DỊCH BÀI
Mother Teresa, one of the most admired figures of the 20th century, was globally respected for her steadfast compassion for her unwavering dedication to the poor and suffering. Born in Skopje, North Macedonia, in 1910, she felt a calling to serve humanity at a very young age. At the age of 18, she joined the Sisters of Loreto and began her journey as a missionary. She moved to Calcutta, India, in 1929, where she witnessed unimaginable poverty and suffering, which inspired her to establish the Missionaries of Charity in 1950.
|
Mẹ Teresa, một trong những nhân vật được ngưỡng mộ nhất thế kỷ 20, được tôn kính trên toàn thế giới vì lòng trắc ẩn kiên định cho sự cống hiến không ngừng nghỉ của bà đối với những người nghèo đói và đau khổ. Sinh ra tại Skopje, Bắc Macedonia vào năm 1910, ngay từ khi còn rất trẻ, bà đã cảm nhận được tiếng gọi để phục vụ nhân loại. Năm 18 tuổi, bà gia nhập Dòng Nữ tu Loreto và bắt đầu hành trình truyền giáo của mình. Đến năm 1929, bà chuyển đến Calcutta, Ấn Độ, nơi bà chứng kiến cảnh nghèo đói và đau khổ không thể tưởng tượng được, điều này đã thôi thúc bà thành lập Dòng Thừa sai Bác ái vào năm 1950.
|
The Missionaries of Charity, which was a global symbol of kindness and care, became known worldwide for their humanitarian efforts. This organization, which started with just a handful of members, expanded to over 4,500 sisters working in more than 130 countries. Their work focused on caring for "the poorest of the poor," including the homeless, abandoned children, and those suffering from illnesses such as leprosy and HIV/AIDS.
|
Dòng Thừa sai Bác ái, một biểu tượng toàn cầu của lòng nhân ái và sự quan tâm, nhanh chóng được biết đến trên toàn thế giới nhờ những nỗ lực nhân đạo của họ. Tổ chức này, từ những ngày đầu chỉ có một nhóm nhỏ thành viên, đã phát triển mạnh mẽ với hơn 4.500 nữ tu hoạt động tại hơn 130 quốc giA. Công việc của họ tập trung vào việc chăm sóc những "người nghèo nhất trong những người nghèo", bao gồm người vô gia cư, trẻ em bị bỏ rơi và những bệnh nhân mắc các căn bệnh như bệnh phong và HIV/AIDS.
|
Throughout her life, Mother Teresa was recognized not only for her charity but also for her deep compassion and humility. Her work reminded the world that charity and love can transform even the bleakest situations. Her efforts earned her numerous accolades, including the Nobel Peace Prize in 1979. However, she remained humble, often saying that her work was simply a way of carrying out God's will.
|
Trong suốt cuộc đời mình, Mẹ Teresa không chỉ được công nhận vì tấm lòng từ thiện mà còn vì lòng trắc ẩn sâu sắc và sự khiêm nhường của bà. Công việc của bà nhắc nhở thế giới rằng lòng nhân ái và tình yêu thương có thể biến đổi ngay cả những hoàn cảnh tăm tối nhất. Những nỗ lực của bà đã mang lại cho bà nhiều giải thưởng danh giá, trong đó có Giải Nobel Hòa bình năm 1979. Tuy nhiên, bà luôn giữ sự khiêm tốn, thường nói rằng công việc của mình chỉ đơn giản là thực hiện ý muốn của Chúa.
|
Her legacy has continued to inspire generations to make a difference, stimulating countless people across the globe. The Missionaries of Charity, founded by her in 1950, continue to operate today, serving millions of people in need. Despite facing criticism at times, Mother Teresa's commitment to alleviating suffering remains an enduring symbol of selflessness and love. Having dedicated her life to service, her impact is remembered today. Mother Teresa proved that one individual could make a profound difference. She showed the world that even in the face of adversity, kindness and determination have the power to transform lives.
|
Di sản của bà tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ tạo ra sự thay đổi, thôi thúc vô số người trên khắp thế giới. Dòng Thừa sai Bác ái do bà thành lập vào năm 1950 vẫn đang hoạt động hiện nay, phục vụ hàng triệu người có hoàn cảnh khó khăn. Dù đôi lúc phải đối mặt với những chỉ trích, sự tận tụy của Mẹ Teresa trong việc giảm bớt nỗi đau khổ vẫn là một biểu tượng bền vững của lòng vị tha và tình yêu thương. Sau cả cuộc đời cống hiến cho việc phục vụ nhân loại, tầm ảnh hưởng của bà vẫn được ghi nhớ cho đến ngày nay. Mẹ Teresa đã chứng minh rằng chỉ một con người cũng có thể tạo ra sự khác biệt sâu sắc. Bà đã cho thế giới thấy rằng ngay cả trong nghịch cảnh, lòng tốt và sự kiên định vẫn có sức mạnh thay đổi cuộc đời.
|
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘Mother Teresa’ và cụm giới từ ‘for her unwavering dedication to the poor and suffering’ (cho sự cống hiến không ngừng nghỉ của bà đối với những người nghèo đói và đau khổ). Do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại B vì dùng hiện tại phân từ ‘being’.
Loại C và D vì ngữ nghĩa không phù hợp.
Tạm dịch:
Mother Teresa, one of the most admired figures of the 20th century, was globally respected for her steadfast compassion for her unwavering dedication to the poor and suffering. (Mẹ Teresa, một trong những nhân vật được ngưỡng mộ nhất thế kỷ 20, được tôn kính trên toàn thế giới vì lòng trắc ẩn kiên định cho sự cống hiến không ngừng nghỉ của bà đối với những người nghèo đói và đau khổ.)
→ Chọn đáp án A
Question 13.
A. where hope and love were the cornerstones of its mission
B. which was a global symbol of kindness and care
C. whose goal was to serve the poorest of the poor
D. that was led by Mother Teresa until her passing
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘The Missionaries of Charity’ (Dòng Thừa sai Bác ái) và động từ chính ‘became’ (trở nên). Do vậy, ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn mệnh đề quan hệ.
Loại A vì dùng mệnh đề quan hệ với trạng từ ‘where’ là không phù hợp.
Loại C vì ngữ nghĩa không phù hợp. Trong đoạn đã có thông tin ‘Their work focused on caring for "the poorest of the poor," including the homeless, abandoned children, and those suffering from illnesses such as leprosy and HIV/AIDS.’ (Công việc của họ tập trung vào việc chăm sóc những "người nghèo nhất trong những người nghèo", bao gồm người vô gia cư, trẻ em bị bỏ rơi và những bệnh nhân mắc các căn bệnh như bệnh phong và HIV/AIDS.)
Loại D vì đại từ quan hệ “that” không dùng trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy.
Tạm dịch:
The Missionaries of Charity, which was a global symbol of kindness and care, became known worldwide for their humanitarian efforts. (Dòng Thừa sai Bác ái, một biểu tượng toàn cầu của lòng nhân ái và sự quan tâm, nhanh chóng được biết đến trên toàn thế giới nhờ những nỗ lực nhân đạo của họ.)
→ Chọn đáp án B
Question 14.
A. her acts of kindness may be largely forgotten over future generation
B. which highlighted her lifelong mission of serving humanity
C. reminding humanity of the importance of selflessness
D. that charity and love can transform even the bleakest situations
Giải thích
Cấu trúc:
remind somebody that S + V: nhắc nhở ai về điều gì
Tạm dịch:
Her work reminded the world that charity and love can transform even the bleakest situations. (Công việc của bà nhắc nhở thế giới rằng lòng nhân ái và tình yêu thương có thể biến đổi ngay cả những hoàn cảnh tăm tối nhất.)
→ Chọn đáp án D
Question 15.
A. has continued to inspire generations to make a difference
B. which is why her efforts are still celebrated globally
C. inspiring people to dedicate their lives to service
D. that her vision continues to shape humanitarian efforts worldwide
Giải thích
Ta thấy câu đã có chủ ngữ chính ‘her legacy’ (di sản của bà); do vậy, ta cần một động từ chính có chia thì.
Loại B vì dùng mệnh đề quan hệ
Loại C vì dùng hiện tại phân từ.
Loại D vì dùng mệnh đề danh từ.
Tạm dịch:
Her legacy has continued to inspire generations to make a difference, stimulating countless people across the globe. (Di sản của bà tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ tạo ra sự thay đổi, thôi thúc vô số người trên khắp thế giới.)
→ Chọn đáp án A
Question 16.
A. Proving through her actions, Mother Teresa showed how one person could transform lives
B. Having dedicated her life to service, her impact is remembered today
C. Founded on her principles, her legacy continues to grow
D. Shown by her dedication, she left an indelible mark on humanity
Giải thích
Ta cần một mệnh đề phù hợp về ngữ nghĩa. Ta xét từng đáp án:
A. Chứng minh bằng những hành động của mình, Mẹ Teresa đã cho thấy một người có thể thay đổi nhiều cuộc sống như thế nào. → Sai vì ý của câu đã được đề cập trong các câu liền sau. Mother Teresa proved that one individual could make a profound difference. (Mẹ Teresa đã chứng minh rằng chỉ một con người cũng có thể tạo ra sự khác biệt sâu sắc.)
B. Vì đã cống hiến cả cuộc đời cho việc phục vụ, nên đến nay, ảnh hưởng của bà vẫn còn được ghi nhớ. → Đúng vì phù hợp về ngữ nghĩa.
C. Được xây dựng dựa trên những nguyên tắc của bà, di sản của bà tiếp tục phát triển. → Sai vì ý của câu đã được đề cập ở các câu liền trước. Her legacy has continued to inspire generations to make a difference, stimulating countless people across the globe. (Di sản của bà tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ tạo ra sự thay đổi, thôi thúc vô số người trên khắp thế giới.)
D. Được thể hiện qua sự tận tâm, bà đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lòng nhân loại. → Sai vì chủ ngữ chung là ‘she’ thì dùng rút gọn mệnh đề dạng bị động (shown) là không phù hợp.
Tạm dịch:
Having dedicated her life to service, her impact is remembered today. (Sau cả cuộc đời cống hiến cho việc phục vụ nhân loại, tầm ảnh hưởng của bà vẫn được ghi nhớ cho đến ngày nay.)
→ Chọn đáp án B