(I) The rise of green technology has been remarkable in recent years, primarily driven by the urgent need to combat climate change. (II) As awareness of environmental issues increases, more businesses and individuals are adopting sustainable practices, leading to a significant transformation in various industries. (III) Many factors contribute to this global trend, which brings about both challenges and opportunities. (IV)
There are numerous incentives that encourage companies to embrace green technology. For example, many companies are implementing energy-efficient systems because they reduce operating costs. Furthermore, governments are offering tax breaks and grants to encourage businesses to invest in renewable energy sources, which can be financially beneficial. Conversely, implementing new technologies may require substantial initial investment and training for staff, which can be a barrier for some organizations.
The adoption of green technology has far-reaching impacts on both the environment and society. First, using renewable energy sources helps reduce carbon emissions, which is essential for combating global warming. Second, businesses that adopt sustainable practices often find themselves at a competitive advantage, attracting eco-conscious consumers and improving their brand image. However, not all companies can afford the transition to green technology, leading to disparities between those that can and cannot adapt.
Green technology is a multifaceted concept, and understanding its implications is crucial. By focusing on innovation and sustainable practices, we can work towards a future where economic growth and environmental preservation coexist harmoniously.
Question 1. Where in paragraph I does the following sentence best fit?
"The demand for green technology is growing rapidly as the impacts of climate change become more evident."
A. II B. III C. I D. IV
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
(I) The rise of green technology has been remarkable in recent years, primarily driven by the urgent need to combat climate change. (II) As awareness of environmental issues increases, more businesses and individuals are adopting sustainable practices, leading to a significant transformation in various industries. (III) Many factors contribute to this global trend, which brings about both challenges and opportunities. (IV)
There are numerous incentives that encourage companies to embrace green technology. For example, many companies are implementing energy efficient systems because they reduce operating costs. Furthermore, governments are offering tax breaks and grants to encourage businesses to invest in renewable energy sources, which can be financially beneficial. Conversely, implementing new technologies may require substantial initial investment and training for staff, which can be a barrier for some organizations.
The adoption of green technology has far-reaching impacts on both the environment and society. First, using renewable energy sources helps reduce carbon emissions, which is essential for combating global warming. Second, businesses that adopt sustainable practices often find themselves at a competitive advantage, attracting eco-conscious consumers and improving their brand image. However, not all companies can afford the transition to green technology, leading to disparities between those that can and cannot adapt.
Green technology is a multifaceted concept, and understanding its implications is crucial. By focusing on innovation and sustainable practices, we can work towards a future where economic growth and environmental preservation coexist harmoniously.
|
(I) Sự gia tăng của công nghệ xanh trong những năm gần đây là đáng chú ý, chủ yếu là do nhu cầu cấp thiết phải chống lại biến đổi khí hậu. (II) Khi nhận thức về các vấn đề môi trường tăng lên, ngày càng nhiều doanh nghiệp và cá nhân áp dụng các hoạt động bền vững, dẫn đến sự chuyển đổi đáng kể trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. (III) Nhiều yếu tố góp phần vào xu hướng toàn cầu này, mang lại cả thách thức và cơ hội. (IV)
Có rất nhiều động lực khuyến khích các công ty áp dụng công nghệ xanh. Ví dụ, nhiều công ty đang triển khai các hệ thống tiết kiệm năng lượng vì chúng giúp giảm chi phí vận hành. Hơn nữa, các chính phủ đang cung cấp các khoản giảm thuế và trợ cấp để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, có thể mang lại lợi ích về mặt tài chính. Ngược lại, việc triển khai các công nghệ mới có thể đòi hỏi đầu tư ban đầu đáng kể và đào tạo cho nhân viên, điều này có thể là rào cản đối với một số tổ chức.
Việc áp dụng công nghệ xanh có tác động sâu rộng đến cả môi trường và xã hội. Đầu tiên, việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo giúp giảm lượng khí thải carbon, điều cần thiết để chống lại tình trạng nóng lên toàn cầu. Thứ hai, các doanh nghiệp áp dụng các hoạt động bền vững thường thấy mình có lợi thế cạnh tranh, thu hút người tiêu dùng có ý thức về môi trường và cải thiện hình ảnh thương hiệu của họ. Tuy nhiên, không phải tất cả các công ty đều có khả năng chuyển đổi sang công nghệ xanh, dẫn đến sự chênh lệch giữa những công ty có thể và không thể thích nghi.
Công nghệ xanh là một khái niệm đa diện và việc hiểu được ý nghĩa của nó là rất quan trọng. Bằng cách tập trung vào đổi mới và các hoạt động bền vững, chúng ta có thể hướng tới một tương lai mà tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường cùng tồn tại một cách hài hòa.
|
Câu nào sau đây là vị trí phù hợp nhất cho câu:
“Nhu cầu về công nghệ xanh đang tăng nhanh khi những tác động của biến đổi khí hậu trở nên rõ ràng hơn”?
A. II
B. III
C. I
D. IV
Thông tin:
Câu văn này phù hợp nhất với vị trí I vì câu phía sau làm rõ hơn cho ‘nhu cầu gia tăng nhanh của công nghệ
xanh’
→ Chọn đáp án C
Question 2. The phrase brings about in paragraph I could be best replaced by_______
A. results in B. produces C. leads to D. originates from
Cụm từ “brings about” trong đoạn I có thể thay thế hợp nhất bằng từ nào?
A. dẫn đến
B. tạo ra
C. dẫn tới
D. bắt nguồn từ
Thông tin:
bring about (phV): dẫn đến = result in
→ Chọn đáp án A
Question 3. The word they in paragraph 2 refers to______
A. incentives B. companies
C. governments D. energy-efficient systems
Từ “they” trong đoạn 2 chỉ đến ______.
A. các động lực
B. các công ty
C. chính phủ
D. hệ thống tiết kiệm năng lượng
Thông tin: “…companies are implementing energy-efficient systems because they reduce operating costs.” (… các công ty đang thực hiện các hệ thống tiết kiệm năng lượng vì chúng giảm chi phí vận hành.)
→ Chọn đáp án D
Question 4. According to paragraph 2, which of the following is NOT an incentive for adopting green technology?
A. initial investment costs B. government grants
C. tax breaks D. energy-efficient systems
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là động lực cho việc áp dụng công nghệ xanh? A. chi phí đầu tư ban đầu
B. các khoản trợ cấp của chính phủ
C. các ưu đãi thuế
D. hệ thống tiết kiệm năng lượng
Thông tin:
There are numerous incentives that encourage companies to embrace green technology. For example, many companies are implementing energy-efficient systems because they reduce operating costs.
Furthermore, governments are offering tax breaks and grants to encourage businesses to invest in renewable energy sources, which can be financially beneficial. Conversely, implementing new technologies may require substantial initial investment and training for staff, which can be a barrier for some organizations. (Có rất nhiều động lực khuyến khích các công ty áp dụng công nghệ xanh. Ví dụ, nhiều công ty đang triển khai các hệ thống tiết kiệm năng lượng vì chúng giúp giảm chi phí vận hành. Hơn nữa, các chính phủ đang cung cấp các khoản giảm thuế và trợ cấp để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, có thể mang lại lợi ích về mặt tài chính. Ngược lại, việc triển khai các công nghệ mới có thể đòi hỏi đầu tư ban đầu đáng kể và đào tạo cho nhân viên, điều này có thể là rào cản đối với một số tổ chức.)
→ Chọn đáp án A
Question 5. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. The adoption of green technology has significant benefits for the environment and businesses but creates disparities among companies based on their ability to transition.
B. The use of renewable energy leads to increased emissions and higher operating costs.
C. Disparities between companies that can and cannot transition to green technology are minimal.
D. Adopting green technology is beneficial only for larger organizations with significant resources.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Việc áp dụng công nghệ xanh mang lại lợi ích đáng kể cho môi trường và doanh nghiệp nhưng lại tạo ra sự chênh lệch giữa các công ty dựa trên khả năng chuyển đổi của họ.
B. Việc sử dụng năng lượng tái tạo dẫn đến tăng lượng khí thải và chi phí vận hành cao hơn.
C. Sự chênh lệch giữa các công ty có và không có khả năng chuyển đổi sang công nghệ xanh là không đáng kể.
D. Việc áp dụng công nghệ xanh chỉ có lợi cho các tổ chức lớn với nguồn lực đáng kể.
Thông tin:
Đoạn 3 nói về lợi ích của việc áp dụng công nghệ xanh, nhưng công nghệ xanh không dành cho tất cả các cơ sở kinh doanh.
→ Chọn đáp án A
Question 6. The word eco-conscious in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________
A. harmful B. ecological aware
C. ecologically careless D. eco-beneficial
Từ “eco-conscious” trong đoạn 3 có nghĩa trái ngược với ______.
A. có hại
B. nhận thức về môi trường
C. bất cẩn với môi trường
D. có lợi cho môi trường
Thông tin:
eco-conscious (Adj): có ý thức về môi trường >< ecologically careless
→ Chọn đáp án C
Question 7. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Green technology has no impact on consumer behavior.
B. Businesses adopting sustainable practices face minimal challenges.
C. There are both benefits and drawbacks to implementing green technology.
D. Governments are solely responsible for the transition to green technology.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Công nghệ xanh không ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
B. Các doanh nghiệp áp dụng phương pháp bền vững gặp ít thách thức.
C. Có cả lợi ích và bất lợi khi triển khai công nghệ xanh.
D. Chính phủ hoàn toàn chịu trách nhiệm cho việc chuyển đổi sang công nghệ xanh.
Thông tin:
Many factors contribute to this global trend, which brings about both challenges and opportunities. (Nhiều yếu tố góp phần vào xu hướng toàn cầu này, mang lại cả thách thức và cơ hội.)
→ Chọn đáp án C
Question 8. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. A clear understanding of green technology's implications is unnecessary for innovation.
B. Without understanding green technology, companies cannot achieve sustainable growth.
C. Understanding the impact of green technology is straightforward and requires minimal effort.
D. It is essential to understand the many dimensions of green technology and its effects.
Câu nào sau đây diễn đạt lại hợp nhất câu gạch dưới trong đoạn 4?
A. Hiểu rõ tác động của công nghệ xanh không cần thiết cho đổi mới.
B. Không hiểu công nghệ xanh, các công ty không thể đạt được sự tăng trưởng bền vững.
C. Hiểu tác động của công nghệ xanh là đơn giản và đòi hỏi ít nỗ lực.
D. Để hiểu các khía cạnh của công nghệ xanh và tác động của nó là điều cần thiết.
Thông tin: “Green technology is a multifaceted concept, and understanding its implications is crucial.”
(Công nghệ xanh là một khái niệm đa chiều phức tạp, và hiểu được ý nghĩa của nó là rất quan trọng.)
→ Chọn đáp án D
Question 9. Which of the following can be inferred from the passage?
A. The cost of transitioning to green technology is the only barrier for businesses.
B. Innovative practices can help overcome the challenges of transitioning to green technology.
C. Green technology is solely focused on reducing carbon emissions without economic considerations.
D. All companies are equally capable of adopting green technology.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Chi phí chuyển đổi sang công nghệ xanh là trở ngại duy nhất đối với doanh nghiệp.
B. Các phương pháp đổi mới có thể giúp vượt qua thách thức của việc chuyển đổi sang công nghệ xanh.
C. Công nghệ xanh chỉ tập trung vào giảm khí thải carbon mà không cân nhắc đến kinh tế.
D. Tất cả các công ty đều có khả năng áp dụng công nghệ xanh như nhau.
Thông tin: “By focusing on innovation and sustainable practices, we can work towards a future where economic growth and environmental preservation coexist harmoniously.”
(Bằng cách tập trung vào đổi mới và các phương pháp bền vững, chúng ta có thể hướng tới một tương lai nơi tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường cùng tồn tại hài hòa.)
→ Chọn đáp án B
Question 10. Which of the following best summarises the passage?
A. The demand for green technology is decreasing as businesses revert to traditional practices.
B. Green technology is driven by environmental necessity, offering benefits and challenges for businesses.
C. Sustainable practices in businesses are often costly and do not provide any competitive advantage.
D. The growth of green technology is irrelevant to climate change and environmental issues.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất nội dung đoạn văn?
A. Nhu cầu về công nghệ xanh đang giảm khi các doanh nghiệp quay lại các phương pháp truyền thống.
B. Công nghệ xanh được thúc đẩy bởi nhu cầu bảo vệ môi trường, mang lại cả lợi ích và thách thức cho doanh nghiệp.
C. Các phương pháp bền vững trong kinh doanh thường tốn kém và không mang lại lợi thế cạnh tranh.
D. Sự phát triển của công nghệ xanh không liên quan đến biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường.
Thông tin: “The rise of green technology has been remarkable in recent years, primarily driven by the urgent need to combat climate change…this global trend… brings about both challenges and opportunities.” (Sự phát triển của công nghệ xanh đã đáng chú ý trong những năm gần đây, chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu cấp bách để chống lại biến đổi khí hậu… xu hướng toàn cầu này… mang lại cả thách thức và cơ hội.)
→ Chọn đáp án B