In recent years, technology has rapidly transformed the healthcare industry. Various devices and software systems, such as digital health records and diagnostic tools, (30) _______. These advancements have enabled healthcare providers to store, retrieve, and analyze patient information more effectively. For instance, artificial intelligence systems can scan thousands of medical records, (31) _______. However, while these innovations bring numerous benefits, there are concerns about data security and patient privacy.
Telemedicine is another significant development, allowing patients to consult doctors remotely. (32) _______. This technology is particularly useful for people in remote areas, as it saves time and reduces travel costs. During the COVID-19 pandemic, telemedicine became essential for healthcare systems globally, helping to reduce patient overcrowding. (33) _______. Telemedicine will likely continue to play an important role in healthcare delivery even after the pandemic.
While technology can enhance healthcare quality, (34) _______. Therefore, it’s essential to find a balance between technological and human interaction to ensure the best outcomes for patients.
Question 30.
A. having been implemented to enhance the storage and analysis of patient data
B. are used by hospitals to monitor, store, and evaluate extensive medical information
C. that enable medical professionals to track and review patient health histories conveniently
D. combining advanced diagnostics with storage systems to improve healthcare accuracy
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
In recent years, technology has rapidly transformed the healthcare industry. Various devices and software systems, such as digital health records and diagnostic tools, are used by hospitals to monitor, store, and evaluate extensive medical information. These advancements have enabled healthcare providers to store, retrieve, and analyze patient information more effectively. For instance, artificial intelligence systems can scan thousands of medical records, and identify patterns that help diagnose diseases accurately and swiftly. However, while these innovations bring numerous benefits, there are concerns about data security and patient privacy.
|
Trong những năm gần đây, công nghệ đã nhanh chóng thay đổi ngành y tế. Nhiều thiết bị và hệ thống phần mềm, chẳng hạn như hồ sơ sức khỏe số hóa và công cụ chẩn đoán, được các bệnh viện sử dụng để giám sát, lưu trữ và đánh giá thông tin y tế một cách rộng rãi. Những tiến bộ này đã giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế lưu trữ, truy xuất và phân tích thông tin bệnh nhân hiệu quả hơn. Ví dụ, các hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể quét hàng nghìn hồ sơ y tế và xác định các mẫu giúp chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác. Tuy nhiên, dù mang lại nhiều lợi ích, các công nghệ này cũng gây ra lo ngại về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư của bệnh nhân.
|
Telemedicine is another significant development, allowing patients to consult doctors remotely. Virtual consultations give patients access to specialists without travel or waiting time. This technology is particularly useful for people in remote areas, as it saves time and reduces travel costs. During the COVID-19 pandemic, telemedicine became essential for healthcare systems globally, helping to reduce patient overcrowding. Telemedicine has ensured healthcare access, especially during high-demand time. Telemedicine will likely continue to play an important role in healthcare delivery even after the pandemic.
|
Telemedicine (y tế từ xa) là một phát triển quan trọng khác, cho phép bệnh nhân tư vấn bác sĩ từ xa. Các buổi tư vấn trực tuyến mang lại cơ hội tiếp cận các chuyên gia mà không cần di chuyển hay chờ đợi. Công nghệ này đặc biệt hữu ích cho những người ở khu vực xa xôi, vì nó tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại. Trong đại dịch COVID-19, y tế từ xa trở thành yếu tố thiết yếu trong các hệ thống y tế trên toàn cầu, giúp giảm tình trạng quá tải bệnh nhân. Y tế từ xa đã đảm bảo khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe, đặc biệt trong những thời điểm nhu cầu cao. Y tế từ xa có khả năng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế ngay cả sau đại dịch.
|
While technology can enhance healthcare quality, the role of technology must be carefully balanced with personal patient interactions. Therefore, it’s essential to find a balance between technological and human interaction to ensure the best outcomes for patients.
|
Mặc dù công nghệ có thể nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, vai trò của công nghệ cần được cân bằng cẩn thận với các tương tác cá nhân giữa bệnh nhân và bác sĩ. Do đó, điều cần thiết là tìm ra sự cân bằng giữa công nghệ và sự tương tác con người để đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.
|
Ta có chủ ngữ ‘Various devices and software systems’, ‘such as digital health records and diagnostic tools’ bổ sung, liệt kê cho chủ ngữ, phía sau cần một động từ chính phù hợp.
A, B sai vì là ‘having’, ‘combining’ không phù hợp là động từ chính của câu.
C sai vì là mệnh đề quan hệ.
B là đáp án chính xác, ‘are used by…’ là mệnh đề bị động phù hợp làm vị ngữ của câu.
Thông tin:
Various devices and software systems, such as digital health records and diagnostic tools, are used by hospitals to monitor, store, and evaluate extensive medical information. (Nhiều thiết bị và hệ thống phần mềm, chẳng hạn như hồ sơ sức khỏe số hóa và công cụ chẩn đoán, được các bệnh viện sử dụng để giám sát, lưu trữ và đánh giá thông tin y tế một cách rộng rãi.)
→ Chọn đáp án B
Question 31.
A. and identify patterns that help diagnose diseases accurately and swiftly
B. using AI to study health records for improved diagnostics and health strategies
C. that has proven ineffective in evaluating complex health data at high speeds
D. which is used to analyze large amounts of patient health data too efficiently
Ta có mệnh đề ‘artificial intelligence systems can scan thousands of medical records’ đã có đầy đủ chủ ngữ và động từ, vậy sau dấu phẩy cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa, hoặc có thể là một động từ khác được nối bởi liên từ phù hợp.
A. và xác định các mô hình giúp chẩn đoán bệnh chính xác và nhanh chóng
=> Phù hợp cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh (liên từ nối với động từ tiếp theo)
B. sử dụng AI để nghiên cứu hồ sơ sức khỏe nhằm cải thiện chẩn đoán và chiến lược sức khỏe
=> Mệnh đề quan hệ rút gọn đúng về ngữ pháp nhưng không phù hợp về ngữ nghĩa vì ‘artificial intelligence’ không thể sử dụng ‘AI’ được.
C. đã chứng minh là không hiệu quả trong việc đánh giá dữ liệu sức khỏe phức tạp ở tốc độ cao
=> Không dùng ‘that’ sau dấu phẩy.
D. được sử dụng để phân tích lượng lớn dữ liệu sức khỏe của bệnh nhân một cách quá hiệu quả
=> Không phù hợp về ngữ nghĩa vì bị lặp nghĩa với mệnh đề chính.
Thông tin:
For instance, artificial intelligence systems can scan thousands of medical records, and identify patterns that help diagnose diseases accurately and swiftly. (Ví dụ, các hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể quét hàng nghìn hồ sơ y tế và xác định các mẫu giúp chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác.)
→ Chọn đáp án A
Question 32.
A. Many patients benefit from virtual consultations that increase physical visits to clinics
B. It allows patients to consult specialists offline, avoiding waiting time and commutes
C. Telemedicine provides healthcare access to patients in urban areas
D. Virtual consultations give patients access to specialists without travel or waiting time
Ta cần một câu liên kết mạch lạc với các câu sau đó ở trong đoạn, nói về y tế từ xa.
A. Nhiều bệnh nhân được hưởng lợi từ các buổi tư vấn ảo giúp tăng số lần đến phòng khám
=> Sai. Đoạn văn nói về việc giảm nhu cầu di chuyển và khám trực tiếp, không phải tăng lên.
B. Nó cho phép bệnh nhân tham vấn với các chuyên gia ngoại tuyến, tránh thời gian chờ đợi và đi lại
=> Sai. Telemedicine là trực tuyến (online), không phải ngoại tuyến (offline).
C. Y tế từ xa cung cấp quyền truy cập chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân ở khu vực thành thị
=> Sai. Đoạn văn nhấn mạnh người ở vùng xa xôi là đối tượng được lợi, không phải khu vực thành thị.
D. Các buổi tư vấn ảo giúp bệnh nhân tiếp cận với các chuyên gia mà không cần di chuyển hoặc thời gian chờ đợi
=> Mô tả chính xác nhất nội dung này, khi nói về việc tiếp cận các chuyên gia mà không cần di chuyển hoặc chờ đợi.
Thông tin:
Telemedicine is another significant development, allowing patients to consult doctors remotely. Virtual consultations give patients access to specialists without travel or waiting time. This technology is particularly useful for people in remote areas, as it saves time and reduces travel costs. (Telemedicine (y tế từ xa) là một phát triển quan trọng khác, cho phép bệnh nhân tư vấn bác sĩ từ xa. Các buổi tư vấn trực tuyến mang lại cơ hội tiếp cận các chuyên gia mà không cần di chuyển hay chờ đợi. Công nghệ này đặc biệt hữu ích cho những người ở khu vực xa xôi, vì nó tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại.)
→ Chọn đáp án D
Question 33.
A. Virtual consultations are a key component of healthcare despite reduced in-person visits
B. It hasn’t been integrated as an essential service to reduce in-person medical visits
C. Patients who rely on telemedicine underestimate its effectiveness in treatment accessibility
D. Telemedicine has ensured healthcare access, especially during high-demand time
A. Tư vấn trực tuyến là một thành phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe mặc dù số lần khám trực tiếp đã giảm
=> Sai. Ý này chưa đề cập đến vai trò trong đại dịch hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu cao.
B. Nó chưa được tích hợp như một dịch vụ thiết yếu để giảm số lần khám trực tiếp
=> Sai. Đoạn văn khẳng định telemedicine là dịch vụ thiết yếu trong đại dịch, mâu thuẫn với đáp án này.
C. Những bệnh nhân dựa vào y học từ xa đánh giá thấp hiệu quả của nó trong khả năng tiếp cận điều trị
=> Sai. Đoạn văn không đề cập hoặc ngụ ý gì về việc bệnh nhân đánh giá thấp hiệu quả của y tế từ xa.
D. Y học từ xa đã đảm bảo khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là trong thời gian có nhu cầu cao
=> D là đáp án chính xác nhất vì phản ánh đúng ý chính của đoạn văn, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19.
Thông tin:
During the COVID-19 pandemic, telemedicine became essential for healthcare systems globally, helping to reduce patient overcrowding. Telemedicine has ensured healthcare access, especially during high-demand time. Telemedicine will likely continue to play an important role in healthcare delivery even after the pandemic. (Trong đại dịch COVID-19, y tế từ xa trở thành yếu tố thiết yếu trong các hệ thống y tế trên toàn cầu, giúp giảm tình trạng quá tải bệnh nhân. Y tế từ xa đã đảm bảo khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe, đặc biệt trong những thời điểm nhu cầu cao. Y tế từ xa có khả năng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế ngay cả sau đại dịch.)
→ Chọn đáp án D
Question 34.
A. combining high-tech tools with compassion is unnecessary to improve patient care experiences
B. human touch isn’t still crucial in healthcare, despite advancements in medical technology
C. the role of technology must be carefully balanced with personal patient interactions
D. healthcare workers believe in maintaining either technological or personal care elements
Ta có mệnh đề phụ ‘While technology can enhance healthcare quality’, phía sau cần một mệnh đề chính phù hợp.
A. sự kết hợp các công cụ công nghệ cao với lòng trắc ẩn là không cần thiết để cải thiện trải nghiệm chăm sóc bệnh nhân
=> Sai vì không phù hợp về ngữ cảnh. Ý này phủ nhận tầm quan trọng của sự quan tâm, mâu thuẫn với thông điệp của câu.
B. sự tiếp xúc của con người vẫn không phải là yếu tố quan trọng trong chăm sóc sức khỏe, mặc dù công nghệ y tế đã có những tiến bộ
=> Sai. Tương tác con người vẫn rất quan trọng, và đây là yếu tố không thể thay thế bởi công nghệ.
C. vai trò của công nghệ phải được cân bằng cẩn thận với các tương tác cá nhân với bệnh nhân
=> Đúng, phản ánh chính xác ý chính này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân đối giữa công nghệ và tương tác cá nhân để chăm sóc bệnh nhân tốt hơn.
D. nhân viên y tế tin vào việc duy trì các yếu tố chăm sóc công nghệ hoặc cá nhân
=> Sai. Không có ý nào trong câu đề cập đến việc phải chọn giữa công nghệ và chăm sóc cá nhân. Ngược lại, cần kết hợp cả hai.
Thông tin: While technology can enhance healthcare quality, the role of technology must be carefully balanced with personal patient interactions. (Mặc dù công nghệ có thể nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, vai trò của công nghệ cần được cân bằng cẩn thận với các tương tác cá nhân giữa bệnh nhân và bác sĩ.)
→ Chọn đáp án C