DỊCH BÀI
|
Join Our Cooking Classes!
Do you love cooking and want to learn new skills? Come and join us for an exciting experience in the kitchen.
|
Tham gia Lớp Học Nấu Ăn của Chúng Tôi!
Bạn yêu thích nấu ăn và muốn học thêm những kỹ năng mới? Hãy đến và tham gia cùng chúng tôi để có một trải nghiệm thú vị trong bếp.
|
We offer some courses for beginners and advanced cooks. Whether you want to learn the basics or master international dishes, our team of professional chefs is here to help.
|
Chúng tôi cung cấp một số khóa học dành cho người mới bắt đầu và cả những đầu bếp chuyên nghiệp. Bất kể bạn muốn học những điều cơ bản hay muốn thành thạo các món ăn quốc tế, đội ngũ đầu bếp chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ.
|
Classes are held every Saturday at our studio. Each class lasts 3 hours, and participants will pick up new recipes while enjoying a fun and friendly atmosphere.
|
Các lớp học được tổ chức vào mỗi thứ Bảy tại studio của chúng tôi. Mỗi lớp kéo dài 3 giờ, và người tham gia sẽ học được các công thức nấu ăn mới đồng thời tận hưởng một bầu không khí vui vẻ và thân thiện.
|
By the end of the course, you will feel confident in preparing meals for your friends and family. Don't miss this chance to learn and make delicious food!
|
Cuối khóa học, bạn sẽ cảm thấy tự tin trong việc chuẩn bị bữa ăn cho bạn bè và gia đình. Đừng bỏ lỡ cơ hội này để học hỏi và nấu những món ăn ngon!
|
Sign up now! Contact us at [email protected] or call at 555-123-456. Spots are limited, so hurry up!
|
Đăng ký ngay bây giờ! Liên hệ với chúng tôi tại [email protected] hoặc gọi số 555-123-456. Số lượng chỗ có hạn, vì vậy hãy nhanh tay lên!
|
We look forward to welcoming you. Let's make cooking an adventure!
|
Chúng tôi rất mong được chào đón bạn. Hãy biến việc nấu ăn thành một cuộc phiêu lưu!
|
Giải thích
A. take part in something: tham gia vào cái gì
B. involve something: liên quan đến, bao gồm cái gì
C. participate in something: tham gia vào cái gì
D. join somebody: tham gia cùng ai
Tạm dịch: Come and join us for an exciting experience in the kitchen. (Hãy đến và tham gia cùng chúng tôi để có một trải nghiệm thú vị trong bếp.)
→ Chọn đáp án D
Question 8.
A. much B. few C. some D. any
Giải thích
Kiến thức về lượng từ:
A. much + N (không đếm được): nhiều
B. few + N (số nhiều): ít, một ít
C. some + N (số nhiều/ không đếm được): một vài
D. any + N (đếm được/ không đếm được): bất kỳ
Vì danh từ ‘courses’ đang ở dạng số nhiều và câu này đề cập có nhiều khóa học khác nhau dành cho người mới bắt đầu và người nấu ăn nâng cao mà không nêu rõ số lượng chính xác nên ‘some’ là đáp án phù hợp nhất.
Tạm dịch: We offer some courses for beginners and advanced cooks. (Chúng tôi cung cấp một số khóa học dành cho người mới bắt đầu và cả những đầu bếp chuyên nghiệp.)
→ Chọn đáp án C
Question 9.
A. pick up B. give up C. take after D. set off
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ:
A. pick up somebody/something: đón ai, học được cái gì
B. give up somebody/something: từ bỏ
C. take after somebody: giống ai đó
D. set off: khởi hành, bắt đầu
Tạm dịch: Each class lasts 3 hours, and participants will pick up new recipes while enjoying a fun and friendly atmosphere. (Mỗi lớp kéo dài 3 giờ, và người tham gia sẽ học được các công thức nấu ăn mới đồng thời tận hưởng một bầu không khí vui vẻ và thân thiện.)
→ Chọn đáp án A
Question 10.
A. meaningful B. confident C. confidential D. enjoyable
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. meaningful /ˈmiː.nɪŋ.fəl/ (adj): có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
B. confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/ (adj): tự tin
C. confidential /ˌkɒn.fɪˈden.ʃəl/ (adj): bí mật, riêng tư
D. enjoyable /ɪnˈdʒɔɪ.ə.bəl/ (adj): thú vị, vui vẻ
- feel + adj: cảm thấy như thế nào
Tạm dịch: By the end of the course, you will feel confident in preparing meals for your friends and family. (Cuối khóa học, bạn sẽ cảm thấy tự tin trong việc chuẩn bị bữa ăn cho bạn bè và gia đình.)
→ Chọn đáp án B
Question 11.
A. cook B. make C. enjoy D. taste
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. cook /kʊk/ (v): nấu ăn
B. make /meɪk/ (v): làm, chế tạo
C. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v): thưởng thức, tận hưởng
D. taste /teɪst/ (v): nếm
- make food: bao gồm tất cả các bước liên quan đến việc chế biến một món ăn, từ việc thu thập nguyên liệu cho đến khi trình bày cuối cùng.
- cook food: quá trình sử dụng nhiệt để chế biến nguyên liệu thành món ăn.
Câu này nhấn mạnh việc học toàn bộ quá trình chuẩn bị bữa ăn, không chỉ riêng khía cạnh nấu nướng nên ‘make’ là đáp án hợp lý nhất.
Tạm dịch: Don't miss this chance to learn and make delicious food! (Đừng bỏ lỡ cơ hội này để học hỏi và nấu những món ăn ngon!)
→ Chọn đáp án B
Question 12.
A. with B. on C. to D. at
Giải thích
- call (someone) at phone number: gọi điện thoại cho ai đó theo số điện thoại nào
Tạm dịch: Contact us at [email protected] or call at 555-123-456. (Liên hệ với chúng tôi tại [email protected] hoặc gọi số 555-123-456.)
→ Chọn đáp án D