Join Earth Hour - Make a Difference!
Why participate in?
Each year, Earth Hour encourages people worldwide to turn off their lights for one hour, helping (16) _______ positive environmental changes. This movement shows how the (17) _______ of people acting together can make a huge impact. (18) _______ rising pollution and energy consumption, Earth Hour reminds us to consider our power usage and how it affects the planet.
What can you do?
By turning off non-essential lights, we help reduce emissions and protect (19) _______ natural resources that support our environment. In this event, we transmit a strong (20) _______ of unity and responsibility to future generations.
Get involved today!
Join us on this journey; every small action counts. Your (21) _______ to this movement is valid, meaningful, and impactful. Together, let’s show that we care about a sustainable future. Be a part of Earth Hour – your actions matter!
Question 16.
A. make out B. turn off C. come round D. bring about
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Join Earth Hour - Make a Difference!
Why participate in?
Each year, Earth Hour encourages people worldwide to turn off their lights for one hour, helping bring about positive environmental changes. This movement shows how the number of people acting together can make a huge impact. In spite of rising pollution and energy consumption, Earth Hour reminds us to consider our power usage and how it affects the planet.
|
Tham gia Giờ Trái Đất - Tạo ra Sự Khác Biệt!
Tại sao nên tham gia?
Hàng năm, Giờ Trái Đất khuyến khích mọi người trên toàn thế giới tắt đèn trong một giờ, giúp mang lại những thay đổi tích cực cho môi trường. Phong trào này cho thấy số lượng người cùng hành động có thể tạo ra một tác động to lớn như thế nào. Mặc dù mức độ ô nhiễm và tiêu thụ năng lượng vẫn đang gia tăng, Giờ Trái Đất nhắc nhở chúng ta suy nghĩ về việc sử dụng năng lượng và ảnh hưởng của nó đối với hành tinh.
|
What can you do?
By turning off non-essential lights, we help reduce emissions and protect other natural resources that support our environment. In this event, we transmit a strong message of unity and responsibility to future generations.
|
Bạn có thể làm gì?
Bằng cách tắt đèn không cần thiết, chúng ta giúp giảm phát thải và bảo vệ những tài nguyên thiên nhiên khác hỗ trợ môi trường của chúng ta. Trong sự kiện này, chúng ta truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về sự đoàn kết và trách nhiệm đối với thế hệ tương lai.
|
Get involved today!
Join us on this journey; every small action counts. Your contribution to this movement is valid, meaningful, and impactful. Together, let’s show that we care about a sustainable future. Be a part of Earth Hour – your actions matter!
|
Hãy tham gia ngay hôm nay!
Tham gia vào hành trình này; mỗi hành động nhỏ đều có giá trị. Sự đóng góp của bạn vào phong trào này là hợp lý, có ý nghĩa và có ảnh hưởng. Cùng nhau, chúng ta hãy thể hiện rằng chúng ta quan tâm đến một tương lai bền vững. Hãy là một phần của Giờ Trái Đất – hành động của bạn có ý nghĩa!
|
Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
A. make out: hiểu
B. turn off: tắt
C. come round: tỉnh lại
D. bring about: gây ra, mang lại
Tạm dịch:
Each year, Earth Hour encourages people worldwide to turn off their lights for one hour, helping bring about positive environmental changes. (Hàng năm, Giờ Trái Đất khuyến khích mọi người trên toàn thế giới tắt đèn trong một giờ, giúp mang lại những thay đổi tích cực cho môi trường.)
→ Chọn đáp án D
Question 17.
A. lots B. amount C. plenty D. number
A. lots of + N (số nhiều/không đếm được): rất nhiều
B. the amount of + N (không đếm được): lượng
C. plenty of + N (số nhiều/không đếm được): nhiều
D. the number of + N (số nhiều): số lượng
- Ta thấy câu đã có ‘the’ và danh từ ‘people’ ở dạng danh từ đếm được số nhiều nên ta chọn ‘number’.
Tạm dịch:
This movement shows how the number of people acting together can make a huge impact. (Phong trào này cho thấy số lượng người cùng hành động có thể tạo ra một tác động to lớn như thế nào.)
→ Chọn đáp án D
Question 18.
A. Regardless of B. In spite of C. On behalf of D. On account of
Cụm giới từ:
A. Regardless of: bất chấp, bất kể
B. In spite of: mặc dù
C. On behalf of: thay mặt
D. On account of: vì lý do
Tạm dịch:
In spite of rising pollution and energy consumption, Earth Hour reminds us to consider our power usage and how it affects the planet. (Mặc dù mức độ ô nhiễm và tiêu thụ năng lượng vẫn đang gia tăng, Giờ Trái Đất nhắc nhở chúng ta suy nghĩ về việc sử dụng năng lượng và ảnh hưởng của nó đối với hành tinh.)
→ Chọn đáp án B
Question 19.
A. other B. others C. the other D. another
A. other + N (số nhiều/không đếm được): (những) cái/người khác
B. others: những cái/người khác
C. the other + N (đếm được): (những) cái/người còn lại trong 1 nhóm
D. another + N (số ít): cái/người khác
- Ta thấy danh từ ‘natural resources’ ở dạng đếm được số nhiều và dựa vào nghĩa, ta chọn ‘other’.
Tạm dịch:
By turning off non-essential lights, we help reduce emissions and protect other natural resources that support our environment. (Bằng cách tắt đèn không cần thiết, chúng ta giúp giảm phát thải và bảo vệ những tài nguyên thiên nhiên khác hỗ trợ môi trường của chúng ta.)
→ Chọn đáp án A
Question 20.
A. sign B. voice C. message D. signal
Kiến thức từ vựng:
A. sign /saɪn/ (n): dấu hiệu
B. voice /vɔɪs/ (n): giọng nói
C. message /ˈmesɪdʒ/ (n): thông điệp
D. signal /ˈsɪɡnəl/ (n): tín hiệu
Tạm dịch:
In this event, we transmit a strong message of unity and responsibility to future generations. (Trong sự kiện này, chúng ta truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về sự đoàn kết và trách nhiệm đối với thế hệ tương lai.)
→ Chọn đáp án C
Question 21.
A. experience B. move C. contribution D. measurement
Kiến thức từ vựng:
A. experience /ɪkˈspɪərɪəns/ (n): kinh nghiệm
B. move /muːv/ (n): động thái
C. contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ (n): sự đóng góp
D. measurement /ˈmeʒəmənt/ (n): phép đo
- Ta có contribution to something: đóng góp cho cái gì
Tạm dịch:
Your contribution to this movement is valid, meaningful, and impactful. (Sự đóng góp của bạn vào phong trào này là hợp lý, có ý nghĩa và có ảnh hưởng.)
→ Chọn đáp án C