DỊCH BÀI
|
LANGBOT: THE ULTIMATE AI LANGUAGE LEARNING APP FOR TEENS!
|
LANGBOT: ỨNG DỤNG HỌC NGÔN NGỮ AI TỐT NHẤT DÀNH CHO THANH THIẾU NIÊN!
|
Are you a teen eager to master a foreign language but feeling disappointed by traditional learning methods? Meet LangBot, an AI-powered app designed just for you! With LangBot, you'll take control of your language journey through interactive games and personalised practice sessions. This innovative app offers real-time feedback and daily challenges to help you succeed in building fluency, vocabulary, and confidence. Fancy improving your speaking skills with virtual tutors? Or perhaps you'd love to brush up on grammar without the boring drills? LangBot has it all! Plus, you'll never get stuck with its easy-to-use support features. Whether you're studying solo or with friends, this app will keep you engaged every step of the way. Ready to kick off your language adventure? Download LangBot now and start seeing results!
|
Bạn có phải là một thiếu niên háo hức muốn thành thạo một ngôn ngữ nước ngoài nhưng lại cảm thấy thất vọng với các phương pháp học truyền thống? Hãy làm quen với LangBot, một ứng dụng hỗ trợ AI được thiết kế dành riêng cho bạn! Với LangBot, bạn sẽ kiểm soát hành trình học ngôn ngữ của mình thông qua các trò chơi tương tác và các buổi thực hành được cá nhân hóa. Ứng dụng sáng tạo này cung cấp phản hồi theo thời gian thực và các thử thách hàng ngày để giúp bạn thành công trong việc xây dựng sự trôi chảy, vốn từ vựng và sự tự tin. Bạn có muốn cải thiện kỹ năng nói của mình với gia sư ảo không? Hoặc có lẽ bạn muốn ôn lại ngữ pháp mà không cần các bài tập nhàm chán? LangBot có tất cả! Thêm vào đó, bạn sẽ không bao giờ bị mắc kẹt với các tính năng hỗ trợ dễ sử dụng của ứng dụng. Cho dù bạn học một mình hay với bạn bè, ứng dụng này sẽ giúp bạn luôn tập trung trong từng bước. Sẵn sàng bắt đầu cuộc phiêu lưu ngôn ngữ của mình? Tải ngay LangBot và bắt đầu thấy kết quả nào!
|
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta rút gọn mệnh đề quan hệ ‘which is designed’ bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ ‘which’ và động từ to be ‘is’, giữ lại ‘designed’.
Tạm dịch: Meet LangBot, an AI-powered app designed just for you! (Hãy làm quen với LangBot, một ứng dụng hỗ trợ AI được thiết kế dành riêng cho bạn!)
→ Chọn đáp án D
Question 7.
A. make B. put C. take D. raise
Cụm từ thông dụng:
take control of: kiểm soát
Tạm dịch: With LangBot, you'll take control of your language journey through interactive games and… (Với LangBot, bạn sẽ kiểm soát hành trình học ngôn ngữ của mình thông qua các trò chơi tương tác và…)
→ Chọn đáp án C
Question 8.
A. practice personalised sessions B. sessions personalised practice
C. personalised practice sessions D. personalised sessions practice
Trật tự từ:
practice sessions (np): các buổi thực hành
personalised (adj): cá nhân hoá
Ta dùng tính từ ‘personalised’ trước cụm danh từ ‘practice sessions’ để bổ nghĩa.
Tạm dịch: With LangBot, you'll take control of your language journey through interactive games and personalised practice sessions. (Với LangBot, bạn sẽ kiểm soát hành trình học ngôn ngữ của mình thông qua các trò chơi tương tác và các buổi thực hành được cá nhân hóa.)
→ Chọn đáp án C
Question 9.
A. for B. at C. on D. in
Kiến thức về giới từ:
succeed in: thành công trong (việc gì)
Tạm dịch: This innovative app offers real-time feedback and daily challenges to help you succeed in building fluency, vocabulary, and confidence. (Ứng dụng sáng tạo này cung cấp phản hồi theo thời gian thực và các thử thách hàng ngày để giúp bạn thành công trong việc xây dựng sự trôi chảy, vốn từ vựng và sự tự tin.)
→ Chọn đáp án D
Question 10.
A. improving B. to improve C. to improving D. improve
Kiến thức về danh động từ:
fancy + V-ing: thích thú, mong muốn làm gì
Tạm dịch: Fancy improving your speaking skills with virtual tutors? (Bạn có muốn cải thiện kỹ năng nói của mình với gia sư ảo không?)
→ Chọn đáp án A
Question 11.
A. engaging B. engaged C. engagement D. engage
Kiến thức về từ loại:
A. engaging /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/ (adj): hấp dẫn, thú vị
B. engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ (adj): đính hôn, bận rộn, tham gia
C. engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ (n): Sự đính hôn, sự cam kết, sự tham gia
D. engage /ɪnˈɡeɪdʒ/ (v): tham gia, thu hút, cam kết
keep somebody + adj: giữ cho ai đó ở trạng thái hoặc tình trạng nào đó.
Sau ‘keep you’ ta dùng một tính từ, vì vậy ‘engaged’ là tính từ phù hợp chỉ sự tham gia, gắn bó với app.
Tạm dịch: Whether you're studying solo or with friends, this app will keep you engaged every step of the way. (Cho dù bạn học một mình hay với bạn bè, ứng dụng này sẽ giúp bạn luôn tập trung trong từng bước.)
→ Chọn đáp án B