Question 23. Which of the following is NOT mentioned as a strategy to help teenagers resist negative peer pressure?
A. Building self-confidence B. Encouraging critical thinking
C. Forcing teenagers to follow rules D. Fostering open relationships
Giải thích:
DỊCH BÀI:
|
Peer pressure can be particularly prevalent among teenagers, who are at a vulnerable stage of development and seeking their identity. It is a powerful force that can significantly impact the thoughts, actions, and behaviors of teenagers. During adolescence, individuals strive for acceptance and belonging, making them particularly susceptible to the influence of their peers. Understanding the nature of peer pressure and its effects is essential for supporting teenagers in navigating this challenging aspect of their social lives.
|
Áp lực từ bạn bè có thể đặc biệt phổ biến trong số các thanh thiếu niên, những người đang ở giai đoạn phát triển dễ bị tổn thương và đang tìm kiếm bản sắc của mình. Đây là một lực lượng mạnh mẽ có thể ảnh hưởng đáng kể đến suy nghĩ, hành động và hành vi của thanh thiếu niên. Trong thời kỳ vị thành niên, các cá nhân cố gắng tìm kiếm sự chấp nhận và cảm giác thuộc về, khiến họ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè. Hiểu được bản chất của áp lực từ bạn bè và những tác động của nó là điều cần thiết để hỗ trợ thanh thiếu niên trong việc điều hướng khía cạnh khó khăn này của cuộc sống xã hội.
|
One aspect of peer pressure is the pressure to conform to the norms and expectations of a social group. Teenagers may feel compelled to adopt certain behaviors, preferences, or attitudes to fit in and avoid social rejection. This conformity can range from relatively harmless choices, such as fashion trends, to more concerning behaviors, such as substance abuse or risky activities.
|
Một khía cạnh của áp lực từ bạn bè là áp lực phải tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng của một nhóm xã hội. Thanh thiếu niên có thể cảm thấy bị ép buộc phải áp dụng những hành vi, sở thích hoặc thái độ nhất định để hòa nhập và tránh bị từ chối xã hội. Sự tuân thủ này có thể dao động từ những lựa chọn tương đối vô hại, chẳng hạn như xu hướng thời trang, đến những hành vi đáng lo ngại hơn, chẳng hạn như lạm dụng chất kích thích hoặc các hoạt động mạo hiểm.
|
Peer pressure can manifest in both explicit and implicit ways. Direct peer pressure involves explicit requests, invitations, or demands from peers to engage in specific actions or behaviors. Indirect or implicit peer pressure, on the other hand, is more subtle and involves observing others' behaviors and feeling pressured to conform without any explicit requests. This type of pressure can be equally influential and difficult for teenagers to navigate.
|
Áp lực từ bạn bè có thể biểu hiện theo cả cách rõ ràng và ngầm. Áp lực từ bạn bè trực tiếp liên quan đến các yêu cầu, lời mời hoặc đòi hỏi rõ ràng từ bạn bè để tham gia vào các hành động hoặc hành vi cụ thể. Ngược lại, áp lực từ bạn bè gián tiếp hoặc ngầm thì tinh tế hơn và liên quan đến việc quan sát hành vi của người khác và cảm thấy bị áp lực phải tuân theo mà không có bất kỳ yêu cầu rõ ràng nào. Loại áp lực này có thể cũng có ảnh hưởng tương đương và khó khăn cho thanh thiếu niên trong việc điều hướng.
|
It is important to note that peer pressure can have positive or negative implications. Positive peer pressure can motivate teenagers to engage in healthy behaviors, such as participating in sports, pursuing academic goals, or engaging in community service. However, it can lead to risky or harmful behaviors, such as substance abuse, delinquency, or academic underachievement.
|
Điều quan trọng cần lưu ý là áp lực từ bạn bè có thể có những tác động tích cực hoặc tiêu cực. Áp lực từ bạn bè tích cực có thể thúc đẩy thanh thiếu niên tham gia vào các hành vi lành mạnh, chẳng hạn như tham gia thể thao, theo đuổi mục tiêu học tập hoặc tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến những hành vi rủi ro hoặc có hại, chẳng hạn như lạm dụng chất kích thích, phạm pháp hoặc học tập kém.
|
Parents, educators, and mentors play a crucial role in helping teenagers navigate peer pressure. By fostering open and supportive relationships, adults can provide a safe space for teenagers to discuss their experiences and concerns. Promoting critical thinking, assertiveness skills, and self-confidence can empower teenagers to resist negative peer pressure and make independent, healthy choices.
|
Cha mẹ, giáo viên và người hướng dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp thanh thiếu niên điều hướng áp lực từ bạn bè. Bằng cách nuôi dưỡng các mối quan hệ cởi mở và hỗ trợ, người lớn có thể tạo ra một không gian an toàn cho thanh thiếu niên thảo luận về những trải nghiệm và mối quan tâm của họ. Khuyến khích tư duy phản biện, kỹ năng tự tin và sự tự tin có thể trao quyền cho thanh thiếu niên để kháng cự lại áp lực từ bạn bè tiêu cực và đưa ra những lựa chọn độc lập, lành mạnh.
|
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một chiến lược giúp thanh thiếu niên chống lại áp lực tiêu cực từ bạn bè?
A. Xây dựng sự tự tin
B. Khuyến khích tư duy phản biện
C. Buộc thanh thiếu niên tuân theo các quy tắc
D. Nuôi dưỡng các mối quan hệ cởi mở
Tạm dịch:
Promoting critical thinking, assertiveness skills, and self-confidence can empower teenagers to resist negative peer pressure and make independent, healthy choices. (Khuyến khích tư duy phản biện, kỹ năng tự tin và sự tự tin có thể trao quyền cho thanh thiếu niên để kháng cự lại áp lực từ bạn bè tiêu cực và đưa ra những lựa chọn độc lập, lành mạnh.)
→ A, B được đề cập
By fostering open and supportive relationships, adults can provide a safe space for teenagers to discuss their experiences and concerns. (Bằng cách nuôi dưỡng các mối quan hệ cởi mở và hỗ trợ, người lớn có thể tạo ra một không gian an toàn cho thanh thiếu niên thảo luận về những trải nghiệm và mối quan tâm của họ.)
→ D được đề cập
→ C không được đề cập
→ Chọn đáp án C
Question 24. The word "susceptible" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_______
A. resistant B. sensitive C. vulnerable D. aware
Từ "susceptible" trong đoạn 1 có TRÁI NGHĨA với _______
A. resistant /rɪˈzɪs.tənt/ (adj): kháng cự, chống lại, chịu đựng được
B. sensitive /ˈsen.sɪ.tɪv/ (adj): nhạy cảm
C. vulnerable /ˈvʌl.nər.ə.bəl/ (adj): dễ bị tổn thương
D. aware /əˈweər/ (adj): nhận thức được
susceptible (adj): dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương >< resistant
Tạm dịch: During adolescence, individuals strive for acceptance and belonging, making them particularly susceptible to the influence of their peers. (Trong thời kỳ vị thành niên, các cá nhân cố gắng tìm kiếm sự chấp nhận và cảm giác thuộc về, khiến họ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè.)
→ Chọn đáp án A
Question 25. The word their in paragraph 5 refers to________
A. teenagers B. parents and educators
C. social groups D. peer pressure
Từ their trong đoạn 5 ám chỉ đến________
A. thanh thiếu niên B. cha mẹ và nhà giáo dục C. nhóm xã hội D. áp lực từ bạn bè
Tạm dịch:
By fostering open and supportive relationships, adults can provide a safe space for teenagers to discuss their experiences and concerns. (Bằng cách nuôi dưỡng các mối quan hệ cởi mở và hỗ trợ, người lớn có thể tạo ra một không gian an toàn cho thanh thiếu niên thảo luận về những trải nghiệm và mối quan tâm của họ.)
→ Chọn đáp án A
Question 26. The word manifest in paragraph 3 could best be replaced by_______
A. disappear B. show C. hide D. decrease
Từ manifest trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng_______
A. disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/ (v): biến mất
B. show /ʃoʊ/ (v): thể hiện, cho thấy
C. hide /haɪd/ (v): che giấu
D. decrease /dɪˈkriːs/ (v): giảm
manifest (v): biểu lộ, thể hiện rõ = show (v)
Tạm dịch: Peer pressure can manifest in both explicit and implicit ways. (Áp lực từ bạn bè có thể biểu hiện theo cả cách rõ ràng và ngầm.)
→ Chọn đáp án B
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Teenagers are pressured by their peers to reject certain behaviors and preferences.
B. Teenagers might choose behaviors and attitudes that help them avoid being excluded from a group.
C. Teenagers feel comfortable adopting their own personal preferences without pressure from peers.
D. Teenagers feel free to ignore social expectations in favor of their personal interests.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách hay nhất?
Thanh thiếu niên có thể cảm thấy bị ép buộc phải áp dụng những hành vi, sở thích hoặc thái độ nhất định để hòa nhập và tránh bị từ chối xã hội.
A. Thanh thiếu niên bị bạn bè gây áp lực phải từ chối một số hành vi và sở thích nhất định.
=> Sai vì câu này nói rằng thanh thiếu niên bị ép phải từ chối một số hành vi và sở thích, trong khi câu gốc nói về việc họ chấp nhận những hành vi mới để hòa nhập.
B. Thanh thiếu niên có thể chọn những hành vi và thái độ giúp họ tránh bị loại khỏi nhóm.
=> Đúng, phù hợp diễn đạt câu gạch chân.
C. Thanh thiếu niên cảm thấy thoải mái khi áp dụng sở thích cá nhân của riêng mình mà không bị bạn bè gây áp lực.
=> Sai vì câu này nói rằng thanh thiếu niên cảm thấy thoải mái khi làm theo sở thích cá nhân mà không có áp lực từ bạn bè, trong khi câu gốc nhấn mạnh rằng họ cảm thấy bị ép buộc để hòa nhập.
D. Thanh thiếu niên cảm thấy thoải mái khi bỏ qua các kỳ vọng xã hội để ủng hộ sở thích cá nhân của mình.
=> Sai vì câu này nói rằng thanh thiếu niên tự do phớt lờ các kỳ vọng xã hội để theo đuổi sở thích cá nhân, trong khi câu gốc nhấn mạnh rằng họ bị ảnh hưởng bởi áp lực xã hội để điều chỉnh hành vi của mình.
Tạm dịch:
Teenagers may feel compelled to adopt certain behaviors, preferences, or attitudes to fit in and avoid social rejection. (Thanh thiếu niên có thể cảm thấy bị ép buộc phải áp dụng những hành vi, sở thích hoặc thái độ nhất định để hòa nhập và tránh bị từ chối xã hội.)
→ Chọn đáp án B
Question 28. Which of the following is TRUE about implicit peer pressure according to the passage?
A. It is more powerful than explicit peer pressure.
B. It is not as common as explicit peer pressure.
C. It involves observing others and feeling compelled to conform.
D. It always leads to negative outcomes.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG về áp lực ngầm của bạn bè?
A. Áp lực ngầm mạnh hơn áp lực rõ ràng của bạn bè.
B. Áp lực ngầm không phổ biến bằng áp lực rõ ràng của bạn bè.
C. Áp lực ngầm liên quan đến việc quan sát người khác và cảm thấy buộc phải tuân thủ.
D. Áp lực ngầm luôn dẫn đến kết quả tiêu cực.
Tạm dịch:
This type of pressure can be equally influential and difficult for teenagers to navigate. (Loại áp lực này có thể cũng có ảnh hưởng tương đương và khó khăn cho thanh thiếu niên trong việc điều hướng.)
→ A, B sai
It is important to note that peer pressure can have positive or negative implications. (Điều quan trọng cần lưu ý là áp lực từ bạn bè có thể có những tác động tích cực hoặc tiêu cực.)
→ D sai
Indirect or implicit peer pressure, on the other hand, is more subtle and involves observing others' behaviors and feeling pressured to conform without any explicit requests. (Ngược lại, áp lực từ bạn bè gián tiếp hoặc ngầm thì tinh tế hơn và liên quan đến việc quan sát hành vi của người khác và cảm thấy bị áp lực phải tuân theo mà không có bất kỳ yêu cầu rõ ràng nào.)
→ C đúng
→ Chọn đáp án C
Question 29. In which paragraph does the author highlight the dual nature of peer pressure (positive and negative effects)?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 4 D. Paragraph 5
Trong đoạn văn nào tác giả nêu bật bản chất kép của áp lực từ bạn bè (tác động tích cực và tiêu cực)?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 4 D. Đoạn 5
Trong đoạn văn 4 tác giả nêu bật bản chất kép của áp lực từ bạn bè (tác động tích cực và tiêu cực).
Tạm dịch:
It is important to note that peer pressure can have positive or negative implications. (Điều quan trọng cần lưu ý là áp lực từ bạn bè có thể có những tác động tích cực hoặc tiêu cực.)
→ Chọn đáp án C
Question 30. In which paragraph does the writer discuss the role of adults in addressing peer pressure?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 5
Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về vai trò của người lớn trong việc giải quyết áp lực từ bạn bè?
A. Đoạn 2 B. Đoạn 3 C. Đoạn 4 D. Đoạn 5
Trong đoạn văn 5, tác giả thảo luận về vai trò của người lớn trong việc giải quyết áp lực từ bạn bè?
Tạm dịch:
Parents, educators, and mentors play a crucial role in helping teenagers navigate peer pressure. (Cha mẹ, giáo viên và người hướng dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp thanh thiếu niên điều hướng áp lực từ bạn bè.)
→ Chọn đáp án D