Question 17. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Being a responsible digital citizen involves more than just knowing how to operate devices.
A. (III) B. (I) C. (II) D. (IV)
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
In today's world, digital technology plays a central role in our daily lives. From communicating with friends and family to working remotely, and from reading online classes to entertainment, it is impossible to imagine life without it. As we increasingly depend on the Internet and digital devices, it becomes essential to understand how to use the responsibly. It also means understanding the ethical implications of our online behavior and the impact it can have on others.
|
Trong thế giới ngày nay, công nghệ kỹ thuật số đóng một vai trò trung tâm trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Từ giao tiếp với bạn bè và gia đình đến làm việc từ xa, từ đọc sách trực tuyến đến giải trí, thật không thể tưởng tượng được cuộc sống mà không có nó. Khi chúng ta ngày càng phụ thuộc vào Internet và các thiết bị kỹ thuật số, việc biết cách sử dụng có trách nhiệm như thế nào là điều cần thiết. Nó cũng có nghĩa là hiểu được những hệ quả thuộc về đạo đức của hành vi trực tuyến của chúng ta và tác động của nó đối với người khác.
|
A responsible digital citizen is someone who uses technology wisely and encourages others to do the same. They are mindful of their online behavior and try to be polite and respectful to others. For example, responsible users might refrain from leaving hurtful deeply. This consideration helps prevent negative experiences for others and contributes to a positive online environment. Additionally, responsible digital citizens respect the privacy of others. They avoid posting photos or sharing personal information about people without their consent, as doing so can jeopardize online security.
|
Một công dân kỹ thuật số có trách nhiệm là người sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan và khuyến khích những người khác làm điều tương tự. Họ lưu tâm đến hành vi trực tuyến của mình và cố gắng lịch sự và tôn trọng những người khác. Ví dụ, những người dùng có trách nhiệm có thể hạn chế để lại tổn thương sâu sắc. Việc cân nhắc này giúp ngăn ngừa những trải nghiệm tiêu cực cho những người khác và góp phần tạo nên một môi trường trực tuyến tích cực. Ngoài ra, những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm tôn trọng quyền riêng tư của những người khác. Họ tránh đăng ảnh hoặc chia sẻ thông tin cá nhân về mọi người mà không có sự đồng ý của họ vì làm như vậy có thể gây nguy hiểm cho sự an ninh trực tuyến.
|
Moreover, responsible digital citizens are aware of the potential risks of being online. They understand that the Internet is full of dangers, such as fake websites and online scams. For example, in countries like the United States, scammers often create fraudulent sites that trick users into entering their personal information, such as login details or bank account numbers. These scams can lead to identity theft or financial loss. When encountering such online threats, responsible citizens should report them to the appropriate authorities, such as the cyber police, to prevent further harm. By doing so, they contribute to making the Internet a safer place for everyone.
|
Hơn nữa, những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn khi trực tuyến. Họ hiểu rằng Internet đầy rẫy những mối nguy hiểm, chẳng hạn như các trang web giả mạo và các trò lừa đảo trực tuyến. Ví dụ, ở các quốc gia như Hoa Kỳ, những kẻ lừa đảo thường tạo các trang web lừa đảo để lừa người dùng nhập thông tin cá nhân của họ, chẳng hạn như chi tiết đăng nhập hoặc số tài khoản ngân hàng. Những trò lừa đảo này có thể dẫn đến hành vi trộm cắp danh tính hoặc tổn thất tài chính. Khi gặp phải những mối đe dọa trực tuyến như vậy, những công dân có trách nhiệm nên báo cáo chúng cho các cơ quan chức năng thích hợp, chẳng hạn như cảnh sát mạng, để ngăn chặn tổn hại thêm. Bằng cách đó, họ góp phần biến Internet trở thành một nơi an toàn hơn cho mọi người.
|
While many people today know how to navigate the digital world safely, there are still many other people who are at risk of falling victim to scams. By practicing responsible digital citizenship, we can help ensure that the benefits of digital technology are accessible to all, without exposing anyone to unnecessary risks.
|
Trong khi nhiều người ngày nay biết cách điều hướng trong thế giới kỹ thuật số một cách an toàn thì vẫn có nhiều người khác có nguy cơ trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo. Bằng cách thực hành tư cách công dân kỹ thuật số có trách nhiệm, chúng ta có thể giúp đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có thể tiếp cận được lợi ích của công nghệ kỹ thuật số mà không khiến bất kỳ ai gặp phải những rủi ro không đáng có.
|
Giải thích
Câu sau sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Trở thành một công dân kỹ thuật số có trách nhiệm không chỉ cần biết cách vận hành các thiết bị.
A. (III)
B. (I)
C. (II)
D. (IV)
Thông tin:
As we increasingly depend on the Internet and digital devices, it becomes essential to understand how to use the responsibly. Being a responsible digital citizen involves more than just knowing how to operate devices. It also means understanding the ethical implications of our online behavior and the impact it can have on others. (Khi chúng ta ngày càng phụ thuộc vào Internet và các thiết bị kỹ thuật số, việc biết cách sử dụng có trách nhiệm như thế nào là điều cần thiết. Trở thành một công dân kỹ thuật số có trách nhiệm không chỉ cần biết cách vận hành các thiết bị. Nó cũng có nghĩa là hiểu được những hệ quả thuộc về đạo đức của hành vi trực tuyến của chúng ta và tác động của nó đối với người khác.)
+ Câu này phù hợp với nội dung ở vị trí (III) vì liên kết mạch lạc với ý của câu liền trước và liền sau. Câu này đề cập để trở thành một công dân kỹ thuật số có trách nhiệm không phải chỉ là biết cách vận hành các thiết bị đã kết nối với ý của câu liền trước nói về trách nhiệm khi sử dụng Internet và ý của câu liền sau nói về hành vi đạo đức khi trực tuyến.
→ Chọn đáp án A
Question 18. The word "ethical" in paragraph 1 could be best replaced by_______
A. guilty B. unjust C. polite D. moral
Giải thích
Từ ‘ethical’ trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
A. guilty /ˈɡɪlti/ (adj): có tội
B. unjust /ʌnˈdʒʌst/ (adj): bất công
C. polite /pəˈlaɪt/ (adj): lịch sự
D. moral /ˈmɔːrəl/ (adj): thuộc về đạo đức
- ethical /ˈeθɪkl/ (adj): thuộc về đạo đức, chuẩn mực đạo đức = moral (adj)
Thông tin:
It also means understanding the ethical implications of our online behavior and the impact it can have on others. (Nó cũng có nghĩa là hiểu được những hệ quả thuộc về đạo đức của hành vi trực tuyến của chúng ta và tác động của nó đối với người khác.)
→ Chọn đáp án D
Question 19. The word "their" in paragraph 2 refers to_______
A. negative experiences B. responsible users
C. hurtful comments D. social media
Giải thích
Từ ‘their’ ở đoạn 2 đề cập đến ______.
A. những trải nghiệm tiêu cực
B. những người dùng có trách nhiệm
C. những bình luận gây tổn thương
D. mạng xã hội
Từ ‘their’ ở đoạn 2 đề cập đến ‘responsible users’.
Thông tin:
A responsible digital citizen is someone who uses technology wisely and encourages others to do the same. They are mindful of their online behavior and try to be polite and respectful to others. (Một công dân kỹ thuật số có trách nhiệm là người sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan và khuyến khích những người khác làm điều tương tự. Họ lưu tâm đến hành vi trực tuyến của mình và cố gắng lịch sự và tôn trọng những người khác.)
→ Chọn đáp án B
Question 20. According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned?
A. Responsible users actively encourage others to post positive comments online.
B. Responsible digital citizens avoid sharing personal information without consent.
C. Responsible digital citizens respect the privacy of others.
D. Responsible digital citizens are mindful of their online behavior.
Giải thích
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập?
A. Người dùng có trách nhiệm tích cực khuyến khích người khác đăng nhận xét tích cực trực tuyến.
B. Công dân kỹ thuật số có trách nhiệm tránh chia sẻ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý.
C. Công dân kỹ thuật số có trách nhiệm tôn trọng quyền riêng tư của những người khác.
D. Công dân kỹ thuật số có trách nhiệm lưu tâm đến hành vi trực tuyến của mình.
Thông tin:
+ Additionally, responsible digital citizens respect the privacy of others. They avoid posting photos or sharing personal information about people without their consent, as doing so can jeopardize online security. (Ngoài ra, những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm tôn trọng quyền riêng tư của những người khác. Họ tránh đăng ảnh hoặc chia sẻ thông tin cá nhân về mọi người mà không có sự đồng ý của họ vì làm như vậy có thể gây nguy hiểm cho sự an ninh trực tuyến.)
→ B và C được đề cập.
They are mindful of their online behavior and try to be polite and respectful to others. (Họ lưu tâm đến hành vi trực tuyến của mình và cố gắng lịch sự và tôn trọng những người khác.)
→ D được đề cập.
→ A không được đề cập.
→ Chọn đáp án A
Question 21. Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Responsible digital citizens are not only aware of online risks but also report these threats to the authorities to help make the Internet a safer place.
B. Scammers frequently design websites to lure users into providing sensitive information, including login credentials and bank account numbers.
C. When facing such online threats, responsible citizens must alert the relevant authorities, like cyber police, to help prevent additional damage.
D. Responsible digital citizens know how to identify fake websites and take steps to avoid them in order to protect their personal information and ensure their online safety.
Giải thích
Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm không chỉ nhận thức được những rủi ro trực tuyến mà còn báo cáo những mối đe dọa này cho chính quyền để giúp Internet trở thành một nơi an toàn hơn. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ ý của đoạn văn.
B. Những kẻ lừa đảo thường thiết kế các trang web để dụ người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm, bao gồm thông tin đăng nhập và số tài khoản ngân hàng. → Sai vì chỉ đề cập một phần thông tin của đoạn, chưa đề cập ý thức về rủi ro của những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm và việc báo cáo các trò lừa đảo cho các cơ quan chức năng.
C. Khi đối mặt với những mối đe dọa trực tuyến như vậy, những công dân có trách nhiệm phải thông báo cho các cơ quan liên quan, như cảnh sát mạng, để giúp ngăn ngừa thiệt hại thêm. → Sai vì chỉ tập trung vào hành động báo cáo, chưa đề cập đến ý thức về rủi ro của những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm.
D. Công dân kỹ thuật số có trách nhiệm biết cách xác định các trang web giả mạo và thực hiện các bước để tránh chúng nhằm bảo vệ thông tin cá nhân và đảm bảo an toàn trực tuyến của họ. → Sai vì chỉ đề cập đến ý thức về rủi ro, chưa đề cập đến hành động báo cáo các cơ quan chức năng.
Thông tin:
Moreover, responsible digital citizens are aware of the potential risks of being online. They understand that the Internet is full of dangers, such as fake websites and online scams. For example, in countries like the United States, scammers often create fraudulent sites that trick users into entering their personal information, such as login details or bank account numbers. These scams can lead to identity theft or financial loss. When encountering such online threats, responsible citizens should report them to the appropriate authorities, such as the cyber police, to prevent further harm. By doing so, they contribute to making the Internet a safer place for everyone. (Hơn nữa, những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn khi trực tuyến. Họ hiểu rằng Internet đầy rẫy những mối nguy hiểm, chẳng hạn như các trang web giả mạo và các trò lừa đảo trực tuyến. Ví dụ, ở các quốc gia như Hoa Kỳ, những kẻ lừa đảo thường tạo các trang web lừa đảo để lừa người dùng nhập thông tin cá nhân của họ, chẳng hạn như chi tiết đăng nhập hoặc số tài khoản ngân hàng. Những trò lừa đảo này có thể dẫn đến hành vi trộm cắp danh tính hoặc tổn thất tài chính. Khi gặp phải những mối đe dọa trực tuyến như vậy, những công dân có trách nhiệm nên báo cáo chúng cho các cơ quan chức năng thích hợp, chẳng hạn như cảnh sát mạng, để ngăn chặn tổn hại thêm. Bằng cách đó, họ góp phần biến Internet trở thành một nơi an toàn hơn cho mọi người.)
+ Đoạn văn này đề cập về việc những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm sẽ nhận thức được các rủi ro khi trực tuyến (các trang web giả mạo, các trò lừa đảo trực tuyến) và họ nên báo cáo cho các cơ quan chức năng để ngăn chặn những tổn hại, góp phần biến Internet trở nên an toàn hơn với mọi người.
→ Chọn đáp án A
Question 22. The word "fraudulent" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_______
A. deceptive B. reliable C. dishonest D. illegal
Giải thích
Từ ‘fraudulent’ trong đoạn 3 thì TRÁI NGHĨA với ______.
A. deceptive /dɪˈseptɪv/ (adj): lừa đảo
B. reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): đáng tin cậy
C. dishonest /dɪˈsɒnɪst/ (adj): không trung thực
D. illegal /ɪˈliːɡl/ (adj): bất hợp pháp
- fraudulent /ˈfrɔːdʒələnt/ (adj): gian lận, lừa đảo >< reliable (adj)
Thông tin:
For example, in countries like the United States, scammers often create fraudulent sites that trick users into entering their personal information, such as login details or bank account numbers. (Ví dụ, ở các quốc gia như Hoa Kỳ, những kẻ lừa đảo thường tạo các trang web lừa đảo để lừa người dùng nhập thông tin cá nhân của họ, chẳng hạn như chi tiết đăng nhập hoặc số tài khoản ngân hàng.)
→ Chọn đáp án B
Question 23. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Responsible digital citizens know that there are few risks online as long as we avoid clicking on suspicious or untrustworthy links.
B. Responsible digital citizens can share photos and personal information as long as it doesn't infringe on the privacy or well-being of others.
C. Responsible digital citizens should avoid becoming overly reliant on the Internet so that they reduce the risk of falling for online scams.
D. Responsible digital citizens use technology thoughtfully, respect others online, and encourage others to behave in a similar manner.
Giải thích
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm biết rằng có rất ít rủi ro trực tuyến miễn là chúng ta tránh nhấp vào các liên kết đáng ngờ hoặc không đáng tin cậy.
B. Những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm có thể chia sẻ ảnh và thông tin cá nhân miễn là điều đó không xâm phạm quyền riêng tư hoặc sức khỏe của những người khác.
C. Những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm nên tránh trở nên quá phụ thuộc vào Internet để giảm nguy cơ rơi vào các vụ lừa đảo trực tuyến.
D. Những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm sử dụng công nghệ một cách thận trọng, tôn trọng những người khác trên mạng và khuyến khích những người khác hành xử theo cách tương tự.
Thông tin:
+ They understand that the Internet is full of dangers, such as fake websites and online scams. (Họ hiểu rằng Internet đầy rẫy những mối nguy hiểm, chẳng hạn như các trang web giả mạo và các trò lừa đảo trực tuyến.)
→ A sai ở ‘few’ vì Internet đầy rẫy những mối nguy hiểm, không chỉ những liên kết đáng ngờ mà còn có các trang web lừa đảo, các trò lừa đảo trực tuyến.
+ They avoid posting photos or sharing personal information about people without their consent, as doing so can jeopardize online security. (Họ tránh đăng ảnh hoặc chia sẻ thông tin cá nhân về mọi người mà không có sự đồng ý của họ vì làm như vậy có thể gây nguy hiểm cho sự an ninh trực tuyến.)
→ B sai ở ‘as long as it doesn't infringe on the privacy or well-being of others’ không được đề cập.
+ C sai vì không được đề cập.
+ A responsible digital citizen is someone who uses technology wisely and encourages others to do the same. They are mindful of their online behavior and try to be polite and respectful to others. (Một công dân kỹ thuật số có trách nhiệm là người sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan và khuyến khích những người khác làm điều tương tự. Họ lưu tâm đến hành vi trực tuyến của mình và cố gắng lịch sự và tôn trọng những người khác.)
→ D đúng.
→ Chọn đáp án D
Question 24. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Digital technology has no risks if we use it responsibly.
B. Reporting online scams is unnecessary since most people know to avoid them.
C. The Internet is a dangerous place that should be avoided at all costs.
D. Many people today are still unaware of how to protect themselves online.
Giải thích
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Công nghệ kỹ thuật số không có rủi ro nếu chúng ta sử dụng nó một cách có trách nhiệm. → Sai vì theo thông tin bài đọc có thể thấy công nghệ kỹ thuật số đầy rẫy những rủi ro dù cho có dùng cẩn thận.
B. Việc báo cáo các trò lừa đảo trực tuyến là không cần thiết vì hầu hết mọi người đều biết cách tránh chúng. → Sai vì thông tin đề cập việc báo cáo các trò lừa đảo trực tuyến là cần thiết.
C. Internet là một nơi nguy hiểm cần tránh bằng mọi giá. → Sai vì theo thông tin bài đọc cho thấy Internet hay công nghệ kỹ thuật số không phải lúc nào cũng nguy hiểm, chúng ta đã sử dụng chúng rất nhiều trong đời sống hằng ngày, ví dụ: giao tiếp với bạn bè và gia đình, giải trí,…
D. Nhiều người ngày nay vẫn chưa biết cách tự bảo vệ mình trên mạng.
Thông tin:
+ While many people today know how to navigate the digital world safely, there are still many other people who are at risk of falling victim to scams. (Trong khi nhiều người ngày nay biết cách điều hướng trong thế giới kỹ thuật số một cách an toàn thì vẫn có nhiều người khác có nguy cơ trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo.)
→ D có thể suy ra từ bài đọc.
→ Chọn đáp án D
Question 25. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Practicing responsible digital citizenship helps people avoid digital technology altogether, ensuring no one faces any harm.
B. Digital technology should be limited to those who understand its risks and avoid sharing information that might cause harm to others.
C. By using technology responsibly, we can make sure everyone can enjoy its advantages safely and without putting themselves in danger.
D. If we all behave responsibly online, we can enjoy the benefits of digital technology without worrying about potential risks.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
A. Thực hành quyền công dân kỹ thuật số có trách nhiệm giúp mọi người tránh hoàn toàn công nghệ kỹ thuật số, đảm bảo không ai phải đối mặt với bất kỳ tổn hại nào. → Sai ở ‘avoid digital technology altogether’ không được đề cập.
B. Công nghệ kỹ thuật số nên được giới hạn cho những người hiểu rõ rủi ro của nó và tránh chia sẻ thông tin có thể gây hại cho người khác. → Sai ở ‘should be limited to those who understand its risks’ không được đề cập.
C. Bằng cách sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm, chúng ta có thể đảm bảo rằng mọi người đều có thể tận hưởng những lợi ích của nó một cách an toàn và không khiến bản thân gặp nguy hiểm. → Diễn đạt đúng và đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
D. Nếu tất cả chúng ta cư xử có trách nhiệm trên mạng, chúng ta có thể tận hưởng những lợi ích của công nghệ kỹ thuật số mà không cần lo lắng về những rủi ro tiềm ẩn. → Sai vì câu gốc chỉ đề cập rằng chúng ta có thể đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có thể tiếp cận lợi ích của công nghệ số một cách an toàn, không đề cập về việc ‘không cần lo lắng về những rủi ro tiềm ẩn’.
Thông tin:
By practicing responsible digital citizenship, we can help ensure that the benefits of digital technology are accessible to all, without exposing anyone to unnecessary risks. (Bằng cách thực hành tư cách công dân kỹ thuật số có trách nhiệm, chúng ta có thể giúp đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có thể tiếp cận được lợi ích của công nghệ kỹ thuật số mà không khiến bất kỳ ai gặp phải những rủi ro không đáng có.)
→ Chọn đáp án C
Question 26. Which of the following best summarises the passage?
A. Digital technology plays a vital role in our daily lives, and while it has many benefits, it also comes with risks that need to be resolved.
B. Because of digital technology poses many risks, it is crucial to recognize the potential dangers of online crams and how responsible users can help protect others from harm.
C. Digital technology plays a vital role in modern life, and responsible digital citizenship helps ensure its benefits are accessible to everyone while minimizing online risks.
D. To make the Internet a safer place for everyone, responsible digital citizenship must be mindful of their actions and avoid sharing personal information without consent.
Giải thích
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Công nghệ kỹ thuật số đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta và mặc dù nó mang lại nhiều lợi ích nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro cần được giải quyết. → Sai vì chỉ đề cập một phần thông tin của bài đọc, chưa đề cập đến quyền công dân kỹ thuật số có trách nhiệm.
B. Do công nghệ kỹ thuật số tiềm ẩn nhiều rủi ro nên điều quan trọng là phải nhận ra những mối nguy hiểm tiềm ẩn của việc nhồi nhét thông tin trực tuyến và cách những người dùng có trách nhiệm có thể giúp bảo vệ người khác khỏi tổn hại. → Sai vì chỉ đề cập một phần thông tin của bài đọc, chưa đề cập đến vai trò trung tâm của công nghệ kỹ thuật số.
C. Công nghệ kỹ thuật số đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại và quyền công dân kỹ thuật số có trách nhiệm giúp đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận được lợi ích của công nghệ này đồng thời giảm thiểu rủi ro trực tuyến. → Đúng vì tóm tắt đầy đủ nội dung bài đọc.
D. Để biến Internet trở thành một nơi an toàn hơn cho mọi người, công dân kỹ thuật số có trách nhiệm phải lưu tâm đến hành động của mình và tránh chia sẻ thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý. → Sai vì chỉ đề cập đến một phần thông tin của bài đọc, chưa đề cập đến vai trò trung tâm của công nghệ kỹ thuật số, quyền công dân kỹ thuật số có trách nhiệm sẽ giúp mọi người tiếp cận lợi ích của nó và giảm thiểu những rủi ro khi trực tuyến.
Tóm tắt:
+ Đoạn 1: Công nghệ kỹ thuật số đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống hiện đại ngày nay của chúng ta. Vì sự phụ thuộc ngày càng tăng vào Internet và thiết bị số, việc sử dụng chúng một cách có trách nhiệm là rất cần thiết, bao gồm cả việc hiểu các hệ lụy về đạo đức của hành vi trực tuyến và tác động của nó đến người khác.
+ Đoạn 2: Công dân kỹ thuật số có trách nhiệm sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan và khuyến khích những người khác làm điều tương tự. Họ lưu tâm đến hành vi trực tuyến của mình, tránh gây tổn thương và tôn trọng quyền riêng tư người khác trên mạng.
+ Đoạn 3: Đoạn văn này đề cập về việc những công dân kỹ thuật số có trách nhiệm sẽ nhận thức được các rủi ro khi trực tuyến (các trang web giả mạo, các trò lừa đảo trực tuyến) và họ nên báo cáo cho các cơ quan chức năng để ngăn chặn những tổn hại, góp phần biến Internet trở nên an toàn hơn với mọi người.
+ Đoạn 4: Mặc dù nhiều người đã có ý thức về an toàn kỹ thuật số, vẫn còn nhiều người có nguy cơ trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo. Vì vậy, thực hành tư cách công dân kỹ thuật số có trách nhiệm giúp đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có thể tiếp cận được lợi ích của công nghệ kỹ thuật số và tránh những rủi ro không cần thiết.
→ Bài đọc đề cập công nghệ kỹ thuật số đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống hiện đại ngày nay. Tuy nhiên có rất nhiểu rủi ro tiềm ẩn khi trực tuyến và bằng cách thực hành tư cách công dân kỹ thuật số có trách nhiệm sẽ giúp đảm bảo được tất cả mọi người đều có thể tiếp cận được lợi ích của công nghệ này đồng thời giảm thiểu những rủi ro.
→ Chọn đáp án C