Make a Difference with Conservation Volunteers Australia
Conservation Volunteers Australia (CVA) is a leading organization (14) ________ to preserving and restoring the environment through community-driven volunteer projects. With a focus (15) ________ practical conservation efforts, CVA offers a variety of opportunities for individuals (16) ________ a positive impact, whether it’s through habitat restoration, tree planting, or wildlife conservation. Volunteers can choose from local day projects , residential programs in diverse locations, or youth-focused initiatives like the Green Army, which provides young people with hands-on training in (17) ________.
Getting involved with CVA is simple. By visiting their official website, Conservation Volunteers Australia, you can browse current projects and sign up for the one that suits your interests and schedule. Many programs include education or training sessions to (18) ________ volunteers are well-prepared. The benefits of participating extend beyond environmental impact - volunteers gain practical skills, connect with like-minded individuals, and contribute to the preservation of Australia’s (19) ________.
Question 14.
A. dedicate B. that dedicated C. was dedicated D. dedicated
Giải thích:
DỊCH BÀI
|
Make a Difference with Conservation Volunteers Australia
|
Tạo Sự Khác Biệt Cùng Conservation Volunteers Australia
|
Conservation Volunteers Australia (CVA) is a leading organization dedicated to preserving and restoring the environment through community-driven volunteer projects. With a focus on practical conservation efforts, CVA offers a variety of opportunities for individuals to make a positive impact, whether it’s through habitat restoration, tree planting, or wildlife conservation. Volunteers can choose from local day projects, residential programs in diverse locations, or youth-focused initiatives like the Green Army, which provides young people with hands-on training in conservation.
|
Conservation Volunteers Australia (CVA) (Tình nguyện viên bảo tồn Úc) là một tổ chức hàng đầu chuyên bảo tồn và phục hồi môi trường thông qua các dự án tình nguyện do cộng đồng thúc đẩy. Tập trung vào các nỗ lực bảo tồn thực tế, CVA cung cấp nhiều cơ hội cho các cá nhân tạo ra tác động tích cực, cho dù đó là thông qua phục hồi môi trường sống, trồng cây hay bảo tồn động vật hoang dã. Các tình nguyện viên có thể lựa chọn từ các dự án ban ngày tại địa phương, các chương trình lưu trú tại nhiều địa điểm khác nhau hoặc các sáng kiến tập trung vào thanh thiếu niên như Green Army, nơi cung cấp cho những người trẻ tuổi chương trình đào tạo thực hành về bảo tồn.
|
Getting involved with CVA is simple. By visiting their official website, Conservation Volunteers Australia, you can browse current projects and sign up for the one that suits your interests and schedule. Many programs include education or training sessions to ensure volunteers are well-prepared. The benefits of participating extend beyond environmental impact - volunteers gain practical skills, connect with like-minded individuals, and contribute to the preservation of Australia’s unique natural heritage.
|
Tham gia CVA rất đơn giản. Bằng cách truy cập trang web chính thức của họ, Conservation Volunteers Australia (Tình nguyện viên bảo tồn Úc), bạn có thể duyệt qua các dự án hiện tại và đăng ký dự án phù hợp với sở thích và lịch trình của mình. Nhiều chương trình bao gồm các buổi giáo dục hoặc đào tạo để đảm bảo các tình nguyện viên được chuẩn bị tốt. Lợi ích của việc tham gia không chỉ dừng lại ở tác động đến môi trường - các tình nguyện viên có được các kỹ năng thực tế, kết nối với những người có cùng chí hướng và đóng góp vào việc bảo tồn di sản thiên nhiên độc đáo của Úc.
|
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta rút gọn ‘that is dedicated’ bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ ‘that’ và to be ‘is’ nên đáp án đúng là ‘dedicated’. ‘Dedicated’ ở đây là một tính từ dùng để mô tả ‘organization’ (một tổ chức tận tâm, cam kết với việc bảo vệ môi trường).
Tạm dịch:
Conservation Volunteers Australia (CVA) is a leading organization dedicated to preserving and restoring the environment through community-driven volunteer projects. (Conservation Volunteers Australia (CVA) là một tổ chức hàng đầu cam kết bảo vệ và phục hồi môi trường thông qua các dự án tình nguyện dựa vào cộng đồng.)
→ Chọn đáp án D
Question 15.
A. up B. on C. from D. in
Giới từ:
a focus + on + V-ing: sự tập trung vào việc gì đó
Tạm dịch:
With a focus on practical conservation efforts, CVA offers a variety of opportunities for individuals... (Với trọng tâm vào các nỗ lực bảo tồn thực tiễn, CVA mang đến nhiều cơ hội để cá nhân…)
→ Chọn đáp án B
Question 16.
A. make B. making C. to make D. made
Dạng thức của động từ:
an opportunity for somebody to do something: cơ hội cho ai đó làm gì
Tạm dịch:
With a focus on practical conservation efforts, CVA offers a variety of opportunities for individuals to make a positive impact, whether it’s through habitat restoration, tree planting, or wildlife conservation. (Với trọng tâm vào các nỗ lực bảo tồn thực tiễn, CVA mang đến nhiều cơ hội để cá nhân góp phần tạo nên tác động tích cực, dù đó là thông qua phục hồi môi trường sống, trồng cây, hay bảo tồn động vật hoang dã.)
→ Chọn đáp án C
Question 17.
A. conservative B. conservatory C. conservation D. conserve
Kiến thức về từ loại:
A. conservative /kənˈsɜː.və.tɪv/ (adj): bảo thủ, thận trọng
B. conservatory /kənˈsɜː.və.tɔːr.i/ (n): nhà kính, nhạc viện
C. conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ (n): sự bảo tồn, sự duy trì
D. conserve /kənˈsɜːv/ (v): bảo tồn, giữ gìn
Tạm dịch:
Volunteers can choose from local day projects, residential programs in diverse locations, or youth-focused initiatives like the Green Army, which provides young people with hands-on training in conservation. (Các tình nguyện viên có thể lựa chọn từ các dự án ban ngày tại địa phương, các chương trình lưu trú tại nhiều địa điểm khác nhau hoặc các sáng kiến tập trung vào thanh thiếu niên như Green Army, nơi cung cấp cho những người trẻ tuổi chương trình đào tạo thực hành về bảo tồn.)
→ Chọn đáp án C
Question 18.
A. assure B. secure C. ensure D. guarantee
Kiến thức về từ vựng:
A. assure /əˈʃʊər/ (v): trấn an
B. secure /sɪˈkjʊər/ (v): bảo vệ, đảm bảo an toàn
C. ensure /ɪnˈʃʊər/ (v): đảm bảo (điều gì đó xảy ra)
D. guarantee /ˌɡær.ənˈtiː/ (v/n): bảo hành, bảo đảm (đưa ra cam kết chính thức)
Tạm dịch:
Many programs include education or training sessions to ensure volunteers are well-prepared. (Nhiều chương trình bao gồm các buổi giáo dục hoặc đào tạo để đảm bảo các tình nguyện viên được chuẩn bị tốt.)
→ Chọn đáp án C
Question 19.
A. natural heritage unique B. natural unique heritage
C. unique heritage natural D. unique natural heritage
Trật tự từ:
natural heritage (np): di sản thiên nhiên
unique (adj): độc đáo
Ta dùng tính từ ‘unique’ trước cụm danh từ ‘natural heritage’ để bổ nghĩa.
Tạm dịch:
The benefits of participating extend beyond environmental impact - volunteers gain practical skills, connect with like-minded individuals, and contribute to the preservation of Australia’s unique natural heritage. (Lợi ích của việc tham gia không chỉ nằm ở tác động đến môi trường - các tình nguyện viên còn học được kỹ năng thực tế, kết nối với những người có cùng chí hướng, và đóng góp vào việc bảo tồn di sản thiên nhiên độc đáo của Úc.)
→ Chọn đáp án D