nguồn gốc bền vững, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và lựa chọn sản phẩm hữu cơ.)
→ D sai vì bài đọc nói rằng việc chọn thực phẩm hữu cơ và sản phẩm bền vững là một phần quan trọng của sống xanh.
By conserving energy, individuals not only lower their utility bills but also contribute to the reduction of carbon emissions, which is essential for mitigating climate change. (Bằng cách tiết kiệm năng lượng, cá nhân không chỉ giảm hóa đơn tiền điện mà còn góp phần giảm phát thải carbon, điều cần thiết để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)
→ B đúng
→ Chọn đáp án B
Question 40. Which of the following best summarises the passage?
A. Green living only focuses on recycling and reducing waste, without considering other practices.
B. Sustainable living encourages practices such as waste reduction, energy conservation, and conscious consumption to protect the environment.
C. Green living mainly involves using eco-friendly products from large corporations.
D. Sustainable living requires no effort and provides minor benefits to the environment.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Sống xanh chỉ tập trung vào việc tái chế và giảm thiểu chất thải, mà không xem xét đến các hoạt động khác.
B. Sống bền vững khuyến khích các hoạt động như giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và tiêu dùng có ý thức để bảo vệ môi trường.
C. Sống xanh chủ yếu liên quan đến việc sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường từ các tập đoàn lớn.
D. Sống bền vững không đòi hỏi nỗ lực và mang lại lợi ích nhỏ cho môi trường.
Tóm tắt:
Đoạn 1: Green living (sống xanh) khuyến khích mọi người thực hiện các hành động thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày, nhằm giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
Đoạn 2: Các hành động sống xanh bao gồm giảm chất thải, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, và thúc đẩy thói quen sinh thái, qua đó giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.
Đoạn 3: Mặc dù sống xanh yêu cầu sự nỗ lực và điều chỉnh, nhưng nó mang lại lợi ích lớn cho hành tinh và các thế hệ tương lai.
Đoạn 4: Sống xanh còn bao gồm việc giảm chất thải thông qua tái chế, ủ phân, và giảm sử dụng nhựa, cũng như tiết kiệm năng lượng và chọn các sản phẩm bền vững để bảo vệ môi trường.
Bài đọc đề cập về việc giảm thiểu rác thải, bảo tồn năng lượng và lựa chọn tiêu dùng có ý thức để bảo vệ môi trường nên B là đáp án đúng.
A sai vì chỉ nói về việc tái chế và giảm rác thải, không bao gồm các yếu tố khác như bảo tồn năng lượng hay tiêu thụ có ý thức.
C sai vì chỉ tập trung vào việc sử dụng sản phẩm từ các công ty lớn, trong khi bài viết nói về nhiều phương pháp khác nhau của lối sống xanh.
D sai vì vì bài viết cho thấy lối sống bền vững đòi hỏi nỗ lực và mang lại lợi ích lớn cho môi trường.
→ Chọn đáp án B