DỊCH BÀI
|
Water is one of the most essential resources on our planet, vital for all forms of life. However, increasing demand and pollution are putting immense pressure on our freshwater supplies. According to recent studies, nearly 2 billion people worldwide live in countries experiencing high water stress, leading to a decline in the availability of this precious resource. This situation not only affects drinking water but also agriculture, sanitation, and energy production.
|
Nước là một trong những nguồn tài nguyên thiết yếu nhất trên hành tinh của chúng ta, đóng vai trò quan trọng đối với tất cả các dạng sống. Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng và ô nhiễm đang gây áp lực rất lớn lên nguồn cung cấp nước ngọt của chúng ta. Theo các nghiên cứu gần đây, gần 2 tỷ người trên toàn thế giới sống ở các quốc gia đang trải qua tình trạng căng thẳng về nước nghiêm trọng, dẫn đến sự suy giảm về tính sẵn có của nguồn tài nguyên quý giá này. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến nước chúng ta uống mà còn cả nông nghiệp, vệ sinh và sản xuất năng lượng.
|
The primary causes of water scarcity include population growth, urbanization, and climate change. As cities expand, the demand for water increases significantly. Moreover, agricultural practices that rely heavily on water are becoming unsustainable in many regions. Climate change further exacerbates these issues, causing unpredictable weather patterns and extreme droughts, which reduce water availability.
|
Các nguyên nhân chính gây ra tình trạng khan hiếm nước bao gồm tăng trưởng dân số, đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Khi các thành phố mở rộng, nhu cầu về nước tăng lên đáng kể. Hơn nữa, các hoạt động canh tác phụ thuộc nhiều vào nước đang trở nên không bền vững ở nhiều khu vực. Biến đổi khí hậu càng làm trầm trọng thêm những vấn đề này, gây ra các hình thái thời tiết không thể đoán trước và hạn hán khắc nghiệt, làm giảm lượng nước có sẵn.
|
In response to this growing crisis, everyone must prioritize water conservation. Simple actions, such as fixing leaks, using water-efficient appliances, and practicing mindful consumption, can make a significant difference. Additionally, implementing policies that promote sustainable water management and investing in technologies for water recycling can help mitigate the impacts of water scarcity. These strategies can significantly improve water availability in stressed regions.
|
Để ứng phó với cuộc khủng hoảng ngày càng gia tăng này, tất cả mọi người phải ưu tiên bảo tồn nước. Các hành động đơn giản, chẳng hạn như sửa chữa rò rỉ, sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước và thực hành tiêu dùng có ý thức, có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể. Ngoài ra, việc thực hiện các chính sách thúc đẩy quản lý nước bền vững và đầu tư vào các công nghệ tái chế nước có thể giúp giảm thiểu tác động của tình trạng khan hiếm nước. Những chiến lược này có thể cải thiện đáng kể tình trạng thiếu nước ở những vùng khó khăn.
|
Despite these efforts, the challenges remain substantial. It is crucial that we recognize the importance of conserving water and take immediate steps to protect this vital resource for future generations.
|
Mặc dù có những nỗ lực này, những thách thức vẫn còn rất lớn. Điều quan trọng là chúng ta phải nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn nước và thực hiện việc bảo vệ nguồn tài nguyên quan trọng này ngay lập tức cho các thế hệ tương lai.
|
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất phần gạch chân trong đoạn 3?
A. Các cá nhân nên coi việc bảo tồn nước là mối quan tâm thứ yếu khi giải quyết vấn đề này. (A sai vì câu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của nước và đề cập mọi người phải ‘ưu tiên’ bảo tồn nước.)
B. Xã hội cần tập trung vào việc bảo tồn nước để giải quyết hiệu quả vấn đề thiếu nước ngày càng gia tăng. (B đúng với nghĩa của câu gốc.)
C. Mọi người có thể quản lý khủng hoảng mà không cần ưu tiên bảo tồn nước. (C sai vì câu gốc đề cập mọi người phải ‘ưu tiên’ bảo tồn nước.)
D. Bảo tồn nước không phải là vấn đề cấp bách đối với những người đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng này. (D sai vì câu gốc đề cập bảo tồn nước là vấn đề ‘cấp bách’.)
Thông tin:
In response to this growing crisis, everyone must prioritize water conservation. (Để ứng phó với cuộc khủng hoảng ngày càng gia tăng này, tất cả mọi người phải ưu tiên bảo tồn nước.)
→ Chọn đáp án B
Question 32. Where in this passage does the following sentence best fit
“These strategies can significantly improve water availability in stressed regions.”
A. (III) B. (I) C. (IV) D. (II)
Giải thích
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn này?
“Những chiến lược này có thể cải thiện đáng kể tình trạng thiếu nước ở những vùng khó khăn.”
A. (III)
B. (I)
C. (IV)
D. (II)
Vị trí (IV) phù hợp nhất vì ý liền trước thảo luận về các chiến lược bảo tồn nước, bao gồm tầm quan trọng của các thiết bị tiết kiệm nước và công nghệ tái chế nước, giúp làm rõ cụm từ ‘These strategies’ (Những chiến lược này) trong câu cần điền đề cập.
Thông tin:
Additionally, implementing policies that promote sustainable water management and investing in technologies for water recycling can help mitigate the impacts of water scarcity. These strategies can significantly improve water availability in stressed regions. (Ngoài ra, việc thực hiện các chính sách thúc đẩy quản lý nước bền vững và đầu tư vào các công nghệ tái chế nước có thể giúp giảm thiểu tác động của tình trạng khan hiếm nước. Những chiến lược này có thể cải thiện đáng kể tình trạng thiếu nước ở những vùng khó khăn.)
→ Chọn đáp án C
Question 33. The word "vital” paragraph 1 could be best replaced by:
A. optional B. crucial C. harmful D. unimportant
Giải thích
Từ "vital" ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng:
A. optional /ˈɒp.ʃən.əl/ (adj): tùy chọn, không bắt buộc
B. crucial /ˈkruː.ʃəl/ (adj): rất quan trọng, then chốt
C. harmful /ˈhɑːrm.fəl/ (adj): có hại
D. unimportant /ˌʌn.ɪmˈpɔːr.tənt/ (adj): không quan trọng
- vital /ˈvaɪ.təl/ (adj): cực kỳ cần thiết, quan trọng = crucial
Thông tin:
Water is one of the most essential resources on our planet, vital for all forms of life. (Nước là một trong những nguồn tài nguyên thiết yếu nhất trên hành tinh của chúng ta, đóng vai trò quan trọng đối với tất cả các dạng sống.)
→ Chọn đáp án B
Question 34. Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Governments should focus solely on technology to solve water issues.
B. Water conservation is primarily a government responsibility, not individual.
C. The role of each individual in protecting water resources is very important.
D. Both the government and each individual have a role to play in protecting water resources.
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Chính phủ nên tập trung hoàn toàn vào công nghệ để giải quyết các vấn đề về nước. (A sai vì đoạn văn không đề cập công nghệ đơn thuần có thể giải quyết được vấn đề về nước.)
B. Bảo tồn nước chủ yếu là trách nhiệm của chính phủ, không phải của cá nhân. (B sai vì đoạn văn nhấn mạnh cả hành động của cá nhân và nỗ lực của chính phủ.)
C. Vai trò của mỗi cá nhân trong việc bảo vệ tài nguyên nước là rất quan trọng. (C sai vì thiếu ý cả cá nhân và chính phủ đều tham gia vào giải quyết vấn đề.)
D. Cả chính phủ và mỗi cá nhân đều có vai trò trong việc bảo vệ tài nguyên nước. (D đúng, tóm tắt các ý trong đoạn văn.)
Thông tin:
In response to this growing crisis, everyone must prioritize water conservation. Simple actions, such as fixing leaks, using water-efficient appliances, and practicing mindful consumption, can make a significant difference. Additionally, implementing policies that promote sustainable water management and investing in technologies for water recycling can help mitigate the impacts of water scarcity. (Để ứng phó với cuộc khủng hoảng ngày càng gia tăng này, tất cả mọi người phải ưu tiên bảo tồn nước. Các hành động đơn giản, chẳng hạn như sửa chữa rò rỉ, sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước và thực hành tiêu dùng có ý thức, có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể. Ngoài ra, việc thực hiện các chính sách thúc đẩy quản lý nước bền vững và đầu tư vào các công nghệ tái chế nước có thể giúp giảm thiểu tác động của tình trạng khan hiếm nước.)
→ Chọn đáp án D
Question 35. Which of the following best summarises the passage?
A. Immediate action is needed to address the growing water shortage crisis.
B. The impact of water shortage due to climate change on human life and agricultural development.
C. The importance of water conservation to combat the growing water shortage caused by increased demand and climate change.
D. Water shortage is a major problem that requires immediate government action.
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc này?
A. Cần hành động ngay lập tức để giải quyết cuộc khủng hoảng thiếu nước ngày càng gia tăng. (A sai vì thiếu những nguyên nhân của tình trạng thiếu nước như biến đổi khí hậu, đô thị hóa và nhu cầu tăng cao hoặc vai trò của việc bảo tồn nước trong việc giải quyết vấn đề này.)
B. Tác động của tình trạng thiếu nước do biến đổi khí hậu đối với cuộc sống con người và phát triển nông nghiệp. (B sai vì thiếu những nguyên nhân khác như đô thị hóa, tăng trưởng dân số và nhu cầu nước tăng cao.)
C. Tầm quan trọng của việc bảo tồn nước để chống lại tình trạng thiếu nước ngày càng gia tăng do nhu cầu tăng và biến đổi khí hậu. (C đúng, tóm tắt được ý trong bài đọc.)
D. Thiếu nước là một vấn đề lớn đòi hỏi chính phủ phải hành động ngay lập tức. (D sai vì thiếu các giải pháp khác như nỗ lực của cá nhân và tầm quan trọng của việc bảo tồn nước trong việc giải quyết vấn đề.)
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Nước rất quan trọng đối với sự sống, nhưng nhu cầu ngày càng tăng và ô nhiễm đang gây ra tình trạng thiếu hụt. Gần 2 tỷ người sống ở những khu vực thiếu nước, ảnh hưởng đến nước uống, nông nghiệp, vệ sinh và sản xuất năng lượng.
+ Đoạn 2: Nguyên nhân chính gây ra tình trạng thiếu nước là sự gia tăng dân số, đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Các thành phố mở rộng và các hoạt động nông nghiệp không bền vững đang làm tăng nhu cầu về nước, trong khi biến đổi khí hậu dẫn đến thời tiết khó lường và hạn hán.
+ Đoạn 3: Để giải quyết tình trạng thiếu nước, bảo tồn là chìa khóa. Các hành động đơn giản như sửa chữa rò rỉ và sử dụng các thiết bị hiệu quả, cùng với các chính sách hỗ trợ quản lý bền vững và tái chế nước, có thể giúp giảm bớt khủng hoảng.
+ Đoạn 4: Bất chấp những nỗ lực này, những thách thức vẫn xuất hiện. Cần phải hành động ngay lập tức để bảo vệ nguồn nước cho các thế hệ tương lai.
→ Thiếu nước là cuộc khủng hoảng ngày càng gia tăng do nhu cầu ngày càng tăng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Những nỗ lực như bảo tồn, sử dụng hiệu quả và quản lý bền vững là điều cần thiết để bảo vệ nguồn cung cấp nước cho tương lai. Cần có hành động ngay lập tức để bảo vệ nguồn tài nguyên quan trọng này.
→ Chọn đáp án C
Question 36. The phrase "high water stress" in paragraph 1 refers to:
A. reduced water demand B. excessive rainfall
C. improved water quality D. significant water shortage
Giải thích
Cụm từ "high water stress" trong đoạn 1 đề cập đến:
A. nhu cầu nước giảm
B. lượng mưa quá nhiều
C. chất lượng nước được cải thiện
D. tình trạng thiếu nước đáng kể
Cụm từ ‘high water stress’ (tình trạng căng thẳng về nước nghiêm trọng) trong đoạn 1 đề cập đến ‘significant water shortage’.
Thông tin:
According to recent studies, nearly 2 billion people worldwide live in countries experiencing high water stress, leading to a decline in the availability of this precious resource. (Theo các nghiên cứu gần đây, gần 2 tỷ người trên toàn thế giới sống ở các quốc gia đang trải qua tình trạng căng thẳng về nước nghiêm trọng, dẫn đến sự suy giảm về tính sẵn có của nguồn tài nguyên quý giá này.)
→ Chọn đáp án D
Question 37. The phrase "exacerbates" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:
A. alleviates B. maintains C. worsens D. complicates
Giải thích
Cụm từ "exacerbates" ở đoạn 3 có TRÁI NGHĨA với:
A. alleviate /əˈliː.vi.eɪt/ (v): xoa dịu, làm giảm bớt
B. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì
C. worsen /ˈwɜːr.sən/ (v): làm tệ hơn
D. complicate /ˈkɒm.plɪ.keɪt/ (v): làm phức tạp
- exacerbate /ɪɡˈzæs.ə.beɪt/ (v): làm trầm trọng thêm, làm xấu đi >< alleviate
Thông tin:
Climate change further exacerbates these issues, causing unpredictable weather patterns and extreme droughts, which reduce water availability. (Biến đổi khí hậu càng làm trầm trọng thêm những vấn đề này, gây ra các hình thái thời tiết không thể đoán trước và hạn hán khắc nghiệt, làm giảm lượng nước sẵn có.)
→ Chọn đáp án A
Question 38. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Governments play an important role in protecting polluted water sources.
B. Water conservation measures need to be widely applied to create an impact.
C. Applying technology can solve all problems of water shortage.
D. Climate change is an important factor that affects water resources globally.
Giải thích
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các nguồn nước bị ô nhiễm.
B. Các biện pháp bảo tồn nước cần được áp dụng rộng rãi để tạo ra tác động.
C. Áp dụng công nghệ có thể giải quyết mọi vấn đề thiếu nước.
D. Biến đổi khí hậu là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tài nguyên nước trên toàn cầu.
Thông tin:
+ Simple actions, such as fixing leaks, using water-efficient appliances, and practicing mindful consumption, can make a significant difference. Additionally, implementing policies that promote sustainable water management and investing in technologies for water recycling can help mitigate the impacts of water scarcity. (Các hành động đơn giản, chẳng hạn như sửa chữa rò rỉ, sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước và thực hành tiêu dùng có ý thức, có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể. Ngoài ra, việc thực hiện các chính sách thúc đẩy quản lý nước bền vững và đầu tư vào các công nghệ tái chế nước có thể giúp giảm thiểu tác động của tình trạng khan hiếm nước.)
→ A sai vì bài đọc nhấn mạnh cả cá nhân và chính phủ đều đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các nguồn nước.
→ C sai vì bài đọc đề cập công nghệ, giống như tái chế nước, có thể giúp giảm bớt tình trạng thiếu nước, nhưng không khẳng định rằng công nghệ có thể giải quyết được mọi vấn đề thiếu nước.
→ B không có thông tin được đề cập trong bài
+ Climate change further exacerbates these issues, causing unpredictable weather patterns and extreme droughts, which reduce water availability. (Biến đổi khí hậu càng làm trầm trọng thêm những vấn đề này, gây ra các hình thái thời tiết không thể đoán trước và hạn hán khắc nghiệt, làm giảm lượng nước sẵn có.)
→ D có thể suy ra từ thông tin này.
→ Chọn đáp án D
Question 39. According to paragraph 2, which of the following is NOT a contributing factor to water scarcity?
A. Population growth B. Urbanization C. Extreme droughts D. City expansion
Giải thích
Theo đoạn 2, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố góp phần gây ra tình trạng thiếu nước?
A. Tăng trưởng dân số
B. Đô thị hóa
C. Hạn hán nghiêm trọng
D. Mở rộng thành phố
Thông tin:
The primary causes of water scarcity include population growth, urbanization, and climate change. As cities expand, the demand for water increases significantly. Climate change further exacerbates these issues, causing unpredictable weather patterns and extreme droughts, which reduce water availability. (Các nguyên nhân chính gây ra tình trạng khan hiếm nước bao gồm tăng trưởng dân số, đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Khi các thành phố mở rộng, nhu cầu về nước tăng lên đáng kể. Biến đổi khí hậu càng làm trầm trọng thêm những vấn đề này, gây ra các hình thái thời tiết không thể đoán trước và hạn hán khắc nghiệt, làm giảm lượng nước sẵn có)
→ A, B, C được đề cập.
→ D không được đề cập.
→ Chọn đáp án D
Question 40. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Climate change negatively impacts water availability.
B. Urbanization decreases the demand for water.
C. Sustainable practices are unnecessary for water management.
D. Water scarcity affects only drinking water supplies.
Giải thích
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Biến đổi khí hậu tác động tiêu cực đến nguồn nước.
B. Đô thị hóa làm giảm nhu cầu về nước.
C. Các hoạt động bền vững là không cần thiết đối với việc quản lý nước.
D. Tình trạng thiếu nước chỉ ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước uống.
Thông tin:
+ Climate change further exacerbates these issues, causing unpredictable weather patterns and extreme droughts, which reduce water availability. (Biến đổi khí hậu càng làm trầm trọng thêm những vấn đề này, gây ra các hình thái thời tiết không thể đoán trước và hạn hán khắc nghiệt, làm giảm lượng nước sẵn có.)
→ A đúng với thông tin được đề cập.
+ The primary causes of water scarcity include population growth, urbanization, and climate change. As cities expand, the demand for water increases significantly. (Các nguyên nhân chính gây ra tình trạng khan hiếm nước bao gồm tăng trưởng dân số, đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Khi các thành phố mở rộng, nhu cầu về nước tăng lên đáng kể.)
→ B sai vì bài đọc đề cập đô thị hóa là nguyên nhân gây ra tình trạng khan hiếm nước.
+ In response to this growing crisis, everyone must prioritize water conservation. Simple actions, such as fixing leaks, using water-efficient appliances, and practicing mindful consumption, can make a significant difference. Additionally, implementing policies that promote sustainable water management and investing in technologies for water recycling can help mitigate the impacts of water scarcity. (Để ứng phó với cuộc khủng hoảng ngày càng gia tăng này, tất cả mọi người phải ưu tiên bảo tồn nước. Các hành động đơn giản, chẳng hạn như sửa chữa rò rỉ, sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước và thực hành tiêu dùng có ý thức, có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể. Ngoài ra, việc thực hiện các chính sách thúc đẩy quản lý nước bền vững và đầu tư vào các công nghệ tái chế nước có thể giúp giảm thiểu tác động của tình trạng khan hiếm nước.)
→ C sai vì bài đọc đề cập đến việc các hoạt động bền vững là cần thiết để giảm thiểu tác động của tình trạng khan hiếm nước.
+ This situation not only affects drinking water but also agriculture, sanitation, and energy production. (Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến nước uống mà còn cả nông nghiệp, vệ sinh và sản xuất năng lượng.)
→ D sai vì bài đọc đề cập không chỉ ảnh hưởng đến nước uống mà còn cả nông nghiệp, vệ sinh và sản xuất năng lượng.
→ Chọn đáp án A