(I) Urbanization refers to the increasing population shift from rural to urban areas, resulting in the growth of cities and metropolitan regions (Hall, 2014). (II) This phenomenon is driven by various factors, including economic opportunities, improved living standards, and social amenities available in urban centers. (III) As a result, urbanization significantly impacts both individuals and communities, leading to a range of benefits and challenges (Davis, 2016). (IV)
One of the primary advantages of urbanization is the economic growth it fosters. Cities often provide a number of job opportunities, attracting individuals seeking better employment and higher incomes. In urban areas, businesses flourish due to increased demand for goods and services, leading to enhanced economic productivity. Moreover, urbanization encourages innovation and technological advancements, as a dense concentration of people often fosters creativity and collaboration (Florida, 2017).
However, urbanization also presents significant challenges. Rapid population growth in cities can lead to overcrowding, straining public services such as transportation, healthcare, and education. Many urban areas struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal settlements and slums. According to the United Nations (2018), nearly one billion people live in slums, lacking access to basic services. They also face adverse living conditions. This situation exacerbates social inequality and can lead to increased crime rates and health issues.
To address the challenges of urbanization, sustainable urban planning is essential. Governments and urban planners must prioritize creating inclusive, well-connected cities that provide access to essential services for all residents. Strategies such as developing affordable housing, enhancing public transport systems, and promoting green spaces can help improve the quality of life in urban areas while mitigating the negative impacts of urbanization (World Bank, 2019).
(Adapted from Urbanization and Its Impact by Hall, Davis, and others)
Question 1. The word "proliferation" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____.
A. reduction B. increase C. stabilization D. disappearance
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Urbanization refers to the increasing population shift from rural to urban areas, resulting in the growth of cities and metropolitan regions (Hall, 2014).This phenomenon is driven by various factors, including economic opportunities, improved living standards, and social amenities available in urban centers. Urban areas offer a wide array of social services that are often unavailable in rural areas. As a result, urbanization significantly impacts both individuals and communities, leading to a range of benefits and challenges (Davis, 2016).
|
Đô thị hóa đề cập đến sự dịch chuyển dân số từ vùng nông thôn sang thành thị ngày càng tăng, dẫn đến sự phát triển của các thành phố và khu vực đô thị (Hall, 2014). Hiện tượng này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm cơ hội kinh tế, cải thiện mức sống và các tiện ích xã hội có sẵn ở các trung tâm đô thị. Các khu vực đô thị cung cấp một loạt các dịch vụ xã hội thường không có ở các khu vực nông thôn. Kết quả là, đô thị hóa tác động đáng kể đến cả cá nhân và cộng đồng, mang lại cả lợi ích và thách thức (Davis, 2016).
|
One of the primary advantages of urbanization is the economic growth it fosters. Cities often provide a number of job opportunities, attracting individuals seeking better employment and higher incomes. In urban areas, businesses flourish due to increased demand for goods and services, leading to enhanced economic productivity. Moreover, urbanization encourages innovation and technological advancements, as a dense concentration of people often fosters creativity and collaboration (Florida, 2017).
|
Một trong những lợi ích chính của đô thị hóa là sự phát triển kinh tế mà nó mang lại. Các thành phố thường cung cấp nhiều cơ hội việc làm, thu hút những người tìm kiếm công việc tốt hơn và thu nhập cao hơn. Ở các khu vực đô thị, các doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ nhờ nhu cầu hàng hóa và dịch vụ tăng cao, dẫn đến năng suất kinh tế được nâng cao. Hơn nữa, đô thị hóa khuyến khích sự đổi mới và tiến bộ công nghệ, vì sự tập trung đông đúc của con người thường thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác (Florida, 2017).
|
However, urbanization also presents significant challenges. Rapid population growth in cities can lead to overcrowding, straining public services such as transportation, healthcare, and education. Many urban areas struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal settlements and slums. According to the United Nations (2018), nearly one billion people live in slums, lacking access to basic services. They also face adverse living conditions. This situation exacerbates social inequality and can lead to increased crime rates and health issues.
|
Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang lại những thách thức lớn. Tăng trưởng dân số nhanh chóng ở các thành phố có thể dẫn đến tình trạng quá tải, gây căng thẳng cho các dịch vụ công cộng như giao thông, y tế và giáo dục. Nhiều khu vực đô thị gặp khó khăn trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ, dẫn đến sự phát triển của các khu định cư không chính thức và các khu ổ chuột. Theo Liên Hợp Quốc (2018), gần một tỷ người đang sống trong các khu ổ chuột, không có quyền tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Họ cũng phải đối mặt với điều kiện sống không tốt. Tình trạng này làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội và có thể dẫn đến việc gia tăng tỷ lệ tội phạm và các vấn đề về sức khỏe.
|
To address the challenges of urbanization, sustainable urban planning is essential. Governments and urban planners must prioritize creating inclusive, well-connected cities that provide access to essential services for all residents. Strategies such as developing affordable housing, enhancing public transport systems, and promoting green spaces can help improve the quality of life in urban areas while mitigating the negative impacts of urbanization (World Bank, 2019).
|
Để giải quyết các thách thức của đô thị hóa, quy hoạch đô thị bền vững là rất quan trọng. Chính phủ và nhà quy hoạch đô thị phải ưu tiên tạo ra các thành phố toàn diện, kết nối tốt, cung cấp dịch vụ thiết yếu cho tất cả cư dân. Các chiến lược như phát triển nhà ở giá rẻ, cải thiện hệ thống giao thông công cộng và khuyến khích không gian xanh có thể giúp nâng cao chất lượng cuộc sống ở các khu vực đô thị trong khi giảm thiểu những tác động tiêu cực của đô thị hóa (Ngân hàng Thế giới, 2019).
|
Từ "proliferation" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ ____.
A. reduction /rɪˈdʌkʃən/ (n): sự giảm bớt
B. increase /ɪnˈkriːs/ (n): sự gia tăng
C. stabilization /ˌsteɪbɪlaɪˈzeɪʃən/ (n): sự ổn định
D. disappearance /ˌdɪsəˈpɪərəns/ (n): sự biến mất
proliferation /prəˌlɪfəˈreɪʃən/ (n): sự phát triển mạnh mẽ, sự gia tăng >< reduction (n)
Thông tin:
Many urban areas struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal settlements and slums. (Nhiều khu vực đô thị gặp khó khăn trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ, dẫn đến sự phát triển của các khu định cư không chính thức và các khu ổ chuột.)
→ Chọn đáp án A
Question 2. According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of urbanization?
A. Technological advancements B. Increased social inequality
C. Economic growth D. Job opportunities
Theo đoạn 2, đâu là điều không phải là lợi ích của đô thị hóa?
A. Tiến bộ công nghệ
B. Sự bất bình đẳng xã hội gia tăng
C. Tăng trưởng kinh tế
D. Cơ hội việc làm
Thông tin:
One of the primary advantages of urbanization is the economic growth it fosters. Cities often provide a number of job opportunities, attracting individuals seeking better employment and higher incomes. In urban areas, businesses flourish due to increased demand for goods and services, leading to enhanced economic productivity. Moreover, urbanization encourages innovation and technological advancements, as a dense concentration of people often fosters creativity and collaboration (Florida, 2017). (Một trong những lợi ích chính của đô thị hóa là sự phát triển kinh tế mà nó mang lại. Các thành phố thường cung cấp nhiều cơ hội việc làm, thu hút những người tìm kiếm công việc tốt hơn và thu nhập cao hơn. Ở các khu vực đô thị, các doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ nhờ nhu cầu hàng hóa và dịch vụ tăng cao, dẫn đến năng suất kinh tế được nâng cao. Hơn nữa, đô thị hóa khuyến khích sự đổi mới và tiến bộ công nghệ, vì sự tập trung đông đúc của con người thường thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác (Florida, 2017).)
→ Chọn đáp án B
Question 3. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. The growth of cities automatically improves living conditions for all.
B. Urban areas have ample housing options for all residents.
C. Urbanization creates a range of challenges, including overcrowding and insufficient public services.
D. Rapid urbanization has no impact on crime rates or health issues.
Đoạn 3 có thể được tóm tắt đúng nhất bằng câu nào sau đây?
A. Sự phát triển của các thành phố tự động cải thiện điều kiện sống cho tất cả mọi người.→ Sai vì không phải nội dung của đoạn.
B. Các khu vực đô thị có đủ lựa chọn nhà ở cho tất cả cư dân. → Sai với thông tin trong đoạn.
C. Đô thị hóa tạo ra nhiều thách thức, bao gồm tình trạng quá tải và dịch vụ công cộng không đủ.
→ Đúng với nội dung đoạn 3.
D. Đô thị hóa nhanh chóng không ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm hay các vấn đề sức khỏe. → Sai với thông tin trong đoạn.
Thông tin: Dựa vào câu đầu tiên nêu chủ đề đoạn và 2 câu nêu luận điểm chính của đoạn.
+ However, urbanization also presents significant challenges. (Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang lại những thách thức lớn.)
→ Đoạn 3 nói về những thách thức mà đô thị hóa gây ra
+ Rapid population growth in cities can lead to overcrowding, straining public services such as transportation, healthcare, and education. (Tăng trưởng dân số nhanh chóng ở các thành phố có thể dẫn đến tình trạng quá tải, gây căng thẳng cho các dịch vụ công cộng như giao thông, y tế và giáo dục.)
→ Đô thị hóa gây quá tải
+ According to the United Nations (2018), nearly one billion people live in slums, lacking access to basic services. (Theo Liên Hợp Quốc (2018), gần một tỷ người đang sống trong các khu ổ chuột, không có quyền tiếp cận các dịch vụ cơ bản.)
→ Đô thị hóa gây thiếu tiếp cận với các dịch vụ công
→ Chọn đáp án C
Question 4. The word "they" in paragraph 3 refers to ____.
A. basic services B. urban areas C. public services D. people
Từ "they" trong đoạn 3 chỉ đến ____.
A. các dịch vụ cơ bản
B. các khu vực đô thị
C. các dịch vụ công cộng
D. những người
Thông tin:
According to the United Nations (2018), nearly one billion people live in slums, lacking access to basic services. They also face adverse living conditions. (Theo Liên Hợp Quốc (2018), gần một tỷ người đang sống trong các khu ổ chuột, không có quyền tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Họ cũng phải đối mặt với điều kiện sống không tốt.)
→ Chọn đáp án D
Question 5. The phrase "a number of job opportunities" in paragraph 2 could be best replaced by ____.
A. specific job roles B. scarcity of jobs
C. abundant job opportunities D. limited job options
Cụm từ "a number of job opportunities" trong đoạn 2 có thể được thay thế đúng nhất bằng cụm ____.
A. các vai trò công việc cụ thể
B. sự khan hiếm việc làm
C. cơ hội việc làm dồi dào
D. lựa chọn công việc hạn chế
a number of job opportunities: nhiều cơ hội nghề nghiệp
Thông tin:
Cities often provide a number of job opportunities, attracting individuals seeking better employment and higher incomes. (Các thành phố thường cung cấp nhiều cơ hội việc làm, thu hút những người tìm kiếm công việc tốt hơn và thu nhập cao hơn.)
→ Chọn đáp án C
Question 6. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Economic opportunities in urban areas lead to an equal distribution of wealth.
B. Sustainable urban planning can help mitigate some of the negative effects of urbanization.
C. Urbanization is a recent phenomenon that has minimal global impact.
D. Slums are a direct result of effective urban planning.
Câu nào dưới đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Các cơ hội kinh tế ở các khu vực đô thị dẫn đến sự phân phối sự giàu có một cách công bằng. → Sai vì đô thị hóa dẫn đến sự phát triển của các khu ổ chuột, điều này phản ánh sự bất bình đẳng xã hội.
B. Quy hoạch đô thị bền vững có thể giúp giảm thiểu một số tác động tiêu cực của đô thị hóa. → Đúng với thông tin trong bài.
C. Đô thị hóa là một hiện tượng gần đây và có ít tác động toàn cầu. → Sai vì đô thị hóa dẫn đến sự phát triển của các thành phố và khu vực đô thị.
D. Các khu ổ chuột là kết quả trực tiếp của quy hoạch đô thị hiệu quả. → Sai vì khu ổ chuột là hệ quả của việc không thể cung cấp nhà ở đầy đủ
Thông tin:
To address the challenges of urbanization, sustainable urban planning is essential. (Để giải quyết các thách thức của đô thị hóa, quy hoạch đô thị bền vững là rất quan trọng.)
→ Chọn đáp án B
Question 7. Where in paragraph I does the following sentence best fit?
Urban areas offer a wide array of social services that are often unavailable in rural areas.
A. (IV) B. (II) C. (III) D. (I)
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn I?
Các khu vực đô thị cung cấp một loạt các dịch vụ xã hội thường không có ở các khu vực nông thôn.
A. (IV)
B. (II)
C. (III)
D. (I)
Ta thấy câu trước vị trí (III) nói về ‘social amenities’ và câu cần điền nói về ‘social services’. Hai câu liên kết về ý.
Thông tin:
This phenomenon is driven by various factors, including economic opportunities, improved living standards, and social amenities available in urban centers. Urban areas offer a wide array of social services that are often unavailable in rural areas. (Hiện tượng này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm cơ hội kinh tế, cải thiện mức sống và các tiện ích xã hội có sẵn ở các trung tâm đô thị. Các khu vực đô thị cung cấp một loạt các dịch vụ xã hội thường không có ở các khu vực nông thôn.)
→ Chọn đáp án C
Question 8. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Sustainable urban planning is crucial to addressing the issues arising from urbanization.
B. Urbanization exclusively benefits individuals with higher incomes.
C. Rapid urbanization has no effect on public services or living conditions.
D. All urban areas can easily provide adequate housing for their residents.
Câu nào dưới đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Quy hoạch đô thị bền vững là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phát sinh từ đô thị hóa.
B. Đô thị hóa chỉ có lợi cho những người có thu nhập cao.
C. Đô thị hóa nhanh chóng không ảnh hưởng đến dịch vụ công cộng hay điều kiện sống.
D. Tất cả các khu vực đô thị đều có thể dễ dàng cung cấp nhà ở đầy đủ cho cư dân của mình.
Thông tin:
+ Cities often provide a number of job opportunities, attracting individuals seeking better employment and higher incomes. (Các thành phố thường cung cấp nhiều cơ hội việc làm, thu hút những người tìm kiếm công việc tốt hơn và thu nhập cao hơn.)
B sai
+ Rapid population growth in cities can lead to overcrowding, straining public services such as transportation, healthcare, and education. (Tăng trưởng dân số nhanh chóng ở các thành phố có thể dẫn đến tình trạng quá tải, gây căng thẳng cho các dịch vụ công cộng như giao thông, y tế và giáo dục.)
C sai
+ Many urban areas struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal settlements and slums. (Nhiều khu vực đô thị gặp khó khăn trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ, dẫn đến sự phát triển của các khu định cư không chính thức và các khu ổ chuột.)
D sai
+ To address the challenges of urbanization, sustainable urban planning is essential. (Để giải quyết các thách thức của đô thị hóa, quy hoạch đô thị bền vững là rất quan trọng.)
A đúng
→ Chọn đáp án A
Question 9. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Governments and urban planners must prioritize creating inclusive, well-connected cities that provide access to essential services for all residents.
A. It is essential for governments to implement urban planning strategies to enhance city life.
B. Urban planning should prioritize attracting businesses rather than improving living standards.
C. Creating well-designed urban areas requires collaboration between governments and city planners.
D. The planning of urban areas must not focus on environmental sustainability.
Câu nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Điều quan trọng là các chính phủ thực hiện các chiến lược quy hoạch đô thị để cải thiện cuộc sống thành phố.
B. Quy hoạch đô thị nên ưu tiên thu hút các doanh nghiệp thay vì cải thiện mức sống.
C. Việc tạo ra các khu vực đô thị được thiết kế tốt đòi hỏi sự hợp tác giữa các chính phủ và nhà quy hoạch thành phố.
D. Việc quy hoạch các khu vực đô thị không nên tập trung vào tính bền vững môi trường.
Thông tin:
Governments and urban planners must prioritize creating inclusive, well-connected cities that provide access to essential services for all residents. (Chính phủ và nhà quy hoạch đô thị phải ưu tiên tạo ra các thành phố toàn diện, kết nối tốt, cung cấp dịch vụ thiết yếu cho tất cả cư dân.)
→ Chọn đáp án A
Question 10. Which of the following best summarizes the passage?
A. The shift from rural to urban living has little effect on economic productivity or community growth.
B. Urban areas are perfect solutions for all rural problems, including housing and public services.
C. Cities provide the best quality of life without the need for any planning or development.
D. Urbanization leads to job creation and economic growth, but also results in challenges such as overcrowding and social inequality that require sustainable urban planning to address.
Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất nội dung của bài đọc?
A. Sự chuyển từ cuộc sống nông thôn sang thành thị không có ảnh hưởng đến năng suất kinh tế hay sự phát triển cộng đồng. → Sai về thông tin trong bài đọc ở chỗ ‘little’.
B. Các khu vực đô thị là giải pháp hoàn hảo cho tất cả các vấn đề nông thôn, bao gồm nhà ở và dịch vụ công cộng. → Sai vì ở các khu vực đô thị có những vấn đề về việc không cung cấp đủ nhà ở và quá tải dịch vụ công cộng.
C. Các thành phố cung cấp chất lượng cuộc sống tốt nhất mà không cần đến quy hoạch hay phát triển. → Sai về thông tin trong bài.
D. Đô thị hóa dẫn đến tạo ra việc làm và tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng mang lại những thách thức như tình trạng quá tải và bất bình đẳng xã hội, cần quy hoạch đô thị bền vững để giải quyết. → Đúng với nội dung chính của bài.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Đô thị hóa là sự dịch chuyển dân số từ nông thôn ra thành thị, dẫn đến sự phát triển của các thành phố và khu vực đô thị, được thúc đẩy bởi các yếu tố như cơ hội kinh tế và cải thiện mức sống.
+ Đoạn 2: Lợi ích chính của đô thị hóa là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra cơ hội việc làm, tăng năng suất và khuyến khích đổi mới công nghệ.
+ Đoạn 3: Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang lại thách thức lớn như tình trạng quá tải dân số, thiếu nhà ở, và gia tăng các khu ổ chuột, dẫn đến bất bình đẳng xã hội và các vấn đề sức khỏe.
+ Đoạn 4: Để giải quyết những thách thức này, cần có quy hoạch đô thị bền vững, với các chiến lược như phát triển nhà ở giá rẻ và cải thiện hệ thống giao thông công cộng.
→ Bài đọc nói về việc đô thị hóa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra cơ hội việc làm, nhưng cũng gây ra các thách thức như quá tải dân số, thiếu nhà ở và bất bình đẳng xã hội, đòi hỏi phải có quy hoạch đô thị bền vững để giải quyết.
→ Chọn đáp án D