Question 33. The word "challenging" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to______.
A. enjoyable B. overwhelming C. frustrating D. effortless
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
In an increasingly interconnected world, learning a second language has become more than just a useful skill - it is a necessity. With globalization facilitating greater interaction between countries and cultures, the ability to communicate in more than one language offers significant advantages in both personal and professional contexts.
|
Trong một thế giới ngày càng kết nối, việc học một ngôn ngữ thứ hai không chỉ là một kỹ năng hữu ích mà còn là một điều cần thiết. Với sự toàn cầu hóa tạo điều kiện cho tương tác lớn hơn giữa các quốc gia và nền văn hóa, khả năng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ mang lại những lợi thế đáng kể trong cả bối cảnh cá nhân và công việc.
|
In many industries, such as international business, diplomacy, and tourism, being bilingual or multilingual is considered an essential asset. Furthermore, learning another language fosters cross-cultural understanding, enabling individuals to appreciate diverse perspectives and engage more meaningfully with people from different backgrounds.
|
Trong nhiều ngành công nghiệp, chẳng hạn kinh doanh quốc tế, ngoại giao và du lịch, song ngữ hoặc đa ngôn ngữ được coi là một tài sản thiết yếu. Hơn nữa, việc học một ngôn ngữ khác thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa, cho phép các cá nhân đánh giá cao các quan điểm đa dạng và giao lưu có ý nghĩa hơn với những người có xuất thân khác nhau.
|
On a cognitive level, learning a second language has been proven to enhance brain function. Bilingualism not only improves memory and concentration but also increases cognitive flexibility, allowing individuals to switch between tasks more efficiently. In fact, studies have shown that people who speak more than one language are better at multitasking and problem-solving compared to monolinguals. Moreover, learning a second language can delay the onset of age-related cognitive decline, such as dementia and Alzheimer’s disease. The mental exercises involved in acquiring and maintaining language skills keep the brain sharp and active, providing long-term cognitive health benefits.
|
Ở cấp độ nhận thức, việc học một ngôn ngữ thứ hai đã được chứng minh là có thể tăng cường chức năng não. Song ngữ không chỉ cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung mà còn tăng tính linh hoạt về nhận thức, cho phép các cá nhân chuyển đổi giữa các nhiệm vụ hiệu quả hơn. Trên thực tế, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người nói nhiều hơn một ngôn ngữ có khả năng đa nhiệm và giải quyết vấn đề tốt hơn so với những người chỉ nói một ngôn ngữ. Hơn nữa, việc học một ngôn ngữ thứ hai có thể trì hoãn sự khởi phát của tình trạng suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác, chẳng hạn như chứng mất trí và bệnh Alzheimer. Các bài tập trí óc liên quan đến việc tiếp thu và duy trì các kỹ năng ngôn ngữ giúp não bộ minh mẫn và năng động, mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe nhận thức.
|
In addition to cognitive and social benefits, mastering a second language can open up a wealth of professional opportunities. In today’s competitive job market, employers increasingly value candidates who can communicate with clients and colleagues across language barriers. Many global companies prefer to hire bilingual or multilingual employees who can help them expand into new markets and build stronger relationships with international partners. While learning a new language can be challenging, especially for adults, the rewards are substantial. With dedication, patience, and the right learning strategies, anyone can successfully acquire a second language and enjoy the many advantages that come with it.
|
Ngoài các lợi ích về nhận thức và xã hội, việc thành thạo một ngôn ngữ thứ hai có thể mở ra vô số cơ hội nghề nghiệp. Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, các nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng những ứng viên có thể giao tiếp với khách hàng và đồng nghiệp vượt qua rào cản ngôn ngữ. Nhiều công ty toàn cầu thích thuê những nhân viên song ngữ hoặc đa ngôn ngữ có thể giúp họ mở rộng sang các thị trường mới và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với các đối tác quốc tế. Mặc dù việc học một ngôn ngữ mới có thể là rất thách thức, đặc biệt là đối với người lớn, nhưng phần thưởng lại rất lớn. Với sự tận tâm, kiên nhẫn và các chiến lược học tập đúng đắn, bất kỳ ai cũng có thể học thành công một ngôn ngữ thứ hai và tận hưởng nhiều lợi ích đi kèm với nó.
|
Từ “challenging” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ ________.
A. enjoyable /ɪnˈdʒɔɪ.ə.bəl/ (adj): thú vị
B. overwhelming /ˌəʊ.vəˈwel.mɪŋ/ (adj): áp đảo
C. frustrating /frʌsˈtreɪ.tɪŋ/ (adj): gây bực bội, khó chịu
D. effortless /ˈef.ət.ləs/ (adj): dễ dàng, không cần nỗ lực
challenging /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/ (adj): có tính thách thức >< effortless
Thông tin:
While learning a new language can be challenging, especially for adults, the rewards are substantial. (Mặc dù việc học một ngôn ngữ mới có thể là rất khó khăn, đặc biệt là đối với người lớn, nhưng phần thưởng lại rất lớn.)
→ Chọn đáp án D
Question 34. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Learning a second language only benefits professional life.
B. Mastering a new language guarantees career success.
C. Bilingualism improves memory but has no effect on problem-solving.
D. Speaking more than one language can delay cognitive decline.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Học ngôn ngữ thứ hai chỉ có lợi cho cuộc sống nghề nghiệp.
B. Thành thạo một ngôn ngữ mới đảm bảo thành công trong sự nghiệp.
C. Song ngữ cải thiện trí nhớ nhưng không có tác dụng trong việc giải quyết vấn đề.
D. Nói nhiều hơn một ngôn ngữ có thể làm chậm quá trình suy giảm nhận thức.
Thông tin:
+ With globalization facilitating greater interaction between countries and cultures, the ability to communicate in more than one language offers significant advantages in both personal and professional contexts. (Với sự toàn cầu hóa tạo điều kiện cho tương tác lớn hơn giữa các quốc gia và nền văn hóa, khả năng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ mang lại những lợi thế đáng kể trong cả bối cảnh cá nhân và công việc.)
→ A sai
+ In addition to cognitive and social benefits, mastering a second language can open up a wealth of professional opportunities. (Ngoài các lợi ích về nhận thức và xã hội, việc thành thạo một ngôn ngữ thứ hai có thể mở ra vô số cơ hội nghề nghiệp.)
→ B sai
+ In fact, studies have shown that people who speak more than one language are better at multitasking and problem-solving compared to monolinguals. (Trên thực tế, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người nói nhiều hơn một ngôn ngữ có khả năng đa nhiệm và giải quyết vấn đề tốt hơn so với những người chỉ nói một ngôn ngữ.)
→ C sai
+ Moreover, learning a second language can delay the onset of age-related cognitive decline, such as dementia and Alzheimer’s disease. (Hơn nữa, việc học một ngôn ngữ thứ hai có thể trì hoãn sự khởi phát của tình trạng suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác, chẳng hạn như chứng mất trí và bệnh Alzheimer.)
→ D đúng
→ Chọn đáp án D
Question 35. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
"Bilingualism not only improves memory and concentration but also increases cognitive flexibility, allowing individuals to switch between tasks more efficiently."
A. Learning multiple languages enhances memory much more but has no effect on cognitive flexibility.
B. Learning two languages has no measurable effect on people’s memory or concentration.
C. Bilingual individuals are better at focusing but do not benefit in terms of multitasking.
D. Bilingualism helps people improve their focus and memory, as well as their ability to adapt mentally.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách hay nhất?
A. Học nhiều ngôn ngữ giúp tăng cường trí nhớ nhiều hơn nhưng không ảnh hưởng đến tính linh hoạt về nhận thức.
B. Học hai ngôn ngữ không có tác động đáng kể đến trí nhớ hoặc khả năng tập trung của mọi người.
C. Những người song ngữ tập trung tốt hơn nhưng không được hưởng lợi về mặt đa nhiệm.
D. Song ngữ giúp mọi người cải thiện khả năng tập trung và trí nhớ, cũng như khả năng thích ứng về mặt tinh thần.
Thông tin:
Bilingualism not only improves memory and concentration but also increases cognitive flexibility, allowing individuals to switch between tasks more efficiently. (Song ngữ không chỉ cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung mà còn tăng tính linh hoạt về nhận thức, cho phép các cá nhân chuyển đổi giữa các nhiệm vụ hiệu quả hơn.)
→ Chọn đáp án D
Question 36. In which paragraph does the writer mention the cognitive benefits of bilingualism?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 3
Tác giả đề cập đến lợi ích về nhận thức của song ngữ trong đoạn văn nào?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin:
On a cognitive level, learning a second language has been proven to enhance brain function. Bilingualism not only improves memory and concentration but also increases cognitive flexibility, allowing individuals to switch between tasks more efficiently. In fact, studies have shown that people who speak more than one language are better at multitasking and problem-solving compared to monolinguals. (Ở cấp độ nhận thức, việc học một ngôn ngữ thứ hai đã được chứng minh là có thể tăng cường chức năng não. Song ngữ không chỉ cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung mà còn tăng tính linh hoạt về nhận thức, cho phép các cá nhân chuyển đổi giữa các nhiệm vụ hiệu quả hơn. Trên thực tế, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người nói nhiều hơn một ngôn ngữ có khả năng đa nhiệm và giải quyết vấn đề tốt hơn so với những người chỉ nói một ngôn ngữ.)
→ Chọn đáp án C
Question 37. The word "benefits" in paragraph 4 could be best replaced by______.
A. problems B. challenges C. issues D. advantages
Từ “benefits” ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ ________.
A. problem /ˈprɒb.ləm/ (n): vấn đề
B. challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ (n): thử thách
C. issue /ˈɪʃ.uː/ (n): vấn đề
D. advantage /ədˈvɑːn.tɪdʒ/ (n): lợi thế
benefit /ˈben.ɪ.fɪt/ (n): lợi ích = advantage
Thông tin:
In addition to cognitive and social benefits, mastering a second language can open up a wealth of professional opportunities. (Ngoài các lợi ích về nhận thức và xã hội, việc thành thạo một ngôn ngữ thứ hai có thể mở ra vô số cơ hội nghề nghiệp.)
→ Chọn đáp án D
Question 38. In which paragraph does the writer discuss the professional benefits of learning a second language?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Tác giả đề cập đến lợi ích về công việc của việc học một ngôn ngữ thứ 2 trong đoạn văn nào?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin:
In today’s competitive job market, employers increasingly value candidates who can communicate with clients and colleagues across language barriers. Many global companies prefer to hire bilingual or multilingual employees who can help them expand into new markets and build stronger relationships with international partners. (Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, các nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng những ứng viên có thể giao tiếp với khách hàng và đồng nghiệp vượt qua rào cản ngôn ngữ. Nhiều công ty toàn cầu thích thuê những nhân viên song ngữ hoặc đa ngôn ngữ có thể giúp họ mở rộng sang các thị trường mới và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với các đối tác quốc tế.)
→ Chọn đáp án D
Question 39. The word "it" in paragraph 4 refers to______.
A. language B. success C. learning D. patience
Từ “it” trong đoạn 4 đề cập đến ________.
A. ngôn ngữ
B. thành công
C. sự học hỏi
D. sự kiên nhẫn
Thông tin:
With dedication, patience, and the right learning strategies, anyone can successfully acquire a second language and enjoy the many advantages that come with it. (Với sự tận tâm, kiên nhẫn và các chiến lược học tập đúng đắn, bất kỳ ai cũng có thể học thành công một ngôn ngữ thứ hai và tận hưởng nhiều lợi ích đi kèm với nó.)
→ Chọn đáp án A
Question 40. Which of the following is NOT mentioned as an advantage of learning a second language?
A. Improving cognitive flexibility B. Helping to acquire new job skills
C. Building cross-cultural relationships D. Enhancing multitasking abilities
Điều nào sau đây không được đề cập đến như một lợi thế của việc học ngôn ngữ thứ hai?
A. Cải thiện tính linh hoạt về nhận thức
B. Giúp có được các kỹ năng công việc mới
C. Xây dựng các mối quan hệ xuyên văn hóa
D. Tăng cường khả năng đa nhiệm
Thông tin:
+ Bilingualism not only improves memory and concentration but also increases cognitive flexibility, allowing individuals to switch between tasks more efficiently. (Song ngữ không chỉ cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung mà còn tăng tính linh hoạt về nhận thức, cho phép các cá nhân chuyển đổi giữa các nhiệm vụ hiệu quả hơn.)
→ A được đề cập
+ Furthermore, learning another language fosters cross-cultural understanding, enabling individuals to appreciate diverse perspectives and engage more meaningfully with people from different backgrounds. (Hơn nữa, việc học một ngôn ngữ khác thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa, cho phép các cá nhân đánh giá cao các quan điểm đa dạng và giao lưu có ý nghĩa hơn với những người có xuất thân khác nhau.)
→ C được đề cập
+ Studies have shown that people who speak more than one language are better at multitasking and problem-solving compared to monolinguals. (Trên thực tế, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người nói nhiều hơn một ngôn ngữ có khả năng đa nhiệm và giải quyết vấn đề tốt hơn so với những người chỉ nói một ngôn ngữ.)
→ D được đề cập
→ Chọn đáp án B