Launch Your Global Career at the University of Brickerry!
We offer high-quality programmes for international students all over the world, (1)______ fast-growing sectors of computer science, engineering, biotechnology and tourism-hospitality. In addition to (2)______, the institution provides plenty of facilities and support to help students quickly fit into a multicultural environment.
Have a look at our top chosen programmes by thousands of students every year.
VOCATIONAL PROGRAMMES
Considering the rising demand (3)_______ skilled workers, we provide practical courses and hands-on experience for students to master their targeted skills within 1-2 years.
UNDERGRADUATE PROGRAMMES
All the courses are carefully designed to help students acquire (4)______ achievements and qualities for their future careers. Besides, two internship periods equip students with valuable work experience.
POSTGRADUATE PROGRAMMES
Many students enroll in this programme to (5)_____ their interest in research and to challenge themselves to new opportunities after completing their undergraduate studies. The University of Brickerry understands what it takes (6)_____ students in utilizing their full capability.
(Adapted from C21 Smart)
Question 1.
A. include B. included C. which includes D. including
Giải thích:
DỊCH BÀI
Launch Your Global Career at the University of Brickerry!
We offer high-quality programmes for international students all over the world, including fast-growing sectors of computer science, engineering, biotechnology and tourism-hospitality. In addition to reasonable annual fees, the institution provides plenty of facilities and support to help students quickly fit into a multicultural environment.
Have a look at our top chosen programmes by thousands of students every year.
|
Khởi Động Sự Nghiệp Toàn Cầu Của Bạn Tại Đại Học Brickerry!
Chúng tôi cung cấp các chương trình chất lượng cao dành cho sinh viên quốc tế trên khắp thế giới, bao gồm các ngành phát triển nhanh như khoa học máy tính, kỹ thuật, công nghệ sinh học và du lịch – nhà hàng khách sạn. Bên cạnh mức học phí hàng năm hợp lý, trường còn cung cấp nhiều tiện ích và hỗ trợ giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập vào môi trường đa văn hóa.
Hãy cùng khám phá các chương trình được hàng nghìn sinh viên lựa chọn mỗi năm!
|
VOCATIONAL PROGRAMMES
Considering the rising demand for skilled workers, we provide practical courses and hands-on experience for students to master their targeted skills within 1-2 years.
|
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ
Trước nhu cầu ngày càng tăng về lao động có tay nghề, chúng tôi cung cấp các khóa học thực hành với trải nghiệm thực tế, giúp sinh viên thành thạo kỹ năng nghề nghiệp mong muốn chỉ trong 1-2 năm.
|
UNDERGRADUATE PROGRAMMES
All the courses are carefully designed to help students acquire academic achievements and qualities for their future careers. Besides, two internship periods equip students with valuable work experience.
|
CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC
Tất cả các khóa học đều được thiết kế cẩn thận để giúp sinh viên có được thành tích học thuật và các phẩm chất cần thiết cho sự nghiệp tương lai. Ngoài ra, hai kỳ thực tập sẽ giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc quý báu.
|
POSTGRADUATE PROGRAMMES
Many students enroll in this programme to pursue their interest in research and to challenge themselves to new opportunities after completing their undergraduate studies. The University of Brickerry understands what it takes to aid students in utilizing their full capability.
|
CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC
Nhiều sinh viên theo học chương trình này để theo đuổi đam mê nghiên cứu và thử thách bản thân với những cơ hội mới sau khi hoàn thành bậc đại học. Đại học Brickerry hiểu cần phải làm gì để hỗ trợ sinh viên phát huy hết khả năng của mình.
|
Kiến thức rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘we’ (chúng tôi) và động từ chính ‘offer’ (offer). Do vậy ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
- Để rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ ‘to be’ (nếu có), chuyển V sang V-ing. (which include → including)
Tạm dịch: We offer high-quality programmes for international students all over the world, including fast-growing sectors of computer science, engineering, biotechnology and tourism-hospitality. (Chúng tôi cung cấp các chương trình chất lượng cao dành cho sinh viên quốc tế trên khắp thế giới, bao gồm các ngành phát triển nhanh như khoa học máy tính, kỹ thuật, công nghệ sinh học và du lịch – nhà hàng khách sạn.)
→ Chọn đáp án D
Question 2.
A. fees annual reasonable B. reasonable annual fees
C. annual reasonable fees D. reasonable fees annual
Trật tự từ:
Dùng tính từ ‘reasonable’ (hợp lý) đứng trước cụm danh từ ‘annual fees’ (học phí hàng năm) để bổ nghĩa.
Tạm dịch: In addition to reasonable annual fees, the institution provides plenty of facilities and support to help students quickly fit into a multicultural environment. (Bên cạnh mức học phí hàng năm hợp lý, trường còn cung cấp nhiều tiện ích và hỗ trợ giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập vào môi trường đa văn hóa.)
→ Chọn đáp án B
Question 3.
A. of B. by C. for D. with
Kiến thức về giới từ:
demand for: nhu cầu về cái gì
Tạm dịch: Considering the rising demand for skilled workers, we provide practical courses and hands-on experience for students to master their targeted skills within 1-2 years. (Trước nhu cầu ngày càng tăng về lao động có tay nghề, chúng tôi cung cấp các khóa học thực hành với trải nghiệm thực tế, giúp sinh viên thành thạo kỹ năng nghề nghiệp mong muốn chỉ trong 1-2 năm.)
→ Chọn đáp án C
Question 4.
A. academic B. academy C. academically D. academia
Kiến thức về từ loại:
A. academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/ (adj): thuộc về học thuật
B. academy /əˈkæd.ə.mi/ (n): học viện, viện hàn lâm
C. academically /ˌæk.əˈdem.ɪ.kəl.i/ (adv): một cách học thuật
D. academia /ˌæk.əˈdeɪ.mi.ə/ (n): giới học thuật
Trước danh từ ‘achievements’ (những thành tích), ta dùng tính từ ‘academic’ để bổ nghĩa.
Tạm dịch: All the courses are carefully designed to help students acquire academic achievements and qualities for their future careers. (Tất cả các khóa học đều được thiết kế cẩn thận để giúp sinh viên đạt được thành tích học thuật và các phẩm chất cần thiết cho sự nghiệp tương lai.)
→ Chọn đáp án A
Question 5.
A. attract B. pursue C. increase D. supply
Kiến thức về từ vựng:
A. attract /əˈtrækt/ (v): thu hút, hấp dẫn
B. pursue /pəˈsjuː/ (v): theo đuổi
C. increase /ɪnˈkriːs/ (v): tăng lên
D. supply /səˈplaɪ/ (v): cung cấp
Tạm dịch: Many students enroll in this programme to pursue their interest in research and to challenge themselves to new opportunities after completing their undergraduate studies. (Nhiều sinh viên theo học chương trình này để theo đuổi đam mê nghiên cứu và thử thách bản thân với những cơ hội mới sau khi hoàn thành bậc đại học.)
→ Chọn đáp án B
Question 6.
A. to aiding B. aiding C. to aid D. aid
Cấu trúc:
what it takes to do something: những gì cần thiết để làm điều gì đó
Tạm dịch: The University of Brickerry understands what it takes to aid students in utilizing their full capability. (Đại học Brickerry hiểu cần phải làm gì để hỗ trợ sinh viên phát huy hết khả năng của mình.)
→ Chọn đáp án C