Question 23:
DỊCH BÀI
|
In recent years, social media platforms have become a central part of daily life, offering users countless ways to connect, share, and communicate. While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018). Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019).
|
Trong những năm gần đây, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một phần trung tâm trong cuộc sống hàng ngày, mang đến cho người dùng vô vàn cách kết nối, chia sẻ và giao tiếp. Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã bày tỏ lo ngại ngày càng tăng về tác động của chúng đối với sức khỏe tâm lý, đặc biệt là ở giới trẻ (Smith & Anderson, 2018). Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục tiêu ban đầu của mạng xã hội là thúc đẩy sự kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019).
|
A primary reason for these mental health concerns is the tendency for social media users to compare themselves to others. Platforms like Instagram and Facebook often highlight idealized lifestyles, leading users to feel inadequate about their own lives. Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out" or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.
|
Một nguyên nhân chính dẫn đến những lo ngại về sức khỏe tâm lý này là xu hướng so sánh bản thân với người khác của người dùng mạng xã hội. Các nền tảng như Instagram và Facebook thường làm nổi bật lối sống lý tưởng hóa, khiến người dùng cảm thấy tự ti về cuộc sống của chính mình. Ngoài ra, những thông báo và tin nhắn liên tục xuất hiện góp phần tạo ra “nỗi sợ bỏ lỡ” (FOMO), khiến người dùng không ngừng kiểm tra điện thoại, làm giảm chất lượng giấc ngủ và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.
|
There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential.
|
Cũng có ngày càng nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự suy giảm khả năng tập trung. Khi người dùng liên tục chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng duy trì sự tập trung trong thời gian dài có thể bị giảm sút (Rosen, 2019). Sự thay đổi này ảnh hưởng đến năng suất, đặc biệt trong môi trường học tập và công việc, nơi khả năng tập trung liên tục là rất quan trọng.
|
Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as "device-free" hours before bedtime. Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to reduce dependence on social media and build healthier habits. According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships (Robinson & Smith, 2020).
|
Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Một số chuyên gia tâm lý khuyến nghị giới hạn thời gian sử dụng thiết bị và đặt ra các quy tắc như không sử dụng thiết bị trước khi đi ngủ. Bên cạnh đó, việc tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến như đọc sách hoặc tập thể dục được xem là cách hiệu quả để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và xây dựng thói quen lành mạnh hơn. Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược này có thể tăng cường khả năng phục hồi tâm lý, đồng thời giúp xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa và cân bằng hơn (Robinson & Smith, 2020).
|
Question 23:
Cụm từ “fear of missing out” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi cụm ________.
A. khao khát đoàn tụ
B. nỗi sợ bị lạc
C. nỗi lo lắng bị loại trừ
D. cảm giác không hài lòng
fear of missing out (FOMO): cảm giác sợ bỏ lỡ = worry of exclusion
→ Chọn đáp án C
Question 24:
Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần?
A. Tăng cường lòng tự trọng
B. Gia tăng lo âu
C. Sợ bị bỏ lỡ
D. Gián đoạn giấc ngủ
Thông tin:
+ Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). (Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục tiêu ban đầu của mạng xã hội là thúc đẩy sự kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019).)
→ B được đề cập
+ Additionally, the constant notifications and messages contribute to a ‘fear of missing out’ or FOMO, often reducing the quality of sleep. (Ngoài ra, những thông báo và tin nhắn liên tục xuất hiện góp phần tạo ra “nỗi sợ bỏ lỡ” (FOMO), khiến người dùng không ngừng kiểm tra điện thoại, làm giảm chất lượng giấc ngủ và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.)
→ C, D được đề cập
→ Chọn đáp án A
Question 25:
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Mạng xã hội góp phần vào các vấn đề tập trung, hỗ trợ thành tựu học thuật của người dùng.
B. Thông báo và việc chuyển đổi ứng dụng gây hại đến khả năng tập trung trong môi trường chuyên nghiệp.
C. Các thông báo thường xuyên trên mạng xã hội có thể làm giảm khả năng tập trung và năng suất của người dùng.
D. Sự xao lãng từ mạng xã hội chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh.
Thông tin: Đoạn 3 nói về tác hại của việc sử dụng mạng xã hội đến khoảng tập trung và năng suất.
Dựa vào câu đầu tiên và câu kết của đoạn:
+ There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. (Cũng có ngày càng nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự suy giảm khả năng tập trung.)
→ Sử dụng mạng xã hội làm giảm khoảng tập trung
+ This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential. (Sự thay đổi này ảnh hưởng đến năng suất, đặc biệt trong môi trường học tập và công việc, nơi khả năng tập trung liên tục là rất quan trọng.)
→ Sử dụng mạng xã hội làm giảm năng suất
→ Chọn đáp án C
Question 26:
Từ “enhance” trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ ______.
A. diminish /dɪˈmɪn.ɪʃ/ (v): giảm bớt
B. reinforce /ˌriː.ɪnˈfɔːs/ (v): củng cố
C. intensify /ɪnˈten.sɪ.faɪ/ (v): tăng cường
D. appreciate (v): trân trọng
enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, cải thiện >< diminish
→ Chọn đáp án A
Question 27:
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Các thông báo có tác động nhẹ đến khả năng tập trung của người dùng.
B. Các hoạt động ngoại tuyến có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách hạn chế sử dụng mạng xã hội.
C. Tác động chính của mạng xã hội là thúc đẩy năng suất và tương tác.
D. Việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình là không cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
Thông tin:
+ When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). (Khi người dùng liên tục chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng duy trì sự tập trung trong thời gian dài có thể bị giảm sút (Rosen, 2019).)
→ A sai
+ This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential. (Sự thay đổi này ảnh hưởng đến năng suất, đặc biệt trong môi trường học tập và công việc, nơi khả năng tập trung liên tục là rất quan trọng.)
→ C sai
+ Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as "device-free" hours before bedtime. (Một số chuyên gia tâm lý khuyến nghị giới hạn thời gian sử dụng thiết bị và đặt ra các quy tắc như không sử dụng thiết bị trước khi đi ngủ.)
→ D sai
+ Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to reduce dependence on social media and build healthier habits. (Những người khác khuyến nghị tham gia các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và xây dựng thói quen lành mạnh hơn.)
→ B đúng
→ Chọn đáp án B
Question 28:
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân trong đoạn 4?
A. Cần có cách tiếp cận cân bằng để giảm thiểu các tác động tiêu cực của mạng xã hội.
B. Các chuyên gia sức khỏe tinh thần hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc quản lý sử dụng mạng xã hội.
C. Với thời gian sử dụng màn hình hợp lý, mọi người có thể xây dựng thói quen trực tuyến lành mạnh hơn.
D. Sự phụ thuộc vào mạng xã hội cần kết hợp các kỹ thuật trị liệu để khắc phục.
Thông tin: Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. (Giải quyết những thách thức này đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều.)
→ Chọn đáp án A
Question 29:
Đoạn nào tác giả nhắc đến mối quan hệ nhượng bộ?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin: While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health. (Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã ghi nhận những lo ngại ngày càng tăng về tác động của chúng đối với sức khỏe tinh thần.)
→ Chọn đáp án A
Question 30:
Đoạn nào tác giả đưa ra giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của mạng xã hội?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin: Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as "device-free" hours before bedtime. Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to reduce dependence on social media and build healthier habits. (Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Một số chuyên gia tâm lý khuyến nghị giới hạn thời gian sử dụng thiết bị và đặt ra các quy tắc như không sử dụng thiết bị trước khi đi ngủ. Bên cạnh đó, việc tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến như đọc sách hoặc tập thể dục được xem là cách hiệu quả để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và xây dựng thói quen lành mạnh hơn.)
→ Chọn đáp án D