DỊCH BÀI
MAKE A DIFFERENCE - VOLUNTEER WITH US!
Your time and kindness can change lives.
|
HÃY TẠO SỰ KHÁC BIỆT - TÌNH NGUYỆN CÙNG CHÚNG TÔI!
Thời gian và lòng tốt của bạn có thể thay đổi cuộc sống.
|
Why Volunteer?
Volunteering opens doors to new experiences, helping you connect with others while making a real impact. You'll meet people from different backgrounds and learn from diverse perspectives. It's a meaningful way to reach out to people who are in need, making a positive difference for yourself and those around you.
|
Tại sao nên làm tình nguyện?
Làm tình nguyện mở ra những trải nghiệm mới, giúp bạn kết nối với những người khác trong khi tạo ra những tác động tích cực thực sự. Bạn sẽ gặp gỡ những người từ nhiều hoàn cảnh khác nhau và học hỏi từ những quan điểm đa dạng. Đây là một cách ý nghĩa để kết nối với những người đang cần giúp đỡ, mang lại sự thay đổi tích cực cho bản thân bạn và những người xung quanh.
|
Ways to Contribute:
* Community Clean-Up
Be part of our mission to restore beauty to local parks and streets. Together, we create a cleaner, more welcoming space that everyone can enjoy and feel proud of.
|
Những cách bạn có thể đóng góp:
* Dọn dẹp cộng đồng
Hãy trở thành một phần của sứ mệnh phục hồi vẻ đẹp cho các công viên và đường phố địa phương. Cùng nhau, chúng ta sẽ tạo ra một không gian sạch đẹp, tiếp đón hơn để mọi người có thể tận hưởng và cảm thấy tự hào.
|
* Elderly Care Visits
Spend time with seniors in care facilities, sharing stories and listening to theirs. Owing to these small acts of companionship, their days become brighter and more joyful. Your presence can elevate their spirits and bring them comfort when they need it most.
|
* Thăm hỏi người cao tuổi
Dành thời gian bên những người lớn tuổi tại các cơ sở chăm sóc, cùng họ trò chuyện và lắng nghe những câu chuyện của họ. Nhờ vào những hành động nhỏ bé của sự bầu bạn này, ngày của họ sẽ trở nên tươi sáng và hạnh phúc hơn. Sự có mặt của bạn có thể nâng cao tinh thần của họ và mang đến sự an ủi vào những lúc họ cần nhất.
|
* Mentorship for Youth
Step into a rewarding role as a mentor, helping students navigate their studies and set meaningful goals. Encourage them to build confidence and grow the skills they need to thrive. Your guidance can be the spark that motivates a young mind to aim higher and achieve more.
|
* Sự hướng dẫn cho thanh thiếu niên
Hãy đóng một vai trò đáng giá như là một người hướng dẫn, giúp học sinh định hướng việc học và đặt ra những mục tiêu có ý nghĩa. Khuyến khích các em xây dựng sự tự tin và phát triển những kỹ năng cần thiết để thành công. Sự hướng dẫn của bạn có thể trở thành nguồn động lực giúp một tâm hồn trẻ hướng đến những điều lớn lao hơn và đạt được nhiều thành tựu hơn.
|
Giải thích
A. the others: những người/ cái còn lại
B. other + N (đếm được/ không đếm được): những người/ cái khác
C. another + N (số ít): một người/ cái khác
D. others: những người/ cái khác
Tạm dịch: Volunteering opens doors to new experiences, helping you connect with others while making a real impact. (Làm tình nguyện mở ra những trải nghiệm mới, giúp bạn kết nối với những người khác trong khi tạo ra những tác động tích cực thực sự.)
→ Chọn đáp án D
Question 36.
A. turn out B. reach out C. keep out D. make out
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ (Phrasal verbs):
A. turn out: hóa ra
B. reach out: liên hệ, kết nối (để giúp đỡ hoặc giao tiếp với ai đó)
C. keep out: ngăn không cho vào, tránh xa
D. make out: hiểu được điều gì đó
Tạm dịch: It's a meaningful way to reach out to people who are in need, making a positive difference for yourself and those around you. (Đây là một cách ý nghĩa để kết nối với những người đang cần giúp đỡ, mang lại sự thay đổi tích cực cho bản thân bạn và những người xung quanh.)
→ Chọn đáp án B
Question 37.
A. assignment B. excuse C. reason D. mission
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. assignment /əˈsaɪnmənt/ (n): nhiệm vụ, bài tập
B. excuse /ɪkˈskjuːs/ (n): lời xin lỗi, lý do bao biện
C. reason /ˈriːzn/ (n): lý do
D. mission /ˈmɪʃn/ (n): sứ mệnh, nhiệm vụ
Tạm dịch: Be part of our mission to restore beauty to local parks and streets. (Hãy trở thành một phần của sứ mệnh phục hồi vẻ đẹp cho các công viên và đường phố địa phương.)
→ Chọn đáp án D
Question 38.
A. Except for B. Regardless of C. Owing to D. Instead of
Giải thích
A. Except for: ngoại trừ
B. Regardless of: bất kể
C. Owing to: bởi vì
D. Instead of: thay vì
Tạm dịch: Owing to these small acts of companionship, their days become brighter and more joyful. (Nhờ vào những hành động nhỏ bé của sự bầu bạn này, ngày của họ sẽ trở nên tươi sáng và hạnh phúc hơn.)
→ Chọn đáp án C
Question 39.
A. imitate B. evaluate C. regulate D. elevate
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. imitate /ˈɪmɪteɪt/ (v): bắt chước, mô phỏng
B. evaluate /ɪˈvæljueɪt/ (v): đánh giá, ước lượng
C. regulate /ˈreɡjuleɪt/ (v): điều chỉnh, kiểm soát
D. elevate /ˈelɪveɪt/ (v): nâng cao, nâng lên
Tạm dịch: Your presence can elevate their spirits and bring them comfort when they need it most. (Sự có mặt của bạn có thể nâng cao tinh thần của họ và mang đến sự an ủi vào những lúc họ cần nhất.)
→ Chọn đáp án D
Question 40.
A. guidance B. dependence C. application D. permission
Giải thích
Kiến thức về từ vựng:
A. guidance /ˈɡaɪdns/ (n): sự hướng dẫn, chỉ đạo
B. dependence /dɪˈpendəns/ (n): sự phụ thuộc
C. application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n): đơn xin, sự ứng dụng
D. permission /pəˈmɪʃn/ (n): sự cho phép
Tạm dịch: Your guidance can be the spark that motivates a young mind to aim higher and achieve more. (Sự hướng dẫn của bạn có thể trở thành nguồn động lực giúp một tâm hồn trẻ hướng đến những điều lớn lao hơn và đạt được nhiều thành tựu hơn.)
→ Chọn đáp án A