Join Our Local Community Center!
Welcome to Riverside Community Center!
Are you looking to (16)_______ new hobbies and meet people? Look no further! Our center offers a wide range of activities for all ages.
Fitness Classes: We have (17)_______ exercise classes every week, including yoga, Zumba, and weightlifting. Don't forget to (18)_______ along comfortable clothes and a water bottle.
Art Workshops: Draw on your creative side with our art classes. We provide all (19)______, so you don't need to bring anything.
Language Exchange: Practice speaking with native speakers and help (20)_______ improve on their language skills. Sessions are held twice a week.
Community Garden: Get your hands dirty and grow your own vegetables! (21)_______, we have a little space available for new gardeners.
Visit us today and start your journey with Riverside Community Center!
Question 16. A. take off B. take up C. take in D. take over
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Welcome to Riverside Community Center!
Are you looking to take up new hobbies and meet people? Look no further! Our center offers a wide range of activities for all ages.
Fitness Classes: We have several exercise classes every week, including yoga, Zumba, and weightlifting. Don’t forget to bring along comfortable clothes and a water bottle.
Art Workshops: Draw on your creative side with our art classes. We provide all materials, so you don’t need to bring anything.
Language Exchange: Practice speaking with native speakers and help others improve on their language skills. Sessions are held twice a week.
Community Garden: Get your hands dirty and grow your own vegetables! Around the center, we have a little space available for new gardeners.
|
Chào mừng đến với Trung tâm Cộng đồng Riverside!
Bạn có đang tìm kiếm cơ hội tham gia những sở thích mới và gặp gỡ mọi người không? Đừng tìm đâu xa! Trung tâm của chúng tôi cung cấp nhiều hoạt động cho mọi lứa tuổi.
Các lớp thể dục: Chúng tôi có nhiều lớp thể dục hàng tuần, bao gồm yoga, Zumba và cử tạ. Đừng quên mang theo quần áo thoải mái và một chai nước.
Các lớp nghệ thuật: Khám phá khả năng sáng tạo của bạn với các lớp học nghệ thuật. Chúng tôi cung cấp tất cả nguyên vật liệu, vì vậy bạn không cần mang theo gì cả.
Trao đổi ngôn ngữ: Luyện tập nói chuyện với người bản xứ và giúp người khác cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ. Các buổi học diễn ra hai lần một tuần.
Vườn cộng đồng: Hãy làm việc trong vườn và tự trồng rau cho mình! Xung quanh trung tâm, chúng tôi có một chút không gian dành cho các thành viên mới muốn làm vườn.
|
A. take off: cất cánh, thành công
B. take up: bắt đầu
C. take in: hiểu, hấp thụ
D. take over: tiếp quản
Thông tin: Are you looking to take up new hobbies and meet people? (Bạn có đang muốn bắt đầu những sở thích mới và gặp gỡ mọi người không?)
→ Chọn đáp án B
Question 17. A. few B. several C. plenty D. much
A. few + N số nhiều: ít, không đủ
B. several + N số nhiều: một số, một vài
C. plenty of + N không đếm được: có nhiều cái gì
D. much + N không đếm được: có nhiều cái gì
Thông tin: We have several exercise classes every week. (Chúng tôi có vài lớp thể dục mỗi tuần.)
→ Chọn đáp án B
Question 18. A. package B. get C. take D. bring
A. package: gói hàng
B. get: lấy
C. take: lấy đi
D. bring: mang theo
Thông tin: Don’t forget to bring along comfortable clothes and a water bottle. (Đừng quên mang theo quần áo thoải mái và một chai nước.)
→ Chọn đáp án D
Question 19. A. drinks B. materials C. facilities D. snacks
A. drinks: đồ uống
B. materials: vật liệu
C. facilities: cơ sở vật chất
D. snacks: đồ ăn nhẹ
Thông tin: We provide all materials, so you don’t need to bring anything. (Chúng tôi cung cấp tất cả vật liệu, vì vậy bạn không cần mang theo bất cứ thứ gì.)
→ Chọn đáp án B
Question 20. A. others B. the other C. other D. another
A. others (không kèm danh từ theo theo sau): những người khác
B. the other + N số ít: người/cái còn lại
C. other + N số nhiều/không đếm được: những cái khác
D. another + N số ít: một cái khác
Thông tin: Practice speaking with native speakers and help others improve on their language skills. (Thực hành nói chuyện với người bản ngữ và giúp người khác cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.)
→ Chọn đáp án A
Question 21. A. Instead of B. Around the center
C. Outside the river D. In view of the river
A. Instead of: thay vì
B. Around the center: xung quanh trung tâm
C. Outside the river: ngoài sông
D. In view of the river: nhìn ra sông
Thông tin: Around the center, we have a little space available for new gardeners. (Xung quanh trung tâm, chúng tôi có một chút không gian dành cho các thành viên mới muốn làm vườn.)
→ Chọn đáp án B