Question 17.
A. at B. for C. with D. on
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
LANGUAGE EXCHANGE PROGRAM
|
CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU NGÔN NGỮ
|
Join the international Language Exchange Program and practice a new language with native speakers from across the globe! This program is excellent for linguists who aim to enhance their language proficiency through authentic conversations. With both online and in-person meetings, it's an ideal language learning environment to develop skills and forge new friendships.
|
Hãy tham gia Chương trình Giao lưu Ngôn ngữ Quốc tế và thực hành một ngôn ngữ mới với người bản xứ từ khắp nơi trên thế giới! Chương trình này rất phù hợp cho những người yêu thích ngôn ngữ, những người muốn nâng cao trình độ ngôn ngữ của mình thông qua các cuộc trò chuyện chân thực. Với các buổi gặp mặt trực tuyến và trực tiếp, đây là một môi trường học tập ngôn ngữ lý tưởng để phát triển kỹ năng và xây dựng những tình bạn mới.
|
Participants will be matched with native speakers chosen by our experienced team to ensure compatibility in language learning. Whether you wish to practice Spanish, French, Japanese, or another language, we have a partner for you. All sessions are available at flexible hours, allowing you to easily incorporate them into your schedule.
|
Người tham gia sẽ được ghép cặp với người bản xứ được lựa chọn bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm của chúng tôi để đảm bảo sự tương thích trong việc học ngôn ngữ. Bất kể bạn muốn thực hành tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Nhật hay bất kỳ ngôn ngữ nào khác, chúng tôi đều có đối tác dành cho bạn. Tất cả các buổi học đều có thời gian linh hoạt, cho phép bạn dễ dàng sắp xếp chúng vào lịch trình của mình.
|
Expand your global network and gain confidence in speaking a foreign language. Register now and get ready to embark on an exciting language journey with us!
|
Hãy mở rộng mạng lưới toàn cầu của bạn và tự tin hơn khi nói một ngoại ngữ. Đăng ký ngay bây giờ và sẵn sàng bắt đầu một hành trình ngôn ngữ thú vị cùng chúng tôi!
|
- excellent for something: xuất sắc, phù hợp cho cái gì
Tạm dịch: This program is excellent for linguists who aim to enhance their language proficiency through authentic conversations. (Chương trình này rất phù hợp cho những người yêu thích ngôn ngữ, những người muốn nâng cao trình độ ngôn ngữ của mình thông qua các cuộc trò chuyện chân thực.)
→ Chọn đáp án B
Question 18.
A. language learning environment B. environment language learning
C. environment learning language D. language environment learning
Kiến thức về trật tự từ:
- language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ (n): ngôn ngữ
- learning environment (np): môi trường học tập
Trật tự từ: danh từ + cụm danh từ
Tạm dịch: With both online and in-person meetings, it's an ideal language learning environment to develop skills and forge new friendships. (Với các buổi gặp mặt trực tuyến và trực tiếp, đây là một môi trường học tập ngôn ngữ lý tưởng để phát triển kỹ năng và xây dựng những tình bạn mới.)
→ Chọn đáp án A
Question 19.
A. are chosen B. who chosen C. choosing D. chosen
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Mệnh đề quan hệ dạng bị động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ và tobe, giữ nguyên V3/V-ed.
Tạm dịch: Participants will be matched with native speakers chosen by our experienced team to ensure compatibility in language learning. (Người tham gia sẽ được ghép cặp với người bản xứ được lựa chọn bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm của chúng tôi để đảm bảo sự tương thích trong việc học ngôn ngữ.)
→ Chọn đáp án D
Question 20.
A. to practicing B. to practice C. practicing D. practice
Cấu trúc:
- wish to do something: muốn làm cái gì
Tạm dịch: Whether you wish to practice Spanish, French, Japanese, or another language, we have a partner for you. (Bất kể bạn muốn thực hành tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Nhật hay bất kỳ ngôn ngữ nào khác, chúng tôi đều có đối tác dành cho bạn.)
→ Chọn đáp án B
Question 21.
A. do B. make C. get D. gain
Kiến thức về từ vựng:
A. do /duː/ (v): làm
B. make /meɪk/ (v): làm, tạo ra
C. get /ɡet/ (v): nhận, đạt được
D. gain /ɡeɪn/ (v): đạt được, thu được
- gain something: đạt được, thu được cái gì
Tạm dịch: Expand your global network and gain confidence in speaking a foreign language. (Hãy mở rộng mạng lưới toàn cầu của bạn và tự tin hơn khi nói một ngoại ngữ.)
→ Chọn đáp án D
Question 22.
A. exciting B. excite C. excitement D. excitingly
Kiến thức về từ loại:
A. exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj): thú vị, hào hứng
B. excite /ɪkˈsaɪt/ (v): kích thích, làm hào hứng
C. excitement /ɪkˈsaɪtmənt/ (n): sự hào hứng, sự kích động
D. excitingly /ɪkˈsaɪtɪŋli/ (adv): một cách thú vị, một cách hào hứng
Mạo từ (an) + tính từ (exciting) + cụm danh từ (language journey)
Tạm dịch: Register now and get ready to embark on an exciting language journey with us. (Đăng ký ngay bây giờ và sẵn sàng bắt đầu một hành trình ngôn ngữ thú vị cùng chúng tôi.)
→ Chọn đáp án A