Question 23.
Which of the following is NOT mentioned as a focus of international organizations in the passage?
A. Promoting peace and security
B. Establishing trade agreements between nations
C. Reducing poverty in developing countries
D. Providing medical care and vaccines
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
International Organizations
International organizations are groups that work across different countries to address global problems. One well-known example is the United Nations (UN). The UN was founded in 1945 after World War II to promote peace and security worldwide. It also focuses on human rights, development, and helping during disasters. Another important organization is the World Health Organization (WHO). The WHO works to improve health by fighting diseases, providing vaccines, and sharing knowledge about medical care.
|
Các Tổ Chức Quốc Tế
Các tổ chức quốc tế là những nhóm hoạt động trên nhiều quốc gia khác nhau để giải quyết các vấn đề toàn cầu. Một ví dụ phổ biến là Liên Hợp Quốc (UN). Liên Hợp Quốc được thành lập vào năm 1945 sau Chiến tranh Thế giới thứ hai để thúc đẩy hòa bình và an ninh trên toàn thế giới. Tổ chức này cũng tập trung vào nhân quyền, phát triển và hỗ trợ trong các thảm họa. Một tổ chức quan trọng khác là Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). WHO hoạt động để cải thiện sức khỏe bằng cách đấu tranh với bệnh tật, cung cấp vắc xin và chia sẻ kiến thức về chăm sóc y tế.
|
Many international organizations also help with economic issues. The World Bank and the International Monetary Fund (IMF) support countries by giving loans and advice on how to improve their economies. These organizations often focus on developing countries, which may need extra help to grow and reduce poverty. Another well-known group is the European Union (EU). It is unique because its member countries work very closely together, even sharing a common currency called the euro.
|
Nhiều tổ chức quốc tế cũng giúp giải quyết các vấn đề kinh tế. Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hỗ trợ các quốc gia bằng cách cho vay và tư vấn về cách cải thiện nền kinh tế của họ. Các tổ chức này thường tập trung vào các nước đang phát triển, những nước có thể cần thêm sự giúp đỡ để phát triển và giảm nghèo. Một nhóm phổ biến khác là Liên minh Châu Âu (EU). EU đặc biệt vì các quốc gia thành viên của nó làm việc rất chặt chẽ với nhau, thậm chí chia sẻ một đồng tiền chung gọi là euro.
|
Despite their efforts, international organizations face challenges. Sometimes, they face difficulties because not all countries agree on solutions. Some people also think the organizations do not always act fairly, as richer countries may have more power in decision-making. However, their work is still essential to create a better, safer world for everyone.
|
Mặc dù có những nỗ lực, các tổ chức quốc tế vẫn phải đối mặt với những thách thức. Đôi khi, họ gặp khó khăn vì không phải tất cả các quốc gia đều đồng ý về các giải pháp. Một số người cũng cho rằng các tổ chức này không phải lúc nào cũng hành động công bằng, vì các quốc gia giàu có thể có nhiều quyền lực hơn trong việc ra quyết định. Tuy nhiên, công việc của họ vẫn rất cần thiết để tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn, an toàn hơn cho tất cả mọi người.
|
In conclusion, international organizations play a big role in solving global issues. They promote peace, improve health, and help economies grow. While they face difficulties, they remain important for international cooperation and progress.
|
Tóm lại, các tổ chức quốc tế đóng một vai trò lớn trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu. Họ thúc đẩy hòa bình, cải thiện sức khỏe và giúp các nền kinh tế phát triển. Mặc dù phải đối mặt với những khó khăn, họ vẫn là quan trọng đối với sự hợp tác và tiến bộ quốc tế.
|
Giải thích
Nội dung nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là trọng tâm của các tổ chức quốc tế trong bài đọc?
A. Thúc đẩy hòa bình và an ninh
B. Thiết lập các hiệp định thương mại giữa các quốc gia
C. Giảm nghèo ở các nước đang phát triển
D. Cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế và vắc-xin
Thông tin:
+ The UN was founded in 1945 after World War II to promote peace and security worldwide. It also focuses on human rights, development, and helping during disasters. Another important organization is the World Health Organization (WHO). The WHO works to improve health by fighting diseases, providing vaccines, and sharing knowledge about medical care. (Tổ chức này cũng tập trung vào nhân quyền, phát triển và hỗ trợ trong các thảm họA. Một tổ chức quan trọng khác là Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). WHO hoạt động để cải thiện sức khỏe bằng cách đấu tranh với bệnh tật, cung cấp vắc xin và chia sẻ kiến thức về chăm sóc y tế.)
→ A, D được đề cập.
+ These organizations often focus on developing countries, which may need extra help to grow and reduce poverty. (Các tổ chức này thường tập trung vào các nước đang phát triển, những nước có thể cần thêm sự giúp đỡ để phát triển và giảm nghèo.)
→ C được đề cập.
→ B không được đề cập.
→ Chọn đáp án B
Question 24. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The European Union (EU) shares a common currency called the euro.
B. The World Bank and the IMF often focus on underdeveloped countries to reduce poverty.
C. The UN was founded before World War II to promote peace and security worldwide,
D. The WHO's mission is only providing vaccines, and other medical aids.
Giải thích
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Liên minh Châu Âu (EU) sử dụng chung một loại tiền tệ gọi là đồng euro.
B. Ngân hàng Thế giới và IMF thường tập trung vào các nước kém phát triển để giảm nghèo.
C. Liên hợp quốc được thành lập trước Thế chiến thứ II để thúc đẩy hòa bình và an ninh trên toàn thế giới,
D. Sứ mệnh của WHO chỉ là cung cấp vắc-xin và các hỗ trợ y tế khác.
Thông tin:
+ Another well-known group is the European Union (EU). It is unique because its member countries work very closely together, even sharing a common currency called the euro. (Một nhóm phổ biến khác là Liên minh Châu Âu (EU). EU đặc biệt vì các quốc gia thành viên của nó làm việc rất chặt chẽ với nhau, thậm chí chia sẻ một đồng tiền chung gọi là euro.)
→ A đúng với thông tin được đề cập.
+ The World Bank and the International Monetary Fund (IMF) support countries by giving loans and advice on how to improve their economies. These organizations often focus on developing countries, which may need extra help to grow and reduce poverty. (Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hỗ trợ các quốc gia bằng cách cho vay và tư vấn về cách cải thiện nền kinh tế của họ. Các tổ chức này thường tập trung vào các nước đang phát triển, những nước có thể cần thêm sự giúp đỡ để phát triển và giảm nghèo.)
→ B sai vì bài đọc đề cập các tổ chức này tập trung vào các nước đang phát triển.
+ The UN was founded in 1945 after World War II to promote peace and security worldwide. (Liên Hợp Quốc được thành lập vào năm 1945 sau Chiến tranh Thế giới thứ hai để thúc đẩy hòa bình và an ninh trên toàn thế giới.)
→ C sai vì bài đọc đề cập Liên Hợp Quốc được thành lập sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.
+ The WHO works to improve health by fighting diseases, providing vaccines, and sharing knowledge about medical care. (WHO hoạt động để cải thiện sức khỏe bằng cách đấu tranh với bệnh tật, cung cấp vắc xin và chia sẻ kiến thức về chăm sóc y tế.)
→ D sai vì bài đọc đề cập WHO còn đấu tranh với bệnh tật và chia sẻ kiến thức về chăm sóc y tế.
→ Chọn đáp án A
Question 25. Which paragraph focuses on economic help provided by international organizations?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Giải thích
Đoạn văn nào tập trung vào sự hỗ trợ kinh tế do các tổ chức quốc tế cung cấp?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 4
D. Đoạn 3
Sự hỗ trợ kinh tế do các tổ chức quốc tế cung cấp tập trung ở đoạn 2.
Thông tin:
Many international organizations also help with economic issues. The World Bank and the International Monetary Fund (IMF) support countries by giving loans and advice on how to improve their economies. (Nhiều tổ chức quốc tế cũng giúp giải quyết các vấn đề kinh tế. Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hỗ trợ các quốc gia bằng cách cho vay và tư vấn về cách cải thiện nền kinh tế của họ.)
→ Chọn đáp án B
Question 26. In which paragraph does the writer mention the difficulties of international organisations?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 4 C. Paragraph 3 D. Paragraph 2
Giải thích
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những khó khăn của các tổ chức quốc tế?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 4
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Tác giả đề cập đến những khó khăn của các tổ chức quốc tế ở đoạn 3.
Thông tin:
Despite their efforts, international organizations face challenges. Sometimes, they face difficulties because not all countries agree on solutions. (Mặc dù có những nỗ lực, các tổ chức quốc tế vẫn phải đối mặt với những thách thức. Đôi khi, họ gặp khó khăn vì không phải tất cả các quốc gia đều đồng ý về các giải pháp.)
→ Chọn đáp án C
Question 27. The word it in paragraph 2 refers to________.
A. The EU B. The World Bank C. The IMF D. The UN
Giải thích
Từ it trong đoạn 2 ám chỉ đến________.
A. EU
B. Ngân hàng Thế giới
C. IMF
D. Liên hợp quốc
Từ ‘it’ trong đoạn 2 ám chỉ đến ‘The EU’.
Thông tin:
Another well-known group is the European Union (EU). It is unique because its member countries work very closely together, even sharing a common currency called the euro. (Một nhóm phổ biến khác là Liên minh Châu Âu (EU). EU đặc biệt vì các quốc gia thành viên của nó làm việc rất chặt chẽ với nhau, thậm chí chia sẻ một đồng tiền chung gọi là euro.)
→ Chọn đáp án A
Question 28. The word security in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________.
A. peace B. danger C. health D. economy
Giải thích
Từ security trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ________.
A. peace /piːs/ (n): hòa bình
B. danger /ˈdeɪn.dʒər/ (n): sự nguy hiểm
C. health /helθ/ (n): sức khỏe
D. economy /ɪˈkɒn.ə.mi/ (n): nền kinh tế
- security /sɪˈkjʊə.rɪ.ti/ (n): an ninh, sự an toàn >< danger
Thông tin:
The UN was founded in 1945 after World War II to promote peace and security worldwide. (Liên Hợp Quốc được thành lập vào năm 1945 sau Chiến tranh Thế giới thứ hai để thúc đẩy hòa bình và an ninh trên toàn thế giới.)
→ Chọn đáp án B
Question 29. The word promote in paragraph 4 could be best replaced by________
A. prevent B. encourage C. ignore D. punish
Giải thích
Từ promote trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng_______
A. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn chặn, phòng ngừa
B. encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ (v): khuyến khích, động viên
C. ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v): phớt lờ, bỏ qua
D. punish /ˈpʌn.ɪʃ/ (v): trừng phạt
- promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy, khuyến khích = encourage
Thông tin:
They promote peace, improve health, and help economies grow. (Họ thúc đẩy hòa bình, cải thiện sức khỏe và giúp các nền kinh tế phát triển.)
→ Chọn đáp án B
Question 30. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
A. The WHO takes many actions to improve global health.
B. The WHO focuses only on fighting diseases.
C. The WHO does not focus on health issues.
D. The WHO helps countries create their own vaccines.
Giải thích
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?
A. WHO thực hiện nhiều hành động để cải thiện sức khỏe toàn cầu. (A đúng với nghĩa của câu gốc.)
B. WHO chỉ tập trung vào việc chống lại bệnh tật. (B sai vì câu gốc WHO không chỉ đấu tranh với bệnh tật mà còn ‘cung cấp vắc-xin và chia sẻ kiến thức về y tế’.)
C. WHO không tập trung vào các vấn đề sức khỏe. (C sai vì câu gốc nêu rõ rằng WHO tập trung vào việc ‘cải thiện sức khỏe’.)
D. WHO giúp các quốc gia tự tạo ra vắc-xin. (D sai vì câu gốc không đề cập thông tin này, nó chỉ cung cung cấp vắc xin.)
Thông tin:
The WHO works to improve health by fighting diseases, providing vaccines, and sharing knowledge about medical care. (WHO hoạt động để cải thiện sức khỏe bằng cách đấu tranh với bệnh tật, cung cấp vắc xin và chia sẻ kiến thức về chăm sóc y tế.)
→ Chọn đáp án A