Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
“These challenges are intensified by aging infrastructure, which fails to distribute water efficiently and adds strain on existing resources.”
A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV)
Giải thích
|
DỊCH BÀI
|
|
Water scarcity will have become one of the most pressing global challenges by 2026. According to the United Nations, nearly two-thirds of the world's population now faces water shortages for at least part of the year. Climate change, population growth, and inefficient water management have all contributed to this worsening crisis. Additionally, industrial pollution and poor infrastructure have led to severe water contamination in many regions. In some areas, outdated pipelines cause significant water loss, while in others, over-extraction of groundwater depletes reserves faster than they can be replenished. Without urgent intervention, experts warn that conflicts over water resources may become more frequent in the coming decades.
|
Sự khan hiếm nước sẽ trở thành một trong những thách thức toàn cầu cấp bách nhất vào năm 2026. Theo Liên Hợp Quốc, gần 2/3 dân số thế giới hiện phải đối mặt với tình trạng thiếu nước ít nhất một phần trong năm. Biến đổi khí hậu, tăng trưởng dân số và sự quản lý nước kém hiệu quả đều góp phần khiến cuộc khủng hoảng ngày càng tồi tệ hơn. Ngoài ra, ô nhiễm công nghiệp và cơ sở hạ tầng kém đã dẫn đến ô nhiễm nước nghiêm trọng ở nhiều khu vực. Ở một số khu vực, đường ống lỗi thời gây thất thoát nước đáng kể, trong khi ở những khu vực khác, việc khai thác nước ngầm quá mức làm cạn kiệt nguồn dự trữ nhanh hơn mức có thể được bổ sung. Nếu không có sự can thiệp khẩn cấp, các chuyên gia cảnh báo rằng xung đột về tài nguyên nước có thể trở nên thường xuyên hơn trong những thập kỷ tới.
|
|
Governments worldwide are implementing measures to conserve water and improve efficiency. Many cities are investing in desalination plants, which turn seawater into drinking water. Others are focusing on advanced irrigation techniques to reduce waste in agriculture, the sector that consumes the most water globally. In addition, strict laws are being enforced to limit industrial pollution and protect vital freshwater sources. Meanwhile, some regions are exploring water recycling and wastewater treatment as sustainable alternatives.
|
Các chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các biện pháp để bảo tồn nước và nâng cao hiệu quả sử dụng. Nhiều thành phố đang đầu tư vào các nhà máy khử muối, biến nước biển thành nước uống. Những thành phố khác đang tập trung vào các kỹ thuật tưới tiêu tiên tiến để giảm sự lãng phí trong nông nghiệp, lĩnh vực tiêu thụ nhiều nước nhất trên toàn cầu. Ngoài ra, luật pháp nghiêm ngặt đang được thi hành để hạn chế ô nhiễm công nghiệp và bảo vệ nguồn nước ngọt quan trọng. Trong khi đó, một số khu vực đang khám phá việc tái chế nước và xử lý nước thải như những giải pháp thay thế bền vững.
|
|
Despite these efforts, millions of people in developing countries still lack access to clean water. Rural communities in parts of Africa, South Asia, and Latin America struggle with poor sanitation, leading to the spread of diseases. Humanitarian organizations are working to provide affordable filtration systems, rainwater collection, and improved sanitation infrastructure to support these populations.
|
Bất chấp những nỗ lực này, hàng triệu người ở các nước đang phát triển vẫn chưa được tiếp cận với nước sạch. Các cộng đồng nông thôn ở một số vùng ở Châu Phi, Nam Á và Mỹ Latinh phải vật lộn với tình trạng vệ sinh kém, dẫn đến dịch bệnh lây lan. Các tổ chức nhân đạo đang nỗ lực cung cấp hệ thống lọc với giá cả phải chăng, thu gom nước mưa và cơ sở hạ tầng vệ sinh được cải thiện để hỗ trợ những nhóm dân cư này.
|
|
Experts emphasize that solving the water crisis requires global cooperation. Governments, businesses, and individuals must take responsibility by reducing water waste, investing in sustainable technologies, and protecting natural ecosystems. Without coordinated action, the world could face severe social, economic, and environmental consequences in the near future.
|
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng việc giải quyết cuộc khủng hoảng nước cần có sự hợp tác toàn cầu. Các chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân phải chịu trách nhiệm bằng cách giảm lãng phí nước, đầu tư vào công nghệ bền vững và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Nếu không có hành động phối hợp, thế giới có thể phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng về xã hội, kinh tế và môi trường trong tương lai gần.
|
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
“Những thách thức này càng gia tăng do cơ sở hạ tầng cũ kỹ, không thể phân phối nước hiệu quả và gây thêm áp lực lên các nguồn tài nguyên hiện có.”
A. (I)
B. (II)
C. (III)
D. (IV)
Thông tin:
These challenges are intensified by aging infrastructure, which fails to distribute water efficiently and adds strain on existing resources. In some areas, outdated pipelines cause significant water loss, while in others, over-extraction of groundwater depletes reserves faster than they can be replenished. (Những thách thức này càng gia tăng do cơ sở hạ tầng cũ kỹ, không thể phân phối nước hiệu quả và gây thêm áp lực lên các nguồn tài nguyên hiện có. Ở một số khu vực, đường ống lỗi thời gây thất thoát nước đáng kể, trong khi ở những khu vực khác, việc khai thác nước ngầm quá mức làm cạn kiệt nguồn dự trữ nhanh hơn mức có thể được bổ sung.)
+ Câu cần điền phù hợp nhất ở vị trí (III) vì câu đang đề cập đến việc cơ sở hạ tầng cũ kỹ làm trầm trọng thêm vấn đề khan hiếm nước, liên kết với ý của câu liền sau đề cập ví dụ cụ thể ‘In some areas, outdated pipelines cause significant water loss…’.
→ Chọn đáp án C
Question 32. According to paragraph 1, which of the following is NOT cited as a cause of water scarcity?
A. Population growth B. Climate change
C. Political instability D. Inefficient water management
Giải thích
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được coi là nguyên nhân gây ra sự khan hiếm nước?
A. Tăng trưởng dân số
B. Biến đổi khí hậu
C. Bất ổn chính trị
D. Quản lý nước kém hiệu quả
Thông tin:
Climate change, population growth, and inefficient water management have all contributed to this worsening crisis. (Biến đổi khí hậu, tăng trưởng dân số và sự quản lý nước kém hiệu quả đều góp phần khiến cuộc khủng hoảng ngày càng tồi tệ hơn.)
→ A, B và D được đề cập.
→ C không được đề cập là nguyên nhân gây ra sự khan hiếm nước.
→ Chọn đáp án C
Question 33. The phrase “urgent intervention” in paragraph 1 could be best replaced by______.
A. gradual change B. careful planning C. immediate action D. delayed response
Giải thích
Cụm từ “urgent intervention” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng______.
A. gradual change: thay đổi dần dần
B. careful planning: lập kế hoạch cẩn thận
C. immediate action: hành động ngay lập tức
D. delayed response: phản ứng chậm trễ
- urgent intervention: sự can thiệp khẩn cấp = immediate action
Thông tin:
Without urgent intervention, experts warn that conflicts over water resources may become more frequent in the coming decades. (Nếu không có sự can thiệp khẩn cấp, các chuyên gia cảnh báo rằng xung đột về tài nguyên nước có thể trở nên thường xuyên hơn trong những thập kỷ tới.)
→ Chọn đáp án C
Question 34. The word “Others” in paragraph 2 refers to_______.
A. Cities B. Desalination plants C. Measures D. Governments
Giải thích
Từ “Others” trong đoạn 2 đề cập đến_________.
A. Các thành phố
B. Các nhà máy khử muối
C. Các biện pháp
D. Các chính phủ
- Từ “Others” trong đoạn 2 đề cập đến “Cities”.
Thông tin:
Many cities are investing in desalination plants, which turn seawater into drinking water. Others are focusing on advanced irrigation techniques to reduce waste in agriculture, the sector that consumes the most water globally. (Nhiều thành phố đang đầu tư vào các nhà máy khử muối, biến nước biển thành nước uống. Những thành phố khác đang tập trung vào các kỹ thuật tưới tiêu tiên tiến để giảm sự lãng phí trong nông nghiệp, lĩnh vực tiêu thụ nhiều nước nhất trên toàn cầu.)
→ Chọn đáp án A
Question 35. Which of the following best summarises paragraph 2?
A. Various measures, including desalination, irrigation upgrades, and pollution laws, are now being used to address water shortages.
B. Countries are exploring new solutions like desalination, irrigation improvements, and pollution controls to improve water conservation.
C. Governments are adopting strategies like desalination, advanced irrigation, pollution laws, and wastewater recycling to fight water scarcity.
D. Desalination, agricultural efficiency, stricter pollution regulations, and large-scale water treatment projects play a role in tackling water scarcity.
Giải thích
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
A. Nhiều biện pháp khác nhau, bao gồm khử muối, nâng cấp hệ thống tưới tiêu và luật về ô nhiễm, hiện đang được sử dụng để giải quyết tình trạng thiếu nước. → Sai vì chưa nhấn mạnh đến vai trò của các chính phủ và chưa đề cập đến biện pháp tái chế và xử lý nước thải.
B. Các quốc gia đang khám phá các giải pháp mới như khử muối, cải thiện hệ thống tưới tiêu và kiểm soát ô nhiễm để cải thiện việc bảo tồn nước. → Sai ở ‘new’ vì đoạn 2 không đề cập liệu các biện pháp này có mới hay không và cũng chưa đề cập đến biện pháp tái chế và xử lý nước thải.
C. Các chính phủ đang áp dụng các chiến lược như khử muối, tưới tiêu tiên tiến, luật về ô nhiễm và tái chế nước thải để giải quyết tình trạng khan hiếm nước. → Đúng vì tóm tắt nội dung chính của đoạn.
D. Khử muối, sự hiệu quả trong nông nghiệp, các quy định nghiêm ngặt hơn về ô nhiễm và các dự án xử lý nước quy mô lớn đóng vai trò trong giải quyết tình trạng khan hiếm nước. → Sai vì chưa nhấn mạnh đến vai trò của các chính phủ và ‘large-scale water treatment projects’ không được đề cập trong đoạn.
Tóm tắt:
Governments worldwide are implementing measures to conserve water and improve efficiency. Many cities are investing in desalination plants, which turn seawater into drinking water. Others are focusing on advanced irrigation techniques to reduce waste in agriculture, the sector that consumes the most water globally. In addition, strict laws are being enforced to limit industrial pollution and protect vital freshwater sources. Meanwhile, some regions are exploring water recycling and wastewater treatment as sustainable alternatives. (Các chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các biện pháp để bảo tồn nước và nâng cao hiệu quả sử dụng. Nhiều thành phố đang đầu tư vào các nhà máy khử muối, biến nước biển thành nước uống. Những thành phố khác đang tập trung vào các kỹ thuật tưới tiêu tiên tiến để giảm sự lãng phí trong nông nghiệp, lĩnh vực tiêu thụ nhiều nước nhất trên toàn cầu. Ngoài ra, luật pháp nghiêm ngặt đang được thi hành để hạn chế ô nhiễm công nghiệp và bảo vệ nguồn nước ngọt quan trọng. Trong khi đó, một số khu vực đang khám phá việc tái chế nước và xử lý nước thải như những giải pháp thay thế bền vững.)
→ Đoạn 2 đề cập đến việc các chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các biện pháp như đầu tư vào nhà máy khử muối, các kỹ thuật tưới tiêu tiên tiến, thi hành các luật pháp nghiêm ngặt hơn cũng như tái chế và xử lý nước thải để bảo tồn nguồn nước.
→ Chọn đáp án C
Question 36. The word “sustainable” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ________.
A. renewable B. enduring C. destructive D. temporary
Giải thích
Từ “sustainable” ở đoạn 4 thì TRÁI NGHĨA với _______.
A. renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj): có thể tái tạo
B. enduring /ɪnˈdʊrɪŋ/ (adj): bền bỉ, lâu dài
C. destructive /dɪˈstrʌktɪv/ (adj): phá hoại, tàn phá
D. temporary /ˈtempəreri/ (adj): tạm thời, nhất thời
- sustainable /səˈsteɪnəbl/ (adj): bền vững, có thể duy trì >< temporary (adj)
Thông tin:
Governments, businesses, and individuals must take responsibility by reducing water waste, investing in sustainable technologies, and protecting natural ecosystems. (Các chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân phải chịu trách nhiệm bằng cách giảm lãng phí nước, đầu tư vào công nghệ bền vững và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.)
→ Chọn đáp án D
Question 37. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Even with coordinated efforts, social, economic, and environmental impacts will still exist.
B. Without joint efforts, severe social, economic, and environmental impacts may arise.
C. Current social, economic, and environmental issues come from a lack of unified action.
D. Global cooperation will fully prevent social, economic, and environmental problems.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
A. Ngay cả với những nỗ lực phối hợp, các tác động xã hội, kinh tế và môi trường vẫn sẽ tồn tại. → Sai về ngữ nghĩa so với câu gốc.
B. Nếu không có nỗ lực chung, những tác động nghiêm trọng về xã hội, kinh tế và môi trường có thể phát sinh. → Diễn đạt đúng nhất ý nghĩa của câu gốc.
C. Các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường hiện nay xuất phát từ việc thiếu hành động thống nhất. → Sai về ngữ nghĩa so với câu gốc.
D. Hợp tác toàn cầu sẽ ngăn chặn hoàn toàn các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường. → Sai về ngữ nghĩa so với câu gốc.
Thông tin:
Without coordinated action, the world could face severe social, economic, and environmental consequences in the near future. (Nếu không có hành động phối hợp, thế giới có thể phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng về xã hội, kinh tế và môi trường trong tương lai gần.)
→ Chọn đáp án B
Question 38. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Humanitarian organizations prioritize building desalination plants in rural Africa.
B. Conflicts over water resources are already the most frequent global disputes.
C. Industrial pollution and poor infrastructure are primary causes of water pollution.
D. Advanced irrigation techniques have eliminated agricultural water waste globally.
Giải thích
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các tổ chức nhân đạo ưu tiên xây dựng nhà máy khử muối ở vùng nông thôn Châu Phi.
B. Xung đột về tài nguyên nước vốn đã là tranh chấp thường xuyên nhất trên toàn cầu.
C. Ô nhiễm công nghiệp và cơ sở hạ tầng kém là nguyên nhân chính gây ô nhiễm nước.
D. Kỹ thuật tưới tiên tiến đã loại bỏ nước thải nước nông nghiệp trên toàn cầu.
Thông tin:
+ Humanitarian organizations are working to provide affordable filtration systems, rainwater collection, and improved sanitation infrastructure to support these populations. (Các tổ chức nhân đạo đang nỗ lực cung cấp hệ thống lọc với giá cả phải chăng, thu gom nước mưa và cơ sở hạ tầng vệ sinh được cải thiện để hỗ trợ những nhóm dân cư này.)
→ A sai vì ‘prioritize building desalination plants in rural Africa’ không được đề cập trong bài đọc.
+ Without urgent intervention, experts warn that conflicts over water resources may become more frequent in the coming decades. (Nếu không có sự can thiệp khẩn cấp, các chuyên gia cảnh báo rằng xung đột về tài nguyên nước có thể trở nên thường xuyên hơn trong những thập kỷ tới.)
→ B sai ở ‘are already the most frequent global disputes’ đang nói về hiện tại nhưng thông tin trong bài đọc đề cập ‘may become more frequent in the coming decades’ đang dự đoán về tương lai.
+ Others are focusing on advanced irrigation techniques to reduce waste in agriculture, the sector that consumes the most water globally. (Những thành phố khác đang tập trung vào các kỹ thuật tưới tiêu tiên tiến để giảm sự lãng phí trong nông nghiệp, lĩnh vực tiêu thụ nhiều nước nhất trên toàn cầu.)
→ D sai ở ‘have eliminated’ vì thông tin trong bài đọc chỉ đề cập là các kỹ thuật tưới tiêu tiên tiến giúp giảm lãng phí nước, không phải là ‘đã loại bỏ’ nước thải trong nông nghiệp.
+ Additionally, industrial pollution and poor infrastructure have led to severe water contamination in many regions. (Ngoài ra, ô nhiễm công nghiệp và cơ sở hạ tầng kém đã dẫn đến ô nhiễm nước nghiêm trọng ở nhiều khu vực.)
→ C đúng.
→ Chọn đáp án C
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Developing nations are expected to achieve universal access to clean water within the next decade.
B. More regions will likely invest in water recycling and treatment technologies to combat shortages.
C. Governments are shifting their focus away from agricultural water conservation to prioritize urban demand.
D. Industrial sectors will continue to grow and consume more water, worsening the global scarcity crisis.
Giải thích
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Các quốc gia đang phát triển dự kiến sẽ đạt được khả năng tiếp cận nước sạch toàn diện trong thập kỷ tới.
B. Có nhiều khu vực hơn có thể sẽ đầu tư vào công nghệ tái chế và xử lý nước để giải quyết tình trạng thiếu nước.
C. Các chính phủ đang chuyển trọng tâm từ bảo tồn nước nông nghiệp sang ưu tiên nhu cầu đô thị.
D. Các ngành công nghiệp sẽ tiếp tục phát triển và tiêu thụ nhiều nước hơn, làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khan hiếm toàn cầu.
Thông tin:
+ A không thể suy ra từ bài đọc vì hoàn toàn không có thông tin đề cập ‘achieve universal access to clean water within the next decade’.
+ D không thể suy ra từ bài đọc vì hoàn toàn không có thông tin đề cập ‘Industrial sectors will continue to grow and consume more water’.
+ Others are focusing on advanced irrigation techniques to reduce waste in agriculture, the sector that consumes the most water globally. (Những thành phố khác đang tập trung vào các kỹ thuật tưới tiêu tiên tiến để giảm sự lãng phí trong nông nghiệp, lĩnh vực tiêu thụ nhiều nước nhất trên toàn cầu.)
→ C không thể suy ra từ bài đọc vì không có thông tin cho thấy các chính phủ ‘chuyển trọng tâm’ ra khỏi nông nghiệp mà ngược lại vẫn đang tập trung vào lĩnh vực này.
+ Meanwhile, some regions are exploring water recycling and wastewater treatment as sustainable alternatives. (Trong khi đó, một số khu vực đang khám phá việc tái chế nước và xử lý nước thải như những giải pháp thay thế bền vững.)
→ B có thể được suy ra từ bài đọc.
→ Chọn đáp án B
Question 40. Which of the following best summarises the passage?
A. Despite partial improvements in water access, the root causes of the crisis are too complex to justify further investment in solutions.
B. Water scarcity is a manageable challenge that does not require urgent global action, as existing measures are sufficient to address most issues.
C. While water shortages were once a serious concern, advancements in technology have largely resolved the problem in most regions.
D. The world is facing a growing water crisis, but a combination of technology, policies, and cooperation is essential to solving the issue.
Giải thích
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Mặc dù khả năng tiếp cận nguồn nước đã được cải thiện một phần nhưng nguyên nhân gốc rễ của cuộc khủng hoảng vẫn quá phức tạp để có thể chứng minh cho việc đầu tư thêm vào các giải pháp. → Sai vì ‘the root causes of the crisis are too complex to justify further investment in solutions’ không được đề cập trong bài đọc.
B. Khan hiếm nước là một thách thức có thể quản lý được và không đòi hỏi hành động khẩn cấp toàn cầu vì các biện pháp hiện có là đủ để giải quyết hầu hết các vấn đề. → Sai vì ‘does not require urgent global action’ là trái ngược hoàn toàn với thông tin trong bài đọc đề cập cần có sự hợp tác và can thiệp khẩn cấp của toàn cầu.
C. Mặc dù tình trạng thiếu nước từng là mối lo ngại nghiêm trọng nhưng những tiến bộ về công nghệ đã phần lớn giải quyết được vấn đề ở hầu hết các khu vực. → Sai vì ‘have largely resolved the problem in most regions’ không được đề cập trong bài đọc mà trái lại có thông tin đề cập rằng ‘… millions of people in developing countries still lack access to clean water.’
D. Thế giới đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng nước ngày càng gia tăng, nhưng sự kết hợp giữa công nghệ, chính sách và sự hợp tác là điều cần thiết để giải quyết vấn đề này. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ nội dung chính của bài đọc.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Sự khan hiếm nước đang trở nên nghiêm trọng và đến năm 2026 sẽ trở thành thách thức toàn cầu cấp bách nhất do nhiều nguyên nhân như biến đổi khí hậu, tăng trưởng dân số, sự quản lý nước kém hiệu quả, ô nhiễm, cơ sở hạ tầng kém và khai thác nước ngầm quá mức. Nếu không hành động ngay lập tức thì xung đột về tài nguyên nước có thể gia tăng.
+ Đoạn 2: Các chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các biện pháp như đầu tư vào nhà máy khử muối, các kỹ thuật tưới tiêu tiên tiến, thi hành các luật pháp nghiêm ngặt hơn cũng như tái chế và xử lý nước thải để bảo tồn nguồn nước.
+ Đoạn 3: Dù đã có những nỗ lực, hàng triệu người ở các nước đang phát triển vẫn thiếu nước sạch và điều kiện vệ sinh kém dẫn đến dịch bệnh. Các tổ chức nhân đạo đang hỗ trợ bằng các giải pháp như lọc nước, thu gom nước mưa và cải thiện cơ sở hạ tầng vệ sinh.
+ Đoạn 4: Giải quyết khủng hoảng nước đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu từ các chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân thông qua việc giảm lãng phí nước, đầu tư vào công nghệ bền vững và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.
→ Bài đọc nói về cuộc khủng hoảng nước toàn cầu đang gia tăng do nhiều nguyên nhân đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ, chính sách và sự hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề này.
→ Chọn đáp án D